Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình giao thông và san ủi mặt bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155863-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Đầu tư và Xây dựng huyện Ia HDrai |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình giao thông và san ủi mặt bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền quyền sử dụng đất (từ các dự án khai thác quỹ đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 08:25:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,453,860,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN ỦI MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào đất tạo mặt bằng = máy đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.620,03 | m3 |
| 2 | V/c đất cự ly <=500m, Ôtô đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.310,015 | m3 |
| 3 | V/c đất cự ly <=700m, Ôtô đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.310,015 | m3 |
| 4 | Đào đất tạo mặt bằng = máy đào , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245.124,475 | m3 |
| 5 | V/c đất cự ly <=500m, Ôtô đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122.562,238 | m3 |
| 6 | V/c đất cự ly <=700m, Ôtô đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122.562,238 | m3 |
| 7 | Lu lèn hoàn thiện, K>0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35.406,24 | m2 |
| 8 | Đào san đất phạm vi <=100m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74.293,945 | m3 |
| 9 | San đầm đất bằng máy đầm, độ chặt K=0,9 (TD đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67.539,95 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp = máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948,6 | m3 |
| 2 | Đào nền đường = máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.674,81 | m3 |
| 3 | V/c đất cự ly <=500m Ôtô, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.311,705 | m3 |
| 4 | V/c đất cự ly <=700m Ôtô, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.311,705 | m3 |
| 5 | Đào cấp = máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,97 | m3 |
| 6 | Đào cấp = máy đào, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8 | m3 |
| 7 | Đào nền đường = máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.216,84 | m3 |
| 8 | Đào nền đường = máy đào, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,86 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước = máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 723,94 | m3 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước = máy đào, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,47 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy đầm, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.747,66 | m3 |
| 12 | V/c đất cự ly <=300m Ôtô, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,13 | m3 |
| 13 | V/c đất đắp cự ly <=300m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.822,726 | m3 |
| 14 | V/c đất cự ly <=500m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.551,512 | m3 |
| 15 | V/c đất cự ly <=700m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.551,512 | m3 |
| 16 | Đào rãnh thoát nước tạm = máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407 | m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường = máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.386,03 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm, K>0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 546,5 | m3 |
| 3 | V/c đất đắp cự ly <=300m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,94 | m3 |
| 4 | V/c đất cự ly <=500m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,045 | m3 |
| 5 | V/c đất cự ly <=700m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,045 | m3 |
| 6 | Cày xới khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.562,37 | m2 |
| 7 | Lu lèn hoàn thiện, K>0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.562,37 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.155,73 | m3 |
| 9 | Móng CPĐD (Dmax=25mm), lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963,11 | m3 |
| 10 | Giấy dầu lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.420,73 | m2 |
| 11 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,1 | m |
| 12 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 959,38 | m |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 644,86 | m2 |
| E | An toàn giao thông | |||
| F | Biển báo | |||
| 1 | Biển báo tam giác không biển báo phụ A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác không biển báo phụ A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Loại trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,8 | m |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 6 | Móng bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 7 | Thép chống xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| G | Thoát nước ngang | |||
| H | Cống bản KT(80x60)cm | |||
| 1 | Đào đất hố móng =máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,31 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng=đầm cóc K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,31 | m3 |
| 3 | V/c đất cự ly <=700m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,48 | m3 |
| 4 | Bê tông đà kiềng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,15 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m3 |
| 7 | BT thân hố thu M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, tđ, tc, c/khay, sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,16 | m3 |
| 9 | Đệm đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,72 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,988 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,709 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông (356kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | ck |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng, thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,42 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,85 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,2 | m2 |
| I | Mương thoát nước KT(100x100)cm | |||
| J | Mương thoát nước | |||
| 1 | Bê tông thân M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 6 | Cốt thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,533 | tấn |
| 7 | Cốt thép d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,538 | tấn |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 9 | Đào đất hố móng =máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,27 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng=đầm cóc K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,09 | m3 |
| 11 | V/c đất cự ly <=700m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,468 | m3 |
| K | Tấm đan đậy mương | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,949 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,705 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông (449kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | ck |
| L | Hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,17 | m3 |
| 2 | BT thân hố thu M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,82 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,02 | m2 |
| 5 | Đệm đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng =máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,75 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng=đầm cóc K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,66 | m3 |
| 8 | V/c đất cự ly <=700m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,624 | m3 |
| M | Mương gia cố bê tông | |||
| 1 | Đào rãnh bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 2 | Giấy dầu lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8 | m2 |
| 3 | Bê tông rãnh M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| N | Cống cửa xả D100cm | |||
| 1 | Đào đất hố móng =máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,79 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng=đầm cóc K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,71 | m3 |
| 3 | V/c đất cự ly <=700m Ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,688 | m3 |
| 4 | Cống ly tâm D100cm chịu lực H30 (4m/đốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông D80-D100cm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 6 | Lắp đặt ống cống D75-D100 đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 7 | Đệm đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | m3 |
| 8 | BT thân hố thu M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, tđ, tc, c/khay, sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,76 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,92 | m2 |
| 13 | Bê tông gia cố mái taluy đầu cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,25 | m3 |
| 14 | Giấy dầu lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,48 | m2 |
| 15 | Gia cố rọ đá trên cạn KT:(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| O | Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi