Gói thầu: gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159327-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201212121
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ns huyện + ns xã và huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 13:38:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,831,396,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH N8
1 Đào móng kênh Chương V 22,05 100m3
2 Đào xúc đất lên ô tô đổ đi Chương V 22,05 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 22,05 100m3
4 San ủi bãi thải Chương V 22,05 100m3
5 San ủi bãi vật liệu Chương V 3,074 100m3
6 Đào xúc đất cấp III để đắp Chương V 46,112 100m3
7 Vận chuyển đất để đắp <=1000m Chương V 46,112 100m3
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 46,112 100m3
9 Bốc xếp đất các loại lên PTVC Chương V 46,112 100m3
10 Vận chuyển đất 10m đầu Chương V 46,112 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp theo Chương V 46,112 100m3
12 Đắp bờ kênh mương Chương V 41,92 100m3
13 Ván khuôn thép Chương V 46,85 100m2
14 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 108,13 m3
15 BTCT đá 1x2 M200, đáy Chương V 196,19 m3
16 BTCT đá 1x2 M200, tường + giằng Chương V 232,79 m3
17 Cốt thép móng D<=18mm Chương V 13,75 tấn
18 Cốt thép móng D<=10mm Chương V 6,53 tấn
19 Cốt thép tường D<=18mm Chương V 5,01 tấn
20 Cốt thép dằng D<=10mm Chương V 1,3 tấn
21 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 40,26 m2
B CỐNG TƯỚI D200 LOẠI 1 (07 CÁI)
1 Đào móng đất Chương V 14,56 m3
2 Đắp đất bằng thủ công Chương V 10,01 m3
3 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 3,84 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 9,61 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 14,11 m3
6 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 3,7 m3
7 Ván khuôn Chương V 1,6 100m2
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 1,06 tấn
9 Lắp đặt cửa van Chương V 1,06 tấn
10 Máy đóng mở V1.5 + ty van Chương V 7 Bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 13,44 m2
12 Cốt thép Chương V 0,294 tấn
13 Ống BT D200, M200 đá 1x2 Chương V 0,28 m3
C CỐNG TƯỚI D200 LOẠI 2 (08 CÁI)
1 Đào móng đất thủ công Chương V 30,72 m3
2 Đắp đất bằng thủ công Chương V 22,88 m3
3 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 4,95 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 12,37 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 14,02 m3
6 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 4,22 m3
7 Ván khuôn Chương V 1,72 100m2
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 1,383 tấn
9 Lắp đặt cửa van Chương V 1,383 tấn
10 Máy đóng mở V1.5 + ty van Chương V 8 Bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 23,04 m2
12 Cốt thép Chương V 0,271 tấn
13 Ống cống D200, M200 đá 1x2 Chương V 0,32 m3
D CỐNG TƯỚI D200 LOẠI 3 (01 CÁI)
1 Đào móng đất thủ công Chương V 1,92 m3
2 Đắp đất bằng thủ công Chương V 1,32 m3
3 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 0,51 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 1,27 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 1,15 m3
6 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 0,48 m3
7 Ván khuôn Chương V 0,19 100m2
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,1 tấn
9 Lắp đặt cửa van Chương V 0,1 tấn
10 Máy đóng mở V1.5 + ty van Chương V 1 Bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,52 m2
12 Cốt thép Chương V 0,032 tấn
13 Ống cống BT D200, M200 đá 1x2 Chương V 0,04 m3
E CỐNG TƯỚI D200 LOẠI 4 (02 CÁI)
1 Đào móng đất thủ công Chương V 7,68 m3
2 Đắp đất bằng thủ công Chương V 5,28 m3
3 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 1,16 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 2,89 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 2,86 m3
6 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 1,06 m3
7 Ván khuôn Chương V 0,385 100m2
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,26 tấn
9 Lắp đặt cửa van Chương V 0,26 tấn
10 Máy đóng mở V1.5 + ty van Chương V 2 Bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 5,04 m2
12 Cốt thép Chương V 0,064 tấn
13 Ống cống BT D200, M200 đá 1x2 Chương V 0,16 m3
F DỐC NƯỚC (04 CÁI)
1 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 2,14 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 5,26 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 6,76 m3
4 Ván khuôn Chương V 0,84 100m2
5 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,44 m2
G CỤM CHIA NƯỚC
1 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 1,04 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 2,81 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 3,62 m3
4 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 1,26 m3
5 Ván khuôn Chương V 0,42 100m2
6 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,23 m2
7 Cốt thép Chương V 0,583 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,407 tấn
9 Lắp đặt cửa van Chương V 0,407 tấn
10 Máy đóng mở V1.5 + ty van Chương V 3 Bộ
H CỐNG QUA ĐƯỜNG (04 CÁI)
1 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 1,09 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 3,2 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 3,81 m3
4 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 3,04 m3
5 Ván khuôn Chương V 0,5 100m2
6 Cốt thép Chương V 1,317 tấn
I KÊNH N10
1 Đào móng kênh Chương V 20,74 100m3
2 Đào xúc đất lên ô tô đổ đi Chương V 20,74 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi <=1000m Chương V 20,74 100m3
4 San ủi bãi thải Chương V 20,74 100m3
5 San ủi bãi vật liệu Chương V 2,988 100m3
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 19,92 100m3
7 Vận chuyển đất để đắp <=1000m Chương V 19,92 100m3
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 19,92 100m3
9 Bốc xếp đất các loại lên PTVC Chương V 1.992 m3
10 Vận chuyển đất 10m đầu Chương V 1.992 m3
11 Vận chuyển đất tiếp theo Chương V 1.992 m3
12 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công Chương V 1.810,54 m3
13 Ván khuôn thép Chương V 21,6 100m2
14 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 43,39 m3
15 BTCT đá 1x2 M200, đáy Chương V 80,28 m3
16 BTCT đá 1x2 M200, tường + giằng Chương V 106,65 m3
17 Cốt thép móng D<=18mm Chương V 1,95 tấn
18 Cốt thép móng D<=10mm Chương V 6,94 tấn
19 Cốt thép tường D<=18mm Chương V 2,32 tấn
20 Cốt thép dằng D<=10mm Chương V 0,54 tấn
21 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 28,88 m2
22 BTCT đá 1x2 M200, tấm đan Chương V 10,31 m3
23 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V 1,176 tấn
24 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,55 100m2
J CỐNG TƯỚI D200 (05 CÁI)
1 Đào móng đất bằng thủ công Chương V 10,4 m3
2 Đắp đất bằng thủ công Chương V 7,15 m3
3 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 2,35 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 5,87 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 7,56 m3
6 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 1,76 m3
7 Ván khuôn Chương V 1 100m2
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,291 tấn
9 Lắp đặt cửa van Chương V 0,291 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 + ty van Chương V 10 Bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 8,8 m2
12 Cốt thép Chương V 0,136 tấn
13 Ống cống BT D200, M200 đá 1x2 Chương V 0,2 m3
K DỐC NƯỚC (01 CÁI)
1 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 0,71 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200, đáy Chương V 1,97 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200, tường Chương V 2,26 m3
4 Ván khuôn Chương V 0,28 100m2
5 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,72 m2
L CẦU QUA KÊNH (02 CÁI)
1 Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 Chương V 0,65 m3
2 BTCT đá 1x2 M200, đáy Chương V 1,92 m3
3 BTCT đá 1x2 M200, tường Chương V 1,9 m3
4 BTCT đá 1x2 M200, mặt cầu thô sơ Chương V 1,38 m3
5 Ván khuôn Chương V 0,34 100m2
6 Cốt thép Chương V 0,64 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->