Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160919-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 15:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210142645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 14:58:00 đến ngày 2021-02-09 15:01:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,023,646,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ SỐ 1
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V  91,0826 m2
2 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng + lớp chống thấm cũ Chương V 20,5996 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V 33,174 m2
4 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V 10,78 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 5,4433 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 1,087 m3
7 Phá dỡ tam cấp xây gạch Chương V 0,5354 m3
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 172,016 m2
9 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 165,562 m2
10 Phá lớp vữa trát trụ cột, má cửa Chương V 11,924 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 66,014 m2
12 Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà Chương V 25,488 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 64,8348 m2
14 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V 6,6014 m3
15 Tháo dỡ bệ xí Chương V 1 bộ
16 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 1 bộ
17 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện Chương V 1 Khoản
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Chương V 23,1112 m3
19 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,5497 m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0018 100m3
21 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,0037 100m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0038 100m2
23 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,0996 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V 0,1448 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 0,1241 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Chương V 0,0113 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0026 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0131 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,2341 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0421 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0685 tấn
32 Đục mở bổ sung dầm, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 0,88 m2
33 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4312 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Chương V 0,0588 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0177 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0805 tấn
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Chương V 2 cái
38 Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,916 m3
39 Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,6977 m3
40 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông lót tam cấp Chương V 0,6916 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây bậc tam cấp Chương V 1,2798 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 172,016 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 63,207 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát má cửa Chương V 14,1042 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 - trần ngoài nhà Chương V 25,488 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 197,504 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 143,3252 m2
48 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 100 Chương V 6,6014 m3
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V 63,6076 m2
50 Ốp tường trụ, cột- gạch ceramic 30x60 (ốp các phòng chức năng) Chương V 102,7524 m2
51 Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax Chương V 34,31 m2
52 Lát đá granit dày 18mm - lát bậu cửa, tam cấp Chương V 15,0293 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn các khu WC Chương V 2,6132 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường khu WC gạch ceramic 300x600 - ốp tường WC Chương V 14,141 m2
55 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 3,3895 m2
56 Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 0.8x0.6 Chương V 3 bộ
57 Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 1.27x0.6 Chương V 1 bộ
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dung dịch chống thấm sika hoặc tương đương) Chương V 37,4156 m2
59 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 20,5996 m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,9108 100m2
61 Tôn úp nóc Chương V 14,62 md
62 Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Chương V 10,56 m2
63 Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Chương V 1,65 m2
64 Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Chương V 10,78 m2
65 Cửa sổ mở hất 1 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Chương V 1 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 23,99 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,3233 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 14,8308 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa Chương V 15,444 m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,483 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ CẢI TẠO SỐ 2
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V 95,8542 m2
2 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm Chương V 14,82 1m
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng + lớp chống thấm cũ Chương V 20,16 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V 36,912 m2
5 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V 13,44 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 8,172 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 0,1668 m3
8 Phá dỡ tam cấp xây gạch Chương V 1,611 m3
9 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 174,8868 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 23,216 m2
11 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 145,99 m2
12 Phá lớp vữa trát trụ cột, má cửa Chương V 32,0392 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 77,2894 m2
14 Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà Chương V 21,144 m2
15 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 75,2099 m2
16 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V 7,5178 m3
17 Tháo dỡ bệ xí Chương V 1 bộ
18 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện Chương V 1 Khoản
19 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Chương V 30,7634 m3
20 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,8129 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0027 100m3
22 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,0054 100m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0056 100m2
24 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,1473 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 0,2141 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 0,1835 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Chương V 0,0167 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0038 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0188 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,0704 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0134 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0048 tấn
33 Đục mở bổ sung dầm, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 0,88 m2
34 Đổ bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4213 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Chương V 0,0552 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0177 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0787 tấn
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Chương V 2 cái
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II - đào hố móng chân cột Chương V 2,156 m3
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0106 100m3
41 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,0106 100m3
42 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,392 m3
43 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 - bê tông chân cột Chương V 0,708 m3
44 Bulong M16 Chương V 28 cái
45 Bulong M14 Chương V 28 cái
46 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,2737 tấn
47 Lắp cột thép các loại Chương V 0,2737 tấn
48 Gia công giằng mái thép Chương V 0,3777 tấn
49 Lắp dựng khung thép mái sảnh Chương V 0,3777 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 33,8592 m2
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 2,0181 m3
52 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 2,9304 m3
53 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,0308 100m3
54 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông lót tam cấp Chương V 2,6674 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây bậc tam cấp Chương V 7,0927 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 251,7968 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 55,36 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát má cửa Chương V 35,6428 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 - trần ngoài nhà Chương V 21,144 m2
60 Soi chỉ lõm 10x20 Chương V 63,9 m
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 272,9408 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 168,2922 m2
63 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 Chương V 9,197 m3
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 - lát nền trong nhà gạch ceramic 600x600 Chương V 99,7056 m2
65 Ốp tường trụ, cột- gạch ceramic 30x60 (ốp các phòng chức năng) Chương V 132,702 m2
66 Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax Chương V 24,16 m2
67 Lát đá granit dày 18mm - lát bậu cửa, tam cấp Chương V 33,5558 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 21,5052 m2
69 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 20,1612 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,9585 100m2
71 Tôn úp nóc Chương V 26,2536 md
72 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa - tấm polycacbonat Chương V 0,4904 100m2
73 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 3 m2
74 Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 0.8x0.6 Chương V 4 bộ
75 Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 11,328 m2
76 Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 17,22 m2
77 Vách kính cố định, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V 5,967 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 34,515 m2
79 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,2517 tấn
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 13,44 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa Chương V 9,1607 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,5856 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ XÂY MỚI 1 TẦNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 77,7906 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,4078 100m3
3 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,3753 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 8,2652 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 23,0761 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,9233 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,5949 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 2,7538 tấn
9 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 - bê tông cổ cột Chương V 1,2197 m3
10 Ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m - bê tông cổ cột Chương V 0,2218 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 - bê tông giằng tường Chương V 2,0033 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,1556 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1446 tấn
14 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V 10,5521 m3
15 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 - đắp cát tôn nền Chương V 0,4213 100m3
16 Bê tông nền, M100, đá 2x4 - Bê tông nền tầng 1 Chương V 13,8016 m3
17 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 7,922 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0006 100m3
19 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,0786 100m3
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,66 m3
21 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 - bê tông đáy bể Chương V 1,1304 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0512 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0767 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0669 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - bê tông tấm đan đậy bể Chương V 0,56 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0531 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0216 100m2
28 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 2,4309 m3
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 - trát ngoài bể Chương V 13,92 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - trát trong bể Chương V 15,744 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 3,5386 m2
32 Ống thông hơi D34 Chương V 2 m
33 Nắp bể phốt D155 Chương V 1 cái
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 4 cấu kiện
35 Ngâm nước xi măng bể phốt Chương V 4,2463 m3
36 Đào móng công trình-đất cấp II Chương V 6,8669 m3
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0126 100m3
38 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,0561 100m3
39 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5724 m3
40 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 - bê tông đáy bể Chương V 0,9612 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,5779 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0597 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0621 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 - bê tông giằng bể nước sạch Chương V 0,1608 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0161 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0137 tấn
47 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 - bê tông nắp bể nước sạch đổ tại chỗ Chương V 0,6915 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,0478 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0505 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây thành bể Chương V 1,5276 m3
51 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 - trát ngoài bể Chương V 13,26 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - trát trong bể Chương V 8,688 m2
53 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 3,192 m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,0106 m3
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0009 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0027 tấn
57 Ngâm nước xi măng bể nước Chương V 3,8304 m3
58 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,2525 m3
59 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,5914 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1983 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,7702 tấn
62 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,8769 m3
63 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,7839 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,3134 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,1288 tấn
66 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 25,2099 m3
67 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V 1,9982 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,4348 tấn
69 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,7952 m3
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,581 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,4013 tấn
72 Gia công xà gồ thép Chương V 0,6952 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,6952 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 90,5 m2
75 Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 60,429 m3
76 Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 8,4911 m3
77 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông lót tam cấp Chương V 0,378 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây tam cấp Chương V 0,8505 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 255,1644 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 178,9495 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 - tường thu hồi trát không sơn Chương V 162,5605 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát má cửa, trụ cột, gờ tường ngoài nhà Chương V 24,8656 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - Trát má cửa, gờ tường, trụ cột trong nhà Chương V 63,4245 m2
84 Trát xà dầm, giằng vữa XM mác 75, dầm ngoài nhà Chương V 22,251 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, dầm trong nhà Chương V 56,139 m2
86 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 181,764 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 302,281 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 480,277 m2
89 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 - lát nền trong nhà gạch ceramic 600x600 Chương V 132,0179 m2
90 Ốp tường trụ, cột- gạch ceramic 30x60 (ốp các phòng chức năng) Chương V 158,412 m2
91 Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax Chương V 71,642 m2
92 Lát đá bậu cửa bằng đá granite, vữa XM mác 75 Chương V 4,1734 m2
93 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 - gạch ceramic chống trơn Chương V 15,2046 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 - gạch ceramic 30x60 Chương V 65,5965 m2
95 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao - trần thạch cao chịu ẩm Chương V 18,0558 m2
96 Thi công vách ngăn compact chịu nước dày 18m (bao gồm phụ kiện chân INOX, ke góc... công lắp đặt và vận chuyển đến chân công trình) Chương V 7,44 m2
97 Lát đá mặt bệ các loại - lát bàn đá Lavabo bằng đá granite Chương V 4,83 m2
98 Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 0.8x0.6 Chương V 6 bộ
99 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 3,0127 m2
100 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - thành đường dốc Chương V 0,202 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát thành đường dốc Chương V 0,918 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - sơn thành đường dốc Chương V 0,918 m2
103 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0041 100m3
104 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông đường dốc Chương V 0,2381 m3
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 -láng nền xi măng đường dốc Chương V 3,6943 m2
106 Xẻ mạch lõm rộng 20mm sâu 10mm tạo nhám Chương V 3,6943 m
107 Lan can inox 304 D50 dày 1,4mm Chương V 6 md
108 Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika Chương V 55,77 m2
109 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,37 m2
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ - tôn dày 0,42mm Chương V 1,6918 100m2
111 Tôn úp nóc Chương V 35,0788 md
112 Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 16,2 m2
113 Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 8,25 m2
114 Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 10,098 m2
115 Cửa sổ mở hất 1 cánh, , nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 1,08 m2
116 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 35,628 m2
117 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,4228 tấn
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa Chương V 19,2084 m2
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 2,3537 100m2
D HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V 16,0557 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0721 100m3
3 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,0888 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,4594 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,3715 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1626 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0417 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1845 tấn
9 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V 5,5975 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V 1,8172 m3
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,8509 m3
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V 0,1547 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0284 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2253 tấn
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,8229 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1478 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0417 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1845 tấn
19 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,8194 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,1953 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2818 tấn
22 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7018 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1301 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1393 tấn
25 Gia công xà gồ thép Chương V 0,0758 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,0758 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,7523 m2
28 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0321 100m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây tường ngoài Chương V 6,291 m3
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - tường trong nhà Chương V 1,6513 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 1,2347 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây tam cấp Chương V 0,2799 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 54,3444 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 48,056 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - trát má cửa Chương V 8,272 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, ngoài nhà Chương V 7,64 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75, ngoài nhà Chương V 4,3443 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75, trong nhà Chương V 15,4568 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Chương V 16,66 m
40 Soi chỉ lõm Chương V 31,08 m
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 71,785 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 66,328 m2
43 Lát nền sàn gạch KT 300x300 Chương V 16,4204 m2
44 Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax Chương V 10,508 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 9,85 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,1378 100m2
47 Tấm úp nóc Chương V 2,4 m
48 Cửa đi mở quay 1 cánh, khung nhôm định hình, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 3,84 m2
49 Cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm định hình, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Chương V 3,6 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm định hình, kính an toàn 6,38mm, PK đồng bộ Chương V 4,5 m2
51 Vách kính cố định, khung nhôm định hình , kính an toàn dày 6.38mm hoặc tương đương Chương V 4,5 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 16,44 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,2317 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 12,6 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa Chương V 8,4314 m2
56 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V 7,1442 m3
57 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0374 100m3
58 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,034 100m3
59 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 133,278 m2
60 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 48,8268 m2
61 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,6705 m3
62 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,1134 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,048 100m2
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0664 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,064 tấn
66 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,4308 m3
67 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,0783 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0091 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0385 tấn
70 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1099 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0068 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0055 tấn
73 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V 0,4398 m3
74 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,4325 m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,8975 m3
76 Biển hiệu Trạm Chương V 1 Bộ
77 Đắp phào đầu cột, tường rào, vữa XM mác 100 Chương V 8,64 m
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,6 m2
79 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,568 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 151,846 m2
81 Ốp biển tên đá granite màu nâu vàng Chương V 7,32 m2
82 Gia công cổng sắt Chương V 0,0909 tấn
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 9,43 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 59,754 m2
85 Phụ kiện bánh xe Chương V 2 bộ
86 Phụ kiện bản lề cối Chương V 6 bộ
87 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 3,1446 m3
88 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0046 100m3
89 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,0268 100m3
90 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,484 m3
91 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,835 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0334 100m2
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0679 tấn
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0305 tấn
95 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 - xây thành hố Chương V 2,8978 m3
96 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,8514 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,0823 100m2
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,052 tấn
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0069 tấn
100 Ống thép D200x2 Chương V 1 ống
101 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 27,8002 m3
102 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1068 100m3
103 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,1708 100m3
104 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,156 m3
105 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,9078 m3
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0646 100m2
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,2052 tấn
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0375 tấn
109 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,825 m3
110 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,034 100m2
111 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0742 tấn
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 8 cấu kiện
113 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 5,3344 m3
114 Trát thành bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,194 m2
115 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 5,6134 m2
116 Ống thông hơi D34 Chương V 0,75 m
117 Nắp bể phốt D155 (tham khảo tiền phong) Chương V 1 cái
118 Ngâm nước xi măng Chương V 9,5428 m3
119 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 8,2 m3
120 Lát gạch Terrazo 400x400 Chương V 294 m2
121 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 30,4338 m3
122 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0387 100m3
123 vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V 0,2799 100m3
124 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 3,4712 m3
125 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,5409 m3
126 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0071 100m2
127 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,068 100m2
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1627 tấn
129 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V 0,8159 m3
130 Xây gạch không nung 6x10,5x22 xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V 8,976 m3
131 Đổ bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,748 m3
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1249 100m2
133 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,1753 tấn
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 35 cấu kiện
135 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 54,9952 m2
136 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,8516 m2
E HẠNG MỤC: ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C600xR400xS150 Chương V 1 hộp
2 Tủ điện 8-12 module Chương V 1 hộp
3 Tủ điện 4-8 module Chương V 4 hộp
4 Bộ đèn Led đôi gắn tường 2x18W Chương V 10 bộ
5 Đèn LED tròn ốp trần 12W Chương V 12 bộ
6 Quạt trần 80W+chiết áp Chương V 5 cái
7 Quạt hút gió âm tường Chương V 2 cái
8 Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) Chương V 13 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) Chương V 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) Chương V 4 cái
11 CU/PVC(1x1.5)mm2 Chương V 360 m
12 CU/PVC(1x2.5)mm2 Chương V 310 m
13 CU/PVC (1x4)mm2 Chương V 210 m
14 Cu/PVC/XLPE (4x4)mm2 Chương V 50 m
15 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 50 m
16 Aptomat MCB 1P-10A-6KA Chương V 3 cái
17 Aptomat MCB 1P-20A-6KA Chương V 4 cái
18 Aptomat MCB 2P-25A-10KA Chương V 4 cái
19 Aptomat MCCB 3P-63A-10KA Chương V 1 cái
20 Ống gen D16 Chương V 360 m
21 Ống gen D20 Chương V 520 m
22 Lắp đặt điều hòa 9000BTU Chương V 3 máy
23 Lắp đặt điều hòa 12000BTU Chương V 1 máy
24 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Chương V 0,4 100m
25 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Chương V 0,4 100m
26 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V 0,4 100m
27 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Chương V 0,4 100m
28 Ống thoát nước ngưng PVC D27 Chương V 0,4 100m
29 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - bảo ôn ống thoát nước ngưng Chương V 0,4 100m
30 Kim thu sét D16, h=1000m Chương V 2 cái
31 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, L=2500 Chương V 8 cọc
32 Dây thu sét D10 Chương V 24 m
33 Dây thu sét D12 Chương V 14 m
34 Thép bản 40x4m Chương V 15 m
35 Chân bật gắn tường dây D10 L=150 Chương V 12 cái
36 Chân bật hàn chân trên mái dây D10 L=200 Chương V 22 bộ
37 Kẹp kiểm tra Chương V 1 bộ
38 Bu lông đai ốc Chương V 2 bộ
39 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Chương V 1 cái
40 Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C600xR400xS150 Chương V 2 hộp
41 Tủ điện 8-12 module Chương V 2 hộp
42 Tủ điện 4-8 module Chương V 6 hộp
43 Bộ đèn Led đôi gắn tường 2x18W Chương V 23 bộ
44 Đèn LED tròn ốp trần 12W Chương V 7 bộ
45 Quạt trần 80W+chiết áp Chương V 13 cái
46 Quạt hút âm tường Chương V 1 cái
47 Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) Chương V 23 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) Chương V 5 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) Chương V 5 cái
50 CU/PVC/(1x1.5)mm2 Chương V 700 m
51 CU/PVC/(1x2.5)mm2 Chương V 620 m
52 CU/PVC (1x4)mm2 Chương V 280 m
53 Cu/PVC/XLPE (4x4)mm2 Chương V 100 m
54 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 100 m
55 Aptomat MCB 1P-10A-6KA Chương V 7 cái
56 Aptomat MCB 1P-20A-6KA Chương V 12 cái
57 Aptomat MCB 2P-25A-10KA Chương V 6 cái
58 Aptomat MCB 3P-20A-10KA Chương V 1 cái
59 Aptomat MCB 3P-40A-10KA Chương V 1 cái
60 Aptomat MCB 3P-63A-10KA Chương V 1 cái
61 Ống gen D16 Chương V 700 m
62 Ống gen D20 Chương V 900 m
63 Lắp đặt điều hòa 9000BTU Chương V 5 máy
64 Lắp đặt điều hòa 12000BTU Chương V 3 máy
65 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Chương V 0,8 100m
66 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Chương V 0,8 100m
67 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V 0,8 100m
68 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Chương V 0,8 100m
69 Ống thoát nước ngưng PVC D27 Chương V 0,8 100m
70 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - bảo ôn ống thoát nước ngưng Chương V 0,8 100m
71 Kim thu sét D16, h=1000m Chương V 4 cái
72 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, L=2500 Chương V 12 cọc
73 Dây thu sét D10 Chương V 44 m
74 Dây thu sét D12 Chương V 24 m
75 Thép bản 40x4m Chương V 30 m
76 Chân bật gắn tường dây D10 L=150 Chương V 24 cái
77 Chân bật hàn chân trên mái dây D10 L=200 Chương V 44 bộ
78 Kẹp kiểm tra Chương V 2 bộ
79 Bu lông đai ốc Chương V 4 bộ
80 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Chương V 2 cái
81 Tủ điện 800x400x150 Chương V 1 hộp
82 CU/PVC(1x4mm2) Chương V 5 m
83 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 5 m
84 Cu/PVC/XLPE (4x4)mm2 Chương V 75 m
85 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 75 m
86 Cáp CU/PVC/XPLE/DSTA 4x35mm2 Chương V 50 m
87 Dây tiếp địa CU/PVC 1x35mm2 Chương V 50 m
88 Aptomat MCCB 3P-100A-22kA Chương V 1 cái
89 Tủ điện 4-8 module Chương V 1 hộp
90 Bộ đèn Led đôi gắn tường 2x18W Chương V 2 bộ
91 Quạt trần 80W+chiết áp Chương V 2 cái
92 Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) Chương V 6 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) Chương V 2 cái
94 Dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Chương V 30 m
95 Dây CU/PVC (2x2.5)mm2 Chương V 30 m
96 Aptomat MCB 1P-10A-6KA Chương V 1 cái
97 Aptomat MCB 1P-20A-6KA Chương V 2 cái
98 Aptomat MCB 2P-25A-10KA Chương V 1 cái
99 Ống gen D16 Chương V 15 m
100 Ống gen D20 Chương V 10 m
F HẠNG MỤC: THIẾT BỊ VS, HT CẤP THOÁT NƯỚC
1 Chậu xí bệt Chương V 4 bộ
2 Vòi rửa vệ sinh Chương V 4 cái
3 Dây mềm cấp nước cho xí bệt Chương V 4 bộ
4 Chậu rửa mặt Chương V 15 bộ
5 Vòi chậu rửa mặt Chương V 15 bộ
6 Si phông Chương V 15 bộ
7 Dây mềm cấp nước chậu rửa Chương V 15 bộ
8 Lắp đặt gương soi Chương V 15 cái
9 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nữ (BIDE) Chương V 2 bộ
11 Chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
12 Ống thải chữ P Chương V 2 bộ
13 Van xả tiểu nam loại nút nhấn Chương V 2 bộ
14 Phễu thu sàn D65 Chương V 6 cái
15 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Chương V 1 bộ
16 Két nước INOX 3m3 Chương V 2 bể
17 Si phông D75 Chương V 6 cái
18 Cầu chắn rác Chương V 15 cái
19 Máy bơm nước Q=3m3/h, H=25m (bao gồm cả vận chuyển, lắp đặt) Chương V 1 cái
20 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D50 Chương V 0,1 100m
21 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D40 Chương V 0,3 100m
22 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D32 Chương V 0,75 100m
23 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D25 Chương V 0,5 100m
24 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D20 Chương V 0,45 100m
25 Ống nhựa cấp nước nóng PPR- PN20 D20 Chương V 0,1 100m
26 Van cửa D50 Chương V 2 cái
27 Van cửa D40 Chương V 1 cái
28 Van cửa D32 Chương V 2 cái
29 Van cửa D25 Chương V 1 cái
30 Van cửa D20 Chương V 12 cái
31 Van 1 chiều D25 Chương V 1 cái
32 Tê PPR-D50x50 Chương V 1 cái
33 Tê PPR-D32x32 Chương V 2 cái
34 Tê PPR-D25x25 Chương V 8 cái
35 Tê PPR-D20x20 Chương V 10 cái
36 Tê PPR-D20x20 1 đầu ren Chương V 1 cái
37 Tê thu PPR-D50x40 Chương V 1 cái
38 Tê thu PPR-D40x32 Chương V 1 cái
39 Tê thu PPR-D32x25 Chương V 2 cái
40 Tê thu PPR-D25x20 Chương V 12 cái
41 Cút PPR D20 1 đầu ren trong Chương V 16 cái
42 Cút PPR-D50 Chương V 3 cái
43 Cút PPR-D40 Chương V 5 cái
44 Cút PPR-D32 Chương V 12 cái
45 Cút PPR-D25 Chương V 20 cái
46 Cút PPR-D20 Chương V 25 cái
47 Côn PPR-D50x40 Chương V 1 cái
48 Côn PPR-D40x32 Chương V 1 cái
49 Côn PPR-D32x25 Chương V 4 cái
50 Côn PPR-D25x20 Chương V 6 cái
51 Măng sông PPR D50 Chương V 3 cái
52 Măng sông PPR D40 Chương V 8 cái
53 Măng sông PPR D32 Chương V 19 cái
54 Măng sông PPR D25 Chương V 13 cái
55 Măng sông PPR D20 Chương V 14 cái
56 Ống uPVC D140 Chương V 0,06 100m
57 Ống uPVC D110 Chương V 0,6 100m
58 Ống uPVC D75 Chương V 0,45 100m
59 Ống uPVC D42 Chương V 0,2 100m
60 Y đều uPVC D110 Chương V 10 cái
61 Y đều uPVC D75 Chương V 8 cái
62 Y thu uPVC D75/42 Chương V 12 cái
63 Tê đều uPVC D110 Chương V 4 cái
64 Cút 45 độ uPVC D110 Chương V 32 cái
65 Cút 45 độ uPVC D75 Chương V 35 cái
66 Cút 45 độ uPVC D42 Chương V 24 cái
67 Cút 90 độ uPVC D42 Chương V 36 cái
68 Bịt xả nhựa D110 Chương V 6 cái
69 Bịt xả nhựa D75 Chương V 5 cái
70 Măng sông uPVC D110 Chương V 15 cái
71 Măng sông uPVC D75 Chương V 11 cái
72 Ống uPVC D110 Chương V 0,3 100m
73 Ống uPVC D90 Chương V 0,8 100m
74 Y thu uPVC D110/90 Chương V 5 cái
75 Y đều uPVC D90 Chương V 6 cái
76 Cút 90 độ uPVC D110 Chương V 3 cái
77 Cút 45 độ uPVC D110 Chương V 1 cái
78 Cút 45 độ uPVC D90 Chương V 75 cái
79 Măng sông uPVC D110 Chương V 8 cái
80 Măng sông uPVC D75 Chương V 20 cái
81 Bịt xả nhựa D110 Chương V 3 cái
82 Bịt xả nhựa D90 Chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->