Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:26:00 đến ngày 2021-02-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,142,666,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà lớp học cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 474,032 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,7621 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,7574 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ ô kính hiên phía trước bằng nhôm kính | Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,474 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 373,9884 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 170,568 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 112,2 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC | 211,2355 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch | Hồ sơ thiết kế BVTC | 212,8822 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Hồ sơ thiết kế BVTC | 113,3187 | m2 |
| 11 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,8753 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,7334 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 498,65 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | khoản |
| B | Phần móng xây mới nhà lớp học 3 tầng 15 phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 588,3115 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 491,4 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 58,5 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 58,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3712 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 59,5723 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,6076 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,9522 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,3567 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,7187 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 187,5959 | m3 |
| 12 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 62,6592 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5965 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3817 | tấn |
| 15 | Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,5447 | tấn |
| 16 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,9877 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng chống thấm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7119 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,647 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,7464 | m3 |
| C | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,2208 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,4338 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,805 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,805 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,805 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0772 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1306 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0611 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,549 | m3 |
| 10 | Xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,1904 | m3 |
| 11 | Trát thành bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,46 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,2614 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,46 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan bể phốt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0348 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan bể phốt, đường kính > 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0702 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,693 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4662 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,3272 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 316,41 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 50,9067 | m3 |
| D | Bậc thềm, bồn hoa | |||
| 1 | Đào đất móng bậc thềm, bồn hoa, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,1476 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,3382 | m3 |
| 3 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,689 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1877 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,7968 | m3 |
| 6 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3793 | m3 |
| 7 | Xây tường, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 39,2987 | m3 |
| 8 | Bê tông đường dốc, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,512 | m3 |
| 9 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 90,369 | m2 |
| E | Phần khung cứng nhà lớp học 3 tầng 15 phòng | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,0251 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,939 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,91 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42,9438 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,7578 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6838 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 31,1351 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 94,7812 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,5327 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,662 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 119,8773 | m3 |
| 12 | Ván khuôn lanh tô | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,545 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,793 | tấn |
| 14 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,4628 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,2771 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô chớp thang | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6552 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, chớp thang, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,9723 | m3 |
| 18 | Cốt thép lanh tô chớp thang | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,658 | tấn |
| 19 | Lắp đặt lanh tô chớp thang | Hồ sơ thiết kế BVTC | 66 | cái |
| 20 | Ván khuôn cầu thang thường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1514 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,9231 | m3 |
| 22 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,4968 | tấn |
| 23 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9225 | tấn |
| F | Công tác xây tường | |||
| 1 | Xây tường tầng 1, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 103,833 | m3 |
| 2 | Xây ốp cột trụ tầng 1, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,726 | m3 |
| 3 | Xây tường mái sảnh, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,518 | m3 |
| 4 | Xây bậc cầu thang tầng 1, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6965 | m3 |
| 5 | Xây bậc cầu thang tầng 2, 3, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6965 | m3 |
| 6 | Xây bục giảng, sân khấu, bậc sân khấu, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9518 | m3 |
| 7 | Xây tường tầng 2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 103,0707 | m3 |
| 8 | Xây tường tầng 3, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 104,1333 | m3 |
| 9 | Xây ốp cột trụ tầng 2, 3, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7986 | m3 |
| 10 | Xây bục giảng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,443 | m3 |
| 11 | Xây tường chân mái, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,4514 | m3 |
| 12 | Xây tường thu hồi, tường sê nô, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,1367 | m3 |
| 13 | Xây tường chắn nắng, tường lan can, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 41,4494 | m3 |
| 14 | Đắp cát sân khấu, bục giảng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,141 | m3 |
| 15 | Bê tông sân khấu, bục giảng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,433 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng chân mái, tường thu hồi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6859 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép giằng chân mái, tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng chân mái, tường thu hồi, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,25 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng chân mái, tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,5445 | m3 |
| G | Phần hoàn thiện: Công tác trát | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.475,1838 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.101,5135 | m2 |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 888,2738 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 678,7006 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.367,1915 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 153,45 | m |
| 7 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Hồ sơ thiết kế BVTC | 82,5804 | m2 |
| 8 | Dán khò lớp bi tum chống thấm mái và nhà vệ sinh | Hồ sơ thiết kế BVTC | 201,8855 | |
| 9 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 152,0255 | m2 |
| 10 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 186,6856 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.406,2478 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 73,14 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 228,864 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 346,2184 | m2 |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 154,812 | m2 |
| H | Phần hoàn thiện: Mái chống nóng | |||
| 1 | Gia công giằng mái thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,8502 | tấn |
| 2 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,5741 | tấn |
| 3 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,8502 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,5741 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 491,4012 | m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,347 | 100m2 |
| 7 | Ke chống bão | Hồ sơ thiết kế BVTC | 600 | cái |
| I | Phần hoàn thiện: Công tác sơn bả | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3.219,5263 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.841,0134 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.198,8253 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4.861,7144 | m2 |
| J | Phần hoàn thiện: Hệ thống cửa, hoa sắt, lan can | |||
| 1 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8682 | tấn |
| 2 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 130,65 | m2 |
| 3 | Gia công lan can | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,0148 | tấn |
| 4 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 64,7203 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 390,7406 | m2 |
| 6 | Sản xuất lan can, tay vịn Inox theo thiết kế | Hồ sơ thiết kế BVTC | 748,695 | kg |
| 7 | Gia công cửa đi pa nô - nhôm Việt Pháp hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế BVTC | 109,9 | m2 |
| 8 | Gia công cửa sổ và ô thoáng nhôm Việt Pháp hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế BVTC | 130,65 | m2 |
| 9 | Phụ kiện cửa đi nhôm Việt Pháp hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | bộ |
| 10 | Hộp kỹ thuật nhà vệ sinh (thạch cao chịu ẩm + khung xương thép hộ mạ kẽm) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42,1848 | m2 |
| 11 | Tấm vách ngăn Compact 12mm ngăn các phòng vệ sinh | Hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | m2 |
| 12 | Cửa vệ sinh phòng tấm Compact dáy 12mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,8 | m2 |
| 13 | Phụ kiện cửa vệ sinh tấm Compact (khóa, bản lề và chân) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 14 | Láng granitô nền sàn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,571 | m2 |
| 15 | Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,5505 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42,2025 | m3 |
| 17 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 390,25 | m2 |
| K | Cấp điện | |||
| 1 | Đèn led gắn trần tuýt đôi máng phản quang (2x36)w/1200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 72 | bộ |
| 2 | Đèn led gắn trần tuýt đôi gắn tường (2x36)w/1200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 3 | Đèn led gắn tường tuýt đơn máng phản quang(1x18)w/1200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 4 | Đèn Led panel ốp trần D300 24W | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 5 | Đèn Led lốp trần D300 24W | Hồ sơ thiết kế BVTC | 34 | bộ |
| 6 | Đèn Led Compact treo tường 24W | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 7 | Đèn pha sân khấu 100W | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 74 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 58 | cái |
| 10 | Móc treo quạt trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 58 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 92 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 15 | Công tắc 2 chiều 1 hạt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bảng |
| 16 | Công tắc 2 chiều 2 hạt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bảng |
| 17 | Tủ điện nhựa âm tường 10 modul | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 18 | Tủ điện tổng tôn dập sơn tĩnh điện 450x350x170 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 19 | Tủ điện tầng tôn dập sơn tĩnh điện 300x200x150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 180Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 350 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 950 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 600 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x1.5)mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.560 | m |
| 34 | Ống sun mềm D20 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.850 | m |
| 35 | Ống sun mềm D32 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 250 | m |
| 36 | Ống gân xoắn HDPE D40 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5 | 100m |
| 37 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 40 | hộp |
| L | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 2 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 164,85 | kg |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 140 | m |
| 4 | Đào đất, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,296 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,296 | m3 |
| 6 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 70,65 | kg |
| 7 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 8 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 9 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 10 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 11 | Nậm chân kim thu sét | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 12 | Cáp tiếp địa M25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| M | Điện, thông tin | |||
| 1 | Ổ cắm mạng RJ45 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 2 | Mặt nạ mạng AMP | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 3 | Giắc nối internet | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 4 | Cáp mạng 4pard.amp CAT5E | Hồ sơ thiết kế BVTC | 210 | m |
| 5 | Cáp mạng CAT6E | Hồ sơ thiết kế BVTC | 120 | m |
| 6 | Tủ Rack mạng 8U 400x550 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 7 | Kệ tủ Rack | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 8 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 9 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -24Port | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 10 | Thanh giữ dây 1U | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 11 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 12 | Switch 12 cổng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 13 | Moderm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 14 | Hộp đấu dây 20 cầu đấu | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 15 | Tổng đài | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 16 | Ống sun mềm D20 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 230 | m |
| N | Bình chữa cháy | |||
| 1 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bảng |
| 2 | Tủ đựng bình chữa cháy | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 3 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 4 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 170 | m |
| 6 | Hộp nối dây báo cháy | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn thoát hiểm, đèn sự cố | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | 5 đèn |
| O | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp giấy | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 5 | Xi phông lavabo | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa inox lavabo | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt giá treo | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp xà phòng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 11 | Xi phông tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 12 | Van nhấn inox | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 14 | Lắp đặt phễu thu sàn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 15 | Van phao D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 16 | Máy bơm tăng áp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 17 | Van 1 chiều D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D40 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 19 | Van khóa D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 20 | Van khóa D40 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 21 | Dây cấp nước | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 22 | Vòi nước inox đơn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D40 xả tràn - xả kiệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,01 | 100m |
| 26 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 140 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 40 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thu PPR D40/D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thu PPR D40/D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 34 | Cút góc nhựa ren ngoài D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 35 | Cút góc nhựa ren trong D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 36 | Rắc co D25 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| P | Thoát nước thải | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D34 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,15 | 100m |
| 2 | Ống nhựa U.PVC D42 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | 100m |
| 3 | Ống nhựa U.PVC D60 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6 | 100m |
| 4 | Ống nhựa U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 5 | Ống nhựa U.PVC D110 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D60 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 8 | Măng sông D60 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | cái |
| 9 | Măng sông D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 10 | Măng sông D110 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 11 | Măng sông D125 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê Y PVC D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê Y PVC D110 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 26 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 55 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| Q | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,4 | 100m |
| 2 | Ống nhựa U.PVC D60 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng xông D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 6 | Cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi