Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158147-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210155116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 08:58:00 đến ngày 2021-02-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,432,671,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2889 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2974 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 99,15 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7627 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,5076 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,0499 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0338 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,572 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,2538 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 193,2148 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,2538 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2889 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,644 100m2
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 509 cái
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0203 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,27 m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0092 100m2
18 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,36 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,23 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,39 m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,19 m3
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0386 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0103 100m2
24 Nắp ga composite 900x900x60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cấu kiện
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,029 100m3
B SÂN ĐƯỜNG
1 San đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,6151 100m3
2 Rải nilong lót Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.871,69 m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 287,169 m3
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.871,69 m2
5 San đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3809 100m3
6 Rải nilong lót Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 460,31 m2
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,023 m3
C CỔNG PHỤ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0144 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,19 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,17 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0096 100m3
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,56 m2
6 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,8 m
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,56 m2
8 Cổng sắt 2 cánh, kích thước 2,0x3,5m (gia công theo thiết kế, sơn phủ màu hoàn thiện) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 m2
D BỂ VẦY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2005 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 120,05 m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4666 100m3
4 Ván khuôn lót móng bể Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0274 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,65 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1016 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,15 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,75 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,33 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,77 m3
11 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2033 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,15 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,45 tấn
14 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,26 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,66 m3
16 Quét dung dịch chống thấm 2 lớp thành, đáy bể Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 92,16 m2
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 92,16 m2
18 Dung dịch chống thấm trộn vữa láng đáy bể Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,4624 lít
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 92,16 m2
20 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 m3
21 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3862 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3862 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4477 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4477 tấn
25 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5029 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5029 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 264,7032 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9 100m2
29 Máng nước tôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36 md
30 Lắp đặt đèn chiếu sáng công suất 8W, điện áp 12V/50HZ, chất liệu ABS Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 bộ
31 Lắp đặt đầu trả nước sau lọc D60, chất liệu ABS Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 bộ
32 Lắp đặt Hộp thu nước đáy bể, dạng vuông DxW=410x410mm, chất liệu ABS Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt Đầu hút vệ sinh thành bể D60, chất liệu ABS Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
34 Thang inox lên xuống bể vầy (Gia công theo thiết kế, lắp đặt hoàn thiện) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
35 Lắp đặt Bình lọc cát V1200, công suất 50,6m3/h, van đa năng công nghiệp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
36 Lắp đặt máy bơm lọc EPH 400- 4HP, công suất 50m3/h, điện áp 380V/50HZ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 máy
37 Máy bơm lọc EPH 400- 4HP, công suất 50m3/h, điện áp 380V/50HZ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt máy châm Clo, Clo viên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 máy
39 Máy châm Clo, Clo viên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
41 Tủ điện điều kiển hệ lọc, linh kiện LS Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 tủ
42 Lắp đặt Biến áp đổi nguồn 300VA, đổi nguồn chuyên dụng từ 220V/12V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
43 Lắp đặt máy khử khuẩn bằng tia UV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 máy
44 Máy khử khuẩn bằng tia UV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
E CÂY XANH CẢNH QUAN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9772 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 297,72 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9935 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,94 m3
5 Bó bồn cây bằng viên đá block 10x15x65cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78 m
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 380,6667 m
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,71 m3
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn các loại cấu kiện khác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5227 100m2
9 Đất hữu cơ trồng cây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 272,25 m3
10 Cây vàng anh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cây
11 Cây sao đen Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cây
12 Cây cau cảnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cây
13 Cây ngâu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cây
14 Cây bỏng nổ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46 m2
15 Cây cỏ lá tre Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 251,12 m2
F KHU VUI CHƠI + VƯỜN CỔ TÍCH
1 Thi công cảnh quan khu vườn cổ tích Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59,64 m2
2 Thi công cảnh quan khu vui chơi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 97,99 m2
3 Đắp cát vàng công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,8 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 156,09 m2
5 Cầu bập bênh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Cầu trượt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Đu quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Ghế đá Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
G NHÀ BẢO VỆ, CỔNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5635 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4054 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2168 m3
4 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0327 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,6485 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5557 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0666 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3761 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,948 m3
10 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,513 m3
11 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0933 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,032 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1184 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9592 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0872 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0437 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1493 tấn
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,008 m3
19 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3418 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3156 tấn
21 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,088 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0237 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0038 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0164 tấn
25 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1249 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1249 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9984 m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,9368 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7792 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1998 m3
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,0972 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52,6409 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,448 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,18 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,0972 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 91,2689 m2
37 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,7416 m2
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0059 100m3
39 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1898 m3
40 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,2937 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,306 100m2
42 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,5 m
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,552 m2
44 Cửa đi khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,96 m2
45 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,84 m2
46 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,752 m2
47 Phụ kiện cửa đi, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
48 Phụ kiện cửa sổ, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
49 Phụ kiện cửa sổ, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0618 100m3
51 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,432 m3
52 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0492 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0416 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0692 tấn
55 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,768 m3
56 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0498 100m3
57 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,06 100m2
58 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3 m3
59 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0388 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,036 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1142 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,552 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,572 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3828 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0429 m3
66 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0792 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0391 tấn
68 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4343 m3
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35,745 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,64 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,385 m2
72 Gia công cổng sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0574 tấn
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6875 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,375 m2
75 Chữ Inox SUS304 bóng gương, chiều cao chữ 30cm (gia công hình hộp để gắn nổi,đã bao gồm chi phí gia công, lắp đặt hoàn thiện) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 chữ
76 Chữ Inox SUS304 bóng gương, chiều cao chữ 15cm (gia công hình hộp để gắn nổi,đã bao gồm chi phí gia công, lắp đặt hoàn thiện) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 chữ
77 Chữ Inox SUS304 bóng gương, chiều cao chữ 10cm (gia công hình hộp để gắn nổi,đã bao gồm chi phí gia công, lắp đặt hoàn thiện) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43 chữ
78 Cửa cổng xếp tự động (bao gồm: cổng inox 304 cao 1,6m + mô tơ điều khiển, lắp đặt và phụ kiện trọn bộ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
H NHÀ ĐỂ XE, NHÀ ĐA NĂNG, MÁI CHE KHU BẾP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2111 100m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0208 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,64 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0642 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0236 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0704 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,233 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1927 100m3
9 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0329 100m2
10 Rải lót vải dứa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59,95 m2
11 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,9925 m3
12 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1045 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1045 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3966 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3966 tấn
16 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4197 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4197 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 241,1254 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7919 100m2
20 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,53 md
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7172 100m3
22 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,59 100m2
23 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,172 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9619 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2524 tấn
26 Bulong M14 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 160 bộ
27 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,6632 m3
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2332 100m3
29 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1324 100m2
30 Rải lót vải dứa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 505,12 m2
31 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 55,5632 m3
32 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 92,6 m
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3854 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3854 tấn
35 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,862 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,862 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 483,52 m2
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,687 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,504 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 316,9559 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,2739 100m2
42 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 57,4 md
43 Tấm úp diềm mái đầu hồi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 md
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7047 tấn
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,2 m2
46 Kính gia công cửa sổ thép, kính trắng cường lực dày 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,8 m2
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0281 100m3
48 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,168 100m2
49 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,52 m3
50 Bu lông neo M14 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 bộ
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0065 100m3
52 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,5509 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0593 m3
54 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,5565 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 160,2121 m2
56 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1163 tấn
57 Lắp dựng cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1163 tấn
58 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6312 tấn
59 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6312 tấn
60 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5737 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5737 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 104,0278 m2
63 Bulong nở D16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36 bộ
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0806 100m2
I ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
2 Tủ điện tổng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt dây dẫn XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180 m
4 Lắp đặt các aptomat 3 pha 175KVA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các aptomat 3 pha 30KVA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,01 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1055 100m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1911 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,21 m3
10 Khung móng thép M16x650 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 bộ
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn D85/65 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 m
12 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
13 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63; L=2,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cọc
14 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
15 Tủ điện chiếu sáng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
16 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng H=8m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cột
17 Lắp bảng điện cửa cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bảng
18 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 6A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
19 Cầu đấu điện 60A-4P Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
20 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
21 Lắp đặt dây cáp ngầm 4x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 139,85 m
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE luồn cáp D63 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3985 m
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,79 m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0137 100m3
25 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0784 100m2
26 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,96 m3
27 Khung móng thép M16x550 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn D85/65 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 m
29 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63; L=2,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cọc
30 Lắp đặt công tắc đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
33 Lắp đặt dây dẫn điện 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
35 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi 1 pha, âm tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
37 Lắp đặt đèn tuýp 2x40W - 1,2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
38 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 - 0,6KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->