Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 17:46:00 đến ngày 2021-02-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,687,957,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị quang | |||
| 1 | Switch Access Layer 3 KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Chiếc |
| 2 | Switch Access Layer 3 KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Chiếc |
| 3 | Switch Access Layer 3 KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Chiếc |
| 4 | Module quang 1G SFP D=40km KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Chiếc |
| 5 | Module quang 1G SFP D=40km KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Chiếc |
| 6 | Module quang 1G SFP D=70km KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Chiếc |
| 7 | Bộ chuyển đổi nguồn DC/DC 220VDC-48VDC KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Chiếc |
| 8 | Bộ chuyển đổi nguồn DC/DC 220VDC-48VDC KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Chiếc |
| 9 | Bộ chuyển đổi nguồn DC/DC 220VDC-48VDC KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Chiếc |
| 10 | Máy chủ giám sát (bao gồm hệ điều hành Windows Server, chuột, bàn phím và màn hình 27" kèm theo) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Rack 19" 42U KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Chiếc |
| 12 | Rack 19" 42U KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Chiếc |
| 13 | Rack 19" 42U KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Chiếc |
| B | Cài đặt cấu hình thiết bị | |||
| 1 | Cài đặt cấu hình thiết bị swich lắp đặt mới ( Khu vực 2: TBA 110kV Bắc Việt Trì, TBA 110kV Việt Trì) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 2 | Cài đặt cấu hình thiết bị swich lắp đặt mới (Khu vực 3: TBA 110kV Ninh Dân, TBA 110kV Phú Thọ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 3 | Cài đặt cấu hình thiết bị swich lắp đặt mới ( Khu vực 4: TBA 110kV Phố Vàng, TBA 110kV Đồng Xuân, TBA 110kV Cẩm Khê) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Thiết bị |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị swich hiện trạng ( Khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 5 | Cài đặt cấu hình thiết bị swich hiện trạng ( Khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 6 | Cài đặt cấu hình thiết bị swich hiện trạng ( Khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Thiết bị |
| 7 | Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤4 CPU | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Thiết bị |
| 8 | Cài đặt máy chủ ứng dụng cơ bản (Web, FTP, Mail và tương đương - máy chủ giám sát) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Thiết bị |
| C | Kiểm tra hiệu chỉnh cấu hình thiết bị | |||
| 1 | Kiểm tra hiệu chỉnh swich lắp đặt mới ( Khu vực 2: TBA 110kV Bắc Việt Trì, TBA 110kV Việt Trì) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 2 | Kiểm tra hiệu chỉnh swich lắp đặt mới (Khu vực 3: TBA 110kV Ninh Dân, TBA 110kV Phú Thọ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 3 | Kiểm tra hiệu chỉnh swich lắp đặt mới ( Khu vực 4: TBA 110kV Phố Vàng, TBA 110kV Đồng Xuân, TBA 110kV Cẩm Khê) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Thiết bị |
| 4 | Kiểm tra hiệu chỉnh swich hiện trạng ( Khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 5 | Kiểm tra hiệu chỉnh swich hiện trạng ( Khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Thiết bị |
| 6 | Kiểm tra hiệu chỉnh swich hiện trạng ( Khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Thiết bị |
| 7 | Đo thử luồng tại TBA 110kV về điện lực (Khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Luồng |
| 8 | Đo thử luồng tại TBA 110kV về điện lực ( Khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Luồng |
| 9 | Đo thử luồng tại TBA 110kV về điện lực ( Khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Luồng |
| 10 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| D | Vật tư quang | |||
| 1 | Cáp mạng Cat 6 KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3,6 | 10m |
| 2 | Cáp mạng Cat 6 KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2,4 | 10m |
| 3 | Cáp mạng Cat 6 KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3,6 | 10m |
| 4 | Hạt mạng RJ45 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 80 | chiếc |
| 5 | Dây nhảy quang SC/LC duplex 5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | SC/LC |
| 6 | Dây nhảy quang FC/LC duplex 5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | FC/LC |
| 7 | Lắp đặt sợi nhảy quang ( Khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | đôi đầu dây |
| 8 | Lắp đặt sợi nhảy quang ( Khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | đôi đầu dây |
| 9 | Lắp đặt sợi nhảy quang ( Khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | đôi đầu dây |
| 10 | Dây cấp nguồn cho Switch Cu/PVC/ 2x4mm2 KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,5 | 10m |
| 11 | Dây cấp nguồn cho Switch Cu/PVC/ 2x4mm2 KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | 10m |
| 12 | Dây cấp nguồn cho Switch Cu/PVC/ 2x4mm2 KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,5 | 10m |
| 13 | Dây Stack ghép nối Switch | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Dây |
| 14 | Cáp quang ADSS/24Fo/300 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26.800 | m |
| 15 | Cáp quang ADSS/24Fo/500 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39.400 | m |
| 16 | Cáp quang ADSS/24Fo/700 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9.500 | m |
| 17 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi (Khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14,0002 | km |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi (Khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16,5002 | km |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi (Khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45,1999 | km |
| 20 | Hộp nối ODF 24Fo KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Hộp nối ODF 24Fo KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Hộp nối ODF 24Fo KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Bộ néo cáp ADSS N2/300 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 267 | Bộ |
| 24 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ2/300 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Bộ |
| 25 | Bộ néo cáp ADSS N3/500 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 259 | Bộ |
| 26 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ3/500 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | Bộ |
| 27 | Bộ néo cáp ADSS N4/700 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 61 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp (khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 140 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp (khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 98 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp (khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 398 | Bộ |
| 31 | Măng sông cáp quang 24Fo KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 32 | Măng sông cáp quang 24Fo KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 33 | Măng sông cáp quang 24Fo KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 34 | Ống luồn cáp HDPE D40 KV2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | 100m |
| 35 | Ống luồn cáp HDPE D40 KV3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2,5 | 100m |
| 36 | Ống luồn cáp HDPE D40 KV4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3,5 | 100m |
| 37 | Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt =< 20m (khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 38 | Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt =< 20m(khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 39 | Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt =< 20m (khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 153 | bộ |
| 40 | Gông cột đơn BTLT treo cáp cáp quang ADSS | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 80 | bộ |
| 41 | Gông cột thép G3 treo cáp cáp quang ADSS | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 263 | bộ |
| 42 | Gông bắt tường GT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 0 | bộ |
| 43 | Giá cuốn cáp cột điện đơn BTLT GC1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 44 | Giá cuốn cáp cột thép GC3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | bộ |
| 45 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp (khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 86 | bộ |
| 46 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp (khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp (khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 248 | bộ |
| 48 | Biển báo độ cao treo cáp quang | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 49 | Biển báo cáp quang | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 345 | bộ |
| 50 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m (khu vực 2) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | bộ |
| 51 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m (khu vực 3) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 52 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m (khu vực 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 231 | bộ |
| 53 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | tấn |
| 54 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện có cự ly vận chuyển <=400m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | tấn |
| 55 | Vận chuyển đường dài cáp và các vật tư, phụ kiện khác từ HN - kho công trình tại Phú Thọ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | HT |
| 56 | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi