Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây lắp Đức Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:29:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,881,903,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp, chi phái đảm bảo ATGT và chi phí kho bãi chứa vật liệu | |||
| 1 | Đào xử lý cao su nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,82 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,82 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,82 | 100m³/km |
| 4 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,82 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 93,74 | m³ |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,43 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,001 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,37 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,37 | 100m³/km |
| 10 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,37 | 100m³ |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,13 | 100m³ |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,13 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát vỉa hè công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0039 | 100m³ |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,5 | 100m³ |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,37 | 100m³ |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 54,92 | 100m² |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15,83 | 100m² |
| 18 | Rải thảm bù vênh mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 3cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,99 | 100m² |
| 19 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 69 | 100m² |
| 20 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,23 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,23 | 100 tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 25 km tiếp theo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,23 | 100 tấn |
| 23 | Bê tông M200 boocđuya | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 68,99 | m³ |
| 24 | Ván khuôn boocđuya | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,51 | 100m² |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép boocđuya cửa thu nước, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| 26 | Lắp đặt boocđuya (115kg /thanh) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.527 | cấu kiện |
| 27 | Bê tông M150 đệm Boocđuya dày 10cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 45,81 | m³ |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 458,1 | m² |
| 29 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 172,48 | tấn |
| 30 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 172,48 | tấn |
| 31 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤2km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,248 | 10 tấn/km |
| 32 | Gia công lưới thép chẵn rác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,171 | tấn |
| 33 | Lắp đặt lưới thép chẵn rác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,171 | tấn |
| 34 | Cắt khe bê tông vỉa hè | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,89 | 100m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 214,62 | m³ |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,15 | 100m³ |
| 37 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,15 | 100m³/km |
| 38 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,15 | 100m³ |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 35,28 | m³ |
| 40 | Lát gạch tezaro 300x300 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.788,13 | m² |
| 41 | Bê tông rãnh vét đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26,72 | m³ |
| 42 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 875mm (báo giá HN Qúy IV/2020) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | biển |
| 43 | Biển chỉ dẫn phản quang | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | m2 |
| 44 | Cột biển báo D88 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 27,94 | m |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 46 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 309,13 | m² |
| 47 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,89 | m² |
| 48 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,6 | m³ |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | 100m³ |
| 50 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,57 | 100m³ |
| 51 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,49 | 100m³ |
| 52 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,49 | 100m³/km |
| 53 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,49 | 100m³ |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,05 | m³ |
| 55 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,96 | m³ |
| 56 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m² |
| 57 | Xây rãnh, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,07 | m³ |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 65,12 | m² |
| 59 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,95 | m³ |
| 60 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m² |
| 62 | Thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3639 | tấn |
| 63 | Lắp đặt thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3639 | tấn |
| 64 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,62 | m³ |
| 65 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m² |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | tấn |
| 67 | Lắp đặt tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cấu kiện |
| 68 | Thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6597 | tấn |
| 69 | Lắp đặt thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6597 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cấu kiện |
| 71 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cấu kiện |
| 72 | Vận chuyển tấm đan bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi 2km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | 10 tấn/km |
| 73 | Tháo dỡ tấm đan (vận dụng K=0,5) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 458 | cấu kiện |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20,15 | m³ |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m³ |
| 76 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m³/km |
| 77 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m³ |
| 78 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22 | m³ |
| 79 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,46 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | 100m² |
| 81 | Thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,1 | tấn |
| 82 | Lắp đặt thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,1 | tấn |
| 83 | Lắp đặt tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 458 | cấu kiện |
| 84 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 75,93 | m³ |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | 100m³ |
| 86 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | 100m³/km |
| 87 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | 100m³ |
| 88 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,57 | m³ |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,49 | 100m³ |
| 90 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,32 | 100m³ |
| 91 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m³ |
| 92 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m³/km |
| 93 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m³ |
| 94 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,91 | m³ |
| 95 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,08 | m³ |
| 96 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,44 | 100m² |
| 97 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 42,73 | m³ |
| 98 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 171,2 | m² |
| 99 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,62 | m³ |
| 100 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | 100m² |
| 102 | Thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | tấn |
| 103 | Lắp đặt thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | tấn |
| 104 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,52 | m³ |
| 105 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m² |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | tấn |
| 107 | Lắp đặt tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cấu kiện |
| 108 | Thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | tấn |
| 109 | Lắp đặt thép hình V5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | tấn |
| 110 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cấu kiện |
| 111 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cấu kiện |
| 112 | Vận chuyển tấm đan bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi 2km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,38 | 10 tấn/km |
| 113 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,91 | m³ |
| 114 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,53 | 100m³ |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | 100m³ |
| 116 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | 100m³/km |
| 117 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | 100m³ |
| 118 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,36 | 100m |
| 119 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,34 | m³ |
| 120 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,54 | m³ |
| 121 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m² |
| 122 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,99 | m³ |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | tấn |
| 125 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | 100m² |
| 126 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7 | 1 đoạn cống |
| 127 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,23 | m² |
| 128 | Rải vải địa kỹ thuật bọc thân cống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m² |
| 129 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,65 | m³ |
| 130 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m² |
| 131 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m³ |
| 132 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m³ |
| 133 | Đắp đập | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,135 | 100m³ |
| 134 | Phá đập | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,135 | 100m³ |
| 135 | Bơm nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ca |
| 136 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m³ |
| 137 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | 100m³ |
| 138 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | 100m² |
| 139 | Đào bê tông mặt sân bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m³ |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m³ |
| 141 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m³/km |
| 142 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m³ |
| 143 | Đào đất, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,83 | m³ |
| 144 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | 100m³ |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,78 | 100m³ |
| 146 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,78 | 100m³/km |
| 147 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,67 | 100m³ |
| 148 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,34 | 100m³ |
| 149 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,34 | 100m³ |
| 150 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,83 | 100m² |
| 151 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,91 | 100m² |
| 152 | Rải thảm bù vênh mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 3cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,46 | 100m² |
| 153 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15,75 | 100m² |
| 154 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,03 | 100tấn |
| 155 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,03 | 100 tấn |
| 156 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 25 km tiếp theo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,03 | 100 tấn |
| 157 | Đào ô cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,91 | m³ |
| 158 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,39 | m³ |
| 159 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,41 | m³ |
| 160 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0879 | 100m² |
| 161 | Xây ô trồng cây, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,87 | m³ |
| 162 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20,66 | m² |
| 163 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20,66 | m² |
| 164 | Cây lát hoa, đường kính thân cây D=15-20cm, chiều cao cây từ 3m đến 4m. | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100 cây |
| 165 | Chăm sóc cây xanh | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | lần/ 100 cây |
| 166 | Lát gạch giếng đáy 300x300x12 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 492,64 | m² |
| 167 | Cắt sân bê tông | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | 100m |
| 168 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,51 | m³ |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m³ |
| 170 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m³/km |
| 171 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m³ |
| 172 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,31 | m³ |
| 173 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | 100m³ |
| 174 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m³ |
| 175 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m³ |
| 176 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m³/km |
| 177 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m³ |
| 178 | Sản xuất bê tông kết cấu khác đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,74 | m³ |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | tấn |
| 180 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính <18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | tấn |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | 100m² |
| 182 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m³ |
| 183 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m² |
| 184 | Lắp đặt rãnh BTCT | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cấu kiện |
| 185 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,74 | m² |
| 186 | Bao tải tẩm nhựa bọc mối nối | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,89 | m² |
| 187 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m³ |
| 188 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m³ |
| 189 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | m³ |
| 190 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m² |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | tấn |
| 192 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính <18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 193 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38 | cấu kiện |
| 194 | Bốc xếp lên cấu kiện tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38 | cấu kiện |
| 195 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38 | cấu kiện |
| 196 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38 | cấu kiện |
| 197 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38 | cấu kiện |
| 198 | Vận chuyển tấm đan+rãnh bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi 2km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | 10 tấn/km |
| 199 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,06 | 100m³ |
| 200 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,62 | m³ |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m³ |
| 202 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m³/km |
| 203 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m³ |
| 204 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,6 | m³ |
| 205 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,13 | 100m³ |
| 206 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | 100m³ |
| 207 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | 100m³ |
| 208 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | 100m³/km |
| 209 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | 100m³ |
| 210 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,7 | m³ |
| 211 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,69 | m³ |
| 212 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | 100m² |
| 213 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,4 | m³ |
| 214 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1774 | 100m² |
| 215 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,134 | tấn |
| 216 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0492 | tấn |
| 217 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,14 | m³ |
| 218 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3554 | tấn |
| 219 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3117 | 100m² |
| 220 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 126,27 | m³ |
| 221 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 764,19 | m² |
| 222 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 897,02 | m² |
| 223 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | m³ |
| 224 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m³ |
| 225 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m³ |
| 226 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m³ |
| 227 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m³/km |
| 228 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m³ |
| 229 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | m³ |
| 230 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | m³ |
| 231 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m² |
| 232 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| 233 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| 234 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | m³ |
| 235 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m² |
| 236 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,18 | m³ |
| 237 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m² |
| 238 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 32,32 | m |
| 239 | Trát vẩy, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m² |
| 240 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m² |
| 241 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21,49 | m³ |
| 242 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,93 | 100m³ |
| 243 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,88 | 100m³ |
| 244 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,27 | 100m³ |
| 245 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,27 | 100m³/km |
| 246 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,27 | 100m³ |
| 247 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,16 | m³ |
| 248 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m³ |
| 249 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,33 | 100m² |
| 250 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38,48 | m³ |
| 251 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 198 | m² |
| 252 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,92 | m³ |
| 253 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5247 | tấn |
| 254 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,99 | 100m² |
| 255 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,92 | m³ |
| 256 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,43 | 100m² |
| 257 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,94 | tấn |
| 258 | Lắp đặt tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 165 | cấu kiện |
| 259 | Bốc xếp lên cấu kiện tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 165 | cấu kiện |
| 260 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 165 | cấu kiện |
| 261 | Vận chuyển tấm đan bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi 2km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,98 | 10 tấn/km |
| 262 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 52,27 | m³ |
| 263 | Lát gạch tezaro 300x300 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 522,69 | m² |
| 264 | Đào đất thi công tường ô cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,45 | m³ |
| 265 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,45 | m³ |
| 266 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | 100m² |
| 267 | Xây tường thẳng vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,9 | m³ |
| 268 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 148,5 | m² |
| 269 | Trồng cây sấu, đường kính thân cây D=10-15cm, chiều cao cây từ 2m đến 3m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100 cây |
| 270 | Chăm sóc cây sấu, đường kính thân cây D=10-15cm, chiều cao cây từ 2m đến 3m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | lần/ 100 cây |
| 271 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,43 | 100m³ |
| 272 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,43 | 100m³ |
| 273 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,43 | 100m³/km |
| 274 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,43 | 100m³ |
| 275 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | 100m³ |
| 276 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m³ |
| 277 | Lót nilon chống mất nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 227,75 | m2 |
| 278 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41 | m³ |
| 279 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m² |
| 280 | Biển báo đảm bảo giao thông | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | biển |
| 281 | Đèn báo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 282 | Dây dẫn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 500 | m |
| 283 | Rào chắn thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 284 | Áo phản quang | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 285 | Nhân công đảm bảo giao thông | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 120 | công |
| 286 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 180 | m |
| 287 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,81 | m³ |
| 288 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | 100m² |
| 289 | Quấn băng dán phản quang màu đỏ ống nhựa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,6 | m2 |
| 290 | Dây phản quang cuộn rào cảnh báo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| 291 | Thuê mặt bằng trong thời gian 6 tháng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 600 | m2 |
| 292 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m³ |
| 293 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m³ |
| 294 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m³ |
| 295 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m³/km |
| 296 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m³ |
| 297 | Hòm công tơ Composit lắp công tơ 3 pha | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hòm |
| 298 | Lắp đặt hộp công tơ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 299 | Công tơ điện tử 3 pha 10(100A) 220/380V | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | c.tơ |
| 300 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 301 | Aptomat 50A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 302 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 303 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | mét |
| 304 | Cột thép bát giác 9 mét | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cột |
| 305 | Cần đèn đơn CD03 2 mét | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 1 cần đèn |
| 306 | Đèn chiếu sáng Led 200W | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 1 chóa |
| 307 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 10 cọc |
| 308 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 309 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 310 | Aptomat MCB-1P-6A-220V | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 311 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 1 bảng |
| 312 | Cầu đấu dây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 313 | Lắp cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 1 cửa |
| 314 | Băng dính cách điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cuộn |
| 315 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| 316 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 317 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 134 | m |
| 318 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,34 | 100m |
| 319 | Đầu cốt đồng ép cáp 35 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 320 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 321 | Đầu cốt đồng ép cáp 16 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 322 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 10 đầu cốt |
| 323 | Luồn dây lên đèn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,625 | 100m |
| 324 | Đầu cốt đồng áp cáp F5 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 325 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | m3 |
| 326 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | m3 |
| 327 | Nilong báo hiệu cáp ngầm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1m2 |
| 328 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 329 | Ống nhựa xoắn chịu lực F65/50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 142 | m |
| 330 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,42 | 100m |
| 331 | Dây đồng M16 tiếp địa liên hoàn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 129 | m |
| 332 | Rải dây thép địa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,9 | 10 m |
| 333 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,832 | m3 |
| 334 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,192 | m3 |
| 335 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | 100m2 |
| 336 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | m3 |
| 337 | Bu lông móng M24x300X300X675 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 338 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21,8 | viên |
| 339 | Thí nghiệm Aptomat 6A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 340 | Thí nghiệm cáp lực | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | sợi |
| 341 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện chiếu sáng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi