Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở HĐND - UBND huyện Nam Trực
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa trụ sở HĐND - UBND huyện Nam Trực |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ 50%; phần còn lại 50% Ngân sách huyện và các nguồn cốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 17:19:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,484,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I - CẢI TẠO XÂY LẮP NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ, vận chuyển cửa | theo HSTK | 893,21 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ, vận chuyển khuôn cửa đơn | theo HSTK | 1.166,41 | m |
| 3 | Tháo dỡ vận chuyển khuôn cửa kép | theo HSTK | 120,34 | m |
| 4 | Tháo dỡ sen hoa cửa | theo HSTK | 2,856 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | theo HSTK | 2,216 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | theo HSTK | 56,294 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | theo HSTK | 21,609 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong | theo HSTK | 2.826,211 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo HSTK | 212,204 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | theo HSTK | 2.076,175 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | theo HSTK | 2.389,094 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | theo HSTK | 804,274 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trần | theo HSTK | 12,597 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm ngoài nhà | theo HSTK | 502,846 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa láng để chống thấm | theo HSTK | 190,645 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | theo HSTK | 1.295,122 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | theo HSTK | 170,206 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần | theo HSTK | 991,022 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch | theo HSTK | 202,462 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | theo HSTK | 384,296 | m2 |
| 21 | Phá dỡ gạch chống nóng | theo HSTK | 241,418 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 628,458 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 2,4 | tấn |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt gỗ | theo HSTK | 98,599 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trường | theo HSTK | 2,448 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | theo HSTK | 2,448 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | theo HSTK | 114,595 | m3 |
| 28 | Vận chuyển Tấm lợp xuống | theo HSTK | 13,255 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô | theo HSTK | 0,2 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,076 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,023 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | theo HSTK | 0,803 | m3 |
| 33 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | theo HSTK | 16 | 1 lỗ khoan |
| 34 | Bơm hóa chất Hilti vào lỗ khoan | theo HSTK | 16 | 1 lỗ khoan |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo HSTK | 0,119 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,013 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,132 | tấn |
| 38 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | theo HSTK | 0,653 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSTK | 0,522 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,164 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,323 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,436 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | theo HSTK | 5,384 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo HSTK | 2,042 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 3,192 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | theo HSTK | 24,656 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | theo HSTK | 47,603 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | theo HSTK | 7,088 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 804,274 | m2 |
| 50 | Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn M75 | theo HSTK | 29,988 | m2 |
| 51 | Quét dầu bóng bề mặt granito | theo HSTK | 29,988 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 2.389,094 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 78,512 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 2.076,175 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 582,246 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | theo HSTK | 555,038 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | theo HSTK | 115,925 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | theo HSTK | 266,49 | m |
| 59 | Đắp phào đầu cột, chân cột, vữa XM M75 | theo HSTK | 106,364 | m |
| 60 | Vét lõm rộng 100mm | theo HSTK | 286,8 | m |
| 61 | Đắp trang trí mặt ngoài trục 4,13 | theo HSTK | 16 | chi tiết |
| 62 | Công tác bả bằng bột bả vào tường trong nhà | theo HSTK | 6.949,961 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 6.949,961 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 3.616,591 | m2 |
| 65 | Vệ sinh nền nhà vệ sinh để chống thấm | theo HSTK | 141,61 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh | theo HSTK | 141,61 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 | theo HSTK | 166,374 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500 | theo HSTK | 39,816 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 | theo HSTK | 654,696 | m2 |
| 70 | Mua, lắp đặt vách ngăn nhựa compact HPL, dày 12mm | theo HSTK | 8,76 | m2 |
| 71 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ PU | theo HSTK | 98,599 | m2 |
| 72 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi | theo HSTK | 163,443 | m2 |
| 73 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | theo HSTK | 456,433 | m2 |
| 74 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | theo HSTK | 328,86 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào trần | theo HSTK | 785,294 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 785,294 | m2 |
| 77 | Phào thạch cao | theo HSTK | 429,85 | m |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | theo HSTK | 1,512 | m3 |
| 79 | Cạo, tẩy, vệ sinh bề mặt kết cấu chống thấm mái, sê nô, ô văng | theo HSTK | 123,214 | m2 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | theo HSTK | 123,214 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch đỏ 400x400 | theo HSTK | 71,284 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | theo HSTK | 25,837 | m2 |
| 83 | Cạo, tẩy, vệ sinh bề mặt kết cấu mái, sê nô, ô văng | theo HSTK | 488 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 432,063 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | theo HSTK | 488,035 | m2 |
| 86 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 20x20x9cm | theo HSTK | 241,418 | m2 |
| 87 | Ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSTK | 0,466 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo HSTK | 0,304 | tấn |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | theo HSTK | 3,427 | m3 |
| 90 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | theo HSTK | 0,412 | tấn |
| 91 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | theo HSTK | 0,412 | tấn |
| 92 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | theo HSTK | 2,299 | tấn |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | theo HSTK | 2,299 | tấn |
| 94 | Ke chống bão | theo HSTK | 3.710 | cái |
| 95 | Lợp mái tôn sóng ngói dày 0,45mm | theo HSTK | 6,285 | 100m2 |
| 96 | Phá lớp vữa trát granito | theo HSTK | 331,791 | m2 |
| 97 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 3,896 | m3 |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp ngoài nhà | theo HSTK | 165,868 | m2 |
| 99 | Lát đá bậc cầu thang, tam cấp PCB30 | theo HSTK | 164,304 | m2 |
| 100 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | theo HSTK | 326,252 | m2 |
| 101 | Mua cửa sổ chớp gỗ Lim | theo HSTK | 220,448 | m2 |
| 102 | Mua cửa sổ gỗ Lim kính trắng 6.38 ly | theo HSTK | 35,192 | m2 |
| 103 | Mua cửa sổ mở hất bằng gỗ Lim, kính trắng 6.38 ly (phụ kiện đồng bộ) | theo HSTK | 3 | m2 |
| 104 | Mua khuôn cửa đơn bằng gỗ Lim KT 60x80 | theo HSTK | 882,6 | m |
| 105 | Mua khuôn cửa đơn bằng gỗ Lim KT 60x140 | theo HSTK | 268,81 | m |
| 106 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | theo HSTK | 1.151,41 | 1m |
| 107 | Mua khuôn cửa kép bằng gỗ Lim | theo HSTK | 121,38 | m |
| 108 | Lắp dựng khuôn cửa kép | theo HSTK | 121,38 | 1m |
| 109 | Mua cửa đi bằng gỗ Lim kính 6,38ly sơn màu cánh gián | theo HSTK | 122,391 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm tận dụng | theo HSTK | 30,527 | m2 |
| 111 | Mua, lắp dựng cửa nhôm kính khung nhôm, kính cường lực dày 8.38 ly cửa nhôm hệ | theo HSTK | 15,362 | m2 |
| 112 | Mua, lắp dựng vách kính bằng kính cường lực dày 8.38 ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) cửa nhôm hệ | theo HSTK | 51,031 | m2 |
| 113 | Inox gia cường vách kính | theo HSTK | 90,09 | kg |
| 114 | Thay kính cửa đi bằng kính mờ an toàn dày 6.38 ly | theo HSTK | 82,283 | m2 |
| 115 | Chuyển đổi bản lề thép sang inox | theo HSTK | 1.158 | bộ |
| 116 | Bản lề inox thay mới | theo HSTK | 1.317 | bộ |
| 117 | Chuyển đổi chốt đứng, móc khóa thép sang inox | theo HSTK | 403 | bộ |
| 118 | Mua mới chốt đứng bằng inox | theo HSTK | 363 | bộ |
| 119 | Mua mới móc khóa inox | theo HSTK | 42 | bộ |
| 120 | Mua mới Khóa tay gạt | theo HSTK | 91 | bộ |
| 121 | Mua mới Bộ clemon cửa sổ | theo HSTK | 228 | bộ |
| 122 | Mua mới Bộ clemon cửa đi | theo HSTK | 87 | bộ |
| 123 | Lắp chốt ngang, dọc | theo HSTK | 405 | 1 chốt |
| 124 | Lắp khóa tay gạt | theo HSTK | 91 | 1 bộ |
| 125 | Lắp clêmôn cửa đi | theo HSTK | 87 | 1 bộ |
| 126 | Lắp clêmôn cửa sổ | theo HSTK | 228 | 1 bộ |
| 127 | Mua, lắp dựng Nẹp khuôn cửa | theo HSTK | 3.104,22 | m |
| 128 | Mua, lắp dựng nẹp kính cửa | theo HSTK | 1.133,51 | m |
| 129 | Cạo rỉ các kết cấu thép | theo HSTK | 301,949 | m2 |
| 130 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo HSTK | 309,581 | m2 |
| 131 | Sản xuất, gia công sen hoa cửa inox 304 | theo HSTK | 86,994 | kg |
| 132 | Sản xuất, gia công sen hoa cửa sắt đặc | theo HSTK | 150,72 | kg |
| 133 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo HSTK | 453,705 | m2 |
| 134 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt gỗ | theo HSTK | 406,809 | m2 |
| 135 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ PU | theo HSTK | 406,809 | m2 |
| 136 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt gỗ | theo HSTK | 858,771 | m2 |
| 137 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ PU | theo HSTK | 858,771 | m2 |
| 138 | Lắp dựng cửa vào khuôn | theo HSTK | 833,789 | m2 |
| 139 | Đắp vữa chèn khuôn cửa, vữa XM M75 | theo HSTK | 784,2 | m |
| 140 | Phá dỡ nền gạch | theo HSTK | 99,267 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | theo HSTK | 99,267 | m2 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | theo HSTK | 32,417 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | theo HSTK | 19,853 | 100m2 |
| 144 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao | theo HSTK | 88,67 | m3 |
| 145 | Vận chuyển Xi măng lên cao | theo HSTK | 32,9 | tấn |
| 146 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao | theo HSTK | 8,798 | 10m2 |
| 147 | Vận chuyển khuôn cửa các loại lên cao | theo HSTK | 1,503 | m3 |
| 148 | Vận chuyển Gạch các loại lên cao | theo HSTK | 17,175 | tấn |
| 149 | Vận chuyển trần thạch cao các loại lên cao | theo HSTK | 9,96 | 100m2 |
| 150 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | theo HSTK | 7,44 | 100m2 |
| B | II- PHẦN ĐIỆN- ĐIỆN NHẸ, CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 450x300x200mm | theo HSTK | 6 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường 3-6 modul | theo HSTK | 50 | hộp |
| 3 | Lắp đặt aptomat 3P-100A-30kA | theo HSTK | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 2P-75A-22kA | theo HSTK | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | theo HSTK | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 2P-25A-6kA | theo HSTK | 43 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat 1P-16A-6kA | theo HSTK | 52 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1P-10A-4.5kA | theo HSTK | 56 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P-20A-6kA | theo HSTK | 50 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường | theo HSTK | 5 | hộp |
| 11 | Lắp đặt bộ đèn LED tuýp nhôm nhựa 18W, dài 1,2m, | theo HSTK | 162 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bộ đèn LED ốp trần 9W, d=270mm | theo HSTK | 114 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | theo HSTK | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn LED Panel KT 600x600-40W | theo HSTK | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn LED downlight âm trần 7W (D=90mm) | theo HSTK | 236 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn LED dây ánh sáng trắng 7W/m | theo HSTK | 232 | m |
| 17 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm, ĐK 1.4m + hộp số | theo HSTK | 40 | cái |
| 18 | Móc treo quạt trần | theo HSTK | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường cánh 200mm - 1 chiều | theo HSTK | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | theo HSTK | 67 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | theo HSTK | 33 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | theo HSTK | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | theo HSTK | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | theo HSTK | 20 | cái |
| 25 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | theo HSTK | 201 | cái |
| 26 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | theo HSTK | 331 | hộp |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm | theo HSTK | 120 | hộp |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | theo HSTK | 500 | m |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | theo HSTK | 30 | m |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | theo HSTK | 220 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | theo HSTK | 2.736 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | theo HSTK | 2.856 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa chống cháy SP D16 | theo HSTK | 3.800 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa chống cháy SP D25 | theo HSTK | 580 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa chống cháy SP D32 | theo HSTK | 30 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | theo HSTK | 30 | m |
| 37 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L=2,4m | theo HSTK | 4 | cọc |
| 38 | Đồng dẹt 40x4 | theo HSTK | 7,44 | kg |
| 39 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | theo HSTK | 46 | cái |
| 40 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Treo tường | theo HSTK | 42 | máy |
| 41 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Tủ đứng | theo HSTK | 4 | máy |
| 42 | Vệ sinh, bơm ga, bảo dưỡng điều hòa | theo HSTK | 46 | máy |
| 43 | Modem internet loại 4 cổng ra | theo HSTK | 1 | bộ |
| 44 | Switch 48 cổng | theo HSTK | 1 | bộ |
| 45 | Switch 16 cổng | theo HSTK | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng (tủ jack) 320X550X400 (loại có đủ ổ cắm + quạt thông gió) | theo HSTK | 1 | hộp |
| 47 | Cáp mạng AMP cat6 4 pair | theo HSTK | 2.015 | m |
| 48 | Đầu cáp mạng RJ45 hộp 100 cái | theo HSTK | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường + đế | theo HSTK | 58 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, rẽ nhánh150x150mm | theo HSTK | 30 | hộp |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | theo HSTK | 495 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 mm | theo HSTK | 300 | m |
| 53 | Lắp đặt Camera bảo vệ | theo HSTK | 8 | thiết bị |
| 54 | Lắp đặt bộ nguồn 300W, 220/12V | theo HSTK | 1 | bộ |
| 55 | Bộ nguồn 300W, 220/12V | theo HSTK | 1 | bộ |
| 56 | Cáp mạng Cat6E-4P | theo HSTK | 200 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | theo HSTK | 40 | m |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m | theo HSTK | 28 | cái |
| 59 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | theo HSTK | 250 | m |
| 60 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | theo HSTK | 25 | m3 |
| 61 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm | theo HSTK | 50 | m |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo HSTK | 25 | m3 |
| 63 | Gia công và đóng cọc chống sét | theo HSTK | 8 | cọc |
| 64 | Bầu sứ chân kim thu sét | theo HSTK | 28 | quả |
| 65 | Bật sắt đỡ dây thu sét | theo HSTK | 133 | cái |
| 66 | Đai thép + bulong nở M12 | theo HSTK | 48 | bộ |
| 67 | Hộp kiểm tra tiếp địa | theo HSTK | 4 | cái |
| C | III - PHẦN NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | ống PPR D20mm PN10 | theo HSTK | 1,85 | 100m |
| 2 | ống PPR D20mm PN20 | theo HSTK | 0,61 | 100m |
| 3 | ống PPR D25mm PN10 | theo HSTK | 0,87 | 100m |
| 4 | ống PPR D32mm PN10 | theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 5 | ống PPR D40mm PN10 | theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 6 | ống PPR D50mm PN10 | theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 7 | Van chặn D20 PPR | theo HSTK | 6 | cái |
| 8 | Van chặn D32 PPR | theo HSTK | 6 | cái |
| 9 | Van chặn D50 PPR | theo HSTK | 2 | cái |
| 10 | Van góc DN15 (D20) | theo HSTK | 17 | cái |
| 11 | Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm | theo HSTK | 114 | cái |
| 12 | Cút PPR D20mm | theo HSTK | 101 | cái |
| 13 | Cút PPR D25mm | theo HSTK | 16 | cái |
| 14 | Cút PPR D40mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 15 | Cút PPR D50mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 16 | Tê PPR D20mm | theo HSTK | 44 | cái |
| 17 | Tê PPR D25mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 18 | Tê PPR D32mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 19 | Tê PPR D50mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 20 | Tê PPR D25/20mm | theo HSTK | 28 | cái |
| 21 | Tê PPR D50/25mm | theo HSTK | 2 | cái |
| 22 | Tê PPR D50/20mm | theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Tê PPR D40/32mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 24 | Tê thép 3 đầu ren ngoài D20mm | theo HSTK | 17 | cái |
| 25 | Côn PPR D25/20mm | theo HSTK | 26 | cái |
| 26 | Côn PPR D32/25mm | theo HSTK | 12 | cái |
| 27 | Côn PPR D50/40mm | theo HSTK | 2 | cái |
| 28 | Rắc co D20 PPR trơn | theo HSTK | 5 | cái |
| 29 | Rắc co D32 PPR trơn | theo HSTK | 6 | cái |
| 30 | Rắc co D50 PPR trơn | theo HSTK | 4 | cái |
| 31 | Đai giữ ống | theo HSTK | 108 | cái |
| 32 | Ống PVC D42 mm | theo HSTK | 0,68 | 100m |
| 33 | Ống PVC D60 mm | theo HSTK | 1,46 | 100m |
| 34 | Ống PVC D90 mm | theo HSTK | 1,21 | 100m |
| 35 | Ống PVC D110mm | theo HSTK | 0,77 | 100m |
| 36 | Cút PVC D42mm | theo HSTK | 45 | cái |
| 37 | Cút PVC D60mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 38 | Chếch PVC D60mm | theo HSTK | 152 | cái |
| 39 | Chếch PVC D90mm | theo HSTK | 24 | cái |
| 40 | Chếch PVC D110mm | theo HSTK | 51 | cái |
| 41 | Côn PVC D60/42mm | theo HSTK | 45 | cái |
| 42 | Côn PVC D90/60mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 43 | Y PVC D60mm | theo HSTK | 29 | cái |
| 44 | Y PVC D90mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 45 | Y PVC D110mm | theo HSTK | 23 | cái |
| 46 | Y PVC D90/60mm | theo HSTK | 18 | cái |
| 47 | Bịt thông tắc D110 | theo HSTK | 4 | cái |
| 48 | Bịt thông tắc D90 | theo HSTK | 4 | cái |
| 49 | Xifong PVC D60 | theo HSTK | 41 | cái |
| 50 | Thoát sàn D60mm | theo HSTK | 41 | cái |
| 51 | Thông hơi Inox D60 | theo HSTK | 2 | cái |
| 52 | Cầu chắn rác D110 | theo HSTK | 14 | cái |
| 53 | Cầu chắn rác D90 | theo HSTK | 2 | cái |
| 54 | Đai giữ ống inox dày 2mm | theo HSTK | 136 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt | theo HSTK | 17 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | theo HSTK | 17 | cái |
| 57 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh | theo HSTK | 17 | cái |
| 58 | Lắp đặt Lavabo âm bàn | theo HSTK | 12 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Lavabo thường + Chân chậu | theo HSTK | 5 | bộ |
| 60 | Bộ Xi phong Lavabo | theo HSTK | 17 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | theo HSTK | 17 | bộ |
| 62 | Lắp đặt gương soi + Kệ gương | theo HSTK | 17 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nam | theo HSTK | 12 | bộ |
| 64 | Bộ xả nhấn tiểu nam | theo HSTK | 12 | bộ |
| 65 | Xi phong tiểu nam | theo HSTK | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | theo HSTK | 12 | bộ |
| 67 | Vòi Tiểu Nữ | theo HSTK | 12 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa | theo HSTK | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | theo HSTK | 16 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Bình nước nóng 25l | theo HSTK | 17 | bộ |
| 71 | Van Phao điện | theo HSTK | 1 | cái |
| 72 | Tháo dỡ bệ xí | theo HSTK | 17 | bộ |
| 73 | Tháo dỡ chậu rửa + Vòi | theo HSTK | 23 | bộ |
| 74 | Tháo dỡ gương soi | theo HSTK | 23 | bộ |
| 75 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | theo HSTK | 12 | bộ |
| 76 | Tháo dỡ vòi tắm hương sen | theo HSTK | 16 | bộ |
| 77 | Tháo dỡ đường ống cũ | theo HSTK | 1 | lô |
| D | IV -PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=36-90m3/h, H=53.5~29m | theo HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=36-90m3/h, H=53.5~29m | theo HSTK | 1 | bộ |
| 3 | Bơm bù Q=3.6m3/h - H=89.8m P = 2.2KW | theo HSTK | 1 | Q |
| 4 | Van cổng DN100 | theo HSTK | 3 | cái |
| 5 | Van 1 chiều DN100 | theo HSTK | 2 | cái |
| 6 | Van cổng DN50 | theo HSTK | 2 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN50 | theo HSTK | 1 | cái |
| 8 | Nối mềm cao su DN100 | theo HSTK | 4 | cái |
| 9 | Nối mềm cao su DN50 | theo HSTK | 2 | cái |
| 10 | Rọ Hút DN100 | theo HSTK | 2 | cái |
| 11 | Rọ Hút DN50 | theo HSTK | 1 | cái |
| 12 | Van chặn DN32 | theo HSTK | 3 | cái |
| 13 | Bình tích áp 50L, 10Bar (đã bao gồm ) | theo HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Bình nước mồi 100l | theo HSTK | 1 | bộ |
| 15 | Đồng hồ áp suất nước | theo HSTK | 1 | cái |
| 16 | Công tắc áp lực | theo HSTK | 3 | cái |
| 17 | Tủ điều khiển tự đông | theo HSTK | 1 | bộ |
| 18 | Dây điện cấp cho bơm | theo HSTK | 1 | Gói |
| 19 | Ống thép Tráng Kẽm DN100 | theo HSTK | 3,1 | 100m |
| 20 | Ống thép Tráng Kẽm DN65 | theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 21 | Ống thép Tráng Kẽm DN50 | theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 22 | Ống thép Tráng Kẽm DN25 | theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 23 | Bích thép DN100 | theo HSTK | 7 | cái |
| 24 | Côn thép DN100/65 | theo HSTK | 2 | cái |
| 25 | Cút thép DN100 | theo HSTK | 25 | cái |
| 26 | Cút thép DN65 | theo HSTK | 8 | cái |
| 27 | Cút thép DN50 | theo HSTK | 18 | cái |
| 28 | Tê thép DN100 | theo HSTK | 15 | cái |
| 29 | Tê thép DN65 | theo HSTK | 6 | cái |
| 30 | Trụ chữa tiếp nước chữa cháy | theo HSTK | 1 | cái |
| 31 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2xDN65 | theo HSTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy ngoài nhà KT 1000x650x220 | theo HSTK | 1 | cái |
| 33 | Vòi chữa cháy DN65 dài 20m | theo HSTK | 2 | cái |
| 34 | Lăng phun DN65/19 | theo HSTK | 2 | cái |
| 35 | Hộp Đựng phương tiện chữa cháy 1100x600x180 | theo HSTK | 6 | cái |
| 36 | Hộp đựng bình chữa cháy kt 500x600x180 | theo HSTK | 3 | cái |
| 37 | Van góc chữa cháy DN50 | theo HSTK | 6 | cái |
| 38 | Cuộn vòi chữa cháy DN50 dài 20m | theo HSTK | 6 | cái |
| 39 | Lăng phun chữa cháy DN50/13 | theo HSTK | 6 | cái |
| 40 | Bình chữa cháy CO2- MT3 | theo HSTK | 9 | cái |
| 41 | Bình chữa cháy MFZL4 | theo HSTK | 18 | cái |
| 42 | Bản tiêu lệnh PCCC | theo HSTK | 9 | cái |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | theo HSTK | 1 | Gói |
| 44 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | theo HSTK | 4,3 | 100m |
| 45 | Cắt rãnh <= 22cm | theo HSTK | 1,8 | 100m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | theo HSTK | 9 | m3 |
| 47 | Đào đất chôn cống | theo HSTK | 26,04 | m3 |
| 48 | Đắp cát rãnh cáp | theo HSTK | 26,04 | m3 |
| 49 | Hoàn trả nền bê tông, bê tông đá 1x2 M200 | theo HSTK | 9 | m3 |
| 50 | Lật tấm đan Bê tông rãnh thoát nước | theo HSTK | 164 | m |
| 51 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | theo HSTK | 1 | 1 trung tâm |
| 52 | Trung tâm báo cháy tự động 10 kênh | theo HSTK | 1 | bộ |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp tín hiệu (10x2x0,5)mm2 | theo HSTK | 140 | m |
| 54 | Ống nhựa xoắn HDPE D25/32 | theo HSTK | 1,4 | 100 m |
| 55 | Cắt bê tông chiều dày <=10cm | theo HSTK | 2,76 | 100m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | theo HSTK | 6,9 | m3 |
| 57 | Đào đất rãnh cáp | theo HSTK | 33,12 | m3 |
| 58 | Đắp cát rãnh cáp | theo HSTK | 33,12 | m3 |
| 59 | Hoàn trả nền bê tông, bê tông đá 1x2 M200 | theo HSTK | 6,9 | m3 |
| 60 | Lắp đặt đầu báo khói và hộp tổ hợp chuông, đèn | theo HSTK | 6,9 | 10 đầu |
| 61 | Hộp tổ hợp kích thước 210x415x95 mm | theo HSTK | 9 | bộ |
| 62 | Đầu báo cháy khói + đế | theo HSTK | 59 | bộ |
| 63 | Đầu báo cháy nhiệt + đế | theo HSTK | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | theo HSTK | 10 | 5 đèn |
| 65 | Lắp đặt đèn báo cháy | theo HSTK | 1,8 | 5 đèn |
| 66 | Lắp đặt chuông báo cháy | theo HSTK | 1,8 | 5 chuông |
| 67 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | theo HSTK | 1,8 | 5 nút |
| 68 | Điện trở cuối kênh | theo HSTK | 5 | bộ |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm | theo HSTK | 6 | hộp |
| 70 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | theo HSTK | 2,2 | 5 đèn |
| 71 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | theo HSTK | 16 | bộ |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp tín hiệu (2x0,75)mm2 | theo HSTK | 750 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | theo HSTK | 390 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | theo HSTK | 960 | m |
| 75 | Khớp nối trơn D16 | theo HSTK | 320 | cái |
| 76 | Kẹp đỡ ống D16 | theo HSTK | 480 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp chia 3 ngả các loại | theo HSTK | 40 | hộp |
| E | V- NHÀ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | theo HSTK | 7,089 | m3 |
| 2 | Vét bùn đầu cọc | theo HSTK | 0,894 | m3 |
| 3 | Phủ cát đầu cọc | theo HSTK | 0,894 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc = 2,0m | theo HSTK | 2,861 | 100m |
| 5 | Ván khuôn lót móng | theo HSTK | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo HSTK | 0,894 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ M75 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 1,285 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ M75 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 1,573 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo HSTK | 3,73 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | theo HSTK | 0,034 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSTK | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo HSTK | 0,034 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo HSTK | 0,094 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | theo HSTK | 1,18 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | theo HSTK | 2,458 | m3 |
| 16 | Lót nilon chống mất nước khi đổ bê tông | theo HSTK | 7,023 | m2 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | theo HSTK | 0,702 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | theo HSTK | 0,097 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | theo HSTK | 0,02 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | theo HSTK | 0,109 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | theo HSTK | 0,561 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | theo HSTK | 0,193 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | theo HSTK | 0,014 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | theo HSTK | 0,088 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | theo HSTK | 0,593 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | theo HSTK | 0,134 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | theo HSTK | 0,151 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | theo HSTK | 1,6 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô | theo HSTK | 0,012 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | theo HSTK | 0,002 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | theo HSTK | 0,011 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 | theo HSTK | 0,134 | m3 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | theo HSTK | 17,48 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | theo HSTK | 14,44 | m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | theo HSTK | 5,195 | m3 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | theo HSTK | 19,256 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | theo HSTK | 13,378 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 34,472 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 24,348 | m2 |
| 40 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 4,279 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | theo HSTK | 35,45 | m |
| 42 | Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 500x500 | theo HSTK | 7,618 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500 | theo HSTK | 1,223 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo HSTK | 56,981 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo HSTK | 34,472 | m2 |
| 46 | Mua sẵn cửa đi kính trắng an toàn dày 6.38 ly; nhôm hệ | theo HSTK | 1,828 | m2 |
| 47 | Mua sẵn cửa sổ kính trắng an toàn dày 6.38 ly, nhôm hệ | theo HSTK | 4,185 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | theo HSTK | 6,013 | m2 |
| 49 | Sản xuất, gia công sen hoa cửa sổ bằng inox 304 | theo HSTK | 25,65 | kg |
| 50 | Lắp dựng sen hoa cửa | theo HSTK | 4,185 | m2 |
| 51 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m | theo HSTK | 0,695 | m3 |
| 52 | Ván khuôn lót móng | theo HSTK | 0,471 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | theo HSTK | 0,232 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 0,844 | m3 |
| 55 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | theo HSTK | 3,658 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | theo HSTK | 9,93 | m |
| 57 | Quét dầu bóng bề mặt granito | theo HSTK | 3,658 | m2 |
| F | VI - PHẦN ĐIỆN NHÀ MÁY BƠM | |||
| 1 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=2kg/m | theo HSTK | 1,03 | 100m |
| 2 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 | theo HSTK | 103 | m |
| 3 | Đào đất rãnh cáp | theo HSTK | 28 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh cáp | theo HSTK | 28 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | theo HSTK | 1,03 | 100m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | theo HSTK | 103 | m |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | theo HSTK | 28 | m3 |
| 8 | Cát đen đệm cáp ngầm | theo HSTK | 34,16 | m3 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Băng báo hiệu cáp ngầm | theo HSTK | 0,3 | 100m2 |
| 10 | Băng báo hiệu cáp ngầm | theo HSTK | 100 | m |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | theo HSTK | 0,9 | 1000 viên |
| 12 | Cắt bê tông chiều dày <=10cm | theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | theo HSTK | 0,5 | m3 |
| 14 | Hoàn trả nền bê tông, bê tông đá 1x2 M200 | theo HSTK | 0,5 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | theo HSTK | 1 | tủ |
| 16 | Lắp đặt aptomat 3P-60A-18kA | theo HSTK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 3P-50A-18kA | theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 2P-20A-6kA | theo HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m | theo HSTK | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 2hạt | theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | theo HSTK | 2 | hộp |
| 23 | Kéo rải, lắp đặt dây điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | theo HSTK | 10 | m |
| 24 | Kéo rải, lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | theo HSTK | 10 | m |
| 25 | Kéo rải, lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | theo HSTK | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | theo HSTK | 30 | m |
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE D25/32 | theo HSTK | 0,1 | 100 m |
| 28 | Kéo rải dây dẫn đơn Cu/PVC 1x10mm2 | theo HSTK | 5 | m |
| 29 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L=2,4m | theo HSTK | 2 | cọc |
| 30 | Đồng dẹt 40x4 | theo HSTK | 3,72 | kg |
| G | VII - CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phun xử lý bằng dung dịch thuốc chống mối tường nhà tầng 1, tầng 2, tầng 3 | theo HSTK | 839,221 | 1m2 |
| 2 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | theo HSTK | 744,642 | 1m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo HSTK | 750,036 | m2 |
| 4 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | theo HSTK | 750,036 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 750,036 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 750,036 | m2 |
| H | VIII - PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tivi 50 inch + giá lắp treo trần | theo HSTK | 1 | cái |
| 2 | Camera IP dạng dome 2MP, có hồng ngoại | theo HSTK | 8 | cái |
| 3 | Đầu ghi hình 8 kênh, 2TB | theo HSTK | 1 | cái |
| 4 | Màn hình 32'' | theo HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi