Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160517 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện pháp lệnh ưu đãi người có công 02 tỷ đồng và ngân sách huyện (Kết dư tiền sử dụng đất năm 2019 và tiền sử dụng đất năm 2021, 2022) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 17:42:00 đến ngày 2021-02-08 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,755,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, VỈA HÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 72,49 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 108,74 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,359 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 230,89 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2.101,56 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 33,53 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,625 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 453 | 1cấu kiện |
| 9 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 55,04 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,917 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 5,148 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,029 | 100m2 |
| 13 | Đào rãnh -đất cấp II | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 18,94 | 100 m3 |
| 14 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm đất cầm tay, K = 0,90 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 7,972 | 100m3 |
| 15 | Đào vét bùn bằng máy đào | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 33,599 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển bùn đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 33,599 | 100m3 |
| 17 | Mua đất đắp, đất cấp 3 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 8.026,865 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ cự ly 31,5km | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 8.026,865 | m3 |
| 19 | San đầm đất bằng máy, K = 0,90 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 83,94 | 100m3 |
| 20 | Lát vỉa hè đá băm mặt 400x400x40mm | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1.527,42 | m2 |
| 21 | Đắp cát đệm móng | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 76,37 | m3 |
| B | CỔNG TƯỜNG RÀO, TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 12,831 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột cổng | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 142,439 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 142,439 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép (sơn tĩnh điện) | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 12,831 | m2 |
| 5 | Đào móng tường rào, đất C2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 62,22 | m3 |
| 6 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 7,405 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 91,676 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,423 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,119 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,262 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 4,654 | m3 |
| 13 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 16,067 | m3 |
| 14 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 231,795 | m2 |
| 15 | Xây tường gạch hoa chanh 30x30, VXM M75, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,6 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng con tiện xi măng (sơn hoàn thiện) | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 100 | cái |
| 17 | Dán ngói mũi hài đỉnh trụ tường rào | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 4,213 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 231,795 | m2 |
| 19 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,697 | m3 |
| 20 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 12,982 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 5,135 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,9 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 18,117 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường rào | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3.343,234 | m2 |
| 25 | Bóc vữa trát tường rào cũ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 189,295 | m2 |
| 26 | Bóc vữa trát cột, trụ tường rào cũ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 98,012 | m2 |
| 27 | Cạo rỉ các kết cấu thép hoa sắt tường rào | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 136,944 | m2 |
| 28 | Phá dỡ ô thoáng con tiện xi măng và hoa chanh | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 579 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng con tiện xi măng (sơn hoàn thiện) | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 352,5 | cái |
| 30 | Xây tường gạch hoa chanh 30x30cm, VXM M75, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 7,884 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 189,295 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 98,012 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép hoa sắt tường rào, 3 nước hoàn thiện | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 136,944 | 1m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3.630,541 | m2 |
| 35 | Phá dỡ bó vỉa xây gạch cũ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 123,5 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 123,5 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 58,9 | m3 |
| 38 | Bó vỉa đá | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 51,656 | m3 |
| 39 | Lắp dựng bó vỉa đá | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1.900 | m |
| 40 | Đào móng -đất cấp II | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,081 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất trả móng thủ công | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,7 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,55 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 12,075 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 7,59 | m3 |
| 45 | Xây tường cổ giằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,33 | m3 |
| 46 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,197 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,037 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,181 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,465 | m3 |
| 50 | Trát tường cổ giằng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3 | m2 |
| 51 | Đắp cát bù nền giữa 2 kè | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,675 | m3 |
| 52 | Lát gạch đỏ 300x300mm | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 9,75 | m2 |
| 53 | Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 9,75 | m2 |
| C | KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Cắt bỏ bê tông mặt sân | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 5,686 | 10m |
| 2 | Phá bỏ bê tông mặt sân sau khi cắt | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 20,47 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi phạm vi 1000m bằng ôtô tự đổ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 20,47 | m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, đất C2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,643 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,005 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 30,611 | m3 |
| 7 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 40,453 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 295,938 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 127,53 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 21,876 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,959 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,221 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 402 | 1cấu kiện |
| 14 | Bê tông hoàn trả mặt sân sau xây rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 7,62 | m3 |
| 15 | Lát sân, đường bằng đá băm mặt 300x300x40mm | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2.964,2 | m2 |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 5,76 | m2 |
| 2 | Bóc bỏ gạch và nền nhà cũ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,334 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 2,334 | m3 |
| 4 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 86,378 | m2 |
| 5 | Vệ sinh tường, dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 75,74 | m2 |
| 6 | Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,167 | m3 |
| 7 | Láng vữa nền sàn, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 23,341 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm, XM PCB40 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 23,341 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cửa khung thép hộp bịt tôn (sơn tĩnh điện) | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 5,76 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 75,74 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 86,378 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi