Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp công trình và thuế, Phí Tài Nguyên Môi Trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01XL: Xây lắp công trình và thuế, Phí Tài Nguyên Môi Trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 09:45:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,303,509,457 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San lắp mặt bằng | |||
| 1 | Đào san bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I (kể cả công tác vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9419 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 251,4078 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Tuyến đường nội bộ số N1 và N2 và D1 và D2 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 100CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72,8049 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax 25mm lớp trên đường làm mới | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,3558 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 100CV, độ chặt yêu cầu K=0,98 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,4767 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cột D80; L=2,9m và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | cái |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,13 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,79 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 80,28 | m3 |
| 10 | Bê tông rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120,42 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,11 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,8127 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,57 | m3 |
| 14 | Cung cấp thép hình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6.982,04 | kg |
| 15 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2464 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,14 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6524 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK >10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,1089 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 178 | cấu kiện |
| C | Hạng mục: Nhà lồng chợ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,1992 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,9449 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,986 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,2967 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2946 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,8644 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,2632 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2(kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,436 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7662 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7814 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,9063 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 103,5945 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, TD≤ 0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,878 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2148 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4081 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,9303 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3817 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,3215 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,5495 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,66 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,917 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,0586 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,432 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 77,35 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 93,315 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 114,704 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 211,52 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 330,07 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 151,6364 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 151,6364 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 713,2163 | 1m2 |
| 32 | Gia công và lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,8649 | tấn |
| 33 | Gia công và lắp dựng giằng mái thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,9622 | tấn |
| 34 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,694 | tấn |
| 35 | Cung cấp bu lông phi 14, dài 100 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 214 | cái |
| 36 | Cung cấp bu lông phi 25 dài 700 (M8.8) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 37 | Cung cấp Ty giằng xà gồ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | cái |
| 38 | Cung cấp cầu chắn rác D60 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 100m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40 | cái |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,27 | 100m2 |
| 42 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1112 | 100m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 170,665 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 656,294 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 733,644 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 93,315 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,9203 | 100m2 |
| 48 | Cung cấp tủ điện 400x400x250 sơn tỉnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | tủ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | m |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | hộp |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt đèn thường có chụp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | hộp |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x2,5mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x6mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 270 | m |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm (ruột gà D16) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm (ruột gà D20) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 270 | m |
| 62 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | m3 |
| 64 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | m |
| 65 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cọc |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | m3 |
| 68 | Gia công và lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 69 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 90 | m |
| 70 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 71 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cọc |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt tủ trung tâm báo cháy (2 kênh) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp chuông báo động | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 74 | Cung cấp nút ấn báo cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 75 | Cung cấp đèn báo cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 76 | Cung cấp đầu báo cháy, khói | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x2,5mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (dây 2x0,75mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 230 | m |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà D=16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 230 | m |
| 81 | Đào đất lắp đặt ống chữa cháy bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,68 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,68 | m3 |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,06 | 100m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,78 | 100m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn, ĐK 75mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy 500x400x180 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt van khóa trước cuộn vòi D50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50 (l=30m) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cuộn |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt phun lăng D50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt ngàm nối vòi chữa cháy D65 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt trụ cứu hỏa 2 họng D50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | trụ |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy khí Co2 - 5kg MT5 China | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bình |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy bột BC -8 kg MFZ8 China | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bình |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tiêu lệch chữa cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo bình (loại đôi) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ xăng 30HP | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện 20HP | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm bù áp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều D65 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt Rờle áp suất | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm D50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt lup pê | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| D | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1001 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,7641 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,428 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,414 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0667 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1737 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,9 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9495 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,0405 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1132 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0781 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,3275 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,456 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0707 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1064 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,054 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0582 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,0758 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0719 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0094 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,496 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0582 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,518 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,6718 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1989 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,192 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100,13 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 106,81 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300mmx450 mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 97,5 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch lát 300mmx300mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,04 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,4 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,07 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,55 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,78 | m2 |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt dựng cửa đi khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5 ly (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,46 | m2 |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5 ly (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,32 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,0025 | 1m2 |
| 38 | Gia công và lắp vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,123 | tấn |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt vít nở phi 12 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 40 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2369 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6426 | 100m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,855 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 170,04 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 109,92 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4144 | 100m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,35 | 100m |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,15 | 100m |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1 | 100m |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,12 | 100m |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,14 | 100m |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,17 | 100m |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt tê giảm 42/27 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt tê giảm 42/21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt tê giảm D27/21 bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt van phao | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 62 | Khoan giếng sâu 10 m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,04 | 100m |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,15 | 100m |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,35 | 100m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2 | 100m |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa D60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa D90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa D14mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt T giảm D90/42 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt T giảm D114/42 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu, ĐK 200x200mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | hộp |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x2,5mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 135 | m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | hộp |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt đèn thường có chụp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | bộ |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60 | m |
| E | Hạng mục: Bể nước ngầm + Nhà trạm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9485 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2619 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,56 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,696 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,8109 | tấn |
| 6 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,424 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,909 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,068 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0023 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0111 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,792 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1065 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0218 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,436 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4229 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | CK |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52,8 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 79,96 | m2 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,8 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42,16 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt băng cản nước WATERBAR | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,4 | md |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,1184 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,852 | m3 |
| 26 | Bê tông nền M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,324 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,44 | m3 |
| 28 | Bê tông móng rộng >250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0025 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,014 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,272 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7078 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0379 | tấn |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,18 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,5 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,44 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,76 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,76 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cửa sắt + phụ kiện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,8 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,9 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,18 | m2 |
| F | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,104 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,4778 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng >250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,6777 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0541 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0504 | tấn |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6916 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,9685 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,64 | 10m |
| 11 | Cung cấp bu lông phi 14 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42 | cái |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3609 | tấn |
| 13 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép 30x60x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3679 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9114 | 100m2 |
| G | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 33,1572 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 397,8864 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 160 | 10m |
| H | Hạng mục: Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,3842 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu càu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5307 | m3 |
| 4 | Bê tông ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,1086 | m3 |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2713 | m3 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,495 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,5216 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,495 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3617 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0178 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| I | Hạng mục: Ki ốt (L=30m) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,7059 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,5896 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6541 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6857 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,7945 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,3023 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62,568 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 64,422 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 672 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,264 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,0369 | tấn |
| 12 | Gia công và lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,8513 | tấn |
| 13 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,731 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 347,904 | 1m2 |
| 15 | Gia công lắp đặt bu lông D18 (M8.8), dài 700 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 264 | Cái |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,6283 | 100m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 209,088 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 209,088 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 64,422 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi