Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 08:26:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 703,435,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG - Thí nhiệm nhất thứ: Tủ phân phối 22kV | |||
| 1 | Cáp lực 1 sợi 1 ruột 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | Sợi |
| 2 | Cáp lực 1 sợi 3 ruột 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Sợi |
| 3 | Cáp lực 1 sợi >2 ruột nhị thứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Sợi |
| 4 | Aptomat 1 pha <50A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Tủ phân phối 22kV: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2000A-25kA/3s | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/3s | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Tủ |
| 3 | Tủ đo lường 24kV-2000A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2000A-25kA/3s | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ dao cắm 24kV-2000A-25kA/3s | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ công tơ trọn bộ đo đếm xa (bao gồm: phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng... đủ vị trí lắp đặt 12 công tơ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 7 | Tủ tự dùng 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Chống sét van 24kV (kèm ghi sét và phụ kiện dây nối đất) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Máy biến áp tự dùng 100kVA 22(10)/0,4kV (tận dụng) - Kiểu: MBA lực 3 pha, 2 cuộn dây, ngoài trời. - Công suất: 100kVA. - Điện áp định mức: 23±2x2,5%/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Máy |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp lực 24kV-Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x630mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 785 | mét |
| 2 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC/DTSA/PVC/Fr-W 3x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | mét |
| 3 | Cáp lực 3,6/6(7,2)kV Cu/XLPE/PVC/Fr-W 1x630mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 143 | mét |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần nhất thứ: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV: ĐC-24kV-1x630NT | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV: ĐC-24kV-1x630NT | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | Cái |
| 3 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời cho cáp 24kV: ĐC-24kV-3x50NT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 24kV: ĐC-24kV-3x50NT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Đầu cáp ngoài trời 3.6/6(7,2)kV -1x630 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Đầu cáp trong nhà 3.6/6(7,2)kV-1x630 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Áp tô mát xoay chiều 1Pha 2P-20A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Hệ thống mương cáp trong nhà (Chi tiết theo bản vẽ xây dựng) bao gồm: -Đào mương cáp rộng <3m, sâu <2m, đất C2: 64,8 m3. -Bê tông đáy, thành mương cáp chiều rộng >250 cm, đá 1x2 Mác 200: 19,4 m3. -Ván khuôn thép mương cáp - 100m2: 1,94 m2. -Gia công các trụ đỡ giá cáp, máng cáp, giá đỡ tấm đan mạ kẽm nhũng nóng: 2,46 tấn. -Lắp đặt các cấu kiện thép trong mương cáp: 2,46 tấn. -Vít nở 80 x80: 100 bộ. -Bu lông M14 x200: 40 bộ. -Thép tấm gân chống trượt (3x1250x6000): 398,2 kg. -Tấm đan Cemboard TĐ 1: 600 x 400 x 20 : 9,84 m2. -Tấm đan Cemboard TĐ 2: 1000 x 500 x 20: 4 m2. -Tấm đan Cemboard TĐ 3: 840 x 500 x 20: 10,03 m2. -Lắp đặt các tấm đan: 73 tấm. -Đắp đất hoàn trả mặt bằng mương cáp - thủ công: 45,4 m3. -Vận chuyển đất thừa đổ đi trong phạm vi 1km trạm 100m3: 0,45 m3, | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,2 | mét |
| 9 | Hệ thống thang cáp, máng cáp (Chi tiết theo bản vẽ xây dựng) bao gồm: -Giá đỡ máng cáp trên tủ 22kV ( mạ kẽm nhúng nóng )-8.04kg/bộ: 20 bộ. -Lắp đặt giá đỡ máng cáp trên tủ 22kV: 0,161 tấn. -Bộ treo máng cáp loại 200 x100 (mạ kẽm nhúng nóng )-4.81kg/bộ: 15 bộ. -Bộ treo máng cáp loại 300 x100 (mạ kẽm nhúng nóng )-6.89kg/bộ: 17 bộ. -Lắp đặt bộ treo máng cáp: 0,189 tấn. -Công son đỡ máng cáp( mạ kẽm nhúng nóng )-6.73kg/bộ: 39 bộ. -Lắp đặt bộ treo máng cáp: 0,262 tấn. -Máng cáp 200x 100 (Tôn dày 1.2mm mạ kẽm): 14 mét. -Co ngang máng cáp (200x200) dày 1.5: 01 cái -Co ngang máng cáp (300x300) dày 1.5: 07 cái. -Co xuống máng cáp (200x200) dày 1.5: 02 cái. -Co xuống máng cáp (300x300) dày 1.5: 05 cái. -Chữ T máng cáp (300x300) dày 1.5: 02 cái. -Nối máng cáp (200x100): 07 cái. -Nối máng cáp (300x100): 27 cái. -Lắp đặt máng cáp: 0,137 tấn. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 10 | Hệ thống mương cáp nhị thứ ngoài trời (Chi tiết theo bản vẽ xây dựng) bao gồm: -Đào móng mương cáp đất cấp II bằng thủ công: 12,625 m3. -Bê tông lót mương cáp ,đá 1x2 , M100: 1,491 m3, -Xây thành mương cáp bằng gạch không nung VXM M75: 4,090 m3. -Gia công thang cáp TC-2 mạ kẽm nhúng nóng: 0,14 tấn. -Lắp đặt các cấu kiện thép trong mương cáp: 014 tấn. -Tấm đan mua sẵn Cembroad Đ-2 dày 20: 12,15 m2. -Lắp đặt các tấm đan: 27 tấm. -Đắp đất hoàn trả mặt bằng mương cáp - thủ công: 11,134 m3. -Vận chuyển đất thừa đổ đi trong phạm vi 1km trạm 100m3: 0,111 m3. | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,55 | mét |
| 11 | Dây tiếp địa M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 12 | Đấu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần nhị thứ: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cáp điều khiển và bảo vệ: Cu/PVC/SC/Fr-PVC-2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 148 | mét |
| 2 | Cáp điều khiển và bảo vệ: Cu/PVC/SC/Fr-PVC-4x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 169 | mét |
| 3 | Cáp điều khiển và bảo vệ: Cu/PVC/SC/Fr-PVC-4x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 711 | mét |
| 4 | Cáp điều khiển và bảo vện: Cu/PVC/SC/Fr-PVC-7x1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 396 | mét |
| 5 | Cáp điều khiển và bảo vệ: Cu/PVC/SC/Fr-PVC-12x1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | mét |
| 6 | Cáp mạng CAT 6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 493 | mét |
| 7 | Phụ kiện cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Di chuyển cáp xuất tuyến 10kV Cu/XLPE/PVC 3x240mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | mét |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Máy biến áp tự dùng 100kVA 11/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ máy cắt lộ tổng 12kV-2000A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tủ |
| 3 | Tủ máy cắt lộ đi 12kV-630A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Tủ |
| 4 | Tủ đo lường 12kV-2000A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Tủ |
| 5 | Tủ máy cắt liên lạc 12kV-2000A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ máy dao cắm 12kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 7 | Tủ tự dùng 12kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Tủ nối thanh cái 12kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 9 | Cáp lực 6/10(12)kV Cu/XLPE/PVC 1x500mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 10 | Cáp lực 12,7/22(24)kV Cu/XLPE/PVC 1x500mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 189 | mét |
| 11 | Cáp tự dùng 6/10(12)kV Cu/XLPE/PVC 3x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | mét |
| 12 | Cáp nhị thứ, cáp Scada (500m, chuẩn xác chủng loại và số lượng khi thi công thu hồi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi