Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155797-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210155219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 700 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 14:41:00 đến ngày 2021-02-24 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 39,186,415,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,100,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cấp nước sinh hoạt
1 Đào móng công trình, đất cấp III 745,77 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III 333,17 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm 13,86 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm 1,68 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm 2,5 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm 17,68 100m
7 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm 2,16 100m
8 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D200x40mm 1 cái
9 Lắp đặt T HDPE D63x63mm 2 cái
10 Lắp đặt T HDPE D40x32mm 1 cái
11 Lắp đặt nối HDPE D63x63mm 1 cái
12 Lắp đặt T HDPE D50x32mm 1 cái
13 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE 32x20mm 12 cái
14 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE 40x20mm 27 cái
15 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE 63x20mm 189 cái
16 Lắp cút nhựa HDPE đường kính 63mm 4 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính côn, cút 20mm 462 cái
18 Lắp đặt van cửa ren đồng, đường kính van D20mm 231 cái
19 Lắp đặt van ren, đường kính van 63mm 3 cái
20 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm 2 cái
21 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm 2 cái
22 Bốc ống HDPE các loại xuống 3,572 1000m
23 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình 308,1392 m3
24 Đặt lớp gạch thẻ bảo vệ đường ống 485,1 m2
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 726,781 m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 1II 65,1644 m3
27 Lót đá 4*6, vữa XM M50 13,0329 m3
28 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 27,84 m3
29 Trát tường trong, vữa XM mác 75 278,4 m2
30 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 278,4 m2
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,4147 100m2
32 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm 1,886 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 6,8544 m3
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg 238 cái
B Hệ thống điện chiếu sáng
1 Đánh số cột Bê tông ly tâm 22 Cột
2 Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đôi N/T 10m 2 Cần
3 Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đôi D/T 10m 3 Cần
4 Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đơn 10m 17 Cần
5 Bịt đầu cáp 35 21 Bộ
6 Bu lông móc 16 x 250 35 M
7 Bịt đầu cáp 50 8 Bộ
8 Khóa treo cáp ABC 7 Bộ
9 Khóa néo cáp ABC 28 Bộ
10 Đèn đường Led 100W Nikkon Malaysia hoặc tương đương 22 Bộ
11 Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4*50) mm2 24 M
12 Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4x35) mm2 925,5 M
13 Cáp ruột đồng bọc nhựa CVV -2x2,5 (2x7/0.67)-300/500V 121 M
14 Xà đỡ tủ điều khiển chiếu sáng 2 Bộ
15 Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ – 03 1 ngăn 1000 100A 2 Tủ
16 Kẹp răng nhôm/đồng - 35/5 mm2 đấu đèn 45 Bộ
17 Kẹp răng nhôm - 35/95 mm2 45 Bộ
18 Đầu cốt Đồng - nhôm 50mm 0 Bộ
19 Đầu cốt Đồng - nhôm 35mm 12 Bộ
20 Móng cột điện chiếu sáng 4 Móng
21 Cột bát giác đầu cột D78, Loại: BG (TC) 8m; Kích thước (Dày x đỉnh x gốc): (4,0 x 85 x 173). Gia công bằng thép và mạ kẽm nhúng nóng. 4 Cột
22 Cần đèn hai nhánh tròn côn CD - TC-02 4 Cần
23 Đèn Led Năng lượng mặt trời 80W Nikkon Malaysia hoặc tương đương 8 Bộ
24 Tiếp địa R-1C 4 Bộ
C Đường dây trung thế 22 kV
1 Móng cột MT-3T(14) 7 móng
2 Móng cột MG-1T(14) 7 móng
3 Tiếp địa lập lại LR-8 6 V.trí
4 Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 12 m
5 Cầu chì tự rơi FCO-22kV 6 cái
6 Dây chảy 6 sợi
7 Chi tiết CTTĐ.THA-3 (01 xà THA) 6 bộ
8 Cột PC.I-16-190-9,2 1 Cột
9 Cột PC.I-16-190-11,0 20 Cột
10 Xà đỡ cầu chì XCC2-1 2 Bộ
11 Xà néo góc lệch NGL-10A 2 Bộ
12 Xà đỡ vượt DVT-7 1 Bộ
13 Xà néo góc cột đơn XIN-22 6 Bộ
14 Xà néo cột ghép XIN-22II (N) 5 Bộ
15 Xà néo cột ghép XNA2-1D 2 Bộ
16 Cổ dề góc CDG-1V 5 Bộ
17 Cáp nhôm bọc lõi thép AsXV/XLPE-12/24kV - 95mm2 2.015,349 m
18 Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ 26 m
19 Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện 78 Bộ
20 Kẹp xuyên cách điện IPC.95-24kV 12 Cái
21 Dây composit buộc cổ sứ 26 m
D Trạm biến áp 100 kVA
1 Cáp lực ruột đồng C/XLPE/PVC-35mm2-24kV 21 mét
2 Đầu cốt đồng phía trung áp; đầu cốt SC.35mm2 15 Cái
3 Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A 1 bộ
4 Dây chảy trung thế 6K 3 Sợi
5 Sứ đứng PPI-22 linpot + Ty mạ 3 quả
6 Dây nối đất công tác M.50mm2 2 mét
7 Chụp cách điện cầu chì tự rơi 6 Cái
8 Chụp cách điện chống sét van 3 Cái
9 Chụp cách điện sứ đứng trung áp (đầu bình BA) 3 Cái
10 Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) 3 Cái
11 Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x95+1x50-0,6/1kV 10 mét
12 Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x70+1x50-0,6/1kV 4 mét
13 Cáp đồng cách điện CXV 1x70-0,6/1kV 2 mét
14 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 6 Cái
15 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 70mm2 8 Cái
16 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 50mm2 4 Cái
17 Ống co nhiệt DRS.16 0,5 Mét
18 Ống co nhiệt DRS.15 0,5 Mét
19 Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-150A 1 Cái
20 Aptomat 3 pha lộ ra; MCCB-3P-75A 2 Cái
21 Aptomat 3 pha lộ ra tủ bù; MCCB-3P-75A 1 Cái
22 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/80 16 Mét
23 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/65 16 Mét
24 Đào móng băng, đất C3 70,08 m3
25 Đắp đất nền móng công trình; độ chặt K=0,85 70,08 m3
26 Cọc tiếp địa bằng thép hình L63x6 mạ kẽm 44 Cọc
27 Dây nối đất chính; thép mạ kẽm Φ.12mm2 219 mét
28 Dây tiếp địa gốc (từ bãi tiếp địa lên chân cột) 4 mét
29 Tấm nối dây tiếp địa gốc; thép mạ kẽm 1 Cái
30 Dây đồng trần nối đất M.50mm2 24 mét
31 Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 6 Cái
32 Đầu cốt đồng cỡ dây 50mm2 14 Cái
33 Bu lông liên kết các lọai M16x50 16 Bộ
34 Xà lắp cầu chì tự rơi 1 Bộ
35 Xà đỡ sứ đứng trung áp 1 Bộ
36 Giá đỡ chống sét van 1 Bộ
37 Xà đỡ máy biến áp 1 Bộ
38 Giá đỡ tủ điện hạ áp 1 Bộ
39 Lắp cổ dề 1 Bộ
40 Tăng đơ giữ giữ máy biến áp 2 Cái
41 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 Tủ
42 Bảng tên trạm 1 Cái
43 Biển báo an toàn trạm 1 Cái
44 Gia công & lắp đặt Coliê giữ ống luồn cáp tổng 1 Bộ
45 Gia công & lắp đặt Côliê giữ ống luồn cáp nhánh 1 Bộ
E Trạm biến áp 250 kVA
1 Cáp lực ruột đồng C/XLPE/PVC-38mm2-24kV 21 mét
2 Đầu cốt đồng phía trung áp; đầu cốt SC.35mm2 15 Cái
3 Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A 1 bộ
4 Dây chảy trung thế 10K 3 Sợi
5 Sứ đứng PPI-22 linpot + Ty mạ 3 quả
6 Dây nối đất công tác M.50mm2 1,86 mét
7 Chụp cách điện cầu chì tự rơi 6 Cái
8 Chụp cách điện chống sét van 3 Cái
9 Chụp cách điện sứ đứng trung áp (đầu bình BA) 3 Cái
10 Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) 3 Cái
11 Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x185+1x120-0,6/1kV 10 mét
12 Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x95+1x50-0,6/1kV 4 mét
13 Cáp đồng cách điện CXV1x95-0,6/1kV 2 mét
14 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 185mm2 18 Cái
15 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 120mm2 8 Cái
16 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 2 Cái
17 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 50mm2 2 Cái
18 Ống co nhiệt DRS.16 0,5 mét
19 Ống co nhiệt DRS.15 0,5 mét
20 Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-400A 1 Cái
21 Aptomat 3 pha lộ ra; MCCB-3P-200A 2 Cái
22 Aptomat 3 pha lộ ra tủ bù; MCCB-3P-150A 1 Cái
23 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/80 16 mét
24 Đào móng băng, đất C3 70,08 m3
25 Đắp đất nền móng công trình; độ chặt K=0,85 70,08 m3
26 Cọc tiếp địa bằng thép hình L63x6 mạ kẽm 44 cọc
27 Dây nối đất chính; thép mạ kẽm Φ.12mm2 219 mét
28 Dây tiếp địa gốc (từ bãi tiếp địa lên chân cột) 4 mét
29 Tấm nối dây tiếp địa gốc; thép mạ kẽm 1 cái
30 Dây đồng trần nối đất M.50mm2 24 mét
31 Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 6 cái
32 Đầu cốt đồng cỡ dây 50mm2 14 cái
33 Bu lông liên kết các lọai M16x50 16 bộ
34 Xà lắp cầu chì tự rơi 1 bộ
35 Xà đỡ sứ đứng trung áp 1 bộ
36 Xà đỡ chống sét van 1 bộ
37 Xà đỡ máy biến áp 1 bộ
38 Giá đỡ tủ điện hạ áp 2 bộ
39 Lắp cổ dề 1 Bộ
40 Tăng đơ giữ giữ máy biến áp 2 Cái
41 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 Tủ
42 Bảng tên trạm 1 Cái
43 Biển báo an toàn trạm 1 Cái
44 Gia công & lắp đặt Coliê giữ ống luồn cáp tổng 1 Bộ
45 Gia công & lắp đặt Côliê giữ ống luồn cáp nhánh 1 Bộ
F Phần đường dây hạ thế 0,4kV
1 Móng trụ đơn MT-2 12 móng
2 Móng trụ ghép MTD-1 5 móng
3 Móng thanh ngáng MT-t1 9 móng
4 Tiếp địa lập lại LR-6 12 Vị trí
5 Cột PC.I-10-190-3,5 9 Cột
6 Cột PC.I-10-190-4,3 22 Cột
7 Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 1.268,7665 m
8 Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 95mm2 24 Cái
9 Khóa treo cáp ABC-KT-4x95 10 Cái
10 Khóa hãm cáp KH-4x95 48 Cái
11 Bu lông móc treo cáp BLM-250 20 Cái
12 Bu lông móc treo cáp BLM-350 37 Cái
13 Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT 15 Bộ
G San nền
1 Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 4.338,43 m3
2 Đắp trả phần vét hữu cơ nền nền đắp dày 30cm 4.772,27 m3
3 Đào vét hữu cơ nền đắp, đất cấp 1 (Đoạn thay đất yếu) 13.009,29 m3
4 Đắp cấp phối sỏi suối, đắp trả phần vét hữu cơ, K90 14.310,22 m3
5 Lót vải địa kỹ thuật 10.351,86 m3
6 Đắp đất san nền K90 71.562,98 m3
7 Đào đất san nền, đất cấp 3 88.626,62 m3
8 Đào bóc phong hóa nền đào, đất cấp 1 11.687,77 m3
9 Vận chuyển đất tận dụng để đắp, phạm vi 300m, đất cấp 3 43.227,4 m3
10 Vận chuyển đất tận dụng để đắp, ngoài phạm vi 300m, đất cấp 3 40.264,15 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 1 29.035,49 m3
12 Đào đất để đắp, đất cấp 3 4.660,11 m3
13 Vận chuyển đất để đắp, đất cấp 3 4.660,11 m3
H Nền đường
1 Đắp nền đường K95 39.095,48 m3
2 Đào đất cấp 3 nền đường 33.072,92 m3
3 Đào đất cấp 3 khuôn đường 6.119,81 m3
4 Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 13.930,56 m3
5 Đắp cấp phối sỏi suối nền đường đoạn thay đất, K95 15.007,34 m3
6 Lót vải địa kỹ thuật 9.665,42 m2
7 Đắp đất nền đường K98 3.631,49 m3
8 Đào bỏ cống cũ đất cấp1 201,04 m3
9 Đắp trả đất cống cũ, độ chặt K95 106,43 m3
10 Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất cấp 3 44.327,8 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 1 13.930,56 m3
I Tường hộ lan
1 Tấm sóng giữa (2320*310*3) 142 tấm
2 Tấm sóng đầu (700*340*3) 6 tấm
3 Cột thép U (150 x 150 x 1500x5)mm 145 cột
4 Hộp đệm ( 150x150x360x3)mm 145 cái
5 Bu lông f 20 L = 380 mm 145 cái
6 Bu lông f 16 L = 35 mm 870 cái
7 Tiêu phản quang 73 cái
8 Bê tông móng đá 2*4 M150 29 m3
9 Đào móng cột, hố kiểm tra 29 m3
10 Thép neo D16mm 0,18 kg
11 Lắp đặt tôn lượng sóng 284 m
J Gia cố mái taluy
1 Đào đất hố móng đất cấp 3 935,21 m3
2 Đắp đất hố móng K95 276,97 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 622,23 m3
4 Làm lớp đá đệm móng chân khay 109,71 m3
5 Bê tông gia cố mái ta luy đá 1*2 M150 817,15 m3
6 Lót giấy dầu mái ta luy 8.171,59 m2
7 Chèn khe bằng nhựa đường 1.095 m
8 Bê tông chân khay đá 2*4 M150 548,53 m3
9 Ván khuôn chân khay 1.103,02 m2
K Hố trồng cây
1 Bê tông hố trồng cây đá 1*2 M200 45,54 m3
2 Ván khuôn 910,8 m2
3 Đổ đất màu 103,5 m3
4 Làm lớp đá đệm móng 19,04 m3
L Bó vỉa hè đường
1 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 212,41 m3
2 Ván khuôn 820,68 m2
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 106,21 m3
4 Ván khuôn bó vỉa 1.799,62 m2
5 Lắp đặt bó vỉa 1.931 m
6 Lót vữa xi măng M100 104,27 m2
7 Làm lớp đá đệm móng 131,22 m3
M Vỉa hè đường
1 Lát gạch gạch Terrazo (40*40*3,2)cm 10.951,25 m2
2 Lót vữa xi măng M75 dày 2cm 10.951,25 m2
3 Bê tông, đá 1x2 M100 547,56 m3
4 Lót giấy dầu 10.951,25 m2
5 Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 82,02 m3
6 Ván khuôn 820,24 m2
N Giải phân cách
1 BT giải phân cách đá 1*2 M200 30,6 m3
2 Ván khuôn 318,75 m2
3 Lắp đặt giải phân cách 255 m
4 Lót vữa xi măng M100 3,1 m2
5 Làm lớp đá đệm móng 6,38 m3
6 Đổ đất màu 152,41 m3
O Mương dọc
1 Bê tông móng đá 1*2 M200 58,08 m3
2 Ván khuôn móng 48,4 m2
3 Bê tông thân mương đá 1*2 M200 98,01 m3
4 Ván khuôn 968 m2
5 Bê tông bản mương đá 1*2 M200 43,56 m3
6 Ván khuôn 36,3 m2
7 Làm lớp đá đệm móng 31,46 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 62,6 m2
9 Đắp nền đường K95 716,32 m3
10 Đào đất hố móng đất cấp 3 2.576,75 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 1.767,31 m3
12 Gia công cốt thép mương D <=18mm 18,07 Tấn
P Thoát nước tuyến
1 Đào đất hố móng đất cấp 3 4.573,47 m3
2 Đắp đất đến cao độ tự nhiên, K95 2.634,13 m3
3 Đắp đất hố móng K95 575,04 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 947,11 m3
5 Làm lớp đá đệm móng 575,04 m3
6 Ống công bê tông LT HVHD80 1.787 m
7 Ống công bê tông LT H30D80 55 m
8 Lắp đặt ống cống D80 478 ống cống
9 Vữa XM M100 2,48 m3
Q Hố ga thu nước
1 Đào đất hố móng đất cấp 3 721,39 m3
2 Đắp đất hố móng K95 301,97 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 380,16 m3
4 Ống nhựa thu gom nước thải D20 265,6 m
5 Nắp bịt ống nhựa D200 83 Cái
6 Van ngăn mùi HPDE D250mm 83 Cái
7 Xây móng gạch chỉ (6,5*10,5*22) 2 lỗ 4,36 m3
8 Đập bỏ bê tông cũ 12,11 m3
9 Bê tông tấm đan đá 1*2 M250 14,11 m3
10 Cốt thép tám đan<=10mm 1,1 tấn
11 Ván khuôn 63,08 m2
12 Lắp đặt tấm đan>50kg 166 Cái
13 Bê tông đà kiềng đá 1*2 M250 29,06 m3
14 Gia công c.thép đà kiềng D <=10mm 0,48 tấn
15 Ván khuôn đà kiềng 286,35 m2
16 Bê tông thân hố ga đá 2*4 M150 175,13 m3
17 Ván khuôn thân hố ga 1.151,21 m2
18 Bê tông móng đá 2*4 M150 76,19 m3
19 Ván khuôn móng 174,3 m2
20 Làm lớp đá đệm móng 31,54 m3
21 Gia công lưới chắn rác 2,12 tấn
22 Lắp đặt lưới chắn rác <50kg 83 Cái
R Cống tròn D150
1 Đào đất hố móng đất cấp 3 1.406,96 m3
2 Đắp đất hố móng K95 381,16 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 976,25 m3
4 Bê tông ống cống đá 1*2 M200 61,42 m3
5 Ván khuôn ống cống 385,91 m2
6 Cốt thép ống cống<=10 0,977 tấn
7 Cốt thép ống cống<=18 7,31 tấn
8 Bê tông móng đá 2*4 M150 100,12 m3
9 Ván khuôn móng 58,4 m2
10 Làm lớp đá đệm móng 14,44 m3
11 Lắp đặt ống cống D150 74 ống cống
12 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún 17,1 m2
13 Bê tông tường đá 2*4 M150 11,84 m3
14 Bê tông móng đá 2*4 M150 59,24 m3
15 Ván khuôn 43,4 m2
16 Ván khuôn móng 142,02 m2
17 Làm lớp đá đệm móng 9,7 m3
S Cửa xả
1 Bê tông tường đá 2*4 M150 9,35 m3
2 Ván khuôn 58,64 m2
3 Bê tông móng đá 2*4 M150 11,35 m3
4 Ván khuôn móng 31,46 m2
5 Làm lớp đá đệm móng 2,33 m3
6 Đào đất hố móng đất cấp 3 28,86 m3
7 Đắp đất đến cao độ tự nhiên, K95 16,86 m3
8 Đắp đất hố móng K95 2,82 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 6,62 m3
10 Làm lớp đá đệm móng 2,82 m3
11 Ống cống bê tông LT HVHD80 10 m
12 Lắp đặt ống cống D80 4 ống cống
13 Vữa XM M100 0,02 m3
T Cống hộp (200*200)cm
1 Đào đất hố móng đất cấp 3 2.551,9 m3
2 Đắp đất hố móng K95 1.075,23 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 1.336,89 m3
4 Làm và thả rọ đá KT(2*1*0,5)m 45 Rọ
5 Bê tông thân cống đá 1*2 M250 211,1 m3
6 Ván khuôn 1.330,56 m2
7 Gia công cốt thép ống cống d<10 41,61 Tấn
8 Bê tông móng đá 2*4 M150 275,16 m3
9 Ván khuôn móng 68,7 m2
10 Làm lớp đá đệm móng 27,52 m3
11 Quét nhựa đường nóng bên ngoài ống cống 764,64 m2
12 Lót vữa xi măng M100 37,44 m2
13 Bê tông mối nối đá 1*2 M250 0,47 m3
14 Quét nhựa đường nóng bên ngoài ống cống 85,49 m2
15 Gia công, lắp dựng cốt thép giảm tải D<=10mm 0,06 tấn
16 Bê tông tường đá 2*4 M150 29,79 m3
17 Bê tông móng đá 2*4 M150 41,39 m3
18 Ván khuôn 82,21 m2
19 Ván khuôn móng 64,34 m2
20 Làm lớp đá đệm móng 7,17 m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->