Gói thầu: Xây lắp ( Xây lắp+ đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154735-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Dương Hoàng Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp ( Xây lắp+ đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 21:32:00 đến ngày 2021-02-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,449,358,799 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi hoang tạo mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,48 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6411 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8943 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2929 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6532 | 100m3 |
| 6 | Mua đất khối rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.117,41 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất khối rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.117,41 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6215 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ lớp dưới dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,6054 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ lớp trên dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,6054 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,6054 | 100m2 |
| 12 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,74 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào rãnh đến vị trí tập kết bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7665 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp I cống, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,907 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lưng cống (tận dụng từ đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,026 | 100m3 |
| 3 | Bêtông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M.150 móng cống ngang đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,46 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,49 | m3 |
| 6 | Bê tông mương dọc đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,04 | m3 |
| 7 | Bêtông đá 1x2M.200 hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 đan hố ga, đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,07 | m3 |
| 9 | Cốt thép hố ga, mương dọc ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1642 | tấn |
| 10 | Cốt thép đan hố ga, đan mương ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2749 | tấn |
| 11 | Cốt thép đan hố ga, đan mương ĐK>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5001 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt thép hình đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1549 | tấn |
| 13 | Cốt thép thang hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | tấn |
| 14 | Ván khuôn hố ga, mương, tương đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7324 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đan hố ga, đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6572 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 17 | Lắp đặt cống D800 ngang đường, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt cống D800 ngang đường, đoạn ống dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| 19 | Nối cống bằng phương pháp xảm, đường kính cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 20 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi