Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158358-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210155414
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 09:39:00 đến ngày 2021-02-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,383,252,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,5 100m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 252 mối nối
3 Đập đầu cọc bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,344 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6484 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3956 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,862 m3
7 Ván khuôn móng cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5167 100m2
8 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,332 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5918 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0949 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6363 tấn
12 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,412 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2495 100m2
14 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5246 m3
15 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,0019 m3
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1325 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3787 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2904 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0276 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,8342 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,013 100m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,884 m3
23 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4422 100m3
24 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,8428 m3
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7344 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5674 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3608 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5168 tấn
29 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,787 m3
30 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,8351 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0418 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,8414 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1552 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,275 m3
35 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,7123 100m2
36 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2734 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,1143 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 97,6306 m3
39 Ván khuôn cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5127 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8747 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3139 tấn
42 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,4374 m3
43 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5395 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1092 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,379 tấn
46 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7103 m3
47 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1846 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1232 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,097 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2443 m3
51 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1609 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1609 tấn
53 Gia công lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3473 tấn
54 Lắp dựng lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,92 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2065 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,91 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 82,6733 m2
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180,9462 m3
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,4858 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,7435 m3
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 397,596 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.573,3528 m2
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 291,494 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 383,51 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 927,3829 m2
66 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 99,1716 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 107,16 m
68 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9737 m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,6183 m3
70 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,214 100m3
71 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2804 m3
72 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,6496 m2
73 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6128 m3
74 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52,384 m2
75 Gia công lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3469 tấn
76 Lắp dựng lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,278 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,8576 m2
78 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,6496 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 496,7676 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.175,7397 m2
81 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 887,9149 m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8292 100m2
83 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,72 md
84 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2391 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79,92 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52,6406 m2
87 Gia công khung inox vách ngăn vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0814 tấn
88 Lắp dựng khung inox vách ngăn vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,38 m2
89 Cửa đi khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48,6 m2
90 Cửa đi khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,04 m2
91 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79,92 m2
92 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, cửa mở hất Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,08 m2
93 Vách kính khung nhôm hệ cố định, kính dán an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện cửa sổ mở lật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,06 m2
94 Phụ kiện cửa đi, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
95 Phụ kiện cửa đi, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 bộ
96 Phụ kiện cửa sổ, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37 bộ
97 Phụ kiện cửa sổ, 1 cánh mở lật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 bộ
98 Vách ngăn nhôm kính, kính dày 5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,38 m2
99 Cửa đi nhôm kính, kính dày 5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,6 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,5483 100m2
101 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,051 100m3
102 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,224 100m2
103 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,92 m3
104 Khung móng thép 4M16x240x240 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
105 Gia công thang sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,09 tấn
106 Lắp dựng thang thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,09 tấn
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 220,5904 m2
108 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1143 100m3
109 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0512 100m3
110 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,31 m3
111 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,493 m3
112 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0368 100m2
113 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7729 m3
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0757 tấn
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0367 tấn
116 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2305 m3
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,405 m3
118 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0234 100m2
119 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,031 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cấu kiện
121 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1855 m2
122 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,7892 m2
123 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
124 Vỏ tủ điện 400X600X150X1,2mm sơn tĩnh điện chống gỉ mầu săc phù hợp mầu sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 tủ
125 Lắp đặt MCCB - 3P 80A - 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
127 Lắp đặt MCB - 2P 25A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
128 Lắp đặt cầu trì hạ thế 2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
129 Lắp đặt đèn báo Phase đỏ, vàng, xanh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
130 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
131 Vỏ tủ điện 12 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
134 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
136 Vỏ tủ điện 6 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt RCBO - 1P+ N 20A 30mmA - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
142 Vỏ tủ điện 6 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
143 Lắp đặt MCB - 2P 25A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
144 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
145 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
146 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
147 Vỏ tủ điện 6 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
148 Lắp đặt MCB - 2P 25A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
149 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
150 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
152 Vỏ tủ điện 12 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
155 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt Đèn tuyt Led 2x18w 4500K, IP20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34 bộ
157 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 cái
158 Lắp đặt Đèn dowlight 9w, 4500K, IP 44 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48 bộ
159 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu kèm mặt, hạt,đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37 cái
160 Lắp đặt Hộp nhựa âm tường chống cháy 60x60mm đấu dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 hộp
161 Lắp đặt Công tắc đơn 1 chiều 10A kèm mặt hạt, đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
162 Lắp đặt Công tắc đôi 1 chiều 10A kèm mặt hạt, đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
163 Lắp đặt Công tắc đơn bình nóng lạnh 20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
164 Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe/Pvc 2x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52,8 m
165 Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe/Pvc 2x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 m
166 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 660 m
167 Lắp đặt dây Cu/PVC E 1x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 824 m
168 Lắp đặt dây Cu/PVC E 1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52,8 m
169 Lắp đặt dây Cu/PVC E 1x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,6 m
170 Lắp đặt dây Cu/PVC E 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 300 m
171 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 800 m
172 Cọc theo mạ đồng D16 dài 2,4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cọc
173 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
174 Cáp đồng bện M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65 m
175 Bộ kẹp chuyện dung kép cọc tiếp địa và băng đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
176 Mối hàn hóa nhiệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 mối
177 Hóa chất làm giảm điện trở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 gói
178 Lắp đặt Kim thu sét tiên đạo sớm R23m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
179 Cột thép mạ kẽm 5mxD48x3,0mm, kèm mặt bích tam giác 180x120x5mm, mặt bích 350x350x5mm, đai cố định tăng đơ, bộ gép nối, bulong, cáp neo trong bộ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cột
180 Hộp kiểm tra điện trở 210x160x100x1,2mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
181 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 máy
182 Dàn lạnh gắn tường 1HP Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
183 Dàn lạnh gắn tường 2,0HP Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
184 Dàn lạnh gắn tường 2,5HP Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
185 Giá đỡ dàn nóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 bộ
186 Lắp đặt Quạt gắn trần nối ống gió + van 1 chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 cái
187 Lắp đặt quạt điện - Quạt gắn tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
188 Lắp đặt Louver kèm lưới chắn côn trùng + Hộp gió 200x100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cửa
189 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống D100mm tôn mạ kẽm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
190 Ống gió mềm không cách nhiệt D100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 m
191 Lắp đặt Co 90 D100 mạ kẽm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
192 Lắp đặt T đều D100 mạ kẽm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
193 Lắp đặt Ống Gas D6,4/9,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,04 100m
194 Lắp đặt Ống Gas D6,4/12,7mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,78 100m
195 Lắp đặt Ống Gas D6,4/15,9mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,35 100m
196 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, Ống Gas D6,4/9,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,04 100m
197 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốpỐng Gas D6,4/12,7mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,78 100m
198 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, Ống Gas D6,4/15,9mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,35 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,23 100m
200 Cách nhiệt ống nước ngưng D27 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,23 100m
201 Lắp đặt dây cấp nguồn từ dàn lạnh đến dàn lạnh Cu/PVC 3x1Cx2,5 mm2 (Chống nhiễu) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105 m
202 Lắp đặt dây điều khiển từ dàn lạnh đến dàn lạnh Cu/PVC 2x1Cx1,5 mm2 (Chống nhiễu) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105 m
203 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105 m
204 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN110mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,322 100m
205 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN90mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,432 100m
206 Lắp đặt tê 45° UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
207 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
208 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
209 Lắp đặt măng sông UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
210 Lắp đặt măng sông UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
211 Lắp đặt cầu chắn rác DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
212 Lắp đặt con thỏ UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
213 Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,343 100m
214 Lắp đặt ống nhựa PPR DN25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,506 100m
215 Lắp đặt ống nhựa PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,445 100m
216 Lắp đặt ống nhựa PPR DN40 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,186 100m
217 Lắp đặt cút ren trong PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 57 cái
218 Lắp nút bịt ren ngoài DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 57 cái
219 Lắp đặt cút trơn PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73 cái
220 Lắp đặt cút trơn PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
221 Lắp đặt cút trơn PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
222 Lắp đặt cút trơn PPR DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
223 Lắp đặt tê đều PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
224 Lắp đặt tê đều PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
225 Lắp đặt tê đều PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
226 Lắp đặt tê giảm PPR DN25-DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
227 Lắp đặt tê giảm PPR DN32-DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
228 Lắp đặt tê giảm PPR DN32-DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
229 Lắp đặt côn thu PPR DN25-DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
230 Lắp đặt côn thu PPR DN32-DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
231 Lắp đặt côn thu PPR DN40-DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
232 Lắp đặt măng sông PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
233 Lắp đặt măng sông PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 cái
234 Lắp đặt măng sông PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
235 Lắp đặt măng sông PPR DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
236 Lắp đặt van một chiều DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
237 Lắp đặt van nhựa PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
238 Lắp đặt van nhựa PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
239 Lắp đặt van nhựa PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
240 Lắp đặt van nhựa PPR DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
241 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN140mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,387 100m
242 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN110mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,739 100m
243 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN90mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,144 100m
244 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN75mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,38 100m
245 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN60mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,521 100m
246 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN42mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,09 100m
247 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN140mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
248 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 cái
249 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 cái
250 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN140-110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
251 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN110-90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
252 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN110-75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
253 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN90-75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
254 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN75-42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
255 Lắp đặt cút 90° UPVC DN60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
256 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN140mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
257 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 55 cái
258 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
259 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cái
260 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 cái
261 Lắp đặt côn thu UPVC DN75-42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
262 Lắp đặt măng sông UPVC DN140mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
263 Lắp đặt măng sông UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
264 Lắp đặt măng sông UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
265 Lắp đặt măng sông UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
266 Lắp đặt măng sông UPVC DN60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
267 Lắp đặt phễu thoát sàn DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
268 Lắp đặt con thỏ UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
269 Lắp nắp thông tắc Inox DN140mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
270 Lắp nắp thông tắc Inox DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
271 Lắp nắp thông tắc Inox DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
272 Lắp nút bịt thông tắc nhựa UPVC DN140mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
273 Lắp nút bịt nhựa UPVC nối măng sông, đường kính nút bịt DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
274 Lắp nút bịt thông tắc nhựa UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
275 Lắp đặt máy bơm nước các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 máy
276 Bơm sinh hoạt (Q=2m3/giờ,H=16m) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
277 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
278 Lắp đặt van phao điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
279 Lắp đặt van một chiều DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
280 Lắp đặt van đồng DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
281 Lắp đặt van phao cơ DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
282 Lắp đặt chậu xí bệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23 bộ
283 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 bộ
284 Lắp đặt chậu tiểu nam Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 bộ
285 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20 lít Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
286 Lắp đặt vòi DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
B NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1529 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1084 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2141 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0614 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2363 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0963 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,047 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2349 tấn
9 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6098 m3
10 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1109 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,032 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1184 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7093 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0645 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0308 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0969 tấn
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6 m3
18 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1515 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,178 tấn
20 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1406 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0269 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0052 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,017 tấn
24 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0353 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0353 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,398 m2
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,3008 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,279 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,44 m2
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,746 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,448 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,15 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,44 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,344 m2
35 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,68 m2
36 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,68 m2
37 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0164 100m3
38 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6554 m3
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,5536 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,176 100m2
41 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,8 m
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,163 m2
43 Cửa đi khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,863 m2
44 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,76 m2
45 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,54 m2
46 Phụ kiện cửa đi, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
47 Phụ kiện cửa sổ, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
48 Phụ kiện cửa sổ, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
C NHÀ ĐỂ XE, CỔNG, TƯỜNG RÀO VÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0181 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0624 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2496 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,108 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0103 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0977 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,53 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8502 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0403 100m3
10 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1048 100m2
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,6125 m3
12 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1583 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1583 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1265 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1265 tấn
16 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2044 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2044 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,3856 m2
19 Bu lông M14 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4785 100m2
21 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,5 m
22 Máng tôn thu nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,5 m
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,125 m2
24 Đào nền đường đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,081 100m3
25 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,265 100m3
26 Rải nilon chống mất nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 540,5 m2
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54,05 m3
28 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro 40x40cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 540,5 m2
29 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,375 100m3
30 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 275,34 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,0867 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 157,0374 m3
33 Đào san nền nhà cũ, máy đào 1,6m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0152 100m3
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 331,6441 m3
35 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro 40x40cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.170 m2
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3902 100m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,146 100m2
38 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0306 100m2
39 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,8209 m3
40 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0986 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,846 m3
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3286 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9656 m3
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3934 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1262 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1122 100m2
47 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79 cái
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,85 m2
49 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,7 m2
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1779 100m3
51 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,23 m3
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5994 100m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,406 100m2
54 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,178 m3
55 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4073 100m2
56 Ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4155 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2529 tấn
58 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,045 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65,8086 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,6917 m3
61 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3564 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4294 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7155 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,0135 m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,382 100m3
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 121,74 m3
67 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4185 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1921 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8135 tấn
70 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,8021 m3
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,2049 m3
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 31,2008 m3
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6827 m3
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 893,857 m2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 120,028 m2
76 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,2 m
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.013,885 m2
78 Gia công hàng rào song sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6757 m2
79 Lắp dựng hàng rào sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,179 m2
80 Gia công cổng sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2084 tấn
81 Lắp dựng cửa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,72 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,8756 m2
D THIẾT BỊ
1 Điều hòa 18000BTU (bao gồm công lắp đặt và vật tư kèm theo) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->