Gói thầu: Xây lắp công trình:Bổ sung cơ sở vật chất Trường mầm non xã Tân Thanh, huyện Văn Lãng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình:Bổ sung cơ sở vật chất Trường mầm non xã Tân Thanh, huyện Văn Lãng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 08:17:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,203,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 3,8145 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 7,7317 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 23,9036 | m3 |
| 5 | Bê tông lót dầm, giằng móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 1,6723 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 22,9571 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 (sâu 910) | Chương V: E-HSMT | 45,9752 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 (sâu 490) | Chương V: E-HSMT | 15,4781 | m3 |
| 9 | Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: E-HSMT | 2,1386 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 0,5574 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 2,0344 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 3,6593 | m3 |
| 13 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 1,0116 | m2 |
| 14 | Đất tôn nền, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: E-HSMT | 0,0118 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,607 | m3 |
| 16 | Trát lót , dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 42,586 | m2 |
| 17 | Mài granitô bậc và cổ bậc tam cấp | Chương V: E-HSMT | 35,28 | m2 |
| 18 | Mài granitô nền sàn | Chương V: E-HSMT | 7,306 | m2 |
| 19 | Gia công lan can | Chương V: E-HSMT | 0,2903 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: E-HSMT | 9,9044 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 9,309 | 1m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 1,0116 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 63,208 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch ko nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 8,0121 | m3 |
| 25 | Ốp tường, gạch 450*900, XM PCB40 (55.000đ/viên) | Chương V: E-HSMT | 61,4115 | m2 |
| 26 | Ốp tường, gạch Ceramic 300*200 cao 800 | Chương V: E-HSMT | 10,512 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, gạch Ceramic 400*150 | Chương V: E-HSMT | 14,3415 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 393,0056 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 238,321 | m2 |
| 30 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 88,1607 | m2 |
| 31 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB40 (ko sơn) | Chương V: E-HSMT | 16,2024 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 308,6632 | m2 |
| 33 | Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 47,1468 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, (2 lớp) | Chương V: E-HSMT | 100,9888 | m2 |
| 35 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 50,4944 | m2 |
| 36 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 49,5534 | m2 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V: E-HSMT | 1,3399 | 100m3 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 37,2078 | m3 |
| 39 | Lát gạch đất nung 400x400 , PCB40 | Chương V: E-HSMT | 57,5051 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 322,1748 | m2 |
| 41 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 442,559 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 264,9033 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 396,8239 | m2 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 67,4312 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch ko nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 7,9416 | m3 |
| 46 | Ốp tường, gạch 450*900, XM PCB40 (55.000đ/viên) | Chương V: E-HSMT | 61,4115 | m2 |
| 47 | Ốp tường, gạch Ceramic 300*200 cao 800 | Chương V: E-HSMT | 10,512 | m2 |
| 48 | Ốp chân tường, gạch Ceramic 400*150 | Chương V: E-HSMT | 5,244 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 393,8001 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 322,1365 | m2 |
| 51 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 57,0249 | m2 |
| 52 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB40 (ko sơn) | Chương V: E-HSMT | 3,27 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 219,8516 | m2 |
| 54 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 49,1439 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 226,2954 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 442,944 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 322,1365 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 276,8765 | m2 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 69,7275 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch ko nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 6,8361 | m3 |
| 61 | Ốp tường, gạch 450*900, XM PCB40 (55.000đ/viên) | Chương V: E-HSMT | 61,4115 | m2 |
| 62 | Ốp tường, gạch Ceramic 300*200 cao 800 | Chương V: E-HSMT | 10,512 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường, gạch Ceramic 400*150 | Chương V: E-HSMT | 5,244 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 375,5241 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 244,4665 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 68,6809 | m2 |
| 67 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB40 (ko sơn) | Chương V: E-HSMT | 1,4824 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 336,3628 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 119,236 | m2 |
| 70 | Trát gờ móc nước sê nô mái, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 97,2 | m |
| 71 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 40,4709 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 226,2954 | m2 |
| 73 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 415,995 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 363,7025 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 405,0437 | m2 |
| 76 | Xây cầu thang bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 3,3379 | m3 |
| 77 | Trát lót, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 95,2418 | m2 |
| 78 | Láng granitô cầu thang | Chương V: E-HSMT | 103,4768 | m2 |
| 79 | Gia công lan can cầu thang | Chương V: E-HSMT | 0,5342 | tấn |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Chương V: E-HSMT | 34,6344 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 48,1403 | 1m2 |
| 82 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 88,3046 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 7,6392 | m2 |
| 84 | Trát tay vịn cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 1,504 | m2 |
| 85 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 9,1432 | m2 |
| 86 | Sơn gầm thang, không bả bằng sơn trắng 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 88,3046 | m2 |
| 87 | Ván khuôn gỗ tay vịn chiếu tới | Chương V: E-HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,0067 | tấn |
| 90 | Bê tông tay vịn, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,041 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ, nan BT | Chương V: E-HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép nan BT | Chương V: E-HSMT | 0,2169 | tấn |
| 93 | Bê tông nan BT, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V: E-HSMT | 44 | cái |
| 95 | Trát nan BT, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 45,936 | m2 |
| 96 | Sơn nan BT không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 45,936 | m2 |
| 97 | Xây tường thẳng gạch ko nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 9,7637 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 3,2654 | m3 |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 197,5268 | m2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 12,8926 | m2 |
| 101 | Ván khuôn gỗ , giằng thu hồi | Chương V: E-HSMT | 0,1712 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,0218 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,2456 | tấn |
| 104 | Bê tông giằng thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ, lanh tô cửa mái | Chương V: E-HSMT | 0,0134 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép lanh tô cửa mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,0014 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép lanh cửa mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,0149 | tấn |
| 108 | Bê tông lanh tô cửa mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 109 | Lắp đặt lanh tô cửa mái CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V: E-HSMT | 7 | cái |
| 110 | Gia công xà gồ thép U40*100*2 | Chương V: E-HSMT | 1,2426 | tấn |
| 111 | Thanh xiên thép hình L50x5 | Chương V: E-HSMT | 0,3488 | tấn |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép + Thanh xiên + cột | Chương V: E-HSMT | 1,5914 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 176,784 | 1m2 |
| 114 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm | Chương V: E-HSMT | 3,7889 | 100m2 |
| 115 | Tôn chống thấm ngàm vào tường B=400 | Chương V: E-HSMT | 2,88 | md |
| 116 | ống nhựa PVC thoát nước mái, Đường kính 90mm | Chương V: E-HSMT | 0,856 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V: E-HSMT | 8 | cái |
| 118 | Đai nhựa giữ ống PVC | Chương V: E-HSMT | 72 | |
| 119 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô,(2 lớp) | Chương V: E-HSMT | 279,336 | m2 |
| 120 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 111,588 | m2 |
| 121 | Lát gạch nem tách - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 122 | Thang thăm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 123 | Cửa thăm mái khung thép tôn trắng | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Ván khuôn gỗ hệ nan BT hành lang | Chương V: E-HSMT | 0,3609 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép hệ nan BT, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 126 | Lắp dựng cốt thép hệ nan BT, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,3154 | tấn |
| 127 | Bê tông hệ nan BT, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 1,49 | m3 |
| 128 | Trát hệ nan BT, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 49,248 | m2 |
| 129 | Sơn hệ nan BT không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 49,248 | m2 |
| 130 | Gia công lan can | Chương V: E-HSMT | 0,6876 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 23,317 | 1m2 |
| 132 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: E-HSMT | 23,44 | m2 |
| 133 | Cửa đi khung thép pa nô kính sơn tĩnh điện | Chương V: E-HSMT | 89,37 | m2 |
| 134 | Cửa sổ kính khung thép sơn tĩnh điện | Chương V: E-HSMT | 86,4 | m2 |
| 135 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V: E-HSMT | 175,77 | m2 |
| 136 | Hoa sắt cửa thép 12x12mm | Chương V: E-HSMT | 1,341 | tấn |
| 137 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: E-HSMT | 80,1231 | m2 |
| 138 | Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 56,9632 | 1m2 |
| 139 | Khóa ngang cửa đi | Chương V: E-HSMT | 12 | bộ |
| 140 | Khóa treo | Chương V: E-HSMT | 22 | bộ |
| 141 | Xây tường thẳng gạch ko nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 8,8766 | m3 |
| 142 | Ốp tường gạch men 300*200 cao 1,2m, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 154,3134 | m2 |
| 143 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 177,54 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: E-HSMT | 111,936 | m2 |
| 145 | Trần nhựa chịu nước KT 600x600 | Chương V: E-HSMT | 49,0936 | |
| 146 | Đắp đất nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: E-HSMT | 0,0805 | 100m3 |
| 147 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 2,3675 | m3 |
| 148 | Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 72,4632 | m2 |
| 149 | Quét dung dịch chống thấm sàn (2 lớp) | Chương V: E-HSMT | 96,6176 | m2 |
| 150 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: E-HSMT | 1,683 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: E-HSMT | 0,4338 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: E-HSMT | 1,7428 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V: E-HSMT | 1,8548 | tấn |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 81,2 | m3 |
| 155 | Ván khuôn dầm giằng móng | Chương V: E-HSMT | 1,3879 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V: E-HSMT | 0,2719 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V: E-HSMT | 2,0214 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm | Chương V: E-HSMT | 0,2332 | tấn |
| 159 | Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 16,936 | m3 |
| 160 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V: E-HSMT | 4,0867 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,8449 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,3718 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 6,6073 | tấn |
| 164 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 24,23 | m3 |
| 165 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V: E-HSMT | 5,5212 | 100m2 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 1,9726 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 2,3981 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 9,7052 | tấn |
| 169 | Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 49,75 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V: E-HSMT | 10,5991 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 9,4261 | tấn |
| 172 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 110,84 | m3 |
| 173 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V: E-HSMT | 1,1727 | 100m2 |
| 174 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,5916 | tấn |
| 175 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 1,6026 | tấn |
| 176 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 11,76 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Chương V: E-HSMT | 1,0105 | 100m2 |
| 178 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,1565 | tấn |
| 179 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: E-HSMT | 0,4474 | tấn |
| 180 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 5,14 | m3 |
| 181 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 78,8784 | m3 |
| 182 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 60,4188 | m3 |
| 183 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 38,2846 | 10m2 |
| 184 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 3,8499 | 100m2 |
| 185 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 27,4306 | tấn |
| 186 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 14,2819 | m3 |
| 187 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 53,415 | 10m2 |
| 188 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V: E-HSMT | 1,2591 | tấn |
| 189 | Aptomat có cuộn hút điện từ 3 cực MCCB 3x125A, ICU=25KA | Chương V: E-HSMT | 1 | bộ |
| 190 | Aptomat có cuộn hút điện từ 3 cực MCCB 3x50A, ICU=18KA | Chương V: E-HSMT | 1 | bộ |
| 191 | Aptomat có cuộn hút điện từ 3 cực MCCB 3x40A, ICU=18KA | Chương V: E-HSMT | 4 | bộ |
| 192 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực MCB 32A, ICU=6KA | Chương V: E-HSMT | 10 | bộ |
| 193 | Aptomat có cuộn hút điện từ 2 cực MCB 2x25A, ICU=6KA | Chương V: E-HSMT | 6 | bộ |
| 194 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực MCB 20A, ICU=6KA | Chương V: E-HSMT | 5 | bộ |
| 195 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực MCB 16A, ICU=6KA | Chương V: E-HSMT | 11 | bộ |
| 196 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực MCB 10A, ICU=6KA | Chương V: E-HSMT | 13 | bộ |
| 197 | Tổ hợp đặt ngầm 10A : Công tắc đôi | Chương V: E-HSMT | 23 | bộ |
| 198 | Tổ hợp đặt ngầm 10A : Công tắc đơn | Chương V: E-HSMT | 18 | bộ |
| 199 | Tổ hợp đặt ngầm 10A : Công tắc 2 chiều cầu thang | Chương V: E-HSMT | 8 | bộ |
| 200 | Tổ hợp đặt ngầm 10A : Ổ cắm đơn âm tường | Chương V: E-HSMT | 42 | bộ |
| 201 | Đèn tuýp LED đôi dài 1,2m công suất 2x18W-220V | Chương V: E-HSMT | 60 | bộ |
| 202 | Đèn tuýp LED đôi dài 1,2m công suất 1x18W-220V | Chương V: E-HSMT | 6 | bộ |
| 203 | Đèn ốp trần D350 bóng đèn huỳnh quang vòng 20W-220V | Chương V: E-HSMT | 34 | bộ |
| 204 | Quạt trần sải cánh 1,4m công suất 80W-220V | Chương V: E-HSMT | 31 | bộ |
| 205 | Lắp cần đèn sắt ống dài 1,5m + bộ đèn cao áp bóng LED 150W-220V | Chương V: E-HSMT | 2 | bộ |
| 206 | Tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh kích thước 500x400x150 | Chương V: E-HSMT | 1 | tủ |
| 207 | Tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh kích thước 450x300x150 | Chương V: E-HSMT | 2 | tủ |
| 208 | Vỏ nhựa âm tường chứa 1 đến 2 Aptomat | Chương V: E-HSMT | 10 | cái |
| 209 | Cáp điện lõi đồng vỏ bọc nhựa CU/XLPE/PVC/PVC (3x25+1x16)mm | Chương V: E-HSMT | 70 | m |
| 210 | Cáp điện lõi đồng vỏ bọc nhựa CU/XLPE/PVC/PVC (3x10+1x6)mm | Chương V: E-HSMT | 15 | m |
| 211 | Lắp đặt dây dẫn (2x6)mm | Chương V: E-HSMT | 310 | m |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn (2 x 4)mm | Chương V: E-HSMT | 265 | m |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn (2 x 2,5)mm | Chương V: E-HSMT | 434 | m |
| 214 | Lắp đặt dây dẫn (2 x 1,5)mm | Chương V: E-HSMT | 1.542 | m |
| 215 | Ống nhựa xoắn HDPE D50mm | Chương V: E-HSMT | 35 | m |
| 216 | Ống nhựa xoắn HDPE D25mm | Chương V: E-HSMT | 310 | m |
| 217 | Ống nhựa xoắn HDPE D20mm | Chương V: E-HSMT | 2.241 | m |
| 218 | Gia công kim thu sét sắt tròn D18 - Chiều dài kim 1,4m | Chương V: E-HSMT | 4 | cái |
| 219 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m | Chương V: E-HSMT | 4 | cái |
| 220 | Ống sứ D200 | Chương V: E-HSMT | 4 | cái |
| 221 | Dây hàn nối các xà gồ thép, sắt tròn D=10mm | Chương V: E-HSMT | 50 | m |
| 222 | Dây hàn nối các xà gồ thép, sắt tròn D=20mm | Chương V: E-HSMT | 22 | m |
| 223 | Dây hàn nối các cọc tiếp địa , sắt dẹt (40x4)mm | Chương V: E-HSMT | 24 | m |
| 224 | Gia công, đóng cọc tiếp địa, sắt góc L63x6mm, dài 2,5m | Chương V: E-HSMT | 5 | cọc |
| 225 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 8 | 1m3 |
| 226 | Lấp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V: E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 227 | Con sơn đỡ cáp bao gồm : 1 sứ + sắt góc L63x6 dài 0,4m | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| B | Hạng mục 2: Nước (nhà lớp học mầm non) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 0,2553 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V: E-HSMT | 0,2482 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 0,1874 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,8924 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: E-HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,772 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 4,8928 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 28,6112 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 23,36 | m2 |
| 11 | Láng bể th dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 5,1666 | m2 |
| 12 | đánh màu xi măng nguyên chất 2 nước | Chương V: E-HSMT | 33,7778 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V: E-HSMT | 0,0839 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: E-HSMT | 0,0403 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,723 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: E-HSMT | 0,034 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 0,7146 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 2,3051 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng bể | Chương V: E-HSMT | 0,0954 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: E-HSMT | 0,2907 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: E-HSMT | 0,162 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 5,885 | m3 |
| 26 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 12,9353 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 41,7 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 52,164 | m2 |
| 29 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 14,5719 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: E-HSMT | 14,5719 | m2 |
| 31 | Ngâm nước chống thấm bể | Chương V: E-HSMT | 36,4298 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: E-HSMT | 0,1658 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, | Chương V: E-HSMT | 0,2538 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm, | Chương V: E-HSMT | 0,154 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 3,447 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Chương V: E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: E-HSMT | 0,034 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 40 | Lắp dựng cốt thép tường, bể ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 0,0811 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 43 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V: E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 44 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 3,4496 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 12,16 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 14,88 | m2 |
| 47 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 2,3104 | m2 |
| 48 | đánh màu xi măng nguyên chất 2 nước | Chương V: E-HSMT | 14,47 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: E-HSMT | 0,0157 | 100m2 |
| 50 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V: E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 54 | Ván khuôn bệ máy bơm | Chương V: E-HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 55 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,1187 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 1,584 | m2 |
| 59 | Cửa tôn hoa | Chương V: E-HSMT | 0,528 | m2 |
| 60 | Khóa cửa ngang | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | Chương V: E-HSMT | 2 | bể |
| 62 | Lắp đặt xí bệt mini | Chương V: E-HSMT | 24 | bộ |
| 63 | Vòi (xịt rửa).- | Chương V: E-HSMT | 24 | bộ |
| 64 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 50mm | Chương V: E-HSMT | 5 | cái |
| 65 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 25mm | Chương V: E-HSMT | 22 | cái |
| 66 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 20mm | Chương V: E-HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lavabô mini) trọn bộ | Chương V: E-HSMT | 24 | bộ |
| 68 | Tiểu Nam T9- Chậu tiểu nam mini + vòi tiểu xả (bao gồm bộ ) | Chương V: E-HSMT | 12 | bộ |
| 69 | Phụ tùng 6 thứ -tầng 1( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Phụ tùng 6 thứ -tầng 2( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V: E-HSMT | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V: E-HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Máy bơm nước tự động 1.1KW | Chương V: E-HSMT | 1 | chiếc |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V: E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V: E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V: E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V: E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V: E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 79 | Tê nhựa PP-R, d= 50-50mm | Chương V: E-HSMT | 5 | cái |
| 80 | Tê nhựa PP-R, d= 50-40mm | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Tê nhựa PP-R, d= 50-25mm | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Tê nhựa PP-R, d= 40-25mm | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Tê nhựa PP-R, d= 25-25mm | Chương V: E-HSMT | 40 | cái |
| 84 | Tê nhựa PP-R, d= 25-20 | Chương V: E-HSMT | 60 | cái |
| 85 | Tê nhựa ren trong PP-R, d= 25-20mm | Chương V: E-HSMT | 60 | cái |
| 86 | Tê ren trong PP-R, d= 20-20mm | Chương V: E-HSMT | 72 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, | Chương V: E-HSMT | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-40mm, | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-25mm, | Chương V: E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Chương V: E-HSMT | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Chương V: E-HSMT | 46 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-20mm, | Chương V: E-HSMT | 24 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Chương V: E-HSMT | 72 | cái |
| 94 | cút nhựa ren trong PP-R, d=20mm | Chương V: E-HSMT | 72 | cái |
| 95 | cút nhựa ren trong PP-R, d=25-20mm | Chương V: E-HSMT | 72 | cái |
| 96 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 40-25 | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Zắc co nhựa PP-R, d= 50mm | Chương V: E-HSMT | 10 | cái |
| 98 | Măng sông ren trong D50 | Chương V: E-HSMT | 10 | cái |
| 99 | Nút bịt nhựa , d= 20mm | Chương V: E-HSMT | 72 | cái |
| 100 | Kép nối, d=20mm | Chương V: E-HSMT | 144 | cái |
| 101 | Crêphin, d=32mm | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt van phao MIha D25 | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm L=6m, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V: E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V: E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V: E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 106 | Tê nhựa PVC 135o, d=110mm | Chương V: E-HSMT | 34 | cái |
| 107 | Tê nhựa PVC 135o, d=90mm | Chương V: E-HSMT | 22 | cái |
| 108 | Tê nhựa PVC 135o, d=34mm | Chương V: E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Tê nhựa PVC 135o, d=110-34mm | Chương V: E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Tê nhựa PVC 135o, d=90-34mm | Chương V: E-HSMT | 18 | cái |
| 111 | Tê nhựa kiểm tra d=110mm | Chương V: E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Tê nhựa kiểm tra, d=90mm | Chương V: E-HSMT | 6 | cái |
| 113 | Cút nhựa 90o (PVC), d=110mm | Chương V: E-HSMT | 20 | cái |
| 114 | Cút nhựa 135o (PVC), d=110mm | Chương V: E-HSMT | 44 | cái |
| 115 | cút nhựa PVC 135o, d=-34mm | Chương V: E-HSMT | 40 | cái |
| 116 | cút nhựa PVC 90o, d=-34mm | Chương V: E-HSMT | 36 | cái |
| 117 | cút nhựa 135o PVC 90 , d=90mm | Chương V: E-HSMT | 44 | cái |
| 118 | cút nhựa PVC 90 , d=90mm | Chương V: E-HSMT | 20 | cái |
| 119 | Côn nhựa PVC D110-34mm | Chương V: E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Côn nhựa PVC D90-34mm | Chương V: E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm | Chương V: E-HSMT | 12 | cái |
| C | Hạng mục 3: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất máy xúc <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V: E-HSMT | 1,4494 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất máy xúc <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V: E-HSMT | 10,7934 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Chương V: E-HSMT | 10,7934 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 10,7934 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 10,7934 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 1,4494 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thải cấp 2, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V: E-HSMT | 1,4494 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đá sau khi phá đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Chương V: E-HSMT | 10,7934 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá sau khi phá kè bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi 4km | Chương V: E-HSMT | 10,7934 | 100m3/1km |
| D | Hạng mục 4: Kè đá+ sân Bê tông | |||
| 1 | Ni lông lót nền sân BT | Chương V: E-HSMT | 280 | m2 |
| 2 | Đắp cát lót sân | Chương V: E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 28 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V: E-HSMT | 6,1623 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V: E-HSMT | 1,6108 | m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Chương V: E-HSMT | 0,8953 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá sau khi phá kè bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Chương V: E-HSMT | 0,9677 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau khi phá kè bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi 4km | Chương V: E-HSMT | 0,9677 | 100m3/1km |
| 9 | Đào đất thân kè bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 11,4426 | 100m3 |
| 10 | Đào móng kè bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 1,7063 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 18,5601 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: E-HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 150,3936 | m3 |
| 14 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 360,1959 | m3 |
| 15 | Xây kè lát ,mặt bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 88,315 | m3 |
| 16 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Chương V: E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 17 | Lưới B40 bọc đá tầng lọc | Chương V: E-HSMT | 53 | kg |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 5,4325 | m3 |
| 19 | Láng mương rãnh vữa XM M75, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 24,693 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V: E-HSMT | 83,1331 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V: E-HSMT | 1,808 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 13,1295 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4 km - Cấp đất III | Chương V: E-HSMT | 13,1295 | 100m3/1km |
| E | Hạng mục 5: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 80mm | Chương V: E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 65mm | Chương V: E-HSMT | 1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 50mm | Chương V: E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Chương V: E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mmhttp://bichvan.vn/upload/files/bang_gia_phu_kien_kem1.pdf | Chương V: E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65-50 | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V: E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Zắc co thép D80 | Chương V: E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Zắc co thép D65 | Chương V: E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | lắp kép nối thép D80 | Chương V: E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | lắp kép nối thép D65 | Chương V: E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Chương V: E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65-65mmhttp://bichvan.vn/upload/files/bang_gia_phu_kien_kem1.pdf | Chương V: E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt 1 chiều- Đường kính 65mm | Chương V: E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt 2 chiều- Đường kính 65mm | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Vòi cứu hỏa( Nilon), D50mm (dài 20m/1 cuộn-) | Chương V: E-HSMT | 9 | cuộn |
| 18 | Lăng phun nước 65-13 (BG T1-2021 | Chương V: E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lăng phun nước 50-13 (BG T1-2021 | Chương V: E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Đầu nối vòi chuyên dụng , | Chương V: E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Zoăng cao su chịu áp lực | Chương V: E-HSMT | 9 | cái |
| 22 | Đai bắt vòi | Chương V: E-HSMT | 9 | cái |
| 23 | Tủ đựng vòi+ lăng phun trong nhà(500x650x200)https://anphucpccc.com/san-pham/tu-de-voi-kich-thuoc-500x700x220-ngoai-nha/ | Chương V: E-HSMT | 3 | hộp |
| 24 | Tủ đựng vòi+ lăng phun trong nhà(500x650x200)https://anphucpccc.com/san-pham/tu-de-voi-kich-thuoc-500x700x220-ngoai-nha/ | Chương V: E-HSMT | 3 | hộp |
| 25 | Van + họng cứu hỏa chuyên dùng | Chương V: E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm ngoài nhà+ hai cửa ra | Chương V: E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Tủ bảo quản bình chữa cháy KT: 650x800x200 | Chương V: E-HSMT | 3 | hộp |
| 28 | Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Bình bột chữa cháy MFZ4(4kg) TQ | Chương V: E-HSMT | 6 | bình |
| 30 | Bình khí chữa cháy MT3 TQ | Chương V: E-HSMT | 6 | bình |
| 31 | Trung tâm báo cháy 5 kênh Hochiki | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Cảm biến báo cháy bằng khói | Chương V: E-HSMT | 31 | bộ |
| 33 | Chuông báo cháy 24Vdc 6"(150mm) HQ | Chương V: E-HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Đèn báo cháy (Đài loan) | Chương V: E-HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp có thể reset | Chương V: E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Ắc quy khô | Chương V: E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Hộp đấu cáp 20 đôi dây (HC20) | Chương V: E-HSMT | 3 | m |
| 38 | Dây tín hiệu 4x0,5mm2 (Hàn Quốc) | Chương V: E-HSMT | 210 | m |
| 39 | Cáp tín hiệu P5 2x0,5mm2 (Hàn Quốc) | Chương V: E-HSMT | 45 | m |
| 40 | Cáp tín hiệu (10 x2x01)mm | Chương V: E-HSMT | 60 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V: E-HSMT | 315 | m |
| 42 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn (EXIT) VN có hướng | Chương V: E-HSMT | 1 | 6 đèn |
| 43 | Đèn chiếu sáng sự cố (EMER-) | Chương V: E-HSMT | 1 | 6 đèn |
| 44 | Máy bơm điện chữa cháy CM65-160B (bg BG T1-2021) | Chương V: E-HSMT | 1 | chiếc |
| 45 | Máy bơm xăng chữa cháy CM65-160Bhttps://thietbicuuhoa.com.vn/bang-gia-may-bom-chua-chay-2019/ | Chương V: E-HSMT | 1 | chiếc |
| 46 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V: E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 47 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy kép ( 2 máy bơm ) | Chương V: E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây cáp 3x6+1x4 | Chương V: E-HSMT | 60 | m |
| 49 | Lắp đặt ống thép D15 luồn dây điện | Chương V: E-HSMT | 45 | m |
| 50 | Bu lông bắt máy bơm | Chương V: E-HSMT | 8 | cái |
| 51 | Bê tông bệ máy bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V: E-HSMT | 0,256 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi