Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp công trình và thuế, Phí Tài Nguyên Môi Trường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210154400-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu 01XL: Xây lắp công trình và thuế, Phí Tài Nguyên Môi Trường
Số hiệu KHLCNT 20210148143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 09:45:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,303,509,457 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: San lắp mặt bằng
1 Đào san bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I (kể cả công tác vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9419 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 251,4078 100m3
B Hạng mục: Tuyến đường nội bộ số N1 và N2 và D1 và D2
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 100CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72,8049 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax 25mm lớp trên đường làm mới Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,3558 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 100CV, độ chặt yêu cầu K=0,98 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,4767 100m3
4 Cung cấp và lắp đặt cột D80; L=2,9m và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13 cái
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,13 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,79 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0126 100m3
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 80,28 m3
10 Bê tông rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120,42 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32,11 m3
12 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,8127 tấn
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,57 m3
14 Cung cấp thép hình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6.982,04 kg
15 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2464 tấn
16 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,14 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6524 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK >10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,1089 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 178 cấu kiện
C Hạng mục: Nhà lồng chợ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,1992 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,9449 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,986 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32,2967 m3
5 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2946 tấn
6 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,8644 tấn
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,2632 m3
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2(kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,436 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7662 100m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7814 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,9063 100m2
12 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 103,5945 m3
13 Bê tông cột, TD≤ 0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,878 m3
14 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2148 tấn
15 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,4081 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,9303 m3
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3817 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,3215 tấn
19 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,5495 m3
20 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,66 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,917 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,0586 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,432 m3
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 77,35 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 93,315 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 114,704 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 211,52 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 330,07 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 151,6364 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 151,6364 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 713,2163 1m2
32 Gia công và lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,8649 tấn
33 Gia công và lắp dựng giằng mái thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,9622 tấn
34 Gia công và lắp dựng xà gồ thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,694 tấn
35 Cung cấp bu lông phi 14, dài 100 mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 214 cái
36 Cung cấp bu lông phi 25 dài 700 (M8.8) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
37 Cung cấp Ty giằng xà gồ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 cái
38 Cung cấp cầu chắn rác D60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
39 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 100m
40 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40 cái
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,27 100m2
42 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1112 100m2
43 Bả bằng bột bả vào tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 170,665 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 656,294 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 733,644 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 93,315 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,9203 100m2
48 Cung cấp tủ điện 400x400x250 sơn tỉnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 tủ
49 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 m
50 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 m
51 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 hộp
52 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
53 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
54 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23 cái
55 Cung cấp và lắp đặt đèn thường có chụp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
56 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
57 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 hộp
58 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x2,5mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120 m
59 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x6mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 270 m
60 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm (ruột gà D16) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120 m
61 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm (ruột gà D20) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 270 m
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 m3
63 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 m3
64 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13 m
65 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cọc
66 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 m3
68 Gia công và lắp đặt kim thu sét, dài 1m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
69 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 90 m
70 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 m
71 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cọc
72 Cung cấp và lắp đặt tủ trung tâm báo cháy (2 kênh) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
73 Cung cấp chuông báo động Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
74 Cung cấp nút ấn báo cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
75 Cung cấp đèn báo cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
76 Cung cấp đầu báo cháy, khói Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
77 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
78 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x2,5mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 m
79 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (dây 2x0,75mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 230 m
80 Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà D=16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 230 m
81 Đào đất lắp đặt ống chữa cháy bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,68 m3
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,68 m3
83 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 40mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,06 100m
84 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,78 100m
85 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn, ĐK 75mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,08 100m
86 Cung cấp và lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
87 Cung cấp và lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
88 Cung cấp và lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
89 Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy 500x400x180 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
90 Cung cấp và lắp đặt van khóa trước cuộn vòi D50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
91 Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50 (l=30m) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cuộn
92 Cung cấp và lắp đặt phun lăng D50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
93 Cung cấp và lắp đặt ngàm nối vòi chữa cháy D65 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
94 Cung cấp và lắp đặt trụ cứu hỏa 2 họng D50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 trụ
95 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy khí Co2 - 5kg MT5 China Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bình
96 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy bột BC -8 kg MFZ8 China Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bình
97 Cung cấp và lắp đặt Bảng tiêu lệch chữa cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
98 Cung cấp và lắp đặt Giá treo bình (loại đôi) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
99 Cung cấp và lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ xăng 30HP Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
100 Cung cấp và lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện 20HP Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
101 Cung cấp và lắp đặt máy bơm bù áp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
102 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
103 Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều D65 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
104 Cung cấp và lắp đặt Rờle áp suất Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
105 Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm D50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
106 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
107 Cung cấp và lắp đặt lup pê Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
D Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1001 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,7641 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,428 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,414 m3
5 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0667 tấn
6 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1737 tấn
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,9 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9495 m3
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,0405 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1132 100m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0781 100m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,3275 m3
13 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,456 m3
14 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0707 tấn
15 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1064 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,054 m3
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0582 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,0758 m3
19 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0719 tấn
20 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0094 tấn
21 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,496 m3
22 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0582 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,518 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,6718 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1989 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,192 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100,13 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 106,81 m2
29 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300mmx450 mm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 97,5 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch lát 300mmx300mm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50,04 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,4 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,07 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,55 m2
34 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,78 m2
35 Cung cấp và lắp đặt dựng cửa đi khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5 ly (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,46 m2
36 Cung cấp và lắp đặt dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5 ly (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,32 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,0025 1m2
38 Gia công và lắp vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,123 tấn
39 Cung cấp và lắp đặt vít nở phi 12 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
40 Gia công và lắp dựng xà gồ thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2369 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6426 100m2
42 Lát đá bậc tam cấp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,855 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 170,04 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 109,92 m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,4144 100m2
46 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,08 100m
47 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,35 100m
48 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,15 100m
49 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1 100m
50 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,12 100m
51 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,14 100m
52 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,17 100m
53 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cái
54 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
55 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
56 Cung cấp và lắp đặt tê giảm 42/27 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
57 Cung cấp và lắp đặt tê giảm 42/21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
58 Cung cấp và lắp đặt tê giảm D27/21 bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
59 Cung cấp và lắp đặt van nhựa ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
60 Cung cấp và lắp đặt van phao Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
61 Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
62 Khoan giếng sâu 10 m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
63 Cung cấp và lắp đặt máy bơm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
64 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,04 100m
65 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,15 100m
66 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,35 100m
67 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2 100m
68 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
69 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
70 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
71 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa D114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
72 Cung cấp và lắp đặt T nhựa D60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
73 Cung cấp và lắp đặt T nhựa D90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
74 Cung cấp và lắp đặt T nhựa D14mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
75 Cung cấp và lắp đặt T giảm D90/42 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
76 Cung cấp và lắp đặt T giảm D114/42 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
77 Cung cấp và lắp đặt phễu thu, ĐK 200x200mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
78 Cung cấp và lắp đặt xí xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 bộ
79 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 bộ
80 Cung cấp và lắp đặt Lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
81 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
82 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
83 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 hộp
84 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x2,5mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 m
85 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 135 m
86 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
87 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13 hộp
88 Cung cấp và lắp đặt đèn thường có chụp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 bộ
89 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60 m
E Hạng mục: Bể nước ngầm + Nhà trạm
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9485 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2619 100m3
3 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,56 m3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,696 m3
5 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,8109 tấn
6 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,424 m3
7 SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,909 tấn
8 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,068 m3
9 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0023 tấn
10 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0111 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,792 m3
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1065 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0218 tấn
14 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,436 m3
15 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4229 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,08 m3
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 CK
19 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 52,8 m2
20 Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 79,96 m2
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,8 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 42,16 m2
23 Sản xuất lắp đặt băng cản nước WATERBAR Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,4 md
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,1184 m3
25 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,852 m3
26 Bê tông nền M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,324 m3
27 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,44 m3
28 Bê tông móng rộng >250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 m3
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0025 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,014 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,272 m3
32 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7078 m3
33 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0379 tấn
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,18 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,5 m2
36 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,44 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,76 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,76 m2
39 Sản xuất, lắp đặt cửa sắt + phụ kiện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,8 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,9 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,18 m2
F Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,104 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,4778 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,008 m3
4 Bê tông móng rộng >250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,6777 m3
5 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0541 tấn
6 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0504 tấn
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1037 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6916 100m2
9 Bê tông nền M200, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,9685 m3
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,64 10m
11 Cung cấp bu lông phi 14 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 42 cái
12 Gia công cột bằng thép hình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3609 tấn
13 Gia công và lắp dựng xà gồ thép 30x60x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3679 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9114 100m2
G Hạng mục: Sân bê tông
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 33,1572 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 397,8864 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 160 10m
H Hạng mục: Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,3842 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu càu K = 0,85 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0378 100m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5307 m3
4 Bê tông ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,1086 m3
5 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2713 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,495 m2
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,5216 m2
8 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,495 m2
9 Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3617 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0178 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
I Hạng mục: Ki ốt (L=30m)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,7059 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,5896 m3
3 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6541 tấn
4 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6857 tấn
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,7945 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,3023 m3
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 62,568 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 64,422 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 672 m2
10 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,264 tấn
11 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,0369 tấn
12 Gia công và lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,8513 tấn
13 Gia công và lắp dựng xà gồ thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,731 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 347,904 1m2
15 Gia công lắp đặt bu lông D18 (M8.8), dài 700 mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 264 Cái
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,6283 100m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 209,088 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 209,088 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 64,422 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->