Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210152597-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200230252
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 11:36:00 đến ngày 2021-02-08 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,942,992,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 905,796 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,742 m3
3 Bê tông lót giằng móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,469 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,233 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,562 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,393 tấn
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,695 m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,77 m3
9 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 342,73 m2
10 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,884 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,261 m3
12 Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,044 m3
13 Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,098 m3
14 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,926 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng sàn móng, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,309 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,107 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,118 tấn
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,932 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,404 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,043 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,959 tấn
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 711,495 m2
24 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,992 m3
25 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,792 m3
26 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,374 m3
27 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,456 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.928,216 m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,212 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,95 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,02 tấn
32 Bê tông dầm, sàn tầng 2, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,021 m3
33 Bê tông dầm, sàn tầng 3 BT thương phẩm tầng 3, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,135 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,23 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.763,769 m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,464 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 tấn
38 Bê tông dầm, sàn tầng 2, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,05 m3
39 Bê tông dầm, sàn tầng 3 BT thương phẩm tầng 3, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,558 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, BT thương phẩm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,016 m3
41 Ván khuôn kim loại cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,141 m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,543 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,437 tấn
44 Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,201 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 750,496 m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,495 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,319 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,877 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,615 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,888 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,412 m3
52 Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,615 m3
53 Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,686 m3
54 Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,711 m3
55 Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng 6 lỗ 95x135x200cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,051 m3
56 Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,666 m3
57 Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,566 m3
58 Ốp chân tường, viền tường trong phòng-gạch ceramic 60x60cm (ốp âm tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,197 m2
59 Ốp tường trụ, cột-Gạch ceramic 30x60cm (ốp âm tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,407 m2
60 Ốp tường trụ, cột-đá chẻ tự nhiên quanh móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,46 m2
61 Lắp lục bình bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 333 cái
62 Làm trần thạch cao phẳng khoán gọn phòng vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,364 1 m2
63 Trần thạch cao sảnh có trang trí hoa văn theo thiết kế khoán gọn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,521 m2
64 Sàn gỗ sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,131 m2
65 Conson CS1 gỗ nhóm II KT78x60x50, khắc chạm hoa văn, sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
66 Conson CS2 gỗ nhóm II KT155x85x55, khắc chạm hoa văn, sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
67 Conson CS3 gỗ nhóm II KT30x24x20, khắc chạm hoa văn, sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
68 Conson CS4 gỗ nhóm II KT45x39x30, khắc chạm hoa văn, sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
69 Conson CS5 gỗ nhóm II KT63x63x20, khắc chạm hoa văn, sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 970,247 m2
71 Trát trụ, cột mặt ngoài trang trí, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,765 m2
72 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.868,941 m2
73 Trát trụ, cột mặt trong, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,2 m2
74 Trát lanh tô mặt tường trong, bề dày 1.5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 750,495 m2
75 Trát xà dầm dày 1.5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.732,573 m2
76 Trát trần, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.763,769 m2
77 Bả bằng bột bả Joton vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.839,188 m2
78 Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.246,837 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.086,025 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót chống kiềm + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 970,247 m2
81 Trát gờ chỉ móc nước sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 594,36 m
82 Đắp phào kép trang trí Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 581,088 m
83 Đắp phào đơn,Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,1 m
84 Kẻ chỉ Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.371,2 m
85 Láng sê nô, mái hắt, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,16 m2
86 Quét phụ gia chống thấm Sika Proof membrane sàn sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,22 m2
87 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,925 tấn
88 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,925 tấn
89 Mua xà gồ mạ kẽm C200x65x15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 875,66 m
90 Lắp dựng xà gồ thép C200x65x15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,13 tấn
91 Lắp dựng Cầu phong thép hộp vuông 40mm dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,082 tấn
92 Lợp mái ngói 11v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, Bao gồm li tô thép hộp 20mm, dày 1.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 744,754 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 1 nước phủ C200x65x15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.069,219 1m2
94 Sản xuất, lắp đặt khe nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,44 m
95 Đắp bột đá, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,111 m3
96 Bê tông nền, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,477 m3
97 Lát nền, sàn phòng vệ sinh-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (Gạch ceramic 30x30cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,015 m2
98 Lát nền, sàn gạch -tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Gạch granite 60x60cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.496,419 m2
99 Lát đá Granite đen nền sảnh chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,04 m2
100 Lát Đá granite Huế đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,094 m2
101 Lát đá bậc cầu thang, Đá granite Huế đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,596 m2
102 Lát gạch Granit 160x600 bậc cấp, XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,743 m2
103 Lát gạch Granit 160x600 bậc cầu thang, XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,415 m2
104 Lắp đặt tấm ngăn Compac, cửa phòng vệ sinh Dw Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,018 1 m2
105 Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,16 m
106 Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m
107 Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,88 m
108 Trang trí đầu cột bằng inox màu vàng G4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,68 m
109 Trang trí viền inox, mica mái hình chữ A trên đại sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
110 Bệ đỡ bằng mica (dài 6m, cao 1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bệ
111 Sản xuất lắp dựng khuôn ngoại, cửa đi D1, sơn, phụ kiện (khoán gọn) theo thiết kế (4,0x5,84m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,36 m2
112 Sản xuất lắp dựng khuôn ngoại, cửa đi D2, sơn, phụ kiện (khoán gọn) theo thiết kế (4.0x3.5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,32 m2
113 Sản xuất lắp dựng khuôn ngoại, cửa đi D2*, sơn, khụ kiện (khoán gọn) theo thiết kế (4.0x3.5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,96 m2
114 Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, sơn D3, P. kiện (khoán gọn) theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,84 m2
115 Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, sơn D3*, P. kiện (khoán gọn) theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,624 m2
116 Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, p. kiện, sơn (khoán gọn) theo thiết kế, cửa D4, D4* Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m2
117 Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, p. kiện, sơn kh. gọn theo thiết kế, cửa D5, D5*, D6, D7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,75 m2
118 Sản xuất lắp dựng cửa, khuôn ngoại, p. kiện, sơn, kh. gọn theo thiết kế, cửa D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,532 m2
119 Sản xuất lắp dựng cửa UPVC, cửa đi 1 cánh D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,61 m2
120 Phụ kiện cửa 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
121 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,374 m2
122 Phụ kiện cửa đi 2 cánh cửa uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,036 bộ
123 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,268 m2
124 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh cửa uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
125 Vách kính khung uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m2
126 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khuôn ngoại, p. kiện, kh. gọn theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,756 m2
127 SXLD cửa thông gió, khuôn ngoại, p. kiện, lưới chống côn trùng, kh. gọn theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,297 m2
128 SXLD cửa lên mái theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,591 m2
129 Sản xuất lắp dụng tay vịn lan can cầu thang chính D80, gỗ NII Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,19 m
130 Sản xuất tay vịn lan can cầu thang phụ D60, gỗ NII Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,12 m
131 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,536 m2
132 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,875 m3
133 Đào móng bể, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,491 m3
134 Ván khuôn bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m2
135 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
137 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
138 Xây bể tự hoại Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,064 m3
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
140 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
141 Ván khuôn giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 m2
142 Bê tông xà dầm, giằng giằng bể, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,228 m3
143 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 tấn
144 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,376 m2
145 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,308 m3
146 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m2
147 Láng bể nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m2
148 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m2
149 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m2
150 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 1cấu kiện
151 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
152 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,497 m3
153 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,763 m3
154 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,734 m3
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
156 Ván khuôn giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 m2
157 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,578 m3
158 Xây bể tự hoại Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,856 m3
159 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
160 Ván khuôn giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m2
161 Bê tông xà dầm, giằng giằng bể, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,314 m3
162 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,228 m2
164 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 m3
165 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m2
166 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 m2
167 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,84 m2
168 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,84 m2
169 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
170 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,921 m3
171 Lắp đặt Kim thu sét tia tiên đạo, Rp=48m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
172 Lắp đặt cáp thoát sét CXV 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
173 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, cáp đồng trần 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m
174 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6mm mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
175 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 mối
176 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
177 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,28 m3
178 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,28 m3
179 Lắp đặt đèn chùm 13 bóng LED SMD D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
180 Lắp đặt đèn ốp trần công suất 40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 bộ
181 Lắp đặt đèn âm trần 40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
182 Lắp đặt đèn panel âm trần công suất 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
183 Lắp đặt đèn panel âm trần công suất 7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
184 Lắp đặt đèn ốp trần công suất 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 bộ
185 Lắp đặt Đèn led downlight 5W Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
186 Lắp đặt đèn ống gắn tường d90*160, lắp 2 bóng 5W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
187 Lắp đặt đèn pha chiếu cột 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
188 Lắp đặt đèn led gắn cột trang trí 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
189 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m máng batten, Loại hộp đèn 2 bóng x 20w, bóng led Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
190 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m máng batten, Loại hộp đèn 1 bóng x 10w, bóng led Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
191 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 cái
192 Lắp đặt Công tắc đơn 10A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
193 Lắp đặt Công tắc đôi 10A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
194 Lắp đặt Công tắc 3 10A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
195 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
196 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
197 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
198 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.130 m
199 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.510 m
200 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.780 m
201 Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 654 m
202 Lắp đặt dây đơn 1x 8mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m
203 Lắp đặt dây đơn 1x 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
204 Lắp đặt dây đơn 1x 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
205 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x 25)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
206 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x 50)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
207 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.950 m
208 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 m
209 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 m
210 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP 65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
211 Lắp đặt Bảng điện phòng (tủ điện chứa 4 cực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
212 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 16A-1P-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
213 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 20A-1P-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
214 Lắp đặt vỏ tủ điện TĐ 1, kích thước 600x800x300 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ
215 Lắp đặt vỏ tủ điện kích thước 400x600x170 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hệ
216 Lắp đặt Automat MCCB 20A-2P-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
217 Lắp đặt Automat MCCB 32A-2P-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
218 Lắp đặt Automat MCCB 40A-2P-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
219 Lắp đặt Automat MCCB 40A-3P-18KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
220 Lắp đặt Automat MCCB 50A-3P-18KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
221 Lắp đặt Automat MCCB 63A-3P-18KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
222 Lắp đặt Automat MCCB 75A-3P-18KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
223 Lắp đặt Automat MCCB 150A-3P-36KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
224 Lắp cầu chì ống 2A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
225 Lắp đặt Đèn báo pha xanh - đỏ - vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
226 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
227 Lắp đặt Bộ chuyển mạch vôn V/S Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
228 Lắp đặt máy biến dòng 150/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
229 Lắp đặt đồng hồ Ampe 0-150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
230 Lắp đặt đèn thoát nạn hướng thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
231 Lắp đặt đèn thoát nạn 1 phía Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
232 Lắp đặt đèn khẩn dự trữ 2h Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
233 Lắp đặt Switch 24 port Cisco10/100Mbps + 2SFP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
234 Lắp đặt Switch 24 port Cisco10/100Mbps Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
235 Lắp đặt thanh Patch panel 24 port cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 cái
236 Lắp đặt tủ Rack 19" AMP Cabimet 10U. Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 tủ
237 Cable Patchcord RJ45-RJ45 (1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 sợi
238 Cable Patchcord RJ45-RJ45 (3m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 sợi
239 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45.RJ11loại ổ đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
240 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45.loại ổ đơn 1 nút Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
241 Lắp đặt APC PNETR6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
242 Lắp đặt cáp mạng UTP-cat6 . 4-pair Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.550 m
243 Lắp đặt cáp điện thoại Loại cáp 2x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 507 m
244 Lắp đặt cáp điện thoại Loại cáp 10x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 m
245 Lắp đặt cáp điện thoại Loại cáp 30x2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
246 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
247 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP 65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
248 Lắp đặt phiến đấu cáp Krone 10 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
249 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,841 m3
250 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,561 m3
251 Ván khuôn kim loại móng vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,668 1 m2
252 Ván khuôn kim loại cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,146 1 m2
253 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,211 m3
254 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,381 m3
255 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 m3
256 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
257 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1cấu kiện
258 Lắp đặt ống đồng bằng p/p hàn,ống đồng 15.9mm L=2m + bảo ôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
259 Lắp đặt ống đồng bằng p/p hàn, ống đồng 12.7mm L=2m + bảo ôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
260 Lắp đặt ống đồng bằng p/p hàn, dài 2m, ống đồng 9.5mm L=2m + bảo ôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
261 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
262 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
263 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 742 m
264 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 480 m
265 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 825 m
266 Lắp đặt đồng hồ đo nước + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
267 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,70mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
268 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
269 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
270 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
271 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
272 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
273 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
274 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
275 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính d50/40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
276 Lắp đặt Tê nhựa giảm PPR đường kính D40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
277 Lắp đặt Tê nhựa giảm PPR đường kính D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
278 Lắp đặt Cút ren trong PP-R d20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
279 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
280 Lắp đặt Tê nhựa đều PPR đường kính D32x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
281 Lắp đặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
282 Lắp đặt cút ren trong PPR = PP hàn d25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
283 Lắp đặt Tê nhựa đều PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
284 Lắp đặt van khóa nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
285 Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
286 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
287 Lắp đặt tê nhựa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
288 Lắp nút bịt nhựa PP-R ren ngoài D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
289 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
290 Lắp đặt Lavabo+vòi rửa+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
291 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
292 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
293 Lắp đặt vòi xịt hang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
294 Lắp đặt vòi lấy nước bằng đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
295 Lắp đặt gương soi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
296 Lắp hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
297 Lắp đặt van khóa 3 ngã D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
298 Lắp măng sông nhựa PPR, D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
299 Lắp măng sông nhựa PPR, D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
300 Lắp măng sông nhựa PPR, D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
301 Lắp măng sông nhựa PPR, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
302 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
303 Lắp đặt Van khóa nhiệt ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
304 Lắp đặt van 1 chiều nhiệt ĐK32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
305 Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
306 Lắp đặt van phao Đkính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
307 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 194 m
308 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK ống 90x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 840 m
309 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 60x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
310 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
311 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
312 Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D1140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
313 Lắp đặt Y nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
314 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn 76/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
315 Lắp đặt côn giảm 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
316 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn 76/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
317 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
318 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
319 Lắp đặt phễu thu Inox D115mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
320 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
321 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
322 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
323 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
324 Lắp đặt côn giảm miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 90/76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
325 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
326 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 60mm 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
327 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
328 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
329 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
330 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
331 Lắp đặt côn giảm miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 114/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
332 Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 60/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
333 Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính côn giảm 90/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
334 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
335 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
336 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 42mm nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
337 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính tê 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
338 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
339 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 114x3.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 226 m
340 Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
341 Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
342 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
343 Lắp đặt nẹp ống inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
B SÂN VƯỜN NỘI BỘ
1 Đào san đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.827,12 m3
2 San đầm đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,46 m3
3 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 303 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,295 m
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.020 1 m2
6 Trồng cây so đo cam cao >5m, ĐK gốc 0.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cây
7 Trồng cây sứ trắng cao 3.5m,ĐK gốc 0.3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
C CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,579 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,519 m3
3 Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,977 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,757 tấn
6 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,64 m2
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,226 m3
8 Ván khuôn cổ cột cổng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,424 m2
9 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,925 m3
10 Ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,371 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,536 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,419 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,297 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,445 m2
17 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,802 m2
18 Bê tông dầm cống, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,514 m3
19 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,465 m3
20 Xây trụ đá chẻ tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,281 1 m3
21 Xây tường đá chẽ tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,104 1 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,46 m3
23 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,452 1 m2
24 Trát xà dầm Vữa XM M75, có hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,791 1 m2
25 Trát trần, có bả lớp bám dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,802 1 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,802 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,265 m
28 Xây tường bằng Hoa bê tông 25x25 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,51 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTON 1 nước lót chống kiềm + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 550,355 m2
30 Ôp bồn hoa gạch gốm 25x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,08 1 m2
31 Đắp phào đơn chỉ trụ cổng, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
32 Lắp dựng Cổng hợp kim nhôm (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,472 m2
33 Lắp dựng tên cơ quan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Conson cổng CS4 gỗ nhóm II KT45x39x45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
35 Conson cổng CS5 gỗ nhóm II KT67x63x45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,416 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,472 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,514 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,083 m3
5 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,698 m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
7 Ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,88 m2
8 Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,488 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,351 tấn
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,84 m2
12 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,736 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 tấn
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,094 m2
17 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,536 1 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,04 m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,883 tấn
23 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,525 m3
24 Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,55 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,462 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,912 m2
27 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 m2
28 Trát xà dầm, không bả lớp bám dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,75 1 m2
29 Trát trần, có bả lớp bám dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,04 1 m2
30 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,712 1 m2
31 Bả bằng bột bả Joton vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,51 m2
32 Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,19 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,7 m2
34 Bả bằng bột bả Joton vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,51 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,51 m2
36 Mua xà gồ mạ kẽm C150x50x2.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,43 M
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,332 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,12 1m2
39 Lợp mái tôn dày 0.45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,8 1 m2
40 Lợp tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m2
41 Cửa thông gió, cửa chớp gỗ nhóm 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,89 m2
42 Bê tông nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,635 1 m3
43 Lát nền gạch terrazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,29 1 m2
44 Lắp máng xối tráng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3 m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 60x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 60mm 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
47 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,858 m3
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,95 m3
49 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,081 m3
50 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,904 m3
51 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8 m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
54 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,32 m2
55 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,574 m3
56 Xây móng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,095 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,38 m2
58 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 tấn
59 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 tấn
60 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 tấn
61 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 tấn
62 Mua xà gồ mạ kẽm C80x40x2.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,47 M
63 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,36 1m2
65 Lợp mái tôn dày 0.45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,17 1 m2
66 Lợp tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,5 m2
67 Bê tông nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,09 1 m3
68 Lát nền gạch terrazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,6 1 m2
69 Lắp máng xối tráng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đkính ống 60x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 m
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Đkính cút 60mm 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cái
E HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,539 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,403 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,18 m3
4 Ván khuôn mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 m2
5 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,182 m2
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,88 m3
7 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,135 m3
8 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,639 m3
9 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,984 m3
10 Ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,28 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng giằng bể , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,408 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,574 tấn
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,344 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,6 m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,806 m3
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,081 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 326 cái
18 Tấm gang chắn rác 65x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
19 Lắp đặt ống bê tông Đkính ống 400mm - ống dài 1m bằng gạch Bê tông KT 6,5x9,5x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 đoạn
20 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 mối nối
F HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN SÂN VƯỜN
1 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Loại dây 3x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 329 m
2 Lắp đặt dây đơn 1x 8mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 329 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
4 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE/TFP50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 329 m
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,456 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04 m2
8 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,896 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,632 m3
10 Lắp đặt Cột đèn đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
11 Lắp đặt Cột đèn đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
12 Lắp đặt đèn compast vào cây nấm trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
G HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt đầu báo khói + đế Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 cái
2 Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 thiết bị
3 Lắp đặt Hộp tổ hợp chuông,đèn,nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
4 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
7 Lắp đặt đèn báo phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
8 Lắp đặt hộp hộp đấu dây kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850 m
10 Lắp đặt Ống nhựa cứng bảo hộ d16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850 m
11 Trung tâm báo cháy tự động 8 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 trung tâm
12 Thiết bị cảnh báo nhanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
13 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố (2 bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
14 Lắp đặt Đèn thoát nạn Exit Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
15 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
16 Lắp đặt Automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
18 Lắp đặt Ống nhựa cứng bảo hộ d16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
19 Ván khuôn tường, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,908 m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,954 m3
21 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, Đkính ống 100x3.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
22 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, Đkính ống 65x2.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
23 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, Đường kính ống 50x2.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Lắp đặt tê thép nối = PP hàn, Đkính Tê 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
25 Lắp đặt tê thép thu hồi = PP hàn, Đkính tê 100/65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, Đkính cút 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
27 Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Lắp bích thép, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cặp bích
29 Lắp đặt van ren gang, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT 600x500x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
32 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
36 Lắp đặt lăng chữa cháy D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt lăng chữa cháy D13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
38 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-L20M Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cuộn
39 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65-L20M Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
40 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bình
41 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4- 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bình
42 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 355,865 m3
43 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,291 m3
44 Ván khuôn kim loại móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,61 1 m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,685 tấn
46 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,789 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái PCCC, ĐK ≤10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,666 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái PCCC, ĐK >10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 Tấn
52 Bê tông móng, rộng >250cm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,496 m3
53 Ván khuôn kim loại tường,Cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,913 1 m2
54 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,438 m3
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,159 m3
56 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,047 m3
57 Ván khuôn kim loại trần bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,173 m2
58 Bê tông trần bể, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,21 m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,622 m3
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m2
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
63 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,975 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,59 m2
65 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,575 1 m2
66 Quét nước xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,075 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->