Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210154488-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151828
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 18:26:00 đến ngày 2021-02-07 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,096,486,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp
1 San gạt hữu cơ bằng máy Chương V EHSMT 1 khoản
2 Vận chuyển bùn đất hữu cơ đi đổ Chương V EHSMT 1 khoản
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V EHSMT 150,9069 100m3
B Hồ điều hòa
1 Đào đất, đất cấp II Chương V EHSMT 7,491 100m3
2 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V EHSMT 9,4387 100m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V EHSMT 119,0625 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V EHSMT 19,05 m3
5 Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 Chương V EHSMT 19,05 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 201,93 m3
C Cổng
1 Đào móng, đất cấp II Chương V EHSMT 27,083 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V EHSMT 2,3695 m3
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V EHSMT 0,1876 tấn
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V EHSMT 0,0113 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V EHSMT 0,0612 100m2
6 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V EHSMT 0,0322 tấn
7 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V EHSMT 0,1649 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V EHSMT 3,1781 m3
9 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V EHSMT 0,2032 100m2
10 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 1,5246 m3
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V EHSMT 0,0228 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V EHSMT 0,1192 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V EHSMT 0,1 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 0,9756 m3
15 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V EHSMT 0,4288 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V EHSMT 0,4339 100m2
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 2,1531 m3
18 Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 1,9058 m3
19 Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 0,7656 m3
20 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 28,6005 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 1,1899 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 22,2141 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 90,72 m
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V EHSMT 8 cái
25 Con sơn bê tông trang trí Chương V EHSMT 8 cái
26 Lưỡng long chầu nguyệt trang trí Chương V EHSMT 1 cái
27 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V EHSMT 23,292 m2
28 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V EHSMT 23,404 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V EHSMT 23,404 m2
30 Công tác ốp gạch thẻ vào trụ cổng vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 21,222 m2
31 Lắp dựng cổng khung sắt Chương V EHSMT 17,61 m2
32 Cổng thép Chương V EHSMT 17,61 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V EHSMT 35,22 m2
D Đường nội bộ
1 Đào nền đường, đất cấp II Chương V EHSMT 323,65 m3
2 San đầm cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V EHSMT 4,3362 100m3
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V EHSMT 260,172 m3
4 Ván khuôn cho bê tông mặt đường Chương V EHSMT 0,9461 100m2
5 Cát vàng tạo phẳng Chương V EHSMT 43,362 m3
6 Đá 4*6 TC dày 15cm Chương V EHSMT 14,454 100m2
7 Đá 4*6 TH dày 15cm Chương V EHSMT 14,454 100m2
E Đường phân lô
1 Đá 4*6 TH dày 15cm Chương V EHSMT 16,8 100m2
2 Cát vàng tạo phẳng Chương V EHSMT 50,4 m3
3 Ván khuôn cho bê tông mặt đường Chương V EHSMT 1,728 100m2
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V EHSMT 302,4 m3
F Ga + rãnh thoát nước mặt
1 Đào móng ga, đất cấp II Chương V EHSMT 439,7929 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 Chương V EHSMT 40,2806 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V EHSMT 40,2806 m3
4 Xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 91,1871 m3
5 Bê tông dầm giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 17,6014 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 422,8648 m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 175 m2
8 Cốt thép tấm đan Chương V EHSMT 2,597 tấn
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 25,4292 m3
10 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 50 kg Chương V EHSMT 694 cái
G Cống qua đường:
1 Đào đất móng cống, đất cấp II Chương V EHSMT 16,4736 m3
2 Lót móng đá 4x6 Chương V EHSMT 0,96 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V EHSMT 2,72 m3
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Chương V EHSMT 6,4 đoạn ống
H Nhà quản trang
1 Đào móng băng, đất cấp II Chương V EHSMT 30,9437 m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V EHSMT 4,3416 m3
3 Bê tông bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V EHSMT 4,7563 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V EHSMT 1,9158 m3
5 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V EHSMT 0,0923 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,0114 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V EHSMT 0,2956 tấn
8 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 11,7407 m3
9 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 8,1982 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 22,9155 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 1,813 m3
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,0231 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V EHSMT 0,2956 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông giằng móng Chương V EHSMT 0,1099 100m2
15 Đắp đất nền móng công trình Chương V EHSMT 11,762 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V EHSMT 38,6582 m3
17 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V EHSMT 9,8093 m3
18 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 1,0396 m3
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,026 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V EHSMT 0,1846 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật Chương V EHSMT 0,189 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 4,5263 m3
23 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 1,2298 m3
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,0926 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V EHSMT 0,5528 tấn
26 Cốt thép lanh tô liền mái hắt,chắn nắng, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,0352 tấn
27 Cốt thép lanh tô liền mái hắt,chắn nắng, đường kính >10 mm Chương V EHSMT 0,0891 tấn
28 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V EHSMT 3,3976 m3
29 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,7561 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V EHSMT 0,3564 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V EHSMT 0,4569 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông lanh tô,ô văng, lan can.... Chương V EHSMT 0,2828 100m2
33 Xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 26,0166 m3
34 Xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 1,7548 m3
35 Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 0,0436 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 153,5078 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 114,913 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 45,7 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 64 m2
40 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 18,9 m2
41 Con tiện BTCT đúc sẵn Chương V EHSMT 48 cái
42 Lắp dựng con tiện lan can Chương V EHSMT 48 cái
43 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 11,0864 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường Chương V EHSMT 268,4208 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V EHSMT 128,6 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V EHSMT 224,613 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V EHSMT 172,4078 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 87,15 m
49 Láng nền sàn dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 38,0542 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 Chương V EHSMT 8,4 m2
51 Hoa sắt hình 12 x12 Chương V EHSMT 8,4 m2
52 Cửa đi nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện chưa có khóa) Chương V EHSMT 10,712 m2
53 Khóa cửa đi Chương V EHSMT 3 bộ
54 Cửa sổ nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện) Chương V EHSMT 8,4 m2
55 Lát nền, sàn, gạch Granite 500x500, vữa XM mác 50 Chương V EHSMT 100,8967 m2
56 Ôp gạch chân tường 120x500 Chương V EHSMT 5,1708 m2
57 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V EHSMT 0,2081 tấn
58 Sản xuất xà gồ thép C100x50 x2 Chương V EHSMT 0,3956 tấn
59 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V EHSMT 0,208 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V EHSMT 0,396 tấn
61 Lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ Chương V EHSMT 0,9576 100m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V EHSMT 59,037 m2
63 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V EHSMT 71,5564 m2
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V EHSMT 5 bộ
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V EHSMT 100 m
66 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V EHSMT 1 cái
67 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V EHSMT 1 bộ
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V EHSMT 7 cái
69 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V EHSMT 6 cái
70 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe Chương V EHSMT 1 bộ
I Sân quanh nhà:
1 Móng đá 4x6 TC dày 10cm Chương V EHSMT 0,847 100m2
2 Móng đá 4x6 TH dày 10cm Chương V EHSMT 0,847 100m2
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V EHSMT 12,705 m3
4 Lát gạch tezzarro kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 84,7 m2
J Miếu thổ thần
1 Đào móng băng, đất cấp II Chương V EHSMT 30,1371 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V EHSMT 10,456 100m
3 Phủ cát đầu cọc tre Chương V EHSMT 1,673 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V EHSMT 2,5094 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V EHSMT 3,6926 m3
6 Ván khuôn cho bê tông móng dài, bệ máy Chương V EHSMT 0,0274 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật Chương V EHSMT 0,1056 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,5465 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V EHSMT 0,1792 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V EHSMT 0,1215 tấn
11 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 5,1186 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 0,4505 m3
13 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V EHSMT 0,0274 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,0065 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V EHSMT 0,0324 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình Chương V EHSMT 10,2439 m3
17 Đắp cát nền móng công trình Chương V EHSMT 5,5125 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 5,229 m2
19 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 0,8055 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 3,3799 m3
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V EHSMT 8,213 m3
22 Ván khuôn cho bê tông cột tròn Chương V EHSMT 0,2064 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V EHSMT 0,5912 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V EHSMT 0,8213 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V EHSMT 0,0112 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V EHSMT 0,0447 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V EHSMT 0,0924 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V EHSMT 0,4904 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V EHSMT 0,2144 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V EHSMT 0,3565 tấn
31 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 45,3404 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 82,1 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 12,2649 m2
34 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V EHSMT 153,4649 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V EHSMT 153,465 m2
36 Đá 4*6 TC dày 10cm Chương V EHSMT 2,73 100m2
37 Đá 4*6 TH dày 10cm Chương V EHSMT 2,73 100m2
38 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V EHSMT 40,95 m3
39 Lát gạch tezzarro kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 273 m2
40 Lư hương đá đường kính D60 Chương V EHSMT 1 cái
41 Bia đá xanh khắc tên theo yêu cầu Chương V EHSMT 1 cái
42 Bàn đá xanh Chương V EHSMT 1 cái
K Nền bãi xe
1 Đào nền đường thủ công, đất cấp II Chương V EHSMT 25,7 m3
2 Đào nền đường bằng máy, đất cấp II Chương V EHSMT 2,313 100m3
3 Đào san đất, đất cấp II Chương V EHSMT 2,57 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V EHSMT 1,512 100m3
L Mặt đường
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V EHSMT 90,72 m3
2 Ván khuôn cho bê tông mặt đường bê tông Chương V EHSMT 0,0756 100m2
3 Cát vàng tạo phẳng Chương V EHSMT 15,12 m3
4 Đá 4*6 TC dày 15cm Chương V EHSMT 5,04 100m2
5 Đá 4*6 TH dày 15cm Chương V EHSMT 5,04 100m2
M Bồn hoa, canh xanh
1 Đào đất móng bồn hoa Chương V EHSMT 49,944 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V EHSMT 20,79 m3
3 Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 131,285 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V EHSMT 550,55 m2
5 Đất trồng cây Chương V EHSMT 1.025,55 m3
6 Trồng cây cao <3m đường kính D>10cm Chương V EHSMT 60 cây
7 Trồng cây bụi <1,5m Chương V EHSMT 150 cây
N Cấp điện, cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm Chương V EHSMT 5,5 100m
2 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm Chương V EHSMT 69 cái
3 Lắp đặt vòi nước tay gạt Chương V EHSMT 6 bộ
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X6mm2 Chương V EHSMT 150 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->