Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210153537-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Lai châu
Tên gói thầu Gói thầu: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210153498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021 Công ty Điện lực Lai Châu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 16:07:00 đến ngày 2021-02-06 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,318,011,363 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,700,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư, thiết bị
1 Tủ máy cắt trong nhà 38,5kV -630,25kA/1s Chương V-E HSMT 4 Tủ
2 Tủ máy cắt trong nhà 38,5kV -1250, 25kA/1s Chương V-E HSMT 1 Tủ
3 Tủ đo lường 38,5:√3/0,11:/√3/0,11:3 kV Chương V-E HSMT 1 Tủ
4 Tủ dao cắm phân đoạn 38,5kV -1250,25kA/1s Chương V-E HSMT 1 bộ
5 Tủ chỉnh lưu 380VAC/220VDC Chương V-E HSMT 2 Tủ
6 Cáp Cu/XLPE/DSTA/Fr-PVC 2x4mm2 0.6/1kV Chương V-E HSMT 120 m
7 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 0.6/1kV Chương V-E HSMT 130 m
8 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 14x1.5mm2 0.6/1kV Chương V-E HSMT 38 m
9 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 0.6/1kV Chương V-E HSMT 190 m
10 Cáp tiếp địa Cu/PVC-1x95mm2. Chương V-E HSMT 42 m
11 Đầu cốt đồng M95 Chương V-E HSMT 32 Cái
12 Đầu cốt đấu cáp nhị thứ loại 4mm2 Chương V-E HSMT 500 Cái
13 Đầu cốt đấu cáp nhị thứ loại 1,5mm2 Chương V-E HSMT 1.000 Cái
14 Hàng kẹp tín hiệu Phonix Chương V-E HSMT 100 Cái
15 Dây điện đấu nối nội bộ tủ CV-1x1,5mm2 Chương V-E HSMT 300 m
16 Ống nhựa luồn cáp HDPE D65/50 Chương V-E HSMT 80 m
17 Băng dính cách điện Chương V-E HSMT 20 Cuộn
18 Bình xịt keo bọt chống chim chuột Chương V-E HSMT 5 Bình
19 Silicone chống cháy PC606, chai 310ml Chương V-E HSMT 5 Chai
20 Dây thít bó dây L=300 Chương V-E HSMT 10 Túi
21 Cáp mạng lan Chương V-E HSMT 185 m
22 Nhãn cáp Chương V-E HSMT 80 Cái
23 Cáp ngầm CU(1x240) XLPE/PCV/DATA/PCV-40,5 Chương V-E HSMT 135 m
24 Đầu cáp 1 pha 35kV trong nhà Chương V-E HSMT 3 Bộ
25 Đầu cáp 1 pha 35kV ngoài trời Chương V-E HSMT 3 Bộ
B Tháo dỡ, lắp đặt thiết bị
1 Thu hồi tủ cao áp Chương V-E HSMT 7 1 tủ
2 Lắp tủ cao áp Chương V-E HSMT 7 1 tủ
3 Tháo lắp lại tủ cao áp Chương V-E HSMT 7 1 tủ
4 Tháo lắp công tơ Chương V-E HSMT 4 1 cái
5 Tháo tủ nạp Chương V-E HSMT 2 1 tủ
6 Lắ tủ nạp Chương V-E HSMT 2 1 tủ
7 Lắp đặt cáp điều khiển Chương V-E HSMT 4,78 100m
8 Lắp đặt dây đấu nối nội bộ tủ Chương V-E HSMT 300 1 m
9 Cáp mạng lan Chương V-E HSMT 1,85 100m
10 Làm đầu cáp kiểm tra loại <=6 ruột Chương V-E HSMT 40 đầu cáp
11 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <25mm2, hệ số x 0,6 Chương V-E HSMT 30 10 đầu cốt
12 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m Chương V-E HSMT 1 100m
13 Thu hồi cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m Chương V-E HSMT 1 100m
14 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 21kg/m Chương V-E HSMT 1 100m
15 Làm đầu cáp lực, cáp khô 35KV 3 pha, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương V-E HSMT 6 1 đầu cáp (3 pha)
16 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Chương V-E HSMT 120 cấu kiện
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-E HSMT 120 cái
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E HSMT 3,363 m2
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V-E HSMT 0,618 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V-E HSMT 0,618 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E HSMT 2,726 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 2,726 m2
23 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V-E HSMT 6,2 m cấu kiện
24 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E HSMT 3,36 m2 cấu kiện
C Phần thí nghiệm
D Nhất thứ
1 Thí nghiệm máy cắt khí 3 pha - U <=35kV Chương V-E HSMT 9 bộ
2 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U 22-35kV Chương V-E HSMT 5 cái
3 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U 22-35kV Chương V-E HSMT 10 cái
4 Thí nghiệm thanh cái - U <=35kV Chương V-E HSMT 2 phân đoạn
5 Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng 1 pha - U 22-35kV Chương V-E HSMT 1 máy
6 Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng 1 pha - U 22-35kV Chương V-E HSMT 5 máy
7 Thí nghiệm DCL 35kV Chương V-E HSMT 1 bộ
8 Thí nghiệm cáp lực 35 kV Chương V-E HSMT 3 sợi
E Tủ nạp
1 Đồng hồ đa năng Chương V-E HSMT 8 bộ
2 Bộ biến đổi tín hiệu Chương V-E HSMT 4 cái
3 Thiết bị điều khiển mức ngăn (BCU) Chương V-E HSMT 2 bộ
F Nhị thứ
G Ngăn lộ tổng 332, 331 (Rơle bảo vệ quá dòng có hướng bao gồm BCU- Kỹ thuật số bao gồm các chức năng)
1 Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn Chương V-E HSMT 2 bộ
2 Bảo vệ quá dòng điện có hướng 67/67N Chương V-E HSMT 2 bộ
3 Bảo vệ quá dòng điện 50/51 Chương V-E HSMT 2 bộ
4 Bảo vệ chạm đất 50N/51N Chương V-E HSMT 2 bộ
5 Chức năng giám sát mạch cắt (74) Chương V-E HSMT 2 bộ
6 Kiểm tra đồng bộ 25 Chương V-E HSMT 2 bộ
7 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF Chương V-E HSMT 2 bộ
8 Ghi sự cố, sự kiện Chương V-E HSMT 2 bộ
9 Đo lường Chương V-E HSMT 2 bộ
10 Rơle trung gian, thời gian điện từ, điện tử Chương V-E HSMT 4 cái
11 Áp to mat ≤10A Chương V-E HSMT 6 cái
12 Mạch dòng điện Chương V-E HSMT 4 hệ thống
13 Mạch điện áp Chương V-E HSMT 2 hệ thống
14 Mạch bảo vệ Chương V-E HSMT 2 hệ thống
15 Hệ thống mạch đo lường Chương V-E HSMT 2 hệ thống
16 Mạch điều khiển máy cắt điện áp 35KV Chương V-E HSMT 2 hệ thống
17 Mạch tích hợp điều khiển mức ngăn Chương V-E HSMT 2 hệ thống
18 Mạch tín hiệu Chương V-E HSMT 2 hệ thống
19 Mạch sấy, chiếu sáng tủ Chương V-E HSMT 2 hệ thống
20 Mạch nguồn DC-AC Chương V-E HSMT 2 hệ thống
H Ngăn lộ đường dây 35kV ( 7 ngăn) 372, 374, 376, 371, 373, 375. TD342-2, sa thải phụ tải (Rơle bảo vệ quá dòng có hướng bao gồm BCU- Kỹ thuật số bao gồm các chức năng)
1 Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn Chương V-E HSMT 7 bộ
2 Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/F67N Chương V-E HSMT 7 bộ
3 Bảo vệ quá dòng điện pha - pha F50/51 Chương V-E HSMT 7 bộ
4 Bảo vệ quá dòng pha - đất F50/51N Chương V-E HSMT 7 bộ
5 Bảo vệ điện áp 27/59 Chương V-E HSMT 7 bộ
6 Bảo vệ tần số F81 Chương V-E HSMT 7 bộ
7 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF Chương V-E HSMT 7 bộ
8 Bảo vệ đóng lặp lại máy cắt (25/79) Chương V-E HSMT 7 bộ
9 Giám sát mạch cắt (74) Chương V-E HSMT 7 bộ
10 Ghi sự cố, sự kiện Chương V-E HSMT 7 bộ
11 Đo lường Chương V-E HSMT 7 bộ
12 Rơle trung gian, thời gian điện từ, điện tử Chương V-E HSMT 7 cái
13 Áp to mat ≤10A Chương V-E HSMT 14 cái
14 Mạch dòng điện Chương V-E HSMT 7 hệ thống
15 Mạch điện áp Chương V-E HSMT 7 hệ thống
16 Mạch bảo vệ Chương V-E HSMT 13 hệ thống
17 Hệ thống mạch đo lường Chương V-E HSMT 7 hệ thống
18 Mạch điều khiển máy cắt điện áp 35KV Chương V-E HSMT 7 hệ thống
19 Mạch tích hợp điều khiển mức ngăn Chương V-E HSMT 7 hệ thống
20 Mạch tự động đóng lại máy cắt Chương V-E HSMT 7 hệ thống
21 Mạch tín hiệu Chương V-E HSMT 7 hệ thống
22 Mạch sấy, chiếu sáng tủ Chương V-E HSMT 7 hệ thống
23 Mạch nguồn DC-AC Chương V-E HSMT 7 hệ thống
I Ngăn biến điện áp ( 35kV) TUC31, TUC32 (Rơ le bảo vệ điện áp - Kỹ thuật số bao gồm các chức năng)
1 Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn Chương V-E HSMT 2 bộ
2 Bảo vệ điện áp (27/59) Chương V-E HSMT 2 bộ
3 Ghi sự cố, sự kiện Chương V-E HSMT 2 bộ
4 Đo lường Chương V-E HSMT 2 bộ
5 Áp to mat ≤10A Chương V-E HSMT 6 cái
6 Mạch điện áp Chương V-E HSMT 4 hệ thống
7 Mạch bảo vệ Chương V-E HSMT 2 hệ thống
8 Mạch tín hiệu Chương V-E HSMT 2 hệ thống
9 Rơle trung gian, thời gian điện từ, điện tử Chương V-E HSMT 4 cái
10 Mạch nguồn DC-AC Chương V-E HSMT 2 hệ thống
J Phần hiệu chỉnh Scada
K Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display)
L Ngăn lộ tổng trung áp
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp Chương V-E HSMT 1 ngăn
2 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Chương V-E HSMT 1 ngăn
3 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ Chương V-E HSMT 1 ngăn
4 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ Chương V-E HSMT 1 ngăn
M Ngăn lộ xuất tuyến trung áp
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp Chương V-E HSMT 1 ngăn
2 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (từ ngăn thứ 2) Chương V-E HSMT 5 ngăn
3 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Chương V-E HSMT 1 ngăn
4 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (từ ngăn thứ 2) Chương V-E HSMT 5 ngăn
N Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 62 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 199 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 32 tín hiệu
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
8 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 10 tín hiệu
9 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
10 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 10 tín hiệu
O Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 23 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 35 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 5 tín hiệu
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
8 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
9 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
10 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
P Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 62 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 199 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 32 tín hiệu
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
8 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 10 tín hiệu
9 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V-E HSMT 1 tín hiệu
10 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) Chương V-E HSMT 10 tín hiệu
Q Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104
1 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Chương V-E HSMT 1 hàm
2 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 (từ hàm thứ 2) Chương V-E HSMT 1 hàm
3 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Chương V-E HSMT 1 hàm
4 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Chương V-E HSMT 1 hàm
5 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Chương V-E HSMT 1 hàm
6 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Chương V-E HSMT 1 hàm
7 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Chương V-E HSMT 1 hàm
8 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Chương V-E HSMT 1 hàm
9 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Chương V-E HSMT 1 hàm
10 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Chương V-E HSMT 1 hàm
11 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Chương V-E HSMT 1 hàm
12 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V-E HSMT 1 hàm
13 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V-E HSMT 199 hàm
14 Kiểm tra hàm 3 IEC (Double point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit Chương V-E HSMT 1 hàm
15 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V-E HSMT 1 hàm
16 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V-E HSMT 32 hàm
17 Kiểm tra hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value)- Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hoá Chương V-E HSMT 1 hàm
18 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Chương V-E HSMT 1 hàm
19 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2 Chương V-E HSMT 62 hàm
20 Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn Chương V-E HSMT 1 hàm
21 Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn (từ hàm thứ 2) Chương V-E HSMT 10 hàm
22 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Chương V-E HSMT 10 hàm
23 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi (từ hàm thứ 2) Chương V-E HSMT 10 hàm
24 Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp Chương V-E HSMT 1 hàm
25 Kiểm tra hàm 48 IEC (Setpoint Command, normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên Chương V-E HSMT 1 hàm
26 Kiểm tra hàm 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực Chương V-E HSMT 1 hàm
27 Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc Máy biến áp Chương V-E HSMT 1 hàm
R Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC61850
1 Kiểm tra cấu trúc kết nối các IED (IP, IED NAME, MAC ADDRESS) Chương V-E HSMT 1 hàm
2 Kiểm tra cấu trúc kết nối các IED (IP, IED NAME, MAC ADDRESS) Chương V-E HSMT 5 hàm
3 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850 (Access Point, Logical Node, Logical Device, Data Atributte …) Chương V-E HSMT 1 hàm
4 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850 (Access Point, Logical Node, Logical Device, Data Atributte …) Chương V-E HSMT 5 hàm
5 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node GGIO - Nhóm dữ liệu Input/Output Chương V-E HSMT 1 hàm
6 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node GGIO - Nhóm dữ liệu Input/Output Chương V-E HSMT 5 hàm
7 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XCBR - Nhóm dữ liệu Máy cắt Chương V-E HSMT 1 hàm
8 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XCBR - Nhóm dữ liệu Máy cắt Chương V-E HSMT 5 hàm
9 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái Dao cách ly, Dao tiếp địa. Chương V-E HSMT 1 hàm
10 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái Dao cách ly, Dao tiếp địa. Chương V-E HSMT 5 hàm
11 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node CSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp địa. Chương V-E HSMT 1 hàm
12 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node CSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp địa. Chương V-E HSMT 5 hàm
13 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node MMXU - Nhóm dữ liệu đo lường Chương V-E HSMT 1 hàm
14 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node MMXU - Nhóm dữ liệu đo lường Chương V-E HSMT 11 hàm
15 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOC, PIOC - Nhóm dữ liệu bảo vệ quá dòng Chương V-E HSMT 1 hàm
16 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOC, PIOC - Nhóm dữ liệu bảo vệ quá dòng Chương V-E HSMT 5 hàm
17 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PDIF, PDIS - Nhóm dữ liệu bảo vệ so lệch, bảo vệ khoảng cách Chương V-E HSMT 1 hàm
18 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PDIF, PDIS - Nhóm dữ liệu bảo vệ so lệch, bảo vệ khoảng cách Chương V-E HSMT 5 hàm
19 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node RREC, RBRF - Nhóm dữ liệu tín hiệu tự đóng lại, bảo vệ hư hỏng máy cắt. Chương V-E HSMT 1 hàm
20 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node RREC, RBRF - Nhóm dữ liệu tín hiệu tự đóng lại, bảo vệ hư hỏng máy cắt. Chương V-E HSMT 5 hàm
21 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOV, PTUV - Nhóm dữ liệu tín hiệu bảo vệ điện áp cao, bảo vệ điện áp thấp Chương V-E HSMT 1 hàm
22 Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOV, PTUV - Nhóm dữ liệu tín hiệu bảo vệ điện áp cao, bảo vệ điện áp thấp Chương V-E HSMT 5 hàm
23 Kiểm tra dữ liệu trong Dataset của BCU/Relay, đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu Chương V-E HSMT 1 hàm
24 Kiểm tra dữ liệu trong Dataset của BCU/Relay, đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu Chương V-E HSMT 5 hàm
25 Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE transmission giữa các IED - (bản tin GOOSE gửi), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu Chương V-E HSMT 1 hàm
26 Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE transmission giữa các IED - (bản tin GOOSE gửi), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu Chương V-E HSMT 5 hàm
27 Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE receive giữa các IED - (Bản tin GOOSE nhận), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu Chương V-E HSMT 1 hàm
28 Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE receive giữa các IED - (Bản tin GOOSE nhận), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu Chương V-E HSMT 5 hàm
29 Kiểm tra lệnh tổng kiểm tra của Report (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Chương V-E HSMT 1 hàm
30 Kiểm tra lệnh tổng kiểm tra của Report (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Chương V-E HSMT 5 hàm
31 Kiểm tra lệnh Trigger Data của Report (Data change, Data Update, Quality change …) - Lệnh cập nhật dữ liệu khi có thay đổi. Chương V-E HSMT 1 hàm
32 Kiểm tra lệnh Trigger Data của Report (Data change, Data Update, Quality change …) - Lệnh cập nhật dữ liệu khi có thay đổi. Chương V-E HSMT 5 hàm
33 Kiểm tra lệnh đồng bộ thời gian từ máy tính SNTP Chương V-E HSMT 1 hàm
34 Kiểm tra lệnh đồng bộ thời gian từ máy tính SNTP Chương V-E HSMT 5 hàm
35 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI- Single point Information) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL Chương V-E HSMT 1 hàm
36 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI- Single point Information) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL Chương V-E HSMT 5 hàm
37 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI kèm nhãn thời gian - Single point Information with time tag) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL Chương V-E HSMT 1 hàm
38 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI kèm nhãn thời gian - Single point Information with time tag) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL Chương V-E HSMT 5 hàm
39 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI- Double point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
40 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI- Double point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
41 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI kèm nhãn thời gian - Double point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
42 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI kèm nhãn thời gian - Double point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
43 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI - Tap point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
44 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI - Tap point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
45 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI kèm nhãn thời gian - Tap point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
46 Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI kèm nhãn thời gian - Tap point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
47 Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 1 bước lệnh SPC Direct - Single Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL Chương V-E HSMT 1 hàm
48 Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 1 bước lệnh SPC Direct - Single Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL Chương V-E HSMT 5 hàm
49 Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 2 bước lệnh SPC SBO - Single Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL Chương V-E HSMT 1 hàm
50 Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 2 bước lệnh SPC SBO - Single Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL Chương V-E HSMT 5 hàm
51 Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 1 bước lệnh DPC Direct - Double Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
52 Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 1 bước lệnh DPC Direct - Double Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
53 Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 2 bước lệnh DPC SBO - Double Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
54 Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 2 bước lệnh DPC SBO - Double Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
55 Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 1 bước lệnh RSC Direct - Regulating step Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
56 Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 1 bước lệnh RSC Direct - Regulating step Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
57 Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 2 bước lệnh RSC SBO - Regulating step Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 1 hàm
58 Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 2 bước lệnh RSC SBO - Regulating step Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT Chương V-E HSMT 5 hàm
59 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu REAL Chương V-E HSMT 1 hàm
60 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu REAL Chương V-E HSMT 5 hàm
61 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DREAL Chương V-E HSMT 1 hàm
62 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DREAL Chương V-E HSMT 5 hàm
63 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu FLOAT Chương V-E HSMT 1 hàm
64 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu FLOAT Chương V-E HSMT 5 hàm
65 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DOUBLE Chương V-E HSMT 1 hàm
66 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DOUBLE Chương V-E HSMT 5 hàm
67 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu INT Chương V-E HSMT 1 hàm
68 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu INT Chương V-E HSMT 5 hàm
69 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DINT Chương V-E HSMT 1 hàm
70 Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DINT Chương V-E HSMT 5 hàm
S Vật tư, thiết bị thu hồi
1 Tủ MC 35kV Chương V-E HSMT 4 Tủ
2 Tủ đo lường 35kV Chương V-E HSMT 1 Tủ
3 Tủ nạp Chương V-E HSMT 2 Tủ
4 Tủ cầu dao Chương V-E HSMT 1 Tủ
5 Tủ đấu nối trung gian Chương V-E HSMT 1 Tủ
6 Cáp điều khiển CVV 2x4mm2 0.6/1kV Chương V-E HSMT 40 m
7 Cáp điều khiển CVV 4x2,5mm2 0.6/1kV Chương V-E HSMT 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->