Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162523-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 20:32:00 đến ngày 2021-02-09 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,815,808,129 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,200,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp, B bảo quản lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658 | m |
| 2 | Dây AV 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.054 | m |
| 3 | Dây AV 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.055 | m |
| 4 | Dây AV 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.816 | m |
| 5 | Dây AV 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.026 | m |
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 11 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 20 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 21 | Dây ACSR 70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23.267 | m |
| 22 | Ghíp bọc hạ thế GN25-95 - 2 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | cái |
| 23 | Ghip nhôm 3 BL A35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.336 | cái |
| 24 | Cặp cáp đa năng CCĐN 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | cái |
| 25 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 26 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 27 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 28 | Móc treo cáp MT-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 29 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 30 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 31 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 32 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 33 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 3x125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 34 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 3x150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Chống sét van cho đường dây 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Chống sét van thông minh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 38 | Cầu chì SI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 39 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | máy |
| 40 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| B | Vật tư B cấp, lắp đặt | |||
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-4 -12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA TĐT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Ghế thao tác GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện GCĐ1-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Thang trèo TT12-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 18 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | HT |
| 19 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | HT |
| 20 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | HT |
| 21 | Cột bê tông ly tâm 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 22 | Sứ đứng 35 kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | quả |
| 23 | Khóa tủ điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 24 | Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 25 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 26 | Biển tên TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| D | Phần đường dây 35 kV | |||
| 1 | Cột BLTL NPC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 2 | Cột BLTL NPC-I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cột |
| 3 | Cột BLTL NPC-I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cột |
| 4 | Cột BLTL NPC-I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 5 | Cột BLTL NPC-I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 6 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng XĐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 11 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo góc cột hình II XNII-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo góc cột hình II XNII-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo góc cột hình II XNII-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh 35kV 1 pha XR35-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XRĐ35-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 22 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 23 | Ghế cách điện GCĐ1-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Ghế cách điện GCĐ1-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Thang trèo TT12-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Thang trèo TT14-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Chụp đầu cột CĐC-1,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Cổ dề néo dây dẫn CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Cổ dề néo dây néo CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Cổ dề néo dây néo CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 33 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 34 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Dây néo TK70 -12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 37 | Dây néo TK70 - 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Móng cột đơn BTLT MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 39 | Móng cột đơn BTLT MT-4A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 40 | Móng cột đơn BTLT MT-4A-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 41 | Móng cột đôi BTLT MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 42 | Móng cột đôi BTLT MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 43 | Móng cột đôi BTLT MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 44 | Móng cột đôi BTLT MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 45 | Móng néo MN 15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 46 | Móng néo MN 20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 47 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | Bộ |
| 48 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 49 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | Quả |
| 50 | Cách điện néo 35 kV CN -35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | Chuỗi |
| 51 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 52 | Biển báo cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Biển |
| 53 | Biển báo cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Biển |
| E | Phần đường dây 0.4 kV | |||
| 1 | Cột bê tông H 7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H 7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Cột |
| 3 | Cột bê tông H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cột |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 9 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | Bộ |
| 10 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Bộ |
| 11 | Xà néo trên cột vuông đôi 4 dây XNĐ-4DV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 12 | Xà néo trên vuông tâm đôi 4 dây XNĐ-4NV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ trên cột ly tâm 4 dây XĐ-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 14 | Xà néo trên cột ly tâm 4 dây XN-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Bộ |
| 15 | Xà néo trên cột ly tâm đôi 4 dây XNĐ-4DT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo trên ly tâm tâm đôi 4 dây XNĐ-4NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 17 | Xà xuất tuyến hạ áp XXT-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 19 | Cách điện đứng A30 cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.720 | Quả |
| 20 | Móc hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 21 | Biển báo tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | Biển |
| 22 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Móng |
| 23 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Móng |
| 24 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 25 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 26 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Móng |
| 27 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 28 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 29 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 30 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 31 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| F | Tháo hạ, di chuyển công tơ | |||
| 1 | Tháo hạ lắp lại hòm 2 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 2 | Tháo hạ lắp lại hòm 4 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 3 | Tháo lắp lại dây nguồn hòm công tơ 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 4 | Tháo lắp lại dây nguồn hòm công tơ 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi