Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 14:58:00 đến ngày 2021-02-09 15:01:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,023,646,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Chương V | 91,0826 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng + lớp chống thấm cũ | Chương V | 20,5996 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 33,174 | m2 |
| 4 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V | 10,78 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 5,4433 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 1,087 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tam cấp xây gạch | Chương V | 0,5354 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 172,016 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 165,562 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trụ cột, má cửa | Chương V | 11,924 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 66,014 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Chương V | 25,488 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 64,8348 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V | 6,6014 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện | Chương V | 1 | Khoản |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V | 23,1112 | m3 |
| 19 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,5497 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 21 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,0037 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0038 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,0996 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V | 0,1448 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 0,1241 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Chương V | 0,0113 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0026 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0131 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,2341 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0421 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0685 | tấn |
| 32 | Đục mở bổ sung dầm, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 0,88 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4312 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V | 0,0588 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0177 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0805 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,916 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6977 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông lót tam cấp | Chương V | 0,6916 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây bậc tam cấp | Chương V | 1,2798 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 172,016 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 63,207 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát má cửa | Chương V | 14,1042 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 - trần ngoài nhà | Chương V | 25,488 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 197,504 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 143,3252 | m2 |
| 48 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 6,6014 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,6076 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột- gạch ceramic 30x60 (ốp các phòng chức năng) | Chương V | 102,7524 | m2 |
| 51 | Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax | Chương V | 34,31 | m2 |
| 52 | Lát đá granit dày 18mm - lát bậu cửa, tam cấp | Chương V | 15,0293 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn các khu WC | Chương V | 2,6132 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường khu WC gạch ceramic 300x600 - ốp tường WC | Chương V | 14,141 | m2 |
| 55 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3895 | m2 |
| 56 | Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 0.8x0.6 | Chương V | 3 | bộ |
| 57 | Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 1.27x0.6 | Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dung dịch chống thấm sika hoặc tương đương) | Chương V | 37,4156 | m2 |
| 59 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 20,5996 | m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,9108 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Chương V | 14,62 | md |
| 62 | Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Chương V | 10,56 | m2 |
| 63 | Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Chương V | 1,65 | m2 |
| 64 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Chương V | 10,78 | m2 |
| 65 | Cửa sổ mở hất 1 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Chương V | 1 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 23,99 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,3233 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 14,8308 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa | Chương V | 15,444 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,483 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ CẢI TẠO SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Chương V | 95,8542 | m2 |
| 2 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Chương V | 14,82 | 1m |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng + lớp chống thấm cũ | Chương V | 20,16 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 36,912 | m2 |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V | 13,44 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 8,172 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 0,1668 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tam cấp xây gạch | Chương V | 1,611 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 174,8868 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 23,216 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 145,99 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trụ cột, má cửa | Chương V | 32,0392 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 77,2894 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Chương V | 21,144 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 75,2099 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V | 7,5178 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện | Chương V | 1 | Khoản |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V | 30,7634 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,8129 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0027 | 100m3 |
| 22 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,0054 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1473 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,2141 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 0,1835 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Chương V | 0,0167 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0038 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0188 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,0704 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0134 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0048 | tấn |
| 33 | Đục mở bổ sung dầm, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 0,88 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4213 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V | 0,0552 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0177 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0787 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II - đào hố móng chân cột | Chương V | 2,156 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0106 | 100m3 |
| 41 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,0106 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,392 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 - bê tông chân cột | Chương V | 0,708 | m3 |
| 44 | Bulong M16 | Chương V | 28 | cái |
| 45 | Bulong M14 | Chương V | 28 | cái |
| 46 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,2737 | tấn |
| 47 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,2737 | tấn |
| 48 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,3777 | tấn |
| 49 | Lắp dựng khung thép mái sảnh | Chương V | 0,3777 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,8592 | m2 |
| 51 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,0181 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,9304 | m3 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,0308 | 100m3 |
| 54 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông lót tam cấp | Chương V | 2,6674 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây bậc tam cấp | Chương V | 7,0927 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 251,7968 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 55,36 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát má cửa | Chương V | 35,6428 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 - trần ngoài nhà | Chương V | 21,144 | m2 |
| 60 | Soi chỉ lõm 10x20 | Chương V | 63,9 | m |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 272,9408 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 168,2922 | m2 |
| 63 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 9,197 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 - lát nền trong nhà gạch ceramic 600x600 | Chương V | 99,7056 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột- gạch ceramic 30x60 (ốp các phòng chức năng) | Chương V | 132,702 | m2 |
| 66 | Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax | Chương V | 24,16 | m2 |
| 67 | Lát đá granit dày 18mm - lát bậu cửa, tam cấp | Chương V | 33,5558 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 21,5052 | m2 |
| 69 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 20,1612 | m2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,9585 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc | Chương V | 26,2536 | md |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa - tấm polycacbonat | Chương V | 0,4904 | 100m2 |
| 73 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 3 | m2 |
| 74 | Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 0.8x0.6 | Chương V | 4 | bộ |
| 75 | Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 11,328 | m2 |
| 76 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 17,22 | m2 |
| 77 | Vách kính cố định, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V | 5,967 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 34,515 | m2 |
| 79 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,2517 | tấn |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 13,44 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa | Chương V | 9,1607 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,5856 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XÂY MỚI 1 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 77,7906 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,4078 | 100m3 |
| 3 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,3753 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 8,2652 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 23,0761 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,9233 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,5949 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 2,7538 | tấn |
| 9 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 - bê tông cổ cột | Chương V | 1,2197 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m - bê tông cổ cột | Chương V | 0,2218 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 - bê tông giằng tường | Chương V | 2,0033 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,1556 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1446 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V | 10,5521 | m3 |
| 15 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 - đắp cát tôn nền | Chương V | 0,4213 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 - Bê tông nền tầng 1 | Chương V | 13,8016 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 7,922 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0006 | 100m3 |
| 19 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,0786 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,66 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 - bê tông đáy bể | Chương V | 1,1304 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0767 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0669 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - bê tông tấm đan đậy bể | Chương V | 0,56 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0531 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 28 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 2,4309 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 - trát ngoài bể | Chương V | 13,92 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - trát trong bể | Chương V | 15,744 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,5386 | m2 |
| 32 | Ống thông hơi D34 | Chương V | 2 | m |
| 33 | Nắp bể phốt D155 | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 35 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Chương V | 4,2463 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình-đất cấp II | Chương V | 6,8669 | m3 |
| 37 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 38 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,0561 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5724 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 - bê tông đáy bể | Chương V | 0,9612 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,5779 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0597 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0621 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 - bê tông giằng bể nước sạch | Chương V | 0,1608 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0161 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0137 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 - bê tông nắp bể nước sạch đổ tại chỗ | Chương V | 0,6915 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0478 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0505 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây thành bể | Chương V | 1,5276 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 - trát ngoài bể | Chương V | 13,26 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - trát trong bể | Chương V | 8,688 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,192 | m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,0106 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0009 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0027 | tấn |
| 57 | Ngâm nước xi măng bể nước | Chương V | 3,8304 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,2525 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5914 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1983 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7702 | tấn |
| 62 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,8769 | m3 |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,7839 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3134 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,1288 | tấn |
| 66 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 25,2099 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,9982 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,4348 | tấn |
| 69 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,7952 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,581 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,4013 | tấn |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,6952 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,6952 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 90,5 | m2 |
| 75 | Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 60,429 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung 6 x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,4911 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông lót tam cấp | Chương V | 0,378 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây tam cấp | Chương V | 0,8505 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 255,1644 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 178,9495 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 - tường thu hồi trát không sơn | Chương V | 162,5605 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát má cửa, trụ cột, gờ tường ngoài nhà | Chương V | 24,8656 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 - Trát má cửa, gờ tường, trụ cột trong nhà | Chương V | 63,4245 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, giằng vữa XM mác 75, dầm ngoài nhà | Chương V | 22,251 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, dầm trong nhà | Chương V | 56,139 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 181,764 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 302,281 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 480,277 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 - lát nền trong nhà gạch ceramic 600x600 | Chương V | 132,0179 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột- gạch ceramic 30x60 (ốp các phòng chức năng) | Chương V | 158,412 | m2 |
| 91 | Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax | Chương V | 71,642 | m2 |
| 92 | Lát đá bậu cửa bằng đá granite, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,1734 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 - gạch ceramic chống trơn | Chương V | 15,2046 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 - gạch ceramic 30x60 | Chương V | 65,5965 | m2 |
| 95 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao - trần thạch cao chịu ẩm | Chương V | 18,0558 | m2 |
| 96 | Thi công vách ngăn compact chịu nước dày 18m (bao gồm phụ kiện chân INOX, ke góc... công lắp đặt và vận chuyển đến chân công trình) | Chương V | 7,44 | m2 |
| 97 | Lát đá mặt bệ các loại - lát bàn đá Lavabo bằng đá granite | Chương V | 4,83 | m2 |
| 98 | Giá đỡ bệ đá thép hộp mạ kẽm 25x50 bệ 0.8x0.6 | Chương V | 6 | bộ |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,0127 | m2 |
| 100 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - thành đường dốc | Chương V | 0,202 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 - trát thành đường dốc | Chương V | 0,918 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - sơn thành đường dốc | Chương V | 0,918 | m2 |
| 103 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0041 | 100m3 |
| 104 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 - bê tông đường dốc | Chương V | 0,2381 | m3 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 -láng nền xi măng đường dốc | Chương V | 3,6943 | m2 |
| 106 | Xẻ mạch lõm rộng 20mm sâu 10mm tạo nhám | Chương V | 3,6943 | m |
| 107 | Lan can inox 304 D50 dày 1,4mm | Chương V | 6 | md |
| 108 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika | Chương V | 55,77 | m2 |
| 109 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,37 | m2 |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ - tôn dày 0,42mm | Chương V | 1,6918 | 100m2 |
| 111 | Tôn úp nóc | Chương V | 35,0788 | md |
| 112 | Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 16,2 | m2 |
| 113 | Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm hệ 1,8mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 8,25 | m2 |
| 114 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 10,098 | m2 |
| 115 | Cửa sổ mở hất 1 cánh, , nhôm hệ 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 1,08 | m2 |
| 116 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 35,628 | m2 |
| 117 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,4228 | tấn |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa | Chương V | 19,2084 | m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 2,3537 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V | 16,0557 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0721 | 100m3 |
| 3 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,0888 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,4594 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,3715 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1626 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0417 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1845 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V | 5,5975 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V | 1,8172 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8509 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1547 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0284 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2253 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8229 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1478 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0417 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1845 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,8194 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,1953 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2818 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7018 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1301 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1393 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,0758 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0758 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,7523 | m2 |
| 28 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0321 | 100m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây tường ngoài | Chương V | 6,291 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - tường trong nhà | Chương V | 1,6513 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 1,2347 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 - xây tam cấp | Chương V | 0,2799 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 54,3444 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 48,056 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - trát má cửa | Chương V | 8,272 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Chương V | 7,64 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Chương V | 4,3443 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75, trong nhà | Chương V | 15,4568 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Chương V | 16,66 | m |
| 40 | Soi chỉ lõm | Chương V | 31,08 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 71,785 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 66,328 | m2 |
| 43 | Lát nền sàn gạch KT 300x300 | Chương V | 16,4204 | m2 |
| 44 | Ốp tường ngoài nhà bằng phương pháp dán keo - Gạch ốp Inax | Chương V | 10,508 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 9,85 | m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,1378 | 100m2 |
| 47 | Tấm úp nóc | Chương V | 2,4 | m |
| 48 | Cửa đi mở quay 1 cánh, khung nhôm định hình, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 3,84 | m2 |
| 49 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm định hình, kính an toàn dày 6.38mm, PK đồng bộ | Chương V | 3,6 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm định hình, kính an toàn 6,38mm, PK đồng bộ | Chương V | 4,5 | m2 |
| 51 | Vách kính cố định, khung nhôm định hình , kính an toàn dày 6.38mm hoặc tương đương | Chương V | 4,5 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 16,44 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,2317 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 12,6 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - sơn hoa sắt cửa | Chương V | 8,4314 | m2 |
| 56 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V | 7,1442 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0374 | 100m3 |
| 58 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 59 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 133,278 | m2 |
| 60 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 48,8268 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,6705 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,1134 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0664 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,064 | tấn |
| 66 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,4308 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0783 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0091 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0385 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1099 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0055 | tấn |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V | 0,4398 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,4325 | m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,8975 | m3 |
| 76 | Biển hiệu Trạm | Chương V | 1 | Bộ |
| 77 | Đắp phào đầu cột, tường rào, vữa XM mác 100 | Chương V | 8,64 | m |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,6 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,568 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 151,846 | m2 |
| 81 | Ốp biển tên đá granite màu nâu vàng | Chương V | 7,32 | m2 |
| 82 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,0909 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 9,43 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 59,754 | m2 |
| 85 | Phụ kiện bánh xe | Chương V | 2 | bộ |
| 86 | Phụ kiện bản lề cối | Chương V | 6 | bộ |
| 87 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 3,1446 | m3 |
| 88 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 89 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0268 | 100m3 |
| 90 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,835 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0334 | 100m2 |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0679 | tấn |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0305 | tấn |
| 95 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 - xây thành hố | Chương V | 2,8978 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,8514 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0823 | 100m2 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,052 | tấn |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0069 | tấn |
| 100 | Ống thép D200x2 | Chương V | 1 | ống |
| 101 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 27,8002 | m3 |
| 102 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1068 | 100m3 |
| 103 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,1708 | 100m3 |
| 104 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,156 | m3 |
| 105 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,9078 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0646 | 100m2 |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2052 | tấn |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0375 | tấn |
| 109 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,825 | m3 |
| 110 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 111 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0742 | tấn |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 113 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 5,3344 | m3 |
| 114 | Trát thành bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,194 | m2 |
| 115 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,6134 | m2 |
| 116 | Ống thông hơi D34 | Chương V | 0,75 | m |
| 117 | Nắp bể phốt D155 (tham khảo tiền phong) | Chương V | 1 | cái |
| 118 | Ngâm nước xi măng | Chương V | 9,5428 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 8,2 | m3 |
| 120 | Lát gạch Terrazo 400x400 | Chương V | 294 | m2 |
| 121 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 30,4338 | m3 |
| 122 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0387 | 100m3 |
| 123 | vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 0,2799 | 100m3 |
| 124 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,4712 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,5409 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0071 | 100m2 |
| 127 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1627 | tấn |
| 129 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,8159 | m3 |
| 130 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,976 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,748 | m3 |
| 132 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1249 | 100m2 |
| 133 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,1753 | tấn |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 35 | cấu kiện |
| 135 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 54,9952 | m2 |
| 136 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,8516 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C600xR400xS150 | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Tủ điện 8-12 module | Chương V | 1 | hộp |
| 3 | Tủ điện 4-8 module | Chương V | 4 | hộp |
| 4 | Bộ đèn Led đôi gắn tường 2x18W | Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Đèn LED tròn ốp trần 12W | Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Quạt trần 80W+chiết áp | Chương V | 5 | cái |
| 7 | Quạt hút gió âm tường | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) | Chương V | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 4 | cái |
| 11 | CU/PVC(1x1.5)mm2 | Chương V | 360 | m |
| 12 | CU/PVC(1x2.5)mm2 | Chương V | 310 | m |
| 13 | CU/PVC (1x4)mm2 | Chương V | 210 | m |
| 14 | Cu/PVC/XLPE (4x4)mm2 | Chương V | 50 | m |
| 15 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 50 | m |
| 16 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 17 | Aptomat MCB 1P-20A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 2P-25A-10KA | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Aptomat MCCB 3P-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Ống gen D16 | Chương V | 360 | m |
| 21 | Ống gen D20 | Chương V | 520 | m |
| 22 | Lắp đặt điều hòa 9000BTU | Chương V | 3 | máy |
| 23 | Lắp đặt điều hòa 12000BTU | Chương V | 1 | máy |
| 24 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 26 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 27 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 28 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 29 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - bảo ôn ống thoát nước ngưng | Chương V | 0,4 | 100m |
| 30 | Kim thu sét D16, h=1000m | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, L=2500 | Chương V | 8 | cọc |
| 32 | Dây thu sét D10 | Chương V | 24 | m |
| 33 | Dây thu sét D12 | Chương V | 14 | m |
| 34 | Thép bản 40x4m | Chương V | 15 | m |
| 35 | Chân bật gắn tường dây D10 L=150 | Chương V | 12 | cái |
| 36 | Chân bật hàn chân trên mái dây D10 L=200 | Chương V | 22 | bộ |
| 37 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Bu lông đai ốc | Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 1 | cái |
| 40 | Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C600xR400xS150 | Chương V | 2 | hộp |
| 41 | Tủ điện 8-12 module | Chương V | 2 | hộp |
| 42 | Tủ điện 4-8 module | Chương V | 6 | hộp |
| 43 | Bộ đèn Led đôi gắn tường 2x18W | Chương V | 23 | bộ |
| 44 | Đèn LED tròn ốp trần 12W | Chương V | 7 | bộ |
| 45 | Quạt trần 80W+chiết áp | Chương V | 13 | cái |
| 46 | Quạt hút âm tường | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) | Chương V | 23 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 5 | cái |
| 50 | CU/PVC/(1x1.5)mm2 | Chương V | 700 | m |
| 51 | CU/PVC/(1x2.5)mm2 | Chương V | 620 | m |
| 52 | CU/PVC (1x4)mm2 | Chương V | 280 | m |
| 53 | Cu/PVC/XLPE (4x4)mm2 | Chương V | 100 | m |
| 54 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 55 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA | Chương V | 7 | cái |
| 56 | Aptomat MCB 1P-20A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 57 | Aptomat MCB 2P-25A-10KA | Chương V | 6 | cái |
| 58 | Aptomat MCB 3P-20A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCB 3P-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Aptomat MCB 3P-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Ống gen D16 | Chương V | 700 | m |
| 62 | Ống gen D20 | Chương V | 900 | m |
| 63 | Lắp đặt điều hòa 9000BTU | Chương V | 5 | máy |
| 64 | Lắp đặt điều hòa 12000BTU | Chương V | 3 | máy |
| 65 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 67 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 68 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 69 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 70 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - bảo ôn ống thoát nước ngưng | Chương V | 0,8 | 100m |
| 71 | Kim thu sét D16, h=1000m | Chương V | 4 | cái |
| 72 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, L=2500 | Chương V | 12 | cọc |
| 73 | Dây thu sét D10 | Chương V | 44 | m |
| 74 | Dây thu sét D12 | Chương V | 24 | m |
| 75 | Thép bản 40x4m | Chương V | 30 | m |
| 76 | Chân bật gắn tường dây D10 L=150 | Chương V | 24 | cái |
| 77 | Chân bật hàn chân trên mái dây D10 L=200 | Chương V | 44 | bộ |
| 78 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Bu lông đai ốc | Chương V | 4 | bộ |
| 80 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Tủ điện 800x400x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 82 | CU/PVC(1x4mm2) | Chương V | 5 | m |
| 83 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 5 | m |
| 84 | Cu/PVC/XLPE (4x4)mm2 | Chương V | 75 | m |
| 85 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 75 | m |
| 86 | Cáp CU/PVC/XPLE/DSTA 4x35mm2 | Chương V | 50 | m |
| 87 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x35mm2 | Chương V | 50 | m |
| 88 | Aptomat MCCB 3P-100A-22kA | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Tủ điện 4-8 module | Chương V | 1 | hộp |
| 90 | Bộ đèn Led đôi gắn tường 2x18W | Chương V | 2 | bộ |
| 91 | Quạt trần 80W+chiết áp | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) | Chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Dây CU/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 95 | Dây CU/PVC (2x2.5)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 96 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Aptomat MCB 1P-20A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 98 | Aptomat MCB 2P-25A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Ống gen D16 | Chương V | 15 | m |
| 100 | Ống gen D20 | Chương V | 10 | m |
| F | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ VS, HT CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Dây mềm cấp nước cho xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Chậu rửa mặt | Chương V | 15 | bộ |
| 5 | Vòi chậu rửa mặt | Chương V | 15 | bộ |
| 6 | Si phông | Chương V | 15 | bộ |
| 7 | Dây mềm cấp nước chậu rửa | Chương V | 15 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ (BIDE) | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Ống thải chữ P | Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Van xả tiểu nam loại nút nhấn | Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Phễu thu sàn D65 | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Két nước INOX 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 17 | Si phông D75 | Chương V | 6 | cái |
| 18 | Cầu chắn rác | Chương V | 15 | cái |
| 19 | Máy bơm nước Q=3m3/h, H=25m (bao gồm cả vận chuyển, lắp đặt) | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D50 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 21 | Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D40 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 22 | Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D32 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 23 | Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D25 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 24 | Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D20 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 25 | Ống nhựa cấp nước nóng PPR- PN20 D20 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Van cửa D50 | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Van cửa D40 | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Van cửa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Van cửa D25 | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Van cửa D20 | Chương V | 12 | cái |
| 31 | Van 1 chiều D25 | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Tê PPR-D50x50 | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Tê PPR-D32x32 | Chương V | 2 | cái |
| 34 | Tê PPR-D25x25 | Chương V | 8 | cái |
| 35 | Tê PPR-D20x20 | Chương V | 10 | cái |
| 36 | Tê PPR-D20x20 1 đầu ren | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Tê thu PPR-D50x40 | Chương V | 1 | cái |
| 38 | Tê thu PPR-D40x32 | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Tê thu PPR-D32x25 | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Tê thu PPR-D25x20 | Chương V | 12 | cái |
| 41 | Cút PPR D20 1 đầu ren trong | Chương V | 16 | cái |
| 42 | Cút PPR-D50 | Chương V | 3 | cái |
| 43 | Cút PPR-D40 | Chương V | 5 | cái |
| 44 | Cút PPR-D32 | Chương V | 12 | cái |
| 45 | Cút PPR-D25 | Chương V | 20 | cái |
| 46 | Cút PPR-D20 | Chương V | 25 | cái |
| 47 | Côn PPR-D50x40 | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Côn PPR-D40x32 | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Côn PPR-D32x25 | Chương V | 4 | cái |
| 50 | Côn PPR-D25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 51 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 3 | cái |
| 52 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 8 | cái |
| 53 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 19 | cái |
| 54 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 13 | cái |
| 55 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 14 | cái |
| 56 | Ống uPVC D140 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 57 | Ống uPVC D110 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 58 | Ống uPVC D75 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 59 | Ống uPVC D42 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 60 | Y đều uPVC D110 | Chương V | 10 | cái |
| 61 | Y đều uPVC D75 | Chương V | 8 | cái |
| 62 | Y thu uPVC D75/42 | Chương V | 12 | cái |
| 63 | Tê đều uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 64 | Cút 45 độ uPVC D110 | Chương V | 32 | cái |
| 65 | Cút 45 độ uPVC D75 | Chương V | 35 | cái |
| 66 | Cút 45 độ uPVC D42 | Chương V | 24 | cái |
| 67 | Cút 90 độ uPVC D42 | Chương V | 36 | cái |
| 68 | Bịt xả nhựa D110 | Chương V | 6 | cái |
| 69 | Bịt xả nhựa D75 | Chương V | 5 | cái |
| 70 | Măng sông uPVC D110 | Chương V | 15 | cái |
| 71 | Măng sông uPVC D75 | Chương V | 11 | cái |
| 72 | Ống uPVC D110 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 73 | Ống uPVC D90 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 74 | Y thu uPVC D110/90 | Chương V | 5 | cái |
| 75 | Y đều uPVC D90 | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Cút 90 độ uPVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 77 | Cút 45 độ uPVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Cút 45 độ uPVC D90 | Chương V | 75 | cái |
| 79 | Măng sông uPVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 80 | Măng sông uPVC D75 | Chương V | 20 | cái |
| 81 | Bịt xả nhựa D110 | Chương V | 3 | cái |
| 82 | Bịt xả nhựa D90 | Chương V | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi