Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210152597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 11:36:00 đến ngày 2021-02-08 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,942,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 905,796 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,742 | m3 |
| 3 | Bê tông lót giằng móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,469 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,233 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,562 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,393 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,695 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,77 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,73 | m2 |
| 10 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,884 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,261 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,044 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,098 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,926 | m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng sàn móng, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,309 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,107 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,118 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,932 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,043 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,959 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 711,495 | m2 |
| 24 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,992 | m3 |
| 25 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,792 | m3 |
| 26 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,374 | m3 |
| 27 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.928,216 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,212 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,95 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | tấn |
| 32 | Bê tông dầm, sàn tầng 2, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,021 | m3 |
| 33 | Bê tông dầm, sàn tầng 3 BT thương phẩm tầng 3, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,135 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,23 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.763,769 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,464 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | tấn |
| 38 | Bê tông dầm, sàn tầng 2, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,05 | m3 |
| 39 | Bê tông dầm, sàn tầng 3 BT thương phẩm tầng 3, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,558 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,016 | m3 |
| 41 | Ván khuôn kim loại cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,141 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,543 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,437 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,201 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750,496 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,495 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,319 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,877 | m3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,615 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,888 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,412 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,615 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,686 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,711 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,051 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,666 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,566 | m3 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường trong phòng-gạch ceramic 60x60cm (ốp âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,197 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột-Gạch ceramic 30x60cm (ốp âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,407 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột-đá chẻ tự nhiên quanh móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,46 | m2 |
| 61 | Lắp lục bình bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333 | cái |
| 62 | Làm trần thạch cao phẳng khoán gọn phòng vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,364 | 1 m2 |
| 63 | Trần thạch cao sảnh có trang trí hoa văn theo thiết kế khoán gọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,521 | m2 |
| 64 | Sàn gỗ sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,131 | m2 |
| 65 | Conson CS1 gỗ nhóm II KT78x60x50, khắc chạm hoa văn, sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 66 | Conson CS2 gỗ nhóm II KT155x85x55, khắc chạm hoa văn, sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 67 | Conson CS3 gỗ nhóm II KT30x24x20, khắc chạm hoa văn, sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 68 | Conson CS4 gỗ nhóm II KT45x39x30, khắc chạm hoa văn, sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 69 | Conson CS5 gỗ nhóm II KT63x63x20, khắc chạm hoa văn, sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,247 | m2 |
| 71 | Trát trụ, cột mặt ngoài trang trí, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,765 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.868,941 | m2 |
| 73 | Trát trụ, cột mặt trong, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,2 | m2 |
| 74 | Trát lanh tô mặt tường trong, bề dày 1.5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750,495 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm dày 1.5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.732,573 | m2 |
| 76 | Trát trần, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.763,769 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả Joton vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.839,188 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.246,837 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.086,025 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót chống kiềm + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,247 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ móc nước sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594,36 | m |
| 82 | Đắp phào kép trang trí Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 581,088 | m |
| 83 | Đắp phào đơn,Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597,1 | m |
| 84 | Kẻ chỉ Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.371,2 | m |
| 85 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,16 | m2 |
| 86 | Quét phụ gia chống thấm Sika Proof membrane sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,22 | m2 |
| 87 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,925 | tấn |
| 88 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,925 | tấn |
| 89 | Mua xà gồ mạ kẽm C200x65x15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875,66 | m |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép C200x65x15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,13 | tấn |
| 91 | Lắp dựng Cầu phong thép hộp vuông 40mm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,082 | tấn |
| 92 | Lợp mái ngói 11v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, Bao gồm li tô thép hộp 20mm, dày 1.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 744,754 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 1 nước phủ C200x65x15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.069,219 | 1m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,44 | m |
| 95 | Đắp bột đá, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,111 | m3 |
| 96 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,477 | m3 |
| 97 | Lát nền, sàn phòng vệ sinh-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (Gạch ceramic 30x30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,015 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch -tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Gạch granite 60x60cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.496,419 | m2 |
| 99 | Lát đá Granite đen nền sảnh chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,04 | m2 |
| 100 | Lát Đá granite Huế đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,094 | m2 |
| 101 | Lát đá bậc cầu thang, Đá granite Huế đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,596 | m2 |
| 102 | Lát gạch Granit 160x600 bậc cấp, XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,743 | m2 |
| 103 | Lát gạch Granit 160x600 bậc cầu thang, XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,415 | m2 |
| 104 | Lắp đặt tấm ngăn Compac, cửa phòng vệ sinh Dw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,018 | 1 m2 |
| 105 | Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,16 | m |
| 106 | Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m |
| 107 | Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,88 | m |
| 108 | Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,68 | m |
| 109 | Trang trí viền inox, mica mái hình chữ A trên đại sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 110 | Bệ đỡ bằng mica (dài 6m, cao 1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bệ |
| 111 | Sản xuất lắp dựng khuôn ngoại, cửa đi D1, sơn, phụ kiện (khoán gọn) theo thiết kế (4,0x5,84m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,36 | m2 |
| 112 | Sản xuất lắp dựng khuôn ngoại, cửa đi D2, sơn, phụ kiện (khoán gọn) theo thiết kế (4.0x3.5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,32 | m2 |
| 113 | Sản xuất lắp dựng khuôn ngoại, cửa đi D2*, sơn, khụ kiện (khoán gọn) theo thiết kế (4.0x3.5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | m2 |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, sơn D3, P. kiện (khoán gọn) theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,84 | m2 |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, sơn D3*, P. kiện (khoán gọn) theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,624 | m2 |
| 116 | Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, p. kiện, sơn (khoán gọn) theo thiết kế, cửa D4, D4* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m2 |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, p. kiện, sơn kh. gọn theo thiết kế, cửa D5, D5*, D6, D7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,75 | m2 |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, p. kiện, sơn, kh. gọn theo thiết kế, cửa D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,532 | m2 |
| 119 | Sản xuất lắp dựng cửa UPVC, cửa đi 1 cánh D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,61 | m2 |
| 120 | Phụ kiện cửa 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 121 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,374 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh cửa uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,036 | bộ |
| 123 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,268 | m2 |
| 124 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh cửa uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 125 | Vách kính khung uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m2 |
| 126 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khuôn ngoại, p. kiện, kh. gọn theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,756 | m2 |
| 127 | SXLD cửa thông gió, khuôn ngoại, p. kiện, lưới chống côn trùng, kh. gọn theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,297 | m2 |
| 128 | SXLD cửa lên mái theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | m2 |
| 129 | Sản xuất lắp dụng tay vịn lan can cầu thang chính D80, gỗ NII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,19 | m |
| 130 | Sản xuất tay vịn lan can cầu thang phụ D60, gỗ NII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,12 | m |
| 131 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,536 | m2 |
| 132 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | m3 |
| 133 | Đào móng bể, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,491 | m3 |
| 134 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 135 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 137 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 138 | Xây bể tự hoại Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,064 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 141 | Ván khuôn giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m2 |
| 142 | Bê tông xà dầm, giằng giằng bể, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,228 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | tấn |
| 144 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,376 | m2 |
| 145 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,308 | m3 |
| 146 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| 147 | Láng bể nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| 148 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m2 |
| 149 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m2 |
| 150 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1cấu kiện |
| 151 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,497 | m3 |
| 153 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,763 | m3 |
| 154 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,734 | m3 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 156 | Ván khuôn giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m2 |
| 157 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,578 | m3 |
| 158 | Xây bể tự hoại Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,856 | m3 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 160 | Ván khuôn giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m2 |
| 161 | Bê tông xà dầm, giằng giằng bể, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | m3 |
| 162 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,228 | m2 |
| 164 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | m3 |
| 165 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| 166 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m2 |
| 167 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | m2 |
| 168 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | m2 |
| 169 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 170 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,921 | m3 |
| 171 | Lắp đặt Kim thu sét tia tiên đạo, Rp=48m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt cáp thoát sét CXV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 173 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, cáp đồng trần 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m |
| 174 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 175 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | mối |
| 176 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 177 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,28 | m3 |
| 178 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,28 | m3 |
| 179 | Lắp đặt đèn chùm 13 bóng LED SMD D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 180 | Lắp đặt đèn ốp trần công suất 40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn âm trần 40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn panel âm trần công suất 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 183 | Lắp đặt đèn panel âm trần công suất 7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 184 | Lắp đặt đèn ốp trần công suất 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | bộ |
| 185 | Lắp đặt Đèn led downlight 5W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 186 | Lắp đặt đèn ống gắn tường d90*160, lắp 2 bóng 5W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 187 | Lắp đặt đèn pha chiếu cột 24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 188 | Lắp đặt đèn led gắn cột trang trí 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 189 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m máng batten, Loại hộp đèn 2 bóng x 20w, bóng led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 190 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m máng batten, Loại hộp đèn 1 bóng x 10w, bóng led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 191 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 192 | Lắp đặt Công tắc đơn 10A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 193 | Lắp đặt Công tắc đôi 10A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 194 | Lắp đặt Công tắc 3 10A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 195 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 197 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 198 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.130 | m |
| 199 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.510 | m |
| 200 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.780 | m |
| 201 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 654 | m |
| 202 | Lắp đặt dây đơn 1x 8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m |
| 203 | Lắp đặt dây đơn 1x 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 204 | Lắp đặt dây đơn 1x 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 205 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x 25)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 206 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x 50)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.950 | m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 211 | Lắp đặt Bảng điện phòng (tủ điện chứa 4 cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 212 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 16A-1P-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 213 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 20A-1P-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 214 | Lắp đặt vỏ tủ điện TĐ 1, kích thước 600x800x300 + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 215 | Lắp đặt vỏ tủ điện kích thước 400x600x170 + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hệ |
| 216 | Lắp đặt Automat MCCB 20A-2P-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 217 | Lắp đặt Automat MCCB 32A-2P-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt Automat MCCB 40A-2P-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt Automat MCCB 40A-3P-18KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt Automat MCCB 50A-3P-18KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt Automat MCCB 63A-3P-18KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 222 | Lắp đặt Automat MCCB 75A-3P-18KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt Automat MCCB 150A-3P-36KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp cầu chì ống 2A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 225 | Lắp đặt Đèn báo pha xanh - đỏ - vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 226 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt Bộ chuyển mạch vôn V/S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt máy biến dòng 150/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 229 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 0-150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 230 | Lắp đặt đèn thoát nạn hướng thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 231 | Lắp đặt đèn thoát nạn 1 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 232 | Lắp đặt đèn khẩn dự trữ 2h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 233 | Lắp đặt Switch 24 port Cisco10/100Mbps + 2SFP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 234 | Lắp đặt Switch 24 port Cisco10/100Mbps | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 235 | Lắp đặt thanh Patch panel 24 port cat 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cái |
| 236 | Lắp đặt tủ Rack 19" AMP Cabimet 10U. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 tủ |
| 237 | Cable Patchcord RJ45-RJ45 (1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | sợi |
| 238 | Cable Patchcord RJ45-RJ45 (3m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | sợi |
| 239 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45.RJ11loại ổ đôi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 240 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45.loại ổ đơn 1 nút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 241 | Lắp đặt APC PNETR6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 242 | Lắp đặt cáp mạng UTP-cat6 . 4-pair | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.550 | m |
| 243 | Lắp đặt cáp điện thoại Loại cáp 2x2x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507 | m |
| 244 | Lắp đặt cáp điện thoại Loại cáp 10x2x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | m |
| 245 | Lắp đặt cáp điện thoại Loại cáp 30x2x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 248 | Lắp đặt phiến đấu cáp Krone 10 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 249 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,841 | m3 |
| 250 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,561 | m3 |
| 251 | Ván khuôn kim loại móng vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,668 | 1 m2 |
| 252 | Ván khuôn kim loại cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,146 | 1 m2 |
| 253 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,211 | m3 |
| 254 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,381 | m3 |
| 255 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | m3 |
| 256 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 257 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 258 | Lắp đặt ống đồng bằng p/p hàn,ống đồng 15.9mm L=2m + bảo ôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 259 | Lắp đặt ống đồng bằng p/p hàn, ống đồng 12.7mm L=2m + bảo ôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 260 | Lắp đặt ống đồng bằng p/p hàn, dài 2m, ống đồng 9.5mm L=2m + bảo ôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 263 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 742 | m |
| 264 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m |
| 265 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825 | m |
| 266 | Lắp đặt đồng hồ đo nước + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,70mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 271 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 272 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 273 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 274 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 275 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính d50/40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 276 | Lắp đặt Tê nhựa giảm PPR đường kính D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 277 | Lắp đặt Tê nhựa giảm PPR đường kính D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 278 | Lắp đặt Cút ren trong PP-R d20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 279 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 280 | Lắp đặt Tê nhựa đều PPR đường kính D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 281 | Lắp đặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 282 | Lắp đặt cút ren trong PPR = PP hàn d25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt Tê nhựa đều PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 284 | Lắp đặt van khóa nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 286 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R d25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 287 | Lắp đặt tê nhựa D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 288 | Lắp nút bịt nhựa PP-R ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 289 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 290 | Lắp đặt Lavabo+vòi rửa+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 291 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 292 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 293 | Lắp đặt vòi xịt hang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 294 | Lắp đặt vòi lấy nước bằng đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 295 | Lắp đặt gương soi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 296 | Lắp hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 297 | Lắp đặt van khóa 3 ngã D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 298 | Lắp măng sông nhựa PPR, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 299 | Lắp măng sông nhựa PPR, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 300 | Lắp măng sông nhựa PPR, D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 301 | Lắp măng sông nhựa PPR, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 302 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 303 | Lắp đặt Van khóa nhiệt ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 304 | Lắp đặt van 1 chiều nhiệt ĐK32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 305 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 306 | Lắp đặt van phao Đkính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 307 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194 | m |
| 308 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK ống 90x3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | m |
| 309 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 60x3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 310 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 311 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 312 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D1140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 313 | Lắp đặt Y nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 314 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn 76/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 315 | Lắp đặt côn giảm 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 316 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn 76/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 317 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 318 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 319 | Lắp đặt phễu thu Inox D115mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 320 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 321 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 322 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 323 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 324 | Lắp đặt côn giảm miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 325 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 326 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 60mm 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 327 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 328 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 329 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 330 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 331 | Lắp đặt côn giảm miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 114/42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 332 | Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 60/42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 333 | Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 90/42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 334 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 335 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 336 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 42mm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 337 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 338 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 339 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 114x3.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | m |
| 340 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 341 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 342 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 343 | Lắp đặt nẹp ống inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| B | SÂN VƯỜN NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào san đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.827,12 | m3 |
| 2 | San đầm đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,46 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,295 | m |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.020 | 1 m2 |
| 6 | Trồng cây so đo cam cao >5m, ĐK gốc 0.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cây |
| 7 | Trồng cây sứ trắng cao 3.5m,ĐK gốc 0.3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| C | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,579 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,519 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,977 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,226 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ cột cổng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,424 | m2 |
| 9 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,925 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,371 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,536 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | tấn |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,445 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,802 | m2 |
| 18 | Bê tông dầm cống, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,514 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,465 | m3 |
| 20 | Xây trụ đá chẻ tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,281 | 1 m3 |
| 21 | Xây tường đá chẽ tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,104 | 1 m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,46 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,452 | 1 m2 |
| 24 | Trát xà dầm Vữa XM M75, có hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,791 | 1 m2 |
| 25 | Trát trần, có bả lớp bám dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,802 | 1 m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,802 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,265 | m |
| 28 | Xây tường bằng Hoa bê tông 25x25 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,51 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTON 1 nước lót chống kiềm + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550,355 | m2 |
| 30 | Ôp bồn hoa gạch gốm 25x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,08 | 1 m2 |
| 31 | Đắp phào đơn chỉ trụ cổng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 32 | Lắp dựng Cổng hợp kim nhôm (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,472 | m2 |
| 33 | Lắp dựng tên cơ quan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Conson cổng CS4 gỗ nhóm II KT45x39x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 35 | Conson cổng CS5 gỗ nhóm II KT67x63x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,416 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,472 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,514 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,083 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,698 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 7 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,88 | m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,488 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,84 | m2 |
| 12 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,736 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,231 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,094 | m2 |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,536 | 1 m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,04 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,883 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,525 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,55 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,462 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,912 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 m2 |
| 28 | Trát xà dầm, không bả lớp bám dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,75 | 1 m2 |
| 29 | Trát trần, có bả lớp bám dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,04 | 1 m2 |
| 30 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,712 | 1 m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả Joton vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,51 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,19 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,7 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả Joton vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,51 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,51 | m2 |
| 36 | Mua xà gồ mạ kẽm C150x50x2.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,43 | M |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái tôn dày 0.45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8 | 1 m2 |
| 40 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| 41 | Cửa thông gió, cửa chớp gỗ nhóm 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,89 | m2 |
| 42 | Bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,635 | 1 m3 |
| 43 | Lát nền gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,29 | 1 m2 |
| 44 | Lắp máng xối tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 60x3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 60mm 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,858 | m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,95 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,081 | m3 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,904 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | tấn |
| 54 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | m2 |
| 55 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,574 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,095 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,38 | m2 |
| 58 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | tấn |
| 59 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | tấn |
| 60 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | tấn |
| 61 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | tấn |
| 62 | Mua xà gồ mạ kẽm C80x40x2.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,47 | M |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,36 | 1m2 |
| 65 | Lợp mái tôn dày 0.45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,17 | 1 m2 |
| 66 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,5 | m2 |
| 67 | Bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,09 | 1 m3 |
| 68 | Lát nền gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,6 | 1 m2 |
| 69 | Lắp máng xối tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 60x3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 60mm 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,539 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,403 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | m2 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,182 | m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,88 | m3 |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,135 | m3 |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,639 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,984 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,28 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng giằng bể , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,408 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,574 | tấn |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,344 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,6 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,806 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,081 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326 | cái |
| 18 | Tấm gang chắn rác 65x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông Đkính ống 400mm - ống dài 1m bằng gạch Bê tông KT 6,5x9,5x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | đoạn |
| 20 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | mối nối |
| F | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Loại dây 3x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x 8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE/TFP50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | m |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 8 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,896 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,632 | m3 |
| 10 | Lắp đặt Cột đèn đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 11 | Lắp đặt Cột đèn đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 12 | Lắp đặt đèn compast vào cây nấm trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| G | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 2 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt Hộp tổ hợp chuông,đèn,nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp hộp đấu dây kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 10 | Lắp đặt Ống nhựa cứng bảo hộ d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 11 | Trung tâm báo cháy tự động 8 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 12 | Thiết bị cảnh báo nhanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố (2 bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Đèn thoát nạn Exit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 16 | Lắp đặt Automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 18 | Lắp đặt Ống nhựa cứng bảo hộ d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 19 | Ván khuôn tường, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,908 | m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, Đkính ống 100x3.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 22 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, Đkính ống 65x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 23 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, Đường kính ống 50x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 24 | Lắp đặt tê thép nối = PP hàn, Đkính Tê 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê thép thu hồi = PP hàn, Đkính tê 100/65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, Đkính cút 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cặp bích |
| 29 | Lắp đặt van ren gang, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT 600x500x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt lăng chữa cháy D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt lăng chữa cháy D13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-L20M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 39 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65-L20M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 40 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bình |
| 41 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4- 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bình |
| 42 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,865 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,291 | m3 |
| 44 | Ván khuôn kim loại móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,61 | 1 m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,685 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,789 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái PCCC, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,666 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái PCCC, ĐK >10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | Tấn |
| 52 | Bê tông móng, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,496 | m3 |
| 53 | Ván khuôn kim loại tường,Cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,913 | 1 m2 |
| 54 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,438 | m3 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,159 | m3 |
| 56 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,047 | m3 |
| 57 | Ván khuôn kim loại trần bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,173 | m2 |
| 58 | Bê tông trần bể, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,21 | m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,622 | m3 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m2 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 63 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,975 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,59 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,575 | 1 m2 |
| 66 | Quét nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,075 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi