Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210157747-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tam Đa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210151096
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 06:05:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,940,764,028 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 1
1 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,03 m3
2 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 464,93 m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 464,93 m3
4 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 445,46 m3
5 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,68 m3
6 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,2 m3
7 Dải nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.248 m2
8 Đánh bóng mặt đường bê tông 1.248 m2
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,76 m3
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,76 m2
11 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.006 m3
12 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,99 m3
13 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 32,99 m3
14 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,2 m2
15 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,98 m3
16 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,42 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 623,22 m2
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,596 m2
19 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,7 m3
20 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 816,49 m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 816,49 m3
22 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,63 m3
23 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,63 m3
24 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6 m2
25 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,832 m3
26 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 46,904 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,76 m2
28 Bơm nước phục vụ thi công kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
29 Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,93 m
30 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1019 m3
31 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5695 m2
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 2
1 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,69 m3
2 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,44 m3
3 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,47 m3
4 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,15 m3
5 Dải nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.341 m2
6 Đánh bóng mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.341 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,92 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,6 m2
9 Đào móng chiều rộng móng ≤6m 705,39 m3
10 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,01 m3
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,01 m3
12 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,6 m2
13 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,05 m3
14 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,16 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 793,56 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,008 m2
17 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,5 m3
18 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 571,49 m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 571,49 m3
C HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 4
1 Đào vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,74 m3
2 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,54 m3
3 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,8 m3
4 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,91 m3
5 Vận chuyển đất hữu cơ phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,74 m3
6 Vận chuyển đất hữu cơ 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,74 m3
7 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,06 m3
8 Dải nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.313,7 m2
9 Đánh bóng mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.313,7 m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,64 m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,37 m2
12 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 545,8 m3
13 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,49 m3
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,49 m3
15 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,4 m2
16 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,538 m3
17 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4235 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 338,84 m2
19 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,6 m3
20 Bơm nước phục vụ thi công kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
21 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,38 m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,38 m3
23 Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m
24 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 m3
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,59 m2
D HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 5
1 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,23 m3
2 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 643,35 m3
3 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,55 m3
4 Đánh cấp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,04 m3
5 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,33 m3
6 Dải nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.495,5 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.495,5 m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,46 m3
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,55 m2
10 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.312,3 m3
11 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
12 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
13 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
14 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m3
15 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,8 m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,104 m2
18 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,62 m3
19 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.094,64 m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.094,64 m3
21 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m3
22 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m3
23 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m2
24 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,92 m3
25 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,24 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 825,6 m2
27 Bơm nước phục vụ thi công kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
28 Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m
29 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2328 m3
30 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,016 m2
E HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 6
1 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,41 m3
2 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,6 m3
3 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,98 m3
4 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,28 m3
5 Dải nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,2 m2
6 Đánh bóng mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,2 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,22 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9 m2
9 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,55 m3
10 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4 m3
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4 m3
12 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,8 m2
13 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,58 m3
14 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,28 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,48 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,412 m2
17 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,84 m3
18 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,26 m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,26 m3
20 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 m3
21 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 m3
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m2
23 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,588 m3
24 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,961 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,84 m2
26 Bơm nước phục vụ thi công kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
27 Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m
28 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0097 m3
29 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,959 m2
F HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 7
1 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,36 m3
2 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,59 m3
3 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,31 m3
4 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,93 m3
5 Dải nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 906,18 m2
6 Đánh bóng mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 906,18 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,74 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,7 m2
9 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,99 m3
10 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,18 m3
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,18 m3
12 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2 m2
13 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,084 m3
14 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,923 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,12 m2
16 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,89 m3
17 Bơm nước phục vụ thi công kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
18 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,57 m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,57 m3
20 Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,95 m
21 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0728 m3
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6925 m2
G HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 8
1 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,66 m3
2 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,3 m3
3 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,8 m3
4 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,84 m3
5 Dải nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.352,29 m2
6 Đánh bóng mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.352,29 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,27 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,4 m2
9 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,2 m3
10 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,91 m3
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,91 m3
12 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6 m2
13 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,362 m3
14 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5015 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,16 m2
16 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6 m3
17 Bơm nước phục vụ thi công kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
18 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 337,37 m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 337,37 m3
20 Lắp đặt ống PVC, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,95 m
21 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0728 m3
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6925 m2
23 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 770,88 m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 770,88 m3
H HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
3 Lắp đặt đế cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
4 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đoạn
5 Nối ống bê tông Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mối nối
6 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m3
7 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,69 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,95 m2
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5 m3
11 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,36 m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,36 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->