Gói thầu: Gói thầu XD-05: Cải tạo, xây mới khu an, nghỉ dưỡng phục vụ học sinh, đồng bào dân tộc thiểu số tại Nghi Thủy, Cửa Lò
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG PHƯƠNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD-05: Cải tạo, xây mới khu an, nghỉ dưỡng phục vụ học sinh, đồng bào dân tộc thiểu số tại Nghi Thủy, Cửa Lò |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách an ninh xã hội năm 2020 của Tổng công ty khí Việt Nam - CTCP (PV GAS) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 15:35:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,760,211,708 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Mua nhà sàn | |||
| 1 | Mua nhà sàn | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| B | Hạng mục 2: Sửa nhà sàn | |||
| 1 | Sửa nhà sàn | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| C | Hạng mục 3: Khuôn viên (đường gạch bông khán đài thảm có nhân tạo) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M200, đá 4x6 | Mục C chương V của E-HSMT | 65 | m3 |
| 2 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mục C chương V của E-HSMT | 97,5 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M200, đá 4x6 | Mục C chương V của E-HSMT | 45 | m3 |
| 4 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mục C chương V của E-HSMT | 31,5 | m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục C chương V của E-HSMT | 450 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30 | Mục C chương V của E-HSMT | 450 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mục C chương V của E-HSMT | 5,5 | m3 |
| 8 | Thi công thảm cỏ nhân tạo | Mục C chương V của E-HSMT | 436 | m2 |
| 9 | Thi công thảm cỏ tự nhiên | Mục C chương V của E-HSMT | 302 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Bể bơi và khuôn viên bể | |||
| 1 | Đào móng bể - Cấp đất III | Mục C chương V của E-HSMT | 343,125 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mục C chương V của E-HSMT | 114,375 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mục C chương V của E-HSMT | 24,1935 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mục C chương V của E-HSMT | 48,387 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành bể | Mục C chương V của E-HSMT | 1,377 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bể, M250, đá 1x2 | Mục C chương V của E-HSMT | 34,425 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 3,8177 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 0,2525 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục C chương V của E-HSMT | 2,65 | tấn |
| 10 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 20x20 | Mục C chương V của E-HSMT | 298,75 | m2 |
| 11 | Tấm lát rãnh bể bơi (bằng nhựa) | Mục C chương V của E-HSMT | 52,48 | m |
| 12 | SXLD Thang leo bể bơi | Mục C chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở dưới nước | Mục C chương V của E-HSMT | 34 | bộ |
| 14 | Phụ kiện thiết bị điện | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 15 | Phụ kiện nước và phụ kiện bể | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| E | Hạng mục 5: Nhà vệ sinh nhà tắm | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh - Cấp đất III | Mục C chương V của E-HSMT | 45,0912 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mục C chương V của E-HSMT | 15,0304 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mục C chương V của E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục C chương V của E-HSMT | 26,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục C chương V của E-HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục C chương V của E-HSMT | 0,0445 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục C chương V của E-HSMT | 0,2801 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mục C chương V của E-HSMT | 2,904 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục C chương V của E-HSMT | 17,1204 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mục C chương V của E-HSMT | 4,7586 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục C chương V của E-HSMT | 242,16 | m2 |
| 12 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60 | Mục C chương V của E-HSMT | 242,16 | m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Mục C chương V của E-HSMT | 0,2225 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục C chương V của E-HSMT | 0,2225 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn | Mục C chương V của E-HSMT | 0,6625 | 100m2 |
| 16 | Bể tự hoại | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Vách ngăn vệ sinh bằng Compact | Mục C chương V của E-HSMT | 10,584 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cửa Nhôm PMA | Mục C chương V của E-HSMT | 2,94 | m2 |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Mục C chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Bàn chậu rửa bằng đá tự nhiên khung thép | Mục C chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 23 | Phụ kiện thiết bị nước + ống | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo nhà bếp | |||
| 1 | Chi phí trọn gói | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo nhà A3 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Mục C chương V của E-HSMT | 218,7198 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục C chương V của E-HSMT | 42,66 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục C chương V của E-HSMT | 350,885 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục C chương V của E-HSMT | 150,3743 | m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn | Mục C chương V của E-HSMT | 2,1872 | 100m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mục C chương V của E-HSMT | 85,32 | m2 |
| 8 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục C chương V của E-HSMT | 85,32 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục C chương V của E-HSMT | 42,66 | 1m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục C chương V của E-HSMT | 350,885 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục C chương V của E-HSMT | 150,3743 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục C chương V của E-HSMT | 501,2593 | m2 |
| 13 | Láng bậc cấp dày 3cm, vữa XM M75 | Mục C chương V của E-HSMT | 15,7815 | m2 |
| 14 | Lắp đặt hộp diện 400x300x150 | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 6-10 Modul | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mục C chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mục C chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 105 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 340 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 320 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 105 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 255 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Mục C chương V của E-HSMT | 650 | m |
| 24 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục C chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục C chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục C chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt trần | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mục C chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 33 | Đế nhựa chôn tường | Mục C chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| H | Hạng mục 8: Di chuyển trồng cây cối | |||
| 1 | Chi phí trọn gói | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi