Gói thầu: Gói thầu 01.2021-XL-ĐTXD: “Xây lắp”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155668-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu 01.2021-XL-ĐTXD: “Xây lắp”
Số hiệu KHLCNT 20210153793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 15:05:00 đến ngày 2021-02-09 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,872,909,063 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 103,093,600 VNĐ ((Một trăm lẻ ba triệu chín mươi ba nghìn sáu trăm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VẬT LIỆU B CẤP
B Phần TBA
1 Cosse ép Cu 50mm2 Chương V 195 Cái
2 Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp Chương V 72 Cái
3 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp Chương V 68 Cái
4 Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp Chương V 4 Cái
5 Dây bọc tiếp địa M35 mềm Chương V 84,5 m
6 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp Chương V 156 Cái
7 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m (14.33kg/bộ) Chương V 1.490,32 kg
8 Dây tiếp địa dẹt 40x4 (1.26kg/m) Chương V 409,5 kg
9 Xà số 2 (35kV-X2) xuyên tâm TBA (67.22kg/bộ) Chương V 1.411,62 kg
10 Xà số 2 (35kV-X2C) xuyên tâm TBA (67.22kg/bộ) Chương V 67,22 kg
11 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV xuyên tâm (24.79kg/bộ) Chương V 644,54 kg
12 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI+XCSV-35kV (59.67kg/bộ) Chương V 775,71 kg
13 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến xuyên tâm TBA (45.18kg/bộ) Chương V 90,36 kg
14 Giá đỡ máy biến áp 35kV (227.82kg/bộ) Chương V 2.961,66 kg
15 Ghế thao tác trạm treo 35kV (154.18kg/bộ) Chương V 2.004,34 kg
16 Thang trèo (34.38kg/bộ) Chương V 446,94 kg
17 Nối đất xà đỡ thiết bị (32.05kg/HT) Chương V 416,65 kg
18 Giá đỡ tủ hạ thế (28.3kg/bộ) Chương V 367,9 kg
19 Thang đỡ cáp hạ thế từ MBA sang tủ hạ thế trạm treo 35kV (68,95kg/bộ) Chương V 896,35 kg
20 Sứ hạ thế A30 Chương V 104 Quả
21 Chụp cực trung thế MBA Silicon Chương V 13 Bộ
22 Chụp cực hạ thế MBA Silicon Chương V 13 Bộ
23 Chụp SI Silicon Chương V 13 Bộ
24 Chụp CSV Silicon Chương V 13 Bộ
25 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 8.5 Chương V 16 Cột
26 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9.0 Chương V 4 Cột
27 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9.0 Chương V 6 Cột
28 Dây buộc định hình Chương V 9 cái
29 Giáp níu + phụ kiện Chương V 3 cái
30 Kẹp hotline, dùng cho dây 70-120 Chương V 39 Cái
31 Kẹp quai ép đồng nhôm, dùng cho dây 70-120 Chương V 36 Cái
32 Móc đấu nối đồng Chương V 3 Cái
33 Ghíp bọc trung thế 2 bulong Chương V 9 cái
34 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V 78 M
35 Biển báo các loại 22x60 Chương V 26 Cái
36 Khóa Việt Tiệp Chương V 13 Cái
37 Băng dính màu Chương V 104 Cuộn
38 Keo bọt nở Chương V 13 Lọ
C Phần đường dây không
1 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 Chương V 17 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 Chương V 10 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 Chương V 22 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 Chương V 20 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2 Chương V 11 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 13 Chương V 16 cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2 Chương V 4 cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 13 Chương V 6 cột
9 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 Chương V 3 cột
10 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 Chương V 2 cột
11 Xà néo dây cột kép dọc xuyên tâm X2C-35KD-L (86.16kg/bộ) Chương V 2.154 kg
12 Xà lánh cột kép ngang X2N3-35KN (84.00kg/bộ) Chương V 168 kg
13 Xà đỡ lánh xuyên tâm X2N1-35-L (90.80kg/bộ) Chương V 1.089,6 kg
14 Xà néo lánh cột kép dọc xuyên tâm X2N1C-35KD-L(98.33kg/bộ) Chương V 688,31 kg
15 Xà lánh đơn X1N3-35 (19.76kg/bộ) Chương V 19,76 kg
16 Xà đỡ dây lèo phụ 1 pha XP-1(10.61kg/bộ) Chương V 116,71 kg
17 Xà lánh cột đơn X2N3-35 (73.71/bộ) Chương V 368,55 kg
18 Xà đỡ dây cột đơn xuyên tâm X2-35-L (72.49kg/bộ) Chương V 2.247,19 kg
19 Xà néo dây cột đơn xuyên tâm X2C-35-L (65.31kg/bộ) Chương V 130,62 kg
20 Xà néo dây cột kép ngang xuyên tâm X2C-35KN-L (73.96kg/bộ) Chương V 369,8 kg
21 Xà đỡ chống sét van cột đơn XCS (19.46/bộ) Chương V 136,22 kg
22 Xà lánh cột đơn X2N3C-35 (64.62/bộ) Chương V 64,62 kg
23 Xà néo lánh cột kép ngang X2N1C-35KN(139,70kg/bộ) Chương V 279,4 kg
24 Xà đỡ dây lèo phụ 2 pha XP-2(14.33kg/bộ) Chương V 14,33 kg
25 Xà đỡ dây lèo phụ 3 pha XP-3(21.45kg/bộ) Chương V 21,15 kg
26 Xà cầu dao + đầu cáp lánh đơn XCD+ĐC-35-LĐ (68.08kg/bộ) Chương V 68,08 kg
27 Ghế cách điện cầu dao GCD (78.36/bộ) Chương V 78,36 kg
28 Thang trèo (34.38kg/bộ) Chương V 34,38 kg
29 Giằng cột đúp (50.05kg/bộ) Chương V 1.651,65 kg
30 Dây buộc định hình Chương V 41 cái
31 Chụp CSV Silicon Chương V 8 Bộ
32 Kẹp hotline, dùng cho dây 70-120 Chương V 21 Cái
33 Kẹp quai ép đồng nhôm, dùng cho dây 70-120 Chương V 21 Cái
34 Giáp níu + phụ kiện Chương V 12 cái
35 Ghíp nhôm 3 bulong dây AC-25-150mm2 Chương V 689 cái
36 Ống nối nhôm chịu lực A95+ vỏ bọc cách điện co ngót nóng Chương V 3 Bộ
37 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM70 Chương V 6 cái
38 Cosse ép Cu 50mm2 Chương V 48 Cái
39 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp Chương V 58 Cái
40 Biển báo các loại 22x60 Chương V 2 Cái
41 Dây bọc tiếp địa M35 mềm Chương V 37,5 m
42 Dây nối đất D10 (0.617kg/m) Chương V 49,36 kg
43 Đai thép + khóa đai Chương V 14 bộ
44 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V 184 M
45 Tiếp địa đường dây RC-1 (18,12kg/bộ) Chương V 1.413,36 kg
D Phần cáp ngầm
1 Thanh đồng dẹt 50x5 Chương V 6,375 kg
2 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Chương V 173 m
3 Côliê ôm cáp lên cột (27.51kg/bộ) Chương V 55,02 kg
4 Mốc báo hiệu cáp Chương V 18 viên
5 Băng báo hiệu cáp Chương V 165 m
6 Gạch bê tông đặc 200x95x60 Chương V 1.485 viên
7 Cát vàng Chương V 2,145 m3
8 Cát đen Chương V 50,325 m3
9 Biển tên đầu cáp lộ đến và đi Chương V 2 cái
E Phần hạ thế
1 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 Chương V 104 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7.5m, chịu lực 4.3 Chương V 8 cột
3 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95-120mm2 Chương V 403 bộ
4 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x50-70mm2 Chương V 31 bộ
5 Móc treo cho kẹp xiết Chương V 435 cái
6 Ghíp bọc cách điện dùng cho cáp văn xoắn LV-ABC 50-120, 2 bulong Chương V 496 bộ
7 Ghíp bọc cách điện dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 50 - 120mm2, loại 1 Bulông Chương V 97 bộ
8 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp Chương V 104 cái
9 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Chương V 57 hộp
10 Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp Chương V 228 cái
11 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp Chương V 68 cái
12 Cosse ép Cu-Al 25mm2 - hạ áp Chương V 212 cái
13 Cosse ép Cu 50mm2 Chương V 31 Cái
14 Xà kèm đỡ dây văng sau công tơ cột đơn (5.06kg/bộ) Chương V 172,04 Kg
15 Xà kèm đỡ dây văng sau công tơ cột kép (6.45kg/bộ) Chương V 58,05 Kg
16 Xà lánh 1,2m cột đơn H 1.2m (31.11kg/bộ) Chương V 62,22 kg
17 Xà lánh 1,2m cột đơn LT 1.2m (31.79kg/bộ) Chương V 95,37 kg
18 Xà lánh 1,2m cột đúp LT 1.2m (34.91kg/bộ) Chương V 34,91 kg
19 Dây thép bọc nhựa 1,7mm (44m/kg) Chương V 5,591 Kg
20 Sứ quả bàng Chương V 246 Quả
21 Biển tên lộ hạ áp Chương V 77 cái
22 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 Chương V 262 m
23 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Chương V 31 m
24 Đai thép + khóa đai Chương V 606 bộ
25 Dây nối đất D8 cho cột không lỗ (8m/vị trí) Chương V 34,76 Kg
26 Tiếp địa lặp lại RC1(14,33kg/bộ) Chương V 157,63 Kg
27 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V 20 M
28 Dây thít nhựa 4x200 (500 chiếc 1 gói) Chương V 26 gói
29 Sơn cột Chương V 31,6 cái
30 Băng dính cách điện Chương V 120 cuộn
F PHẦN NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT PHẦN A CẤP
G Trạm biến áp
H Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA Trong HSMT mua sắm hàng hóa 12 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1 máy
3 Lắp đặt chống sét van <=35kV-3 pha Trong HSMT mua sắm hàng hóa 13 bộ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù cấp điện áp 0,4 kV - Trong tủ Trong HSMT mua sắm hàng hóa 0,34 MVar
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế có điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha Trong HSMT mua sắm hàng hóa 13 tủ
I Vật liệu
1 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 328 m
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện <=240 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 252 m
3 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 150mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 185 m
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)kV Trong HSMT mua sắm hàng hóa 13 bộ
5 Lắp đặt sứ đứng cấp điện áp 10-35 kV Trong HSMT mua sắm hàng hóa 259 cái
6 Lắp đặt sứ chuỗi, loại <= 5 bát/chuỗi Trong HSMT mua sắm hàng hóa 9 chuỗi
J Đường dây trung thế
K Thiết bị
1 Lắp đặt chống sét van <=35kV-3 pha Trong HSMT mua sắm hàng hóa 8 bộ
2 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất loại <=35kV Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1 bộ
L Vật liệu
1 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=95mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1,197 km
2 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=70mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 13,77 km
3 Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 35kV Trong HSMT mua sắm hàng hóa 35,8 10 sứ
4 Lắp đặt sứ chuỗi, loại <= 5 bát/chuỗi Trong HSMT mua sắm hàng hóa 216 chuỗi
5 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 34,5 m
M cáp ngầm
1 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1,73 100m
2 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Trong HSMT mua sắm hàng hóa 0,14 100m
3 Làm đầu cáp khô 35kV 3 pha, Cáp có tiết diện <= 70mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 2 đầu
N hạ thế
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 0,308 Km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn , loại cáp <=4x95mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 0,696 Km
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 5,503 Km
O PHẦN NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT PHẦN B CẤP
P Phần TBA
Q Phần lắp đặt
1 Lắp đặt cột bê tông Chương V 26 cột
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất ,Đất cấp II Chương V 10,4 10cọc
3 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương V 32,5 10m
4 Lắp đặt xà thép Chương V 2,985 tấn
5 Lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn thao tác Chương V 2,4513 tấn
6 Lắp đặt giá đỡ Chương V 4,6426 tấn
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 35,1 10đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương V 7,2 10đầu
9 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương V 6,8 10đầu
10 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương V 0,4 10đầu
11 Kéo rải dây điện và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện<=35mm2 Chương V 0,845 100m
12 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, loại 4 sứ Chương V 26 bộ
13 Lắp biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V 26 bộ
R Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m, đất cấp II bằng thủ công Chương V 124,8 m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,248 100m3
3 Móng cột MT-4 Chương V 16 Móng
4 Kè móng trạm biến áp (D: 6m x R 4m x C 2m) Chương V 7 Vị trí
5 Móng MT-3 Chương V 10 Móng
S Phần trung thế
T Phần lắp đặt
1 Dựng cột bê tông, Chiều cao cột =< 16 m Chương V 69 cột
2 Dựng cột bê tông , Chiều cao cột =< 14 m Chương V 37 cột
3 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m Chương V 5 cột
4 Lắp đặt xà X2C-35KD-L lên cột Chương V 25 bộ
5 Lắp đặt xà X2N3-35KN lên cột Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt xà X2N1-35-L lên cột Chương V 12 bộ
7 Lắp đặt xà X2N1C-35KD-L lên cột Chương V 7 bộ
8 Lắp đặt xà X2N3C-35 lên cột Chương V 1 bộ
9 Lắp đặt xà X1N3-35 lên cột Chương V 1 bộ
10 Lắp đặt xà X2N3-35 lên cột Chương V 5 bộ
11 Lắp đặt xà X2-35-L lên cột Chương V 31 bộ
12 Lắp đặt xà X2C-35-L lên cột Chương V 2 bộ
13 Lắp đặt xà X2C-35KN-L lên cột Chương V 5 bộ
14 Lắp đặt xà XCS lên cột Chương V 7 bộ
15 Lắp đặt xà X2N1C-35KN lên cột Chương V 2 bộ
16 Lắp đặt xà XP-2 lên cột Chương V 1 bộ
17 Lắp đặt xà XP-3 lên cột Chương V 1 bộ
18 Lắp đặt xà XCD+ĐC-35LĐ lên cột Chương V 1 bộ
19 Lắp đặt xà GCD lên cột Chương V 1 bộ
20 Lắp đặt xà TT lên cột Chương V 1 bộ
21 Lắp đặt xà XP-1 lên cột Chương V 11 bộ
22 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 10,6 10đầu
23 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 37,5 m
24 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 70mm2 Chương V 0,6 10đầu
25 Lắp biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V 2 bộ
26 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương V 0,4936 100kg
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất ,Đất cấp II Chương V 7,8 10cọc
U Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m, đất cấp II bằng thủ công Chương V 11,232 m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,1123 100m3
3 Phá đá chiều dày <=0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 16 m3
4 Xây tường bằng đá hộc chiều dầy <=60cm Chương V 16 m3
5 Móng cột MT-4 Chương V 15 Móng
6 Móng cột MTK-4 Chương V 10 Móng
7 Móng cột MTK-4 Dọc bờ mương Chương V 1 Móng
8 Móng cột MT-6 Chương V 15 Móng
9 Móng cột MTK-6 Chương V 12 Móng
10 Móng cột MT-6 dọc bờ mương Chương V 12 Móng
11 Móng cột MTK-6 dọc bờ mương Chương V 9 Móng
12 Móng cột MT-8 dọc bờ mương Chương V 3 Móng
13 Móng cột MTK-8 dọc bờ mương Chương V 1 Móng
V Phần cáp ngầm
W Phần lắp đặt
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V 1,485 1000viên
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V 0,33 100m2
3 Lắp biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt xà Colie lên cột Chương V 2 bộ
X Phần xây dựng
1 Cắt đường BTXM dày 7cm Chương V 330 m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan cầm tay 1,5kW( bê tông không cốt thép ) Chương V 16,5 m3
3 Đào đường ống , đường cáp rộng <=1m, sâu <=1m bằng thủ công Chương V 41,25 m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, tiết diện <=150mm2 Chương V 1,73 100m
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,5033 100m3
6 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly <=1000m Chương V 0,5775 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 5km Chương V 0,5775 100m3
Y Đường trục hạ thế
Z Phần lắp đặt
1 Dựng cột bê tông , Chiều cao cột =< 10 m Chương V 104 cột
2 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 8 m Chương V 8 cột
3 Lắp đặt xà XL-1.2m (LT-N) lên cột Chương V 3 bộ
4 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương V 10,4 10đầu
5 Thay hộp ở tường bê tông, kích thước hộp >= 200x200mm Chương V 57 1 hộp
6 Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Chương V 114 1 m
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 70mm2 cho HPD Chương V 22,8 10đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Chương V 28 10đầu
9 Lắp đặt xà XK-1 lên cột Chương V 34 bộ
10 Lắp đặt xà XK-2 lên cột Chương V 9 bộ
11 Lắp đặt xà XL-1.2m (LT-K) lên cột Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt xà XL-1.2m (H-N) lên cột Chương V 2 bộ
13 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 16mm2 Chương V 0,262 km
14 Lắp biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V 77 bộ
15 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương V 17,9172 m2
16 Tiếp địa lặp lại (phần lắp đặt) Chương V 11 Bộ
AA Phần xây dựng
1 Tiếp địa lặp lại (phần xây dựng) Chương V 11 Bộ
2 Móng đơn cột BTLT 8.5m Chương V 59 Móng
3 Móng kép cột BTLT 8.5m Chương V 21 Móng
4 Móng ghép cột BTLT 8,5m Chương V 3 Móng
5 Móng đơn cột BTLT 7.5m Chương V 3 Móng
6 Móng ghép cột BTLT 7,5m Chương V 5 Móng
AB PHẦN THÁO DỠ THU HỒI
AC Tháo dỡ thu hồi
1 Thay cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, hoàn toàn bằng thủ công Chương V 54 cột
2 Thay cáp vặn xoắn<=4x 95mm2 Chương V 0,08 Km
3 Thay cáp vặn xoắn <= 4x50mm2 Chương V 3,054 Km
4 Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Chương V 303 1 m
AD Tận dụng lắp lại
1 Thay cáp vặn xoắn <=4x120mm2 Chương V 0,124 Km
2 Thay cáp vặn xoắn<=4x 95mm2 Chương V 0,15 Km
3 Thay cáp vặn xoắn <= 4x50mm2 Chương V 0,085 Km
4 Thay cáp vặn xoắn <= 4x70mm2 Chương V 0,06 Km
5 Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp <= 2 công tơ (hộp 1 công tơ 3 pha) Chương V 39 hộp
6 Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp <= 4 công tơ (hộp 2 công tơ 3 pha) Chương V 31 hộp
7 Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp 6 công tơ Chương V 13 hộp
AE ĐỀN BÙ HOÀN TRẢ HÈ ĐƯỜNG
1 Hoàn trả mặt đường BTXM Chương V 82,5 m2
AF VẬN CHUYỂN
AG Vận chuyển phần TBA
1 Ô tô tải 5 tấn gắn cần trục chở thiết bị Chương V 13 Ca
2 Ô tô vận tải thùng 2 tấn chở vật liệu Chương V 13 Ca
AH Vận chuyển phần đường dây trung thế
1 Ô tô tải 5 tấn gắn cần trục chở thiết bị Chương V 1 Ca
2 Ô tô vận tải thùng 2 tấn chở vật liệu Chương V 13 Ca
AI Vận chuyển phần cáp ngầm
1 Ô tô vận tải thùng 2 tấn chở vật liệu Chương V 1 Ca
AJ Vận chuyển phần hạ thế
1 Ô tô vận tải thùng 2 tấn chở vật liệu Chương V 13 Ca
AK VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG DÀI+ NỘI BỘ + BỐC DỠ
AL Phần TBA
1 Sứ đứng 35kV cả ty Chương V 259 Quả
2 Chuỗi néo 35kV Thủy tinh 120kN Chương V 9 Chuỗi
AM Phần trung thế
1 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện toàn phần ACSR/XLPE/HDPE 70mm2 Chương V 1.010 m
2 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 Chương V 13.036 m
3 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 Chương V 1.221 m
4 Sứ đứng 35kV cả ty Chương V 216 Quả
5 Chuỗi néo 35kV Thủy tinh 120kN Chương V 358 Chuỗi
AN Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x70mm2 Chương V 189 m
AO Phần cáp ngầm
1 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 Chương V 5.613 m
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 Chương V 710 m
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 Chương V 428 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->