Gói thầu: Gói thầu số 02 XL– SCL 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 XL– SCL 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 10:56:00 đến ngày 2021-02-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 338,644,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị A cấp-B Thực hiện | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | 1 bộ (3 pha) |
| 3 | Lắp đặt Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | Chương V - Yêu cầu KT | 11 | 1 bộ (3 pha) |
| B | Vật liệu A cấp-B Thực hiện | |||
| 1 | Lắp đặt Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,939 | km/dây |
| 2 | Lắp đặt Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,033 | km/dây |
| 3 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | Chương V - Yêu cầu KT | 27,7 | 10 cách điện |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi đỡ đơn cách điện thủy tinh 22kV cho dây trần ( PK dây AC...) | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | chuỗi cách điện |
| 5 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn cách điện thủy tinh 22kV cho dây trần ( PK dây AC...) | Chương V - Yêu cầu KT | 69 | chuỗi cách điện |
| 6 | Lắp đặt Chuỗi néo kép cách điện thủy tinh 22kV cho dây trần ( PK dây AC...) | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | chuỗi cách điện |
| 7 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,055 | km/dây |
| 8 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 13 | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cột |
| 9 | Lắp đặt Tiếp địa đường dây (bổ sung dây thép phi 10) | Chương V - Yêu cầu KT | 11 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Tiếp địa đường dây (bổ sung dây thép phi 10) | Chương V - Yêu cầu KT | 47 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Tiếp địa đường dây (bổ sung dây thép phi 10) | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét van | Chương V - Yêu cầu KT | 11 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Chụp cột | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Xà néo kép dọc sứ chuỗi | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Xà rẽ lệch kép | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm, biển tên cột | Chương V - Yêu cầu KT | 9 | công/bộ |
| 17 | Lắp đặt Biển tên cầu dao | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | công/bộ |
| 18 | Lắp đặt Cosse ép Cu-Al 120mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,6 | 10 đầu |
| 19 | Lắp đặt Cosse ép Cu-Al 70mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 3,3 | 10 đầu |
| 20 | Lắp đặt Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Chương V - Yêu cầu KT | 7,7 | 10 đầu |
| C | Phần B thực hiện Tháo ra và lắp lại | |||
| 1 | Dây dẫn tận dụng căng lại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,686 | km/dây |
| 2 | Dây dẫn tận dụng căng lại | Chương V - Yêu cầu KT | 8,031 | km/dây |
| 3 | Dây dẫn tận dụng căng lại | Chương V - Yêu cầu KT | 3,687 | km/dây |
| 4 | Tháo hạ và lắp lại xà néo | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | bộ |
| D | B thực hiện thu hồi Vật liệu, thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Cầu dao 22kv | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Thu hồi Cầu dao 35kv | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1 bộ (3 pha) |
| 3 | Thu hồi Chống sét | Chương V - Yêu cầu KT | 11 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm cao 14m | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cột |
| 5 | Thu hồi Sứ đứng | Chương V - Yêu cầu KT | 27,7 | 10 cách điện |
| 6 | Thu hồi Sứ đỡ đơn 22kv | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | chuỗi cách điện |
| 7 | Thu hồi Sứ néo đơn 22kv | Chương V - Yêu cầu KT | 69 | chuỗi cách điện |
| 8 | Thu hồi Sứ néo kép 22kv | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | chuỗi cách điện |
| 9 | Thu hồi Chụp cột | 3 | bộ | |
| 10 | Thu hồi Xà néo kép | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 11 | Thu hồi Xà rẽ lệch | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi Xà đỡ chống sét van | Chương V - Yêu cầu KT | 11 | bộ |
| 13 | Thu hồi Dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 0,939 | km/dây |
| E | Phần vật tư B cấp | |||
| 1 | Thép phi 8 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,95 | kg |
| 2 | Thép phi 10 | Chương V - Yêu cầu KT | 13,84 | kg |
| 3 | Xi măng PCB30 | Chương V - Yêu cầu KT | 1.303,672 | kg |
| 4 | Cát vàng | Chương V - Yêu cầu KT | 2,839 | m3 |
| 5 | Đá dăm 2x4 | Chương V - Yêu cầu KT | 4,293 | m3 |
| 6 | Đá dăm 4x6 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,362 | m3 |
| F | B thực hiện-Móng cột bê tông li tâm 14m kép | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 8,064 | m3 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0248 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,384 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 4,992 | m3 |
| 5 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, K=0,9 | Chương V - Yêu cầu KT | 2,688 | m3 |
| G | B thực hiện phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe ô tô tải thùng - trọng tải 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 2 | Xe ô tô tải thùng - trọng tải 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi