Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 17:39:00 đến ngày 2021-02-07 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,993,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Ban gạt nền đường | Theo HS BCKTKT | 29,6684 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đến cao độ thiết kế + đánh cấp | Theo HS BCKTKT | 11,3158 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo HS BCKTKT | 3.823,4724 | m3 |
| 4 | Đắp nền bằng sỏi đỏ, K=0,95 + đất tận dụng | Theo HS BCKTKT | 30,5309 | 100m3 |
| 5 | Bù vênh nền đường bằng sỏi đỏ | Theo HS BCKTKT | 1,3703 | 100m3 |
| 6 | Lớp sỏi đỏ dày 15cm, K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 7,7355 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm (loại 1) | Theo HS BCKTKT | 7,7355 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 10cm (loại 1) | Theo HS BCKTKT | 5,157 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 51,5702 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 51,5702 | 100m2 |
| 11 | Đóng cừ tràm gia cố taluy L=4m, đường kính ngọn D=8-10cm, đường kính ngọn >=4cm (phần công việc này chỉ tính nhân công, ca máy) | Theo HS BCKTKT | 378,8892 | 100m |
| 12 | Cừ tràm L=4m, đường kính ngọn D=8-10cm, đường kính ngọn >=4cm | Theo HS BCKTKT | 42.903,63 | m |
| 13 | Thép buộc đầu cừ D6 | Theo HS BCKTKT | 612,909 | kg |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG- NÚT GIAO | |||
| 1 | Đắp nền bằng sỏi đỏ, K=0,95 + đất tận dụng | Theo HS BCKTKT | 0,6089 | 100m3 |
| 2 | Lớp sỏi đỏ dày 15cm, K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,0359 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm (loại 1) | Theo HS BCKTKT | 0,0358 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 10cm (loại 1) | Theo HS BCKTKT | 0,0239 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 0,239 | 100m2 |
| 6 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 0,239 | 100m2 |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - BIỂN BÁO, CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng trụ biển báo | Theo HS BCKTKT | 1,375 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90 cm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90cm, dày 2mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Biển báo phản quang, loại biển tròn D90, dày 2mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm, dày 2mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm, dày 2mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Cột đở biển báo cao 3,1m, D90 dày 1,5mm | Theo HS BCKTKT | 11 | cột |
| 11 | Đào móng cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 6,912 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HS BCKTKT | 5,94 | m3 |
| 13 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Theo HS BCKTKT | 0,2862 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 0,405 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HS BCKTKT | 2,7432 | m3 |
| 16 | Sơn cọc tiêu màu trắng 2 lớp | Theo HS BCKTKT | 37,26 | 1m2 |
| 17 | Sơn cọc tiêu phản quang màu đỏ 2 lớp | Theo HS BCKTKT | 9,072 | 1m2 |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo HS BCKTKT | 0,4531 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia L=4m, đường kính ngọn D=8-10cm, đường kính ngọn >=4cm | Theo HS BCKTKT | 14,1724 | 100m |
| 3 | Đắp cát móng cống, tường đầu dày 10cm | Theo HS BCKTKT | 1,4172 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng cống, móng tường đầu, tường đầu | Theo HS BCKTKT | 8,5771 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150, dày 15cm. | Theo HS BCKTKT | 2,1259 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, móng tường đầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HS BCKTKT | 4,444 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cống D800, đoạn ống dài 2,5m, H30 | Theo HS BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 8 | Jion cao su D800 | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,2486 | m3 |
| 10 | Đắp cát lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,1937 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,1937 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi