Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210203367-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Nam Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210203229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 09:36:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,160,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục Xây Lắp (A= B+C+D+E)
B *\1- Nền đường:
1 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Mô tả theo chương V 93,38 1 m3
2 Đào bậc cấp bằng máy đào <= 0.8m3, Đất cấp II Mô tả theo chương V 24,5 1 m3
3 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III Mô tả theo chương V 14,5 1 m3
4 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III Mô tả theo chương V 3,39 1 m3
5 Lu khuôn đường K95 sâu 30cm Mô tả theo chương V 24,95 1 m2
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả theo chương V 672,09 1 m3
7 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả theo chương V 93,16 1 m2
C *\2- Mặt đường:
1 Bê tông mặt đường, Dày 18cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Mô tả theo chương V 78,97 1 m3
2 Lót bạt ni lông xanh đỏ Mô tả theo chương V 385,85 1 m2
3 Móng cấp phối đá dăm loại I, Dmax=37.5mm, dày 15cm Mô tả theo chương V 57,88 1 m3
4 Thi công khe co Mô tả theo chương V 14,54 1m
5 Thi công khe giãn Mô tả theo chương V 81,72 1m
6 Cắt khe co giãn mặt đường Mô tả theo chương V 9,626 10 m
7 Đào móng chân khay bằng máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III Mô tả theo chương V 97,28 1 m3
8 Cấp phối suối đệm móng Mô tả theo chương V 18,46 1 m3
9 Bê tông chân khay, Vữa bê tông đá 4x6M150 Mô tả theo chương V 30,07 1 m3
10 Đắp đất móng chân khay, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả theo chương V 61,71 1 m3
11 Bê tông mái taluy dày15 cm,vữa BT đá 2x4 M150 Mô tả theo chương V 51,44 1 m3
12 LĐ ống nhựa PVC thoát nước tầng lọc ngược, Đkính ống 110mm dày 2.7mm Mô tả theo chương V 19 1 m
13 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả theo chương V 3,56 1 m3
14 Vải địa kỹ thuật bọc tầng lọc ngược Mô tả theo chương V 23,75 1 m2
D *\3- Cầu hộp:
1 Bê tông thân cống hộp, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả theo chương V 52,72 1 m3
2 Bê tông bù trên mặt cống hộp, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả theo chương V 3,45 1 m3
3 SX, LD cốt thép bản mặt cống đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,249 1 tấn
4 Gia công cốt thép cống hộp, Đ/kính cốt thép d<= 10mm Mô tả theo chương V 0,267 Tấn
5 Gia công cốt thép cống hộp, Đ/kính cốt thép d<= 18mm Mô tả theo chương V 2,211 Tấn
6 Gia công cốt thép thân cống hộp, Đ/kính cốt thép d> 18mm Mô tả theo chương V 4,806 Tấn
7 Quét nhựa đường thân cống Mô tả theo chương V 102,25 1 m2
8 Bê tông bản quá độ đỗ tại chỗ, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả theo chương V 6,2 1 m3
9 Quét nhựa đường bản giảm tải Mô tả theo chương V 1,05 1 m2
10 Xốp chèn khe Mô tả theo chương V 0,88 1m2
11 Gia công cốt thép bản giảm tải, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả theo chương V 0,536 Tấn
12 Gia công cốt thép bản giảm tải, Đường kính cốt thép d>18mm Mô tả theo chương V 0,826 Tấn
13 Bê tông tường đầu, tường cánh, vữa BT đá 2x4 M150 Mô tả theo chương V 36,83 1 m3
14 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 4x6M150 Mô tả theo chương V 31,73 1 m3
15 Bê tông móng sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 2x4M150 Mô tả theo chương V 72,05 1 m3
16 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả theo chương V 21,01 1 m3
17 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả theo chương V 572,94 1 m3
18 Đào móng đất cấp 2 bằng máy đào Mô tả theo chương V 230,93 1 m3
19 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo chương V 17,62 1 m3
20 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả theo chương V 355,27 1 m3
21 Ống nhựa mềm UPVC D=0,40m. L=30m Mô tả theo chương V 60 1 m
22 Đắp đất đê quai, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả theo chương V 76,26 1 m3
23 Đào đê quai sau thi công, Đất cấp III Mô tả theo chương V 76,26 1 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cầu cũ Mô tả theo chương V 25,76 m3
25 Sản xuất lan can bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả theo chương V 0,754 Tấn
26 Lắp đặt lan can bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả theo chương V 0,754 Tấn
E *\4- An toàn giao thông:
1 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép, Kích thước 0.12x0.12x1.025 (m) Mô tả theo chương V 48 1 Cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả theo chương V 2 1 Cái
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tròn D70cm Mô tả theo chương V 2 1 Cái
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển chữ nhật 45x90cm Mô tả theo chương V 2 1 Cái
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển chữ nhật 60x60cm Mô tả theo chương V 1 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->