Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 18:09:00 đến ngày 2021-02-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,887,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỜ CHẮN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,6273 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 625,05 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 83,34 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 83,34 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 721,1688 | m3 |
| B | ĐƯỜNG VÀO, TƯỜNG CHẮN GA RÁC | |||
| 1 | Phá dỡ rãnh xây hiện trạng | Chương V E-HSMT | 15,708 | m3 |
| 2 | San gạt hữu cơ | Chương V E-HSMT | 1 | khoản |
| 3 | Vận chuyển bùn đất hữu cơ, phế thải đi đỏ | Chương V E-HSMT | 1 | khoản |
| 4 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,1988 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 51,375 | m3 |
| 6 | Dải đá 4x6 lót móng rãnh dày 10cm | Chương V E-HSMT | 10,988 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng rãnh | Chương V E-HSMT | 0,1648 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 16,482 | m3 |
| 9 | Xây tường thắng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 41,492 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông cổ rãnh | Chương V E-HSMT | 0,82 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,314 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 196,8 | m2 |
| 13 | Láng đáy rãnh thoát nước,dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 270,6 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga. | Chương V E-HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V E-HSMT | 2,7995 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm. | Chương V E-HSMT | 0,1525 | tấn |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 12,3 | m3 |
| C | ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Đắp cát công trình nền đường, độ chặt K=0,95 | Chương V E-HSMT | 132,85 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Chương V E-HSMT | 91,24 | m3 |
| 3 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp nền đường | Chương V E-HSMT | 126,4586 | m3 |
| 4 | Lớp đá dăm 4x6 TH dày 15cm | Chương V E-HSMT | 3,012 | 100m2 |
| 5 | Lớp đá dăm 4x6 TC dày 15cm | Chương V E-HSMT | 3,012 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,2013 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 54,216 | m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường | Chương V E-HSMT | 294,96 | m3 |
| 9 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp lề đường | Chương V E-HSMT | 408,8146 | m3 |
| D | TƯỜNG CHẮN GA RÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,3481 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 11,825 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V E-HSMT | 0,43 | 100m2 |
| 4 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 49,665 | m3 |
| 5 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 32,895 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 8,514 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông giằng | Chương V E-HSMT | 0,516 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1209 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 2,5456 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 11,4986 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,311 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,7014 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1.138,0356 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi