Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210157320-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20210156798
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 08:06:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,507,441,647 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA 1 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA 1 Máy
3 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 2 Máy
4 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV 1 Máy
5 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA 2 Máy
6 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV 1 Máy
7 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-1000kVA (tận dụng, thay đầu sứ Plug-in Bushing 24kV) 1 Máy
8 Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra (1x300A+2x200A) 1 Tủ
9 Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (1x400A+2x200A) 2 Tủ
10 Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra (1x500A+3x200A) 1 Tủ
11 Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra (1x600A+3x200A) 2 Tủ
12 Trụ đỡ máy biến áp (trọn bộ gồm tủ RMU 2 ngăn đường dây và 1 ngăn sang MBA, tủ hạ thế tổng 400A 3 lộ ra 200A, chụp cực MBA, máng cáp) 1 Bộ
13 Trụ đỡ máy biến áp (trọn bộ gồm tủ RMU 2 ngăn đường dây và 1 ngăn sang MBA, tủ hạ thế tổng 600A 4 lộ ra 200A, chụp cực MBA, máng cáp) 1 Bộ
14 Trạm Kiots hợp bộ (trọn bộ gồm vỏ trạm, tủ RMU 2 ngăn đường dây và 1 ngăn sang MBA, tủ hạ thế tổng 1600A 5 lộ ra 300A) 1 Tủ
15 Dây ACSR-95/16 5.010 Mét
16 Dây AC95/16-XLPE2.5/HDPE 285 Mét
17 Cáp Cu/PVC 1x35 24 Mét
18 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95sqmm 101 Mét
19 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x70)mm2 401 Mét
20 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE 207 Mét
21 Cáp Cu/PVC 1x95 88 Mét
22 Cáp Cu/PVC 1x120 150 Mét
23 Cáp Cu/PVC 1x150 40 Mét
24 Cáp Cu/PVC 1x240 45 Mét
25 Cáp Cu/PVC 1x50 36 Mét
26 Cáp Cu/XLPE/PVC - W 12,7/22(24)kV 1x50sqmm 18 Mét
27 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 1.908 Mét
28 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 4.016 Mét
29 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 934 Mét
30 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 1.550 Mét
31 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 109 Mét
32 Cáp ngầm hạ áp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x70mm2 87 Mét
33 Cáp ngầm hạ áp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x150+1x95mm2 735 Mét
34 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 5 Bộ
35 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 33 Quả
36 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 6 Bộ
37 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 247 Quả
38 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 105 Chuỗi
39 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 33 Cái
40 Khóa néo cho dây AC 102 Cái
41 Mắc nối trung gian 102 Cái
42 Móc treo chữ U 216 Cái
43 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 72 Cái
44 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 36 Cái
45 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x95 3 Cái
46 Kẹp hotline 35-120 36 Cái
47 Đầu cáp ngoài trời co nguội nhôm 22kV 3x95 3 Bộ
48 Đầu cáp ngoài trời co nguội nhôm 22kV 3x70 1 Bộ
49 Đầu cáp Tplug nhôm 24kV 3x70 1 Bộ
50 Đầu cáp Tplug nhôm 24kV 3x95 3 Bộ
51 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 99 Bộ
52 Đầu cốt đồng - 35 mm 24 Bộ
53 Đầu cốt đồng - 50 mm 36 Cái
54 Đầu cốt đồng - 95 mm 44 Cái
55 Đầu cốt đồng - 120 mm 90 Cái
56 Đầu cốt đồng - 150mm 56 Cái
57 Đầu cốt đồng - 240mm 18 Cái
58 Đầu cáp 1 pha Elbow 24kV 50mm2 12 Cái
59 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 35 -95 24 Cái
60 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120 107 Bộ
61 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 98 Bộ
62 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 216 Bộ
63 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 88 Bộ
64 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35 10 Bộ
65 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x120 4 Bộ
66 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 13 Bộ
67 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 8 Bộ
68 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong 240 Bộ
69 Đầu cốt đồng - 70 mm 10 Bộ
70 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 28 Bộ
71 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 52 Bộ
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 Chương V 13 Cái
2 Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 Chương V 387 Mét
3 Ống thép mạ kẽm DN100/4 Chương V 43 Mét
4 Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 Chương V 21 Bộ
5 Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp 29 Cái
6 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Chương V 54 Cái
7 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Chương V 18 Cái
8 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 18 Cái
9 Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) Chương V 18 Cái
10 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 24 Cái
11 Đai thép không gỉ (0,15kg/1đai) Chương V 60 Cái
12 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Chương V 36 Cái
13 Ống nhựa xoắn HDPE 125/160 Chương V 12 Cái
14 Khóa Việt Tiệp 9 Cái
15 Biển báo trạm 9 Cái
16 Biển báo an toàn 9 Cái
17 Ồng thép mạ kẽm D100 dày 4mm Chương V 65 Mét
18 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 Chương V 704 Mét
19 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 25 Bộ
20 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 456 Bộ
21 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn 260 Bộ
22 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 790 Bộ
23 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 204 Bộ
24 Khóa đai Chương V 994 Bộ
25 Băng dính quấn kẹp cáp 80 Bộ
26 Mốc sứ báo hiệu cáp hiệu cáp ngầm 30 Cái
27 Biển tên cột hạ thế 121 Cái
28 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 8 Cột
29 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 4 Cột
30 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 11 Cột
31 Cột BTLT NPC-I-18-190-13 Chương V 11 Cột
32 Tiếp địa, RC-2 22 Bộ
33 Tiếp địa, RC-4 1 Bộ
34 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 6 Bộ
35 Xà néo lệch cột đơn 22KV XNL-22 4 Bộ
36 Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N 4 Bộ
37 Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến đường dây 22kV XNL-22D 1 Bộ
38 Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 2 Bộ
39 Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 3 Bộ
40 Thang trèo trên cột đơn TT-1 1 Bộ
41 Xà cầu dao cách ly đỉnh cột đúp 22kV XCDCL-22N 1 Bộ
42 Ghế cách điện GCĐ-1 1 Bộ
43 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22KV XN-22N-2 6 Bộ
44 Xà rẽ nhánh 3 pha 22kV XR3-22 5 Bộ
45 Gông cột đúp G1 11 Bộ
46 Gông cột đúp G2 11 Bộ
47 Gông cột đúp G3 4 Bộ
48 Gông cột đúp G4 4 Bộ
49 Gông cột đúp G5 4 Bộ
50 Móng cột BTLT MT-3-12 6 Móng
51 Móng cột BTLT MT-4-12 3 Móng
52 Móng cột BTLT MT-7-18 3 Móng
53 Móng cột BTLT MTĐ-2-18 4 Móng
54 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 6 Móng
55 Móng cột BTLT MTĐ-1-12 1 Móng
56 Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch 14 Mét
57 Hào cáp đơn qua đường bê tông 33 Mét
58 Hào cáp đơn đi dưới hè đất tự nhiên 323 Mét
59 Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông 2 Mét
60 Giá đỡ cáp đi trên thành cầu 26 Cái
61 Xà đỡ cáp và chống sét van XĐC-CSV-1 1 Bộ
62 Xà cầu dao, chống sét van, đầu cáp 22kV XCD-CSV 4 Bộ
63 Xà phụ đỡ lèo XP-1 3 Bộ
64 Xà phụ đỡ lèo XP-2 3 Bộ
65 Xà phụ đỡ lèo XP-3 4 Bộ
66 Ghế cách điện GCĐ-1 4 Bộ
67 Thang trèo thao tác cầu dao TT-1 4 Bộ
68 Giá đỡ cáp lên cột 12m GĐC-12 2 Bộ
69 Giá đỡ cáp lên cột 16m GĐC-16 2 Bộ
70 Giá đỡ cáp lên cột 18m GĐC-18 1 Bộ
71 Đấu nối hotline 4 Vị trí
72 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 9 Cột
73 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V 2 Cột
74 Cột BTLT NPC-I-18-190-13 Chương V 1 Cột
75 Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 1 X-2-22-1 9 Bộ
76 Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 2 X-2-22-2 1 Bộ
77 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 5 Bộ
78 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 5 Bộ
79 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XTG-2,4-3 1 Bộ
80 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XTG-2,4-4 1 Bộ
81 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 5 Bộ
82 Xà đỡ cầu chì tự rơi trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XSI-CSV-2,4-2 1 Bộ
83 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 5 Bộ
84 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m GĐMBA-2,4-2 1 Bộ
85 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 5 Bộ
86 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m, 18-12 GCĐ-2,4-2 1 Bộ
87 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 5 Bộ
88 Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 1 Bộ
89 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m 1 Bộ
90 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 5 Bộ
91 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-14 1 Bộ
92 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 1 Bộ
93 Xà phụ đỡ lèo XP-1 1 Bộ
94 Xà phụ đỡ lèo XP-2 1 Bộ
95 Hệ thống tiếp địa trạm nấm 2 HT
96 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 1 HT
97 Hệ thống tiếp địa trạm Kiots HTTĐ-Kiots 1 HT
98 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp HTTĐ-1 5 HT
99 Móng cột trạm biến áp MT-3 9 Móng
100 Móng cột trạm biến áp MT-4 2 Móng
101 Móng trụ đỡ MBA kiêm tủ RMU 2 Móng
102 Móng cột trạm biến áp MT-7 1 Móng
103 Móng trạm biến áp Kiots 1 Móng
104 Hố dầu trạm biến áp 1 Móng
105 Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông 42 Mét
106 Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch 46 Mét
107 Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch 91 Mét
108 Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch 2 Mét
109 Hào cáp bốn đi dưới đường bê tông 11 Mét
110 Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông 117 Mét
111 Hào cáp ba đi dưới hè đất tự nhiên 22 Mét
112 Hào cáp đơn đi dưới hè đất tự nhiên 22 Mét
113 Hào cáp bốn đi dưới hè đất tự nhiên 25 Mét
114 Tiếp địa cột ly tâm 22 Vị trí
115 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-3 Chương V 115 Cột
116 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 Chương V 38 Cột
117 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 Chương V 4 Cột
118 Giá đỡ 01 cáp lên cột đơn GCĐ1 1 Bộ
119 Giá đỡ 01 cáp lên cột đôi GCĐ4 1 Bộ
120 Giá đỡ 02 cáp lên cột li tâm 16m GCĐ7 3 Bộ
121 Cổ dề giữ cáp trên cột li tâm đơn CDLT-2 36 Bộ
122 Thu hồi Cột bê tông H-6,5 8 Cột
123 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 36 Cột
124 Thu hồi Cột bê tông ly tâm 1 Cột
125 Móng cột hạ thế MLĐ-3 2 Móng
126 Móng cột ly tâm đơn ML-2 85 Móng
127 Móng cột hạ thế MLĐ-2 34 Móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->