Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 700 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 14:41:00 đến ngày 2021-02-24 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 39,186,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,100,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cấp nước sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 745,77 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 333,17 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | 13,86 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | 1,68 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | 2,5 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | 17,68 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 2,16 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D200x40mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt T HDPE D63x63mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt T HDPE D40x32mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt nối HDPE D63x63mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt T HDPE D50x32mm | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đai khởi thủy HDPE 32x20mm | 12 | cái | |
| 14 | Lắp đặt đai khởi thủy HDPE 40x20mm | 27 | cái | |
| 15 | Lắp đặt đai khởi thủy HDPE 63x20mm | 189 | cái | |
| 16 | Lắp cút nhựa HDPE đường kính 63mm | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính côn, cút 20mm | 462 | cái | |
| 18 | Lắp đặt van cửa ren đồng, đường kính van D20mm | 231 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van ren, đường kính van 63mm | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | 2 | cái | |
| 22 | Bốc ống HDPE các loại xuống | 3,572 | 1000m | |
| 23 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 308,1392 | m3 | |
| 24 | Đặt lớp gạch thẻ bảo vệ đường ống | 485,1 | m2 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 726,781 | m3 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 1II | 65,1644 | m3 | |
| 27 | Lót đá 4*6, vữa XM M50 | 13,0329 | m3 | |
| 28 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 27,84 | m3 | |
| 29 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | 278,4 | m2 | |
| 30 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 278,4 | m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4147 | 100m2 | |
| 32 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,886 | tấn | |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 6,8544 | m3 | |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | 238 | cái | |
| B | Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đánh số cột Bê tông ly tâm | 22 | Cột | |
| 2 | Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đôi N/T 10m | 2 | Cần | |
| 3 | Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đôi D/T 10m | 3 | Cần | |
| 4 | Cần đèn cao áp chữ S, S2,3m lắp trên cột đơn 10m | 17 | Cần | |
| 5 | Bịt đầu cáp 35 | 21 | Bộ | |
| 6 | Bu lông móc 16 x 250 | 35 | M | |
| 7 | Bịt đầu cáp 50 | 8 | Bộ | |
| 8 | Khóa treo cáp ABC | 7 | Bộ | |
| 9 | Khóa néo cáp ABC | 28 | Bộ | |
| 10 | Đèn đường Led 100W Nikkon Malaysia hoặc tương đương | 22 | Bộ | |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4*50) mm2 | 24 | M | |
| 12 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC( 4x35) mm2 | 925,5 | M | |
| 13 | Cáp ruột đồng bọc nhựa CVV -2x2,5 (2x7/0.67)-300/500V | 121 | M | |
| 14 | Xà đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | 2 | Bộ | |
| 15 | Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ – 03 1 ngăn 1000 100A | 2 | Tủ | |
| 16 | Kẹp răng nhôm/đồng - 35/5 mm2 đấu đèn | 45 | Bộ | |
| 17 | Kẹp răng nhôm - 35/95 mm2 | 45 | Bộ | |
| 18 | Đầu cốt Đồng - nhôm 50mm | 0 | Bộ | |
| 19 | Đầu cốt Đồng - nhôm 35mm | 12 | Bộ | |
| 20 | Móng cột điện chiếu sáng | 4 | Móng | |
| 21 | Cột bát giác đầu cột D78, Loại: BG (TC) 8m; Kích thước (Dày x đỉnh x gốc): (4,0 x 85 x 173). Gia công bằng thép và mạ kẽm nhúng nóng. | 4 | Cột | |
| 22 | Cần đèn hai nhánh tròn côn CD - TC-02 | 4 | Cần | |
| 23 | Đèn Led Năng lượng mặt trời 80W Nikkon Malaysia hoặc tương đương | 8 | Bộ | |
| 24 | Tiếp địa R-1C | 4 | Bộ | |
| C | Đường dây trung thế 22 kV | |||
| 1 | Móng cột MT-3T(14) | 7 | móng | |
| 2 | Móng cột MG-1T(14) | 7 | móng | |
| 3 | Tiếp địa lập lại LR-8 | 6 | V.trí | |
| 4 | Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 | 12 | m | |
| 5 | Cầu chì tự rơi FCO-22kV | 6 | cái | |
| 6 | Dây chảy | 6 | sợi | |
| 7 | Chi tiết CTTĐ.THA-3 (01 xà THA) | 6 | bộ | |
| 8 | Cột PC.I-16-190-9,2 | 1 | Cột | |
| 9 | Cột PC.I-16-190-11,0 | 20 | Cột | |
| 10 | Xà đỡ cầu chì XCC2-1 | 2 | Bộ | |
| 11 | Xà néo góc lệch NGL-10A | 2 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ vượt DVT-7 | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà néo góc cột đơn XIN-22 | 6 | Bộ | |
| 14 | Xà néo cột ghép XIN-22II (N) | 5 | Bộ | |
| 15 | Xà néo cột ghép XNA2-1D | 2 | Bộ | |
| 16 | Cổ dề góc CDG-1V | 5 | Bộ | |
| 17 | Cáp nhôm bọc lõi thép AsXV/XLPE-12/24kV - 95mm2 | 2.015,349 | m | |
| 18 | Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ | 26 | m | |
| 19 | Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện | 78 | Bộ | |
| 20 | Kẹp xuyên cách điện IPC.95-24kV | 12 | Cái | |
| 21 | Dây composit buộc cổ sứ | 26 | m | |
| D | Trạm biến áp 100 kVA | |||
| 1 | Cáp lực ruột đồng C/XLPE/PVC-35mm2-24kV | 21 | mét | |
| 2 | Đầu cốt đồng phía trung áp; đầu cốt SC.35mm2 | 15 | Cái | |
| 3 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A | 1 | bộ | |
| 4 | Dây chảy trung thế 6K | 3 | Sợi | |
| 5 | Sứ đứng PPI-22 linpot + Ty mạ | 3 | quả | |
| 6 | Dây nối đất công tác M.50mm2 | 2 | mét | |
| 7 | Chụp cách điện cầu chì tự rơi | 6 | Cái | |
| 8 | Chụp cách điện chống sét van | 3 | Cái | |
| 9 | Chụp cách điện sứ đứng trung áp (đầu bình BA) | 3 | Cái | |
| 10 | Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) | 3 | Cái | |
| 11 | Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x95+1x50-0,6/1kV | 10 | mét | |
| 12 | Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x70+1x50-0,6/1kV | 4 | mét | |
| 13 | Cáp đồng cách điện CXV 1x70-0,6/1kV | 2 | mét | |
| 14 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 | 6 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 70mm2 | 8 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 50mm2 | 4 | Cái | |
| 17 | Ống co nhiệt DRS.16 | 0,5 | Mét | |
| 18 | Ống co nhiệt DRS.15 | 0,5 | Mét | |
| 19 | Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-150A | 1 | Cái | |
| 20 | Aptomat 3 pha lộ ra; MCCB-3P-75A | 2 | Cái | |
| 21 | Aptomat 3 pha lộ ra tủ bù; MCCB-3P-75A | 1 | Cái | |
| 22 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/80 | 16 | Mét | |
| 23 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/65 | 16 | Mét | |
| 24 | Đào móng băng, đất C3 | 70,08 | m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình; độ chặt K=0,85 | 70,08 | m3 | |
| 26 | Cọc tiếp địa bằng thép hình L63x6 mạ kẽm | 44 | Cọc | |
| 27 | Dây nối đất chính; thép mạ kẽm Φ.12mm2 | 219 | mét | |
| 28 | Dây tiếp địa gốc (từ bãi tiếp địa lên chân cột) | 4 | mét | |
| 29 | Tấm nối dây tiếp địa gốc; thép mạ kẽm | 1 | Cái | |
| 30 | Dây đồng trần nối đất M.50mm2 | 24 | mét | |
| 31 | Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 | 6 | Cái | |
| 32 | Đầu cốt đồng cỡ dây 50mm2 | 14 | Cái | |
| 33 | Bu lông liên kết các lọai M16x50 | 16 | Bộ | |
| 34 | Xà lắp cầu chì tự rơi | 1 | Bộ | |
| 35 | Xà đỡ sứ đứng trung áp | 1 | Bộ | |
| 36 | Giá đỡ chống sét van | 1 | Bộ | |
| 37 | Xà đỡ máy biến áp | 1 | Bộ | |
| 38 | Giá đỡ tủ điện hạ áp | 1 | Bộ | |
| 39 | Lắp cổ dề | 1 | Bộ | |
| 40 | Tăng đơ giữ giữ máy biến áp | 2 | Cái | |
| 41 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| 42 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 43 | Biển báo an toàn trạm | 1 | Cái | |
| 44 | Gia công & lắp đặt Coliê giữ ống luồn cáp tổng | 1 | Bộ | |
| 45 | Gia công & lắp đặt Côliê giữ ống luồn cáp nhánh | 1 | Bộ | |
| E | Trạm biến áp 250 kVA | |||
| 1 | Cáp lực ruột đồng C/XLPE/PVC-38mm2-24kV | 21 | mét | |
| 2 | Đầu cốt đồng phía trung áp; đầu cốt SC.35mm2 | 15 | Cái | |
| 3 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A | 1 | bộ | |
| 4 | Dây chảy trung thế 10K | 3 | Sợi | |
| 5 | Sứ đứng PPI-22 linpot + Ty mạ | 3 | quả | |
| 6 | Dây nối đất công tác M.50mm2 | 1,86 | mét | |
| 7 | Chụp cách điện cầu chì tự rơi | 6 | Cái | |
| 8 | Chụp cách điện chống sét van | 3 | Cái | |
| 9 | Chụp cách điện sứ đứng trung áp (đầu bình BA) | 3 | Cái | |
| 10 | Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) | 3 | Cái | |
| 11 | Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x185+1x120-0,6/1kV | 10 | mét | |
| 12 | Cáp đồng 4 lõi, CXV-3x95+1x50-0,6/1kV | 4 | mét | |
| 13 | Cáp đồng cách điện CXV1x95-0,6/1kV | 2 | mét | |
| 14 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 185mm2 | 18 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 120mm2 | 8 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 | 2 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 50mm2 | 2 | Cái | |
| 18 | Ống co nhiệt DRS.16 | 0,5 | mét | |
| 19 | Ống co nhiệt DRS.15 | 0,5 | mét | |
| 20 | Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-400A | 1 | Cái | |
| 21 | Aptomat 3 pha lộ ra; MCCB-3P-200A | 2 | Cái | |
| 22 | Aptomat 3 pha lộ ra tủ bù; MCCB-3P-150A | 1 | Cái | |
| 23 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/80 | 16 | mét | |
| 24 | Đào móng băng, đất C3 | 70,08 | m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình; độ chặt K=0,85 | 70,08 | m3 | |
| 26 | Cọc tiếp địa bằng thép hình L63x6 mạ kẽm | 44 | cọc | |
| 27 | Dây nối đất chính; thép mạ kẽm Φ.12mm2 | 219 | mét | |
| 28 | Dây tiếp địa gốc (từ bãi tiếp địa lên chân cột) | 4 | mét | |
| 29 | Tấm nối dây tiếp địa gốc; thép mạ kẽm | 1 | cái | |
| 30 | Dây đồng trần nối đất M.50mm2 | 24 | mét | |
| 31 | Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 | 6 | cái | |
| 32 | Đầu cốt đồng cỡ dây 50mm2 | 14 | cái | |
| 33 | Bu lông liên kết các lọai M16x50 | 16 | bộ | |
| 34 | Xà lắp cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 35 | Xà đỡ sứ đứng trung áp | 1 | bộ | |
| 36 | Xà đỡ chống sét van | 1 | bộ | |
| 37 | Xà đỡ máy biến áp | 1 | bộ | |
| 38 | Giá đỡ tủ điện hạ áp | 2 | bộ | |
| 39 | Lắp cổ dề | 1 | Bộ | |
| 40 | Tăng đơ giữ giữ máy biến áp | 2 | Cái | |
| 41 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| 42 | Bảng tên trạm | 1 | Cái | |
| 43 | Biển báo an toàn trạm | 1 | Cái | |
| 44 | Gia công & lắp đặt Coliê giữ ống luồn cáp tổng | 1 | Bộ | |
| 45 | Gia công & lắp đặt Côliê giữ ống luồn cáp nhánh | 1 | Bộ | |
| F | Phần đường dây hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Móng trụ đơn MT-2 | 12 | móng | |
| 2 | Móng trụ ghép MTD-1 | 5 | móng | |
| 3 | Móng thanh ngáng MT-t1 | 9 | móng | |
| 4 | Tiếp địa lập lại LR-6 | 12 | Vị trí | |
| 5 | Cột PC.I-10-190-3,5 | 9 | Cột | |
| 6 | Cột PC.I-10-190-4,3 | 22 | Cột | |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 | 1.268,7665 | m | |
| 8 | Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 95mm2 | 24 | Cái | |
| 9 | Khóa treo cáp ABC-KT-4x95 | 10 | Cái | |
| 10 | Khóa hãm cáp KH-4x95 | 48 | Cái | |
| 11 | Bu lông móc treo cáp BLM-250 | 20 | Cái | |
| 12 | Bu lông móc treo cáp BLM-350 | 37 | Cái | |
| 13 | Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT | 15 | Bộ | |
| G | San nền | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 | 4.338,43 | m3 | |
| 2 | Đắp trả phần vét hữu cơ nền nền đắp dày 30cm | 4.772,27 | m3 | |
| 3 | Đào vét hữu cơ nền đắp, đất cấp 1 (Đoạn thay đất yếu) | 13.009,29 | m3 | |
| 4 | Đắp cấp phối sỏi suối, đắp trả phần vét hữu cơ, K90 | 14.310,22 | m3 | |
| 5 | Lót vải địa kỹ thuật | 10.351,86 | m3 | |
| 6 | Đắp đất san nền K90 | 71.562,98 | m3 | |
| 7 | Đào đất san nền, đất cấp 3 | 88.626,62 | m3 | |
| 8 | Đào bóc phong hóa nền đào, đất cấp 1 | 11.687,77 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, phạm vi 300m, đất cấp 3 | 43.227,4 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, ngoài phạm vi 300m, đất cấp 3 | 40.264,15 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 1 | 29.035,49 | m3 | |
| 12 | Đào đất để đắp, đất cấp 3 | 4.660,11 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất để đắp, đất cấp 3 | 4.660,11 | m3 | |
| H | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 | 39.095,48 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp 3 nền đường | 33.072,92 | m3 | |
| 3 | Đào đất cấp 3 khuôn đường | 6.119,81 | m3 | |
| 4 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 | 13.930,56 | m3 | |
| 5 | Đắp cấp phối sỏi suối nền đường đoạn thay đất, K95 | 15.007,34 | m3 | |
| 6 | Lót vải địa kỹ thuật | 9.665,42 | m2 | |
| 7 | Đắp đất nền đường K98 | 3.631,49 | m3 | |
| 8 | Đào bỏ cống cũ đất cấp1 | 201,04 | m3 | |
| 9 | Đắp trả đất cống cũ, độ chặt K95 | 106,43 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất cấp 3 | 44.327,8 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 1 | 13.930,56 | m3 | |
| I | Tường hộ lan | |||
| 1 | Tấm sóng giữa (2320*310*3) | 142 | tấm | |
| 2 | Tấm sóng đầu (700*340*3) | 6 | tấm | |
| 3 | Cột thép U (150 x 150 x 1500x5)mm | 145 | cột | |
| 4 | Hộp đệm ( 150x150x360x3)mm | 145 | cái | |
| 5 | Bu lông f 20 L = 380 mm | 145 | cái | |
| 6 | Bu lông f 16 L = 35 mm | 870 | cái | |
| 7 | Tiêu phản quang | 73 | cái | |
| 8 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 29 | m3 | |
| 9 | Đào móng cột, hố kiểm tra | 29 | m3 | |
| 10 | Thép neo D16mm | 0,18 | kg | |
| 11 | Lắp đặt tôn lượng sóng | 284 | m | |
| J | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 935,21 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 276,97 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 | 622,23 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng chân khay | 109,71 | m3 | |
| 5 | Bê tông gia cố mái ta luy đá 1*2 M150 | 817,15 | m3 | |
| 6 | Lót giấy dầu mái ta luy | 8.171,59 | m2 | |
| 7 | Chèn khe bằng nhựa đường | 1.095 | m | |
| 8 | Bê tông chân khay đá 2*4 M150 | 548,53 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn chân khay | 1.103,02 | m2 | |
| K | Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông hố trồng cây đá 1*2 M200 | 45,54 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 910,8 | m2 | |
| 3 | Đổ đất màu | 103,5 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng | 19,04 | m3 | |
| L | Bó vỉa hè đường | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | 212,41 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 820,68 | m2 | |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | 106,21 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | 1.799,62 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | 1.931 | m | |
| 6 | Lót vữa xi măng M100 | 104,27 | m2 | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng | 131,22 | m3 | |
| M | Vỉa hè đường | |||
| 1 | Lát gạch gạch Terrazo (40*40*3,2)cm | 10.951,25 | m2 | |
| 2 | Lót vữa xi măng M75 dày 2cm | 10.951,25 | m2 | |
| 3 | Bê tông, đá 1x2 M100 | 547,56 | m3 | |
| 4 | Lót giấy dầu | 10.951,25 | m2 | |
| 5 | Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 | 82,02 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn | 820,24 | m2 | |
| N | Giải phân cách | |||
| 1 | BT giải phân cách đá 1*2 M200 | 30,6 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 318,75 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt giải phân cách | 255 | m | |
| 4 | Lót vữa xi măng M100 | 3,1 | m2 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng | 6,38 | m3 | |
| 6 | Đổ đất màu | 152,41 | m3 | |
| O | Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1*2 M200 | 58,08 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng | 48,4 | m2 | |
| 3 | Bê tông thân mương đá 1*2 M200 | 98,01 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn | 968 | m2 | |
| 5 | Bê tông bản mương đá 1*2 M200 | 43,56 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn | 36,3 | m2 | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng | 31,46 | m3 | |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 62,6 | m2 | |
| 9 | Đắp nền đường K95 | 716,32 | m3 | |
| 10 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 2.576,75 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 | 1.767,31 | m3 | |
| 12 | Gia công cốt thép mương D <=18mm | 18,07 | Tấn | |
| P | Thoát nước tuyến | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 4.573,47 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đến cao độ tự nhiên, K95 | 2.634,13 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 | 575,04 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 | 947,11 | m3 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng | 575,04 | m3 | |
| 6 | Ống công bê tông LT HVHD80 | 1.787 | m | |
| 7 | Ống công bê tông LT H30D80 | 55 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống cống D80 | 478 | ống cống | |
| 9 | Vữa XM M100 | 2,48 | m3 | |
| Q | Hố ga thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 721,39 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 301,97 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 | 380,16 | m3 | |
| 4 | Ống nhựa thu gom nước thải D20 | 265,6 | m | |
| 5 | Nắp bịt ống nhựa D200 | 83 | Cái | |
| 6 | Van ngăn mùi HPDE D250mm | 83 | Cái | |
| 7 | Xây móng gạch chỉ (6,5*10,5*22) 2 lỗ | 4,36 | m3 | |
| 8 | Đập bỏ bê tông cũ | 12,11 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1*2 M250 | 14,11 | m3 | |
| 10 | Cốt thép tám đan<=10mm | 1,1 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn | 63,08 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan>50kg | 166 | Cái | |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1*2 M250 | 29,06 | m3 | |
| 14 | Gia công c.thép đà kiềng D <=10mm | 0,48 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | 286,35 | m2 | |
| 16 | Bê tông thân hố ga đá 2*4 M150 | 175,13 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn thân hố ga | 1.151,21 | m2 | |
| 18 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 76,19 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn móng | 174,3 | m2 | |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng | 31,54 | m3 | |
| 21 | Gia công lưới chắn rác | 2,12 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt lưới chắn rác <50kg | 83 | Cái | |
| R | Cống tròn D150 | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 1.406,96 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 381,16 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 | 976,25 | m3 | |
| 4 | Bê tông ống cống đá 1*2 M200 | 61,42 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống | 385,91 | m2 | |
| 6 | Cốt thép ống cống<=10 | 0,977 | tấn | |
| 7 | Cốt thép ống cống<=18 | 7,31 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 100,12 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng | 58,4 | m2 | |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng | 14,44 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống cống D150 | 74 | ống cống | |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | 17,1 | m2 | |
| 13 | Bê tông tường đá 2*4 M150 | 11,84 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 59,24 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn | 43,4 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng | 142,02 | m2 | |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng | 9,7 | m3 | |
| S | Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông tường đá 2*4 M150 | 9,35 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 58,64 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 11,35 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 31,46 | m2 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng | 2,33 | m3 | |
| 6 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 28,86 | m3 | |
| 7 | Đắp đất đến cao độ tự nhiên, K95 | 16,86 | m3 | |
| 8 | Đắp đất hố móng K95 | 2,82 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 | 6,62 | m3 | |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng | 2,82 | m3 | |
| 11 | Ống cống bê tông LT HVHD80 | 10 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống cống D80 | 4 | ống cống | |
| 13 | Vữa XM M100 | 0,02 | m3 | |
| T | Cống hộp (200*200)cm | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 2.551,9 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 1.075,23 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 3 | 1.336,89 | m3 | |
| 4 | Làm và thả rọ đá KT(2*1*0,5)m | 45 | Rọ | |
| 5 | Bê tông thân cống đá 1*2 M250 | 211,1 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn | 1.330,56 | m2 | |
| 7 | Gia công cốt thép ống cống d<10 | 41,61 | Tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 275,16 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng | 68,7 | m2 | |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng | 27,52 | m3 | |
| 11 | Quét nhựa đường nóng bên ngoài ống cống | 764,64 | m2 | |
| 12 | Lót vữa xi măng M100 | 37,44 | m2 | |
| 13 | Bê tông mối nối đá 1*2 M250 | 0,47 | m3 | |
| 14 | Quét nhựa đường nóng bên ngoài ống cống | 85,49 | m2 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép giảm tải D<=10mm | 0,06 | tấn | |
| 16 | Bê tông tường đá 2*4 M150 | 29,79 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 41,39 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn | 82,21 | m2 | |
| 19 | Ván khuôn móng | 64,34 | m2 | |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng | 7,17 | m3 | |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi