Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210150042-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210146576
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ (theo văn bản số 13972/UBND-CN ngày 07/10/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa), ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 11:17:00 đến ngày 2021-02-06 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,492,073,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 0,9804 100m3
2 Đào vét hữu cơ + đánh cấp đất C1 nt 16,1252 100m3
3 Đào khuôn đường đất C3 nt 21,4993 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào khuôn để đắp nền đường) nt 50,2061 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 nt 11,1893 100m3
6 Đất đắp K95 (hệ số nở rời của đất: 1,28) nt 3.991,6169 m3
7 Đất đắp K98 ( hệ số nở rời của đất: 1,31) nt 1.465,7983 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 545,7415 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển 9km tiếp theo, đường loại 2 nt 545,7415 10m³/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển 20km đường loại 2 nt 545,7415 10m³/1km
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 17,1056 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II nt 17,1056 100m3/1km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 69,6346 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 69,6346 100m2
3 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 nt 82,2439 100m2
4 Mặt đường bê tông M250, dày 18cm + bù phụ mặt đường nt 331,8 m3
5 Bê tông móng M150, dày 10cm nt 30,95 m3
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 0,9799 100m2
7 Cắt khe co, khe giãn, khe dọc nt 5,6719 100m
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 8,3083 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 5,8818 100m3
10 Bù phụ mặt đường cũ bằng lớp CPĐD loại I dày trung bình 8cm nt 1,3207 100m3
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm nt 81,463 100m2
12 Lớp móng dưới đá dăm nước dày 12cm (x 2 lần) nt 7,4621 100m2
13 Sản xuất BTN C19, trạm trộn 80T/h nt 9,8315 100tấn
14 Vận chuyển BTN C19, cự ly L=1,0 km đầu tiên nt 9,8315 100tấn
15 Vận chuyển BTN C19, cự ly L=25,0 km tiếp theo nt 9,8315 100tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->