Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 13:59:00 đến ngày 2021-02-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,020,752,931 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V HSMT | 561,3106 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V HSMT | 241,3312 | m2 |
| 3 | Khoan lỗ cấy cốt thép liên kết với tường | Chương V HSMT | 306 | lỗ |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 0,0728 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 1,7401 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 561,3106 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 80,3872 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 160,944 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V HSMT | 0,8216 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V HSMT | 0,159 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V HSMT | 0,736 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V HSMT | 0,253 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V HSMT | 0,447 | 100m |
| 14 | Cút PVC D21 | Chương V HSMT | 37 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông PVC D21 | Chương V HSMT | 21 | cái |
| 16 | Lắp đặt T PVC D21 | Chương V HSMT | 34 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút PVC D32 | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 18 | Thoát sàn inox | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V HSMT | 12,195 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V HSMT | 43,125 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 0,42 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 2,1927 | m3 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 42,1061 | m2 |
| 24 | Bổ sung tay co thủy lực cho cửa | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V HSMT | 36 | bộ |
| 26 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xi phông, kép ren, măng xông ren | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt kệ kính | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt giá treo | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tiểu nam | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V HSMT | 13 | bộ |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 | Chương V HSMT | 5 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 | Chương V HSMT | 52,9 | m |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 42 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V HSMT | 28,48 | m2 |
| 43 | Gia công lắp đặt cửa đi 1 cánh | Chương V HSMT | 17,6 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 45 | Gia công lắp đặt cửa sổ | Chương V HSMT | 4,8 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 47 | Gia công lắp đặt vách kính, loại vách kính cố định, cửa thủy lực mở quay | Chương V HSMT | 13,7 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi thủy lực vách kính | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa lùa | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 54,4834 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 54,4834 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 54,4834 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 54,4834 | m3 |
| B | CẢI TẠO CẦU THANG BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V HSMT | 21,22 | m |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V HSMT | 70,65 | m2 |
| 3 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 70,65 | m2 |
| 4 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang bộ | Chương V HSMT | 21,22 | m |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 229,6755 | m2 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 3,5325 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 3,5325 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 3,5325 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 3,5325 | m3 |
| C | HẠ TẦNG + PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 85,992 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 85,992 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 85,992 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V HSMT | 4,8884 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 2,904 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 26,4 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 11,09 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,1701 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 1,2464 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 9,188 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 9,188 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 9,188 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 9,188 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 0,7833 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 10,4839 | m2 |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V HSMT | 8,6004 | m2 |
| 17 | Gia công lắp dựng cánh cổng chính inox | Chương V HSMT | 490,19 | kg |
| 18 | Phụ kiện cửa inox | Chương V HSMT | 18 | cái |
| 19 | Gia công dầm bằng thép hình (I, H) để gia cố | Chương V HSMT | 0,2214 | tấn |
| D | BIỂN CHỮ ĐIỆN TỬ | |||
| 1 | Biển led ma trận tấm P10 full màu ngoài trời ( khoán gọn ) | Chương V HSMT | 2,5 | m2 |
| E | THIẾT BỊ, NỘI THẤT | |||
| 1 | Điều hòa không khí 9000BTU (vật liệu phụ) | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ điều hòa | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V HSMT | 2 | máy |
| 4 | Tủ thấp 3 ngăn ( đựng khay, chén, tủ mát..) | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Biển tuyên truyền | Chương V HSMT | 2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi