Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 06:05:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,940,764,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,03 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464,93 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464,93 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 445,46 | m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,68 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,2 | m3 |
| 7 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248 | m2 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | 1.248 | m2 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,76 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,76 | m2 |
| 11 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.006 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,99 | m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 32,99 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,2 | m2 |
| 15 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,98 | m3 |
| 16 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,42 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 623,22 | m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,596 | m2 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,7 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,49 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,49 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,63 | m3 |
| 23 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,63 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | m2 |
| 25 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,832 | m3 |
| 26 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 46,904 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,76 | m2 |
| 28 | Bơm nước phục vụ thi công kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 29 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m |
| 30 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1019 | m3 |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5695 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,69 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,44 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,47 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,15 | m3 |
| 5 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.341 | m2 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.341 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,92 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,6 | m2 |
| 9 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | 705,39 | m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,01 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,01 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,6 | m2 |
| 13 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,05 | m3 |
| 14 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,16 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 793,56 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,008 | m2 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,5 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 571,49 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 571,49 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,74 | m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,54 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,8 | m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,91 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,74 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất hữu cơ 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,74 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,06 | m3 |
| 8 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.313,7 | m2 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.313,7 | m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,64 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,37 | m2 |
| 12 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 545,8 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,49 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,49 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4 | m2 |
| 16 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,538 | m3 |
| 17 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4235 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,84 | m2 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,6 | m3 |
| 20 | Bơm nước phục vụ thi công kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 21 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,38 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,38 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m |
| 24 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,59 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,23 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 643,35 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,55 | m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,04 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,33 | m3 |
| 6 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.495,5 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.495,5 | m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,46 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,55 | m2 |
| 10 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.312,3 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 14 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 15 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,8 | m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,104 | m2 |
| 18 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,62 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.094,64 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.094,64 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m3 |
| 22 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m2 |
| 24 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,92 | m3 |
| 25 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,24 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825,6 | m2 |
| 27 | Bơm nước phục vụ thi công kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 28 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m |
| 29 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2328 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,016 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,41 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,98 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,28 | m3 |
| 5 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535,2 | m2 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535,2 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,22 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,9 | m2 |
| 9 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,55 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8 | m2 |
| 13 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,58 | m3 |
| 14 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,28 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,48 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,412 | m2 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,84 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,26 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,26 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m2 |
| 23 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,588 | m3 |
| 24 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,961 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,84 | m2 |
| 26 | Bơm nước phục vụ thi công kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 27 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m |
| 28 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0097 | m3 |
| 29 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,959 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,36 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,59 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,31 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,93 | m3 |
| 5 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 906,18 | m2 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 906,18 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,74 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,7 | m2 |
| 9 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377,99 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,18 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,18 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2 | m2 |
| 13 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,084 | m3 |
| 14 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,923 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,12 | m2 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,89 | m3 |
| 17 | Bơm nước phục vụ thi công kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 18 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,57 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,57 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0728 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6925 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,66 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,8 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,84 | m3 |
| 5 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.352,29 | m2 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.352,29 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,27 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,4 | m2 |
| 9 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,2 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,91 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,91 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m2 |
| 13 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,362 | m3 |
| 14 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5015 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,16 | m2 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6 | m3 |
| 17 | Bơm nước phục vụ thi công kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 18 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,37 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,37 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0728 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6925 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770,88 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770,88 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 3 | Lắp đặt đế cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn |
| 5 | Nối ống bê tông Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 6 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 7 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,95 | m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,36 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,36 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi