Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 16:07:00 đến ngày 2021-02-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,318,011,363 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,700,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Tủ máy cắt trong nhà 38,5kV -630,25kA/1s | Chương V-E HSMT | 4 | Tủ |
| 2 | Tủ máy cắt trong nhà 38,5kV -1250, 25kA/1s | Chương V-E HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ đo lường 38,5:√3/0,11:/√3/0,11:3 kV | Chương V-E HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ dao cắm phân đoạn 38,5kV -1250,25kA/1s | Chương V-E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ chỉnh lưu 380VAC/220VDC | Chương V-E HSMT | 2 | Tủ |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/Fr-PVC 2x4mm2 0.6/1kV | Chương V-E HSMT | 120 | m |
| 7 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 0.6/1kV | Chương V-E HSMT | 130 | m |
| 8 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 14x1.5mm2 0.6/1kV | Chương V-E HSMT | 38 | m |
| 9 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 0.6/1kV | Chương V-E HSMT | 190 | m |
| 10 | Cáp tiếp địa Cu/PVC-1x95mm2. | Chương V-E HSMT | 42 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V-E HSMT | 32 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đấu cáp nhị thứ loại 4mm2 | Chương V-E HSMT | 500 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đấu cáp nhị thứ loại 1,5mm2 | Chương V-E HSMT | 1.000 | Cái |
| 14 | Hàng kẹp tín hiệu Phonix | Chương V-E HSMT | 100 | Cái |
| 15 | Dây điện đấu nối nội bộ tủ CV-1x1,5mm2 | Chương V-E HSMT | 300 | m |
| 16 | Ống nhựa luồn cáp HDPE D65/50 | Chương V-E HSMT | 80 | m |
| 17 | Băng dính cách điện | Chương V-E HSMT | 20 | Cuộn |
| 18 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột | Chương V-E HSMT | 5 | Bình |
| 19 | Silicone chống cháy PC606, chai 310ml | Chương V-E HSMT | 5 | Chai |
| 20 | Dây thít bó dây L=300 | Chương V-E HSMT | 10 | Túi |
| 21 | Cáp mạng lan | Chương V-E HSMT | 185 | m |
| 22 | Nhãn cáp | Chương V-E HSMT | 80 | Cái |
| 23 | Cáp ngầm CU(1x240) XLPE/PCV/DATA/PCV-40,5 | Chương V-E HSMT | 135 | m |
| 24 | Đầu cáp 1 pha 35kV trong nhà | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Đầu cáp 1 pha 35kV ngoài trời | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| B | Tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi tủ cao áp | Chương V-E HSMT | 7 | 1 tủ |
| 2 | Lắp tủ cao áp | Chương V-E HSMT | 7 | 1 tủ |
| 3 | Tháo lắp lại tủ cao áp | Chương V-E HSMT | 7 | 1 tủ |
| 4 | Tháo lắp công tơ | Chương V-E HSMT | 4 | 1 cái |
| 5 | Tháo tủ nạp | Chương V-E HSMT | 2 | 1 tủ |
| 6 | Lắ tủ nạp | Chương V-E HSMT | 2 | 1 tủ |
| 7 | Lắp đặt cáp điều khiển | Chương V-E HSMT | 4,78 | 100m |
| 8 | Lắp đặt dây đấu nối nội bộ tủ | Chương V-E HSMT | 300 | 1 m |
| 9 | Cáp mạng lan | Chương V-E HSMT | 1,85 | 100m |
| 10 | Làm đầu cáp kiểm tra loại <=6 ruột | Chương V-E HSMT | 40 | đầu cáp |
| 11 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <25mm2, hệ số x 0,6 | Chương V-E HSMT | 30 | 10 đầu cốt |
| 12 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | Chương V-E HSMT | 1 | 100m |
| 13 | Thu hồi cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | Chương V-E HSMT | 1 | 100m |
| 14 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 21kg/m | Chương V-E HSMT | 1 | 100m |
| 15 | Làm đầu cáp lực, cáp khô 35KV 3 pha, Cáp có tiết diện <= 240mm2 | Chương V-E HSMT | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 16 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V-E HSMT | 120 | cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-E HSMT | 120 | cái |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E HSMT | 3,363 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V-E HSMT | 0,618 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V-E HSMT | 0,618 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E HSMT | 2,726 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E HSMT | 2,726 | m2 |
| 23 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V-E HSMT | 6,2 | m cấu kiện |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E HSMT | 3,36 | m2 cấu kiện |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| D | Nhất thứ | |||
| 1 | Thí nghiệm máy cắt khí 3 pha - U <=35kV | Chương V-E HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U 22-35kV | Chương V-E HSMT | 5 | cái |
| 3 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U 22-35kV | Chương V-E HSMT | 10 | cái |
| 4 | Thí nghiệm thanh cái - U <=35kV | Chương V-E HSMT | 2 | phân đoạn |
| 5 | Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng 1 pha - U 22-35kV | Chương V-E HSMT | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng 1 pha - U 22-35kV | Chương V-E HSMT | 5 | máy |
| 7 | Thí nghiệm DCL 35kV | Chương V-E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực 35 kV | Chương V-E HSMT | 3 | sợi |
| E | Tủ nạp | |||
| 1 | Đồng hồ đa năng | Chương V-E HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Bộ biến đổi tín hiệu | Chương V-E HSMT | 4 | cái |
| 3 | Thiết bị điều khiển mức ngăn (BCU) | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| F | Nhị thứ | |||
| G | Ngăn lộ tổng 332, 331 (Rơle bảo vệ quá dòng có hướng bao gồm BCU- Kỹ thuật số bao gồm các chức năng) | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng 67/67N | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bảo vệ chạm đất 50N/51N | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Chức năng giám sát mạch cắt (74) | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Kiểm tra đồng bộ 25 | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Ghi sự cố, sự kiện | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Đo lường | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Rơle trung gian, thời gian điện từ, điện tử | Chương V-E HSMT | 4 | cái |
| 11 | Áp to mat ≤10A | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 12 | Mạch dòng điện | Chương V-E HSMT | 4 | hệ thống |
| 13 | Mạch điện áp | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 14 | Mạch bảo vệ | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 15 | Hệ thống mạch đo lường | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 16 | Mạch điều khiển máy cắt điện áp 35KV | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 17 | Mạch tích hợp điều khiển mức ngăn | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 18 | Mạch tín hiệu | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 19 | Mạch sấy, chiếu sáng tủ | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 20 | Mạch nguồn DC-AC | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| H | Ngăn lộ đường dây 35kV ( 7 ngăn) 372, 374, 376, 371, 373, 375. TD342-2, sa thải phụ tải (Rơle bảo vệ quá dòng có hướng bao gồm BCU- Kỹ thuật số bao gồm các chức năng) | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/F67N | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng điện pha - pha F50/51 | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá dòng pha - đất F50/51N | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Bảo vệ điện áp 27/59 | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Bảo vệ tần số F81 | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Bảo vệ đóng lặp lại máy cắt (25/79) | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Giám sát mạch cắt (74) | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 10 | Ghi sự cố, sự kiện | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Đo lường | Chương V-E HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Rơle trung gian, thời gian điện từ, điện tử | Chương V-E HSMT | 7 | cái |
| 13 | Áp to mat ≤10A | Chương V-E HSMT | 14 | cái |
| 14 | Mạch dòng điện | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 15 | Mạch điện áp | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 16 | Mạch bảo vệ | Chương V-E HSMT | 13 | hệ thống |
| 17 | Hệ thống mạch đo lường | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 18 | Mạch điều khiển máy cắt điện áp 35KV | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 19 | Mạch tích hợp điều khiển mức ngăn | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 20 | Mạch tự động đóng lại máy cắt | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 21 | Mạch tín hiệu | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 22 | Mạch sấy, chiếu sáng tủ | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| 23 | Mạch nguồn DC-AC | Chương V-E HSMT | 7 | hệ thống |
| I | Ngăn biến điện áp ( 35kV) TUC31, TUC32 (Rơ le bảo vệ điện áp - Kỹ thuật số bao gồm các chức năng) | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Bảo vệ điện áp (27/59) | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Ghi sự cố, sự kiện | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Đo lường | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Áp to mat ≤10A | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 6 | Mạch điện áp | Chương V-E HSMT | 4 | hệ thống |
| 7 | Mạch bảo vệ | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 8 | Mạch tín hiệu | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| 9 | Rơle trung gian, thời gian điện từ, điện tử | Chương V-E HSMT | 4 | cái |
| 10 | Mạch nguồn DC-AC | Chương V-E HSMT | 2 | hệ thống |
| J | Phần hiệu chỉnh Scada | |||
| K | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| L | Ngăn lộ tổng trung áp | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp | Chương V-E HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Chương V-E HSMT | 1 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ | Chương V-E HSMT | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ | Chương V-E HSMT | 1 | ngăn |
| M | Ngăn lộ xuất tuyến trung áp | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp | Chương V-E HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (từ ngăn thứ 2) | Chương V-E HSMT | 5 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Chương V-E HSMT | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (từ ngăn thứ 2) | Chương V-E HSMT | 5 | ngăn |
| N | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 62 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 199 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 32 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 10 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 10 | tín hiệu |
| O | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 23 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 35 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 5 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| P | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 62 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 199 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 32 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 10 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V-E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Chương V-E HSMT | 10 | tín hiệu |
| Q | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 (từ hàm thứ 2) | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V-E HSMT | 199 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 3 IEC (Double point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V-E HSMT | 32 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value)- Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hoá | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2 | Chương V-E HSMT | 62 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn (từ hàm thứ 2) | Chương V-E HSMT | 10 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Chương V-E HSMT | 10 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi (từ hàm thứ 2) | Chương V-E HSMT | 10 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 25 | Kiểm tra hàm 48 IEC (Setpoint Command, normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 26 | Kiểm tra hàm 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 27 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc Máy biến áp | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| R | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC61850 | |||
| 1 | Kiểm tra cấu trúc kết nối các IED (IP, IED NAME, MAC ADDRESS) | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra cấu trúc kết nối các IED (IP, IED NAME, MAC ADDRESS) | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 3 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850 (Access Point, Logical Node, Logical Device, Data Atributte …) | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850 (Access Point, Logical Node, Logical Device, Data Atributte …) | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 5 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node GGIO - Nhóm dữ liệu Input/Output | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node GGIO - Nhóm dữ liệu Input/Output | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 7 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XCBR - Nhóm dữ liệu Máy cắt | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XCBR - Nhóm dữ liệu Máy cắt | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 9 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái Dao cách ly, Dao tiếp địa. | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node XSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái Dao cách ly, Dao tiếp địa. | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 11 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node CSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp địa. | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node CSWI - Nhóm dữ liệu trạng thái điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp địa. | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 13 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node MMXU - Nhóm dữ liệu đo lường | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node MMXU - Nhóm dữ liệu đo lường | Chương V-E HSMT | 11 | hàm |
| 15 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOC, PIOC - Nhóm dữ liệu bảo vệ quá dòng | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOC, PIOC - Nhóm dữ liệu bảo vệ quá dòng | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 17 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PDIF, PDIS - Nhóm dữ liệu bảo vệ so lệch, bảo vệ khoảng cách | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PDIF, PDIS - Nhóm dữ liệu bảo vệ so lệch, bảo vệ khoảng cách | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 19 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node RREC, RBRF - Nhóm dữ liệu tín hiệu tự đóng lại, bảo vệ hư hỏng máy cắt. | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node RREC, RBRF - Nhóm dữ liệu tín hiệu tự đóng lại, bảo vệ hư hỏng máy cắt. | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 21 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOV, PTUV - Nhóm dữ liệu tín hiệu bảo vệ điện áp cao, bảo vệ điện áp thấp | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOV, PTUV - Nhóm dữ liệu tín hiệu bảo vệ điện áp cao, bảo vệ điện áp thấp | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 23 | Kiểm tra dữ liệu trong Dataset của BCU/Relay, đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 24 | Kiểm tra dữ liệu trong Dataset của BCU/Relay, đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 25 | Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE transmission giữa các IED - (bản tin GOOSE gửi), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 26 | Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE transmission giữa các IED - (bản tin GOOSE gửi), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 27 | Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE receive giữa các IED - (Bản tin GOOSE nhận), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 28 | Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE receive giữa các IED - (Bản tin GOOSE nhận), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 29 | Kiểm tra lệnh tổng kiểm tra của Report (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 30 | Kiểm tra lệnh tổng kiểm tra của Report (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 31 | Kiểm tra lệnh Trigger Data của Report (Data change, Data Update, Quality change …) - Lệnh cập nhật dữ liệu khi có thay đổi. | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 32 | Kiểm tra lệnh Trigger Data của Report (Data change, Data Update, Quality change …) - Lệnh cập nhật dữ liệu khi có thay đổi. | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 33 | Kiểm tra lệnh đồng bộ thời gian từ máy tính SNTP | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 34 | Kiểm tra lệnh đồng bộ thời gian từ máy tính SNTP | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 35 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI- Single point Information) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 36 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI- Single point Information) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 37 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI kèm nhãn thời gian - Single point Information with time tag) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 38 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI kèm nhãn thời gian - Single point Information with time tag) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 39 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI- Double point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 40 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI- Double point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 41 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI kèm nhãn thời gian - Double point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 42 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI kèm nhãn thời gian - Double point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 43 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI - Tap point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 44 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI - Tap point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 45 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI kèm nhãn thời gian - Tap point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 46 | Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI kèm nhãn thời gian - Tap point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 47 | Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 1 bước lệnh SPC Direct - Single Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 48 | Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 1 bước lệnh SPC Direct - Single Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 49 | Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 2 bước lệnh SPC SBO - Single Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 50 | Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 2 bước lệnh SPC SBO - Single Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 51 | Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 1 bước lệnh DPC Direct - Double Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 52 | Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 1 bước lệnh DPC Direct - Double Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 53 | Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 2 bước lệnh DPC SBO - Double Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 54 | Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 2 bước lệnh DPC SBO - Double Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 55 | Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 1 bước lệnh RSC Direct - Regulating step Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 56 | Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 1 bước lệnh RSC Direct - Regulating step Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 57 | Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 2 bước lệnh RSC SBO - Regulating step Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 58 | Kiểm tra lệnh điều khiển Nấc Phân Áp 2 bước lệnh RSC SBO - Regulating step Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 59 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu REAL | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 60 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu REAL | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 61 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DREAL | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 62 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DREAL | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 63 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu FLOAT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 64 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu FLOAT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 65 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DOUBLE | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 66 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DOUBLE | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 67 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu INT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 68 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu INT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| 69 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DINT | Chương V-E HSMT | 1 | hàm |
| 70 | Kiểm tra kiểu dữ liệu đo lường MX - Measure value - Kiểu dữ liệu DINT | Chương V-E HSMT | 5 | hàm |
| S | Vật tư, thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Tủ MC 35kV | Chương V-E HSMT | 4 | Tủ |
| 2 | Tủ đo lường 35kV | Chương V-E HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ nạp | Chương V-E HSMT | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ cầu dao | Chương V-E HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ đấu nối trung gian | Chương V-E HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Cáp điều khiển CVV 2x4mm2 0.6/1kV | Chương V-E HSMT | 40 | m |
| 7 | Cáp điều khiển CVV 4x2,5mm2 0.6/1kV | Chương V-E HSMT | 50 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi