Gói thầu: Gói thầu số 03 XL– SCL 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 XL– SCL 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:03:00 đến ngày 2021-02-08 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 458,037,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị A cấp-B Thực hiện | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-400A(400A+2x250A+50A+25A) | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | tủ |
| 2 | Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-630A(630A+400A+2x250A+63A+25A) | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | tủ |
| 3 | Tủ điện hạ thế trong nhà 600V-630A(630A+400A+2x250A+63A+25A) | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế trong nhà 600V-1000A(1000A+400A+3x250A+100A+25A) | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | tủ |
| 5 | Chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | Bộ 3 pha |
| 6 | Chống sét van 22kV | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | Bộ 3 pha |
| 7 | Di chuyển chống sét van | Chương V - Yêu cầu KT | 13 | Bộ 3 pha |
| 8 | Di chuyển máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Máy |
| 9 | Di chuyển máy biến áp 400kVA-35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Máy |
| B | Vật liệu A cấp-B Thực hiện | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 238,5 | m |
| 2 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 243 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 192 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 672 | m |
| 5 | Dây đồng M35 | Chương V - Yêu cầu KT | 110 | m |
| 6 | Dây đồng M120 | Chương V - Yêu cầu KT | 44 | m |
| 7 | Cầu chì tự rơi 22kV | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | Bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 35kV | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | Bộ |
| 9 | Dây chảy cầu chì tự rơi 10A | Chương V - Yêu cầu KT | 15 | Sợi |
| 10 | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | Sợi |
| 11 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | Chương V - Yêu cầu KT | 9 | Sợi |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - Yêu cầu KT | 126 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - Yêu cầu KT | 264 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V - Yêu cầu KT | 212 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M240 | Chương V - Yêu cầu KT | 48 | Cái |
| 16 | Sứ đứng 22kV | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | Quả |
| 17 | Sứ đứng 35kV | Chương V - Yêu cầu KT | 45 | Quả |
| 18 | Nắp chụp cực cầu chì tự rơi | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 19 | Nắp chụp cực chống sét van | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 20 | Chụp cực đầu sứ MBA F170 silicon | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 21 | Chụp cực đầu sứ MBA F90 silicon | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 22 | Kẹp quai | Chương V - Yêu cầu KT | 42 | Cái |
| 23 | Kẹp Hotline | Chương V - Yêu cầu KT | 42 | Cái |
| 24 | Biển tên TBA | Chương V - Yêu cầu KT | 17 | Cái |
| 25 | Biển an toàn | Chương V - Yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 26 | Ghíp nhôm bọc 3 bulong AC-70/11 | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | Bộ |
| 27 | Di chuyển cầu chì tự rơi | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | Bộ |
| 28 | Di chuyển công tơ 3 pha TI | Chương V - Yêu cầu KT | 15 | Cái |
| 29 | Di chuyển cáp 35kV-XLPE/PVC M50 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 22 | m |
| 30 | Di chuyển cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M120 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 33 | m |
| C | B thực hiện thu hồi Vật liệu, thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi tủ hạ thế tổng 600V-300A | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | tủ |
| 2 | Thu hồi tủ hạ thế tổng 600V-400A | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | tủ |
| 3 | Thu hồi tủ hạ thế tổng 600V-500A | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | tủ |
| 4 | Thu hồi tủ hạ thế tổng 600V-630A | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | tủ |
| 5 | Thu hồi tủ hạ thế tổng 600V-1000A | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | tủ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến sứ đứng 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến sứ đứng 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 15 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu dao cách ly | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 15 | Ghế cách điện 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 16 | Ghế cách điện 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 17 | Thang trèo 2,5m | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 18 | Sứ đứng 35kV | Chương V - Yêu cầu KT | 41 | Quả |
| 19 | Chụp cực máy biến áp | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 20 | Cáp lực 0,6/1kV-XLPE/PVC M240 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 176,5 | m |
| 21 | Cáp lực 0,6/1kV-XLPE/PVC M150 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 24 | m |
| 22 | Cáp lực 0,6/1kV-XLPE/PVC M120 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 296 | m |
| 23 | Cáp lực 0,6/1kV-XLPE/PVC M95 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | m |
| 24 | Dây nhôm lõi thép AC70 | Chương V - Yêu cầu KT | 115,5 | m |
| 25 | Cáp đồng 24kV-XLPE/PVC M1*50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 129 | m |
| 26 | Cáp đồng 35kV-XLPE/PVC M1*50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 72 | m |
| 27 | Biển tên TBA | Chương V - Yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 28 | Biển an toàn | Chương V - Yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 29 | Cầu chì tự rơi 22kV | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | Bộ |
| 30 | Cầu chì tự rơi 35kV | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | Bộ |
| 31 | Chống sét van 22kV | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | Bộ |
| 32 | Chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | Bộ |
| 33 | Cầu dao cách ly 22kV | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| D | Phần vật tư B cấp -B thực hiện | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm 2,6m, ngang tuyến, sứ đứng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm 2,8m, ngang tuyến, sứ đứng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 17 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 11 | Ghế cách điện 2,6m | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện 2,8m | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 13 | Thang trèo | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ áp mặt máy | Chương V - Yêu cầu KT | 13 | Bộ |
| 15 | Hộp máng cáp hạ thế | Chương V - Yêu cầu KT | 32,5 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng TBA treo | Chương V - Yêu cầu KT | 13 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng 630A, trạm bệt | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1000A, trạm bệt | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | Bộ |
| E | B thực hiện phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | ca |
| 2 | Xe ô tô tải thùng trọng tải 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 4,8 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi