Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công sửa chữa, cải tạo cổng, hàng rào, thoát nước, sân đường nội bộ Trạm sửa chữa T21 và Trại tạm giam kỷ luật G2 thuộc Bộ CHQS tỉnh Lâm Đồng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210137589-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hà Phát Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công sửa chữa, cải tạo cổng, hàng rào, thoát nước, sân đường nội bộ Trạm sửa chữa T21 và Trại tạm giam kỷ luật G2 thuộc Bộ CHQS tỉnh Lâm Đồng
Số hiệu KHLCNT 20210131314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quyết định số: 2596/QĐ-UBND ngày 13/11/2020 của UBND tỉnh Lâm Đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 06:20:00 đến ngày 2021-02-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,371,645,495 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ, HÀNG RÀO - TRẠM SỬA CHỮA T21
1 Công di dời trụ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Gói
2 Phát quang mặt bằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 100 m2
3 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤ 20 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 gốc cây
4 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,75 100 m3 đất nguyên thổ
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW, gạch đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,8 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy, nền bê tông không cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,6 m3
7 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,531 100 m3 đất nguyên thổ
8 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,062 100 m3 đất nguyên thổ
9 Bê tông lót vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,881 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,029 100 m2
11 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,02 tấn
12 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,864 m3
13 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,648 m3
14 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày > 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 81,83 m3
15 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 34,749 m3
16 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày > 30cm, chiều cao > 2m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 116,129 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,89 100 m2
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,974 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,045 tấn
20 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14,745 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,482 100 m2
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,208 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 21,305 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 62,462 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.039,568 m2
26 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 274,421 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 228,756 m2
28 Đắp phào kép vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 m
29 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.039,568 m2
30 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 503,177 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.542,745 m2
32 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 84,78 m2
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,177 100 m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,175 tấn
35 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,969 m3
36 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,043 100 m3
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,106 100 m
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 84 cấu kiện
39 Gia công cấu kiện sắt thép, cổng sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,954 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện thép cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 233,2 m2
41 SXLD chông mũi mác bằng gang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 34 Cái
42 SXLD chi tiết trang trí bằng gang (chi tiết trang trí cánh cổng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
43 SXLD Bản lề cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 Cái
44 SXLD bánh xe cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
45 SXLD tay nắm cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 Cái
46 SXLD chốt cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 101,328 m2
48 SXLD rào kẽm gai cả công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 145 kg
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC - TRẠM SỬA CHỮA T21
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy, nền bê tông không cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13,5 m3
2 Công phát quang tạo mặt bằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 100 m2
3 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,603 100 m3 đất nguyên thổ
4 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,555 100 m3 đất nguyên thổ
5 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,701 m3
6 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13,524 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,87 100 m2
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,075 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,759 tấn
10 Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30,524 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,792 100 m2
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,453 tấn
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 29,44 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,444 100 m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,188 tấn
16 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,488 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 76 cấu kiện
18 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 21,4 đoạn
19 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 rọ
C III/ VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - TRẠM SỬA CHỮA T21
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,464 100 m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,464 100 m3 đất nguyên thổ/1km
D SÂN BÊ TÔNG - TRẠM SỬA CHỮA T21
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,08 100 m3 đất nguyên thổ
2 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,6 m3
3 Bê tông nền vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 211,6 m3
4 Cắt ron nền sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.058 m2
E PHẦN THÁO DỠ HÀNG RÀO - TRẠI TẠM GIAM KỶ LUẬT G2
1 Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, móng xây đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 23,244 m3
2 Tháo dỡ hàng rào khung lưới B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 238,2 m2
3 Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,766 m3
4 Xúc xà bần lên xe bằng máy đào 1,25m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,75 100 m3 đất nguyên thổ
5 Vận chuyển xà bần khởi điểm bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,75 100 m3 đất nguyên thổ
6 Vận chuyển tiếp xà bần 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,75 100 m3 đất nguyên thổ/1km
7 Vận chuyển xà bần 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,75 100 m3 đất nguyên thổ/1km
8 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤ 20 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 gốc cây
F PHẦN KÈ BÊ TÔNG - TRẠI TẠM GIAM KỶ LUẬT G2
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,587 100 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,915 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 19,576 m3
4 Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 39,152 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng kè bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,261 100 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,99 100 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,204 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,491 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,468 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,147 100 m2
11 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,025 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,12 tấn
13 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,65 100 m3 đất nguyên thổ
14 Vận chuyển đất khởi điểm bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,741 100 m3 đất nguyên thổ
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,741 100 m3 đất nguyên thổ/1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,741 100 m3 đất nguyên thổ/1km
17 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,65 100 m3
G PHẦN CỔNG, HÀNG RÀO - TRẠI TẠM GIAM KỶ LUẬT G2
1 Phát quang mặt bằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30 100 m2
2 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,058 100 m3 đất nguyên thổ
3 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,06 100 m3 đất nguyên thổ
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27,571 m3 đất nguyên thổ
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,508 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 76,079 m3
7 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,013 100 m3
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,04 100 m
9 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,088 m3
10 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,264 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,135 100 m2
12 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,444 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,251 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,871 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,876 100 m2
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,201 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,525 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,61 100 m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,696 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 33,519 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 21,151 m3
22 Xây trụ bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,588 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 377,548 m2
24 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 61,02 m2
25 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32,023 m2
26 Đắp phào kép vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 39,08 m
27 Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,8 m
28 Đắp vữa đầu trụ vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,474 m2
29 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28,207 m2
30 Ốp đá Granit tự nhiên nguyên tấm vào tường, cột vữa XM Mác 100 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 38,721 m2
31 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 466,775 m2
32 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 466,775 m2
33 Gia công cấu kiện sắt thép, cổng sắt bằng thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,805 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 73,098 m2
35 Gia công cấu kiện sắt thép ray, chông thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,51 tấn
36 Lắp dựng cấu kiện thép ray, chông thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,51 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 114,983 m2
38 Bông gang hoa văn trang trí loại lớn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 cái
39 Bông gang hoa văn trang trí loại chông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 242 cái
40 Chữ mi ca doanh trại QĐND Việt Nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
41 Bánh xe cửa cổng chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
42 Tay nắm cửa cổng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
43 Bản lề cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
44 Trục bánh xe cổng phụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
45 Rào dây kẽm gai cả công rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 63 kg
46 Camera an ninh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
H PHẦN SÂN - TRẠI TẠM GIAM KỶ LUẬT G2
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,422 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,702 m3
3 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,138 100 m3 đất nguyên thổ
4 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,583 m3
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,918 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,737 100 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,007 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính cốt thép > 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,015 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20,514 m3
10 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 100,4 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,115 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,278 100 m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,715 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 159 cấu kiện
15 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống 400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,2 đoạn
16 Bê tông nền vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40,2 m3
17 Cắt roong chống nứt sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 201 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,02 100 m
19 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
20 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,707 100 m3 đất nguyên thổ
21 Vận chuyển đất khởi điểm bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,806 100 m3 đất nguyên thổ
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,806 100 m3 đất nguyên thổ/1km
23 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,806 100 m3 đất nguyên thổ/1km
24 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,21 100 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->