Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:38:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 480 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 09:35:00 đến ngày 2021-02-08 09:38:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,101,525,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 | 19,0698 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 32,2249 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,4407 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 57,9659 | 100m3 | |
| 5 | Đất cấp 3 đầm K=0,95 | 7.277,9345 | m3 | |
| 6 | Đắp đất ngoài móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,8165 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 40,3784 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 40,3784 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 4,508 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20cm, đá 2x4, mác 250 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 1.412,29 | m3 |
| 3 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | 211,84 | m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 10,5922 | 100m3 | |
| C | MƯƠNG XÂY | |||
| 1 | Đóng cọc tre móng mương | 560,6883 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 233,62 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 350,43 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | 3,3735 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 xây tường mương vữa XM mác 75 | Gạch không nung của Công ty TNHH thương mại và xây dựng Trung Sơn hoặc tương đương | 822,1 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 2.539,65 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố mương, đá 1x2, mác 250 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 118,71 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố mương, đường kính <=10 mm | Thép Thái Nguyên hoặc tương đương | 2,5863 | tấn |
| 9 | Ván khuôn mũ mố mương | 7,6806 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông thanh giằng tường, đá 1x2, mác 250 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 9,94 | m3 |
| 11 | Cốt thép thanh giằng tường | Thép Thái Nguyên hoặc tương đương | 1,9862 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thanh giằng tường | 1,3044 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt thanh giằng tường mương | 450 | cái | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 117,83 | m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 250# | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 6,84 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản mương | Thép Thái Nguyên hoặc tương đương | 0,752 | tấn |
| 17 | Ván khuôn bản mương | 0,248 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt bản mương | 40 | cái | |
| D | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre móng kè | 119,6696 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 74,79 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 224,38 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 413,33 | m3 |
| 5 | Trát đỉnh kè chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 314,92 | m2 |
| 6 | Chét khe nối bằng giấy dầu tẩm nhựa | 127,54 | m2 | |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | 82,67 | m | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bịt ống thoát nước | 0,3962 | 100m2 | |
| E | CỐNG NGANG D600 | |||
| 1 | Đào móng cống | 64,06 | m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 7,28 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 20,31 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Xi măng Bút Sơn hoặc tương đương | 25,42 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Ống cống BTCT D600mm của Công ty cổ phần AVIA hoặc tương đương | 47 | đoạn ống |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2893 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi