Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 18:41:00 đến ngày 2021-02-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,026,319,887 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | KHU VỰC HUYỆN ĐỒNG HỶ | |||
| D | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 20/35(40,5)kV 1x300sqmm | 139,6 | m | |
| 2 | Dây ACSR-120/19 | 31.473 | m | |
| 3 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE | 408 | m | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 30 | m | |
| 5 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 534 | m | |
| 6 | Dây AC 150/24 XLPE2.5/HDPE | 14.219 | m | |
| 7 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 42 | m | |
| 8 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | Bộ | |
| 10 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 2 | bộ | |
| 11 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 6 | quả | |
| 12 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 398 | Quả | |
| 13 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 315 | Quả | |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | 204 | Chuỗi | |
| 15 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | 123 | chuỗi | |
| 16 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Sứ | 3 | bộ | |
| 17 | Ống nối chịu lực cho dây 120 | 15 | Cái | |
| 18 | Ống nối chịu lực cho dây 150 | 14 | Cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 32 | Cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 48 | Cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | 27 | Cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 42 | Cái | |
| 23 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 120 | 219 | Cái | |
| 24 | Khoá đỡ nhôm đúc dây dẫn 120 | 3 | Cái | |
| 25 | Mắc nối trung gian | 276 | Cái | |
| 26 | Móc treo chữ U | 1.044 | Cái | |
| 27 | Khánh cho chuỗi kép 120kN | 30 | bộ | |
| 28 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95-120 | 12 | Cái | |
| 29 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95-120 | 246 | Cái | |
| 30 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 | 210 | Cái | |
| 31 | Kẹp quai nhôm - đồng 150 -240 | 3 | Cái | |
| 32 | Kẹp hotline 35-120 | 3 | Cái | |
| 33 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x150 | 258 | bộ | |
| 34 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 1x300 | 3 | bộ 1 pha | |
| 35 | Đầu cáp trong nhà co nguội 22kV 1x300 | 3 | bộ 1 pha | |
| E | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 120-150mm2 | Chương V | 165 | Cái |
| 2 | dây buộc cổ sứ đôi composite định hình 120-150mm2 | Chương V | 323 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 10 | Cột |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 18 | Cột |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 13 | Cột |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V | 10 | Cột |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 35 | Cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 16 | Cột |
| 9 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 13 | Cột |
| 10 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 8 | Cột |
| 11 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 | Chương V | 6 | Cột |
| 12 | Cột BTLT NPC-I-18-230-24 | Chương V | 6 | Cột |
| 13 | Cột BTLT NPC-I-20-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 14 | Cột BTLT NPC-I-20-190-13 | Chương V | 2 | Cột |
| 15 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 1 | Cột |
| 16 | Cột BTLT NPC-I-16-230-18 | Chương V | 5 | Cột |
| 17 | Cột BTLT NPC-I-16-230-24 | Chương V | 1 | Cột |
| 18 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 19 | Cột BTLT NPC-I-20-190-9,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 20 | Tiếp địa, RC-2 | 124 | Bộ | |
| 21 | Tiếp địa, RC-4 | 5 | Bộ | |
| 22 | Tiếp địa RC-8 | 1 | Bộ | |
| 23 | Xà rẽ nhánh cột đơn 35kV XRN-35 | 1 | Bộ | |
| 24 | Xà rẽ nhánh cột đơn 22kV XRN-22 | 2 | Bộ | |
| 25 | Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha 35kV XĐV-35 | 4 | Bộ | |
| 26 | Xà néo 3 pha bằng 35kV dọc tuyến XN-35D | 3 | Bộ | |
| 27 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV XNĐ-35N | 2 | Bộ | |
| 28 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến 35kV XNĐ-35D | 2 | Bộ | |
| 29 | Xà néo sứ đứng 3 pha Z cột đơn 35kV XNSĐZ-35 | 14 | Bộ | |
| 30 | Xà néo cột đúp 3 pha Z ngang tuyến 35kV XNZ-35N | 4 | Bộ | |
| 31 | Xà néo 3 pha bằng 35kV ngang tuyến XN-35N | 9 | Bộ | |
| 32 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35KV XĐT-35 | 18 | Bộ | |
| 33 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22 | 4 | Bộ | |
| 34 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35 | 3 | Bộ | |
| 35 | Xà néo sứ đứng 3 pha bằng cột đơn 35kV XNSĐ-35 | 33 | Bộ | |
| 36 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-CSV | 1 | Bộ | |
| 37 | Xà néo lệch cột đơn 22KV XNL-22 | 14 | Bộ | |
| 38 | Xà néo 1 pha trên 2 pha dưới cột đơn 22kV XNL-22-1/2 | 6 | Bộ | |
| 39 | Xà cầu dao cột đơn 22kV XCD-22 | 1 | Bộ | |
| 40 | Xà cầu dao cột đơn lệch 22kV XCDL-22 | 1 | Bộ | |
| 41 | Xà cầu dao cột đơn 35kV XCD-35 | 1 | Bộ | |
| 42 | Xà cầu dao cột hình II 35kV XCD-35-2 | 2 | Bộ | |
| 43 | Xà đỡ thiết bị 35kV XTB-35 | 2 | Bộ | |
| 44 | Xà đỡ biến điện áp 35kV XBU-35 | 2 | Bộ | |
| 45 | Ghế thao tác cột đơn 35kV GTT-35-1 | 1 | Bộ | |
| 46 | Ghế thao tác cột hình II 35kV GTT-35-2 | 2 | Bộ | |
| 47 | Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N | 1 | Bộ | |
| 48 | Xà néo 1 pha trên 2 pha dưới sứ đứng cột đơn 22kV XNSĐ-22-1/2 | 10 | Bộ | |
| 49 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 | 2 | Bộ | |
| 50 | Xà đỡ lèo 1 pha XL-1 | 10 | Bộ | |
| 51 | Xà đỡ lèo 2 pha XL-2 | 2 | Bộ | |
| 52 | Xà đỡ lèo XL-3 | 4 | Bộ | |
| 53 | Giá đỡ đầu cáp và chống sét van GĐC-CSV | 1 | Bộ | |
| 54 | Giá đỡ cáp leo cột GĐC-6 | 1 | Bộ | |
| 55 | Giá đỡ cáp leo cột GĐC-7 | 2 | Bộ | |
| 56 | Xà néo cột cổng hình II 35kV B XNII-35B | 3 | Bộ | |
| 57 | Xà néo cột cổng hình II 35kV XNIIT-35C | 2 | Bộ | |
| 58 | Xà néo sứ đứng 3 pha bằng cột đơn 22kV XNSĐ-22 | 26 | Bộ | |
| 59 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XN-22N | 9 | Bộ | |
| 60 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D | 5 | Bộ | |
| 61 | Chụp đầu cột CĐC-3 | 22 | Bộ | |
| 62 | Ghế thao tác cột đơn 22kV | 1 | Bộ | |
| 63 | Xà néo sứ đứng lệch cột đơn 22kV XNSĐL-22 | 7 | Bộ | |
| 64 | Thang trèo TT | 6 | Bộ | |
| 65 | Giằng cột 1 | 17 | Bộ | |
| 66 | Giằng cột 2 | 17 | Bộ | |
| 67 | Giằng cột 3 | 17 | Bộ | |
| 68 | Giằng cột 4 | 1 | Bộ | |
| 69 | Cổ dề néo góc CDG | 3 | Bộ | |
| 70 | Cổ dề đỡ dây CDCS | 8 | Bộ | |
| 71 | Dây néo cáp thép TK.70-16 | Chương V | 6 | Bộ |
| 72 | Kéo dây vượt đường giao thông | 11 | Vị trí | |
| 73 | Móng cột MT-2-12 | 10 | Móng | |
| 74 | Móng cột MT-3-14 | 3 | Móng | |
| 75 | Móng cột MT-3-12 | 1 | Móng | |
| 76 | Móng cột MT-4-16 | 1 | Móng | |
| 77 | Móng cột MT-7-20 | 5 | Móng | |
| 78 | Móng cột MT-7-16 | 6 | Móng | |
| 79 | Móng cột MT-7-18 | 4 | Móng | |
| 80 | Móng néo MN.15-5 | 6 | Móng | |
| 81 | Móng cột BTLT MT-3-14 | 15 | Móng | |
| 82 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 7 | Móng | |
| 83 | Móng cột BTLT MT-4-16 | 27 | Móng | |
| 84 | Móng cột BTLT MT-5-14 | 2 | Móng | |
| 85 | Móng cột BTLT MT-5-16 | 14 | Móng | |
| 86 | Móng cột MT-6-16 | 2 | Móng | |
| 87 | Móng cột MT-6-18 | 10 | Móng | |
| 88 | Móng cột MT-9-18 | 6 | Móng | |
| 89 | Móng cột đúp MTĐ-1-14 | 7 | Móng | |
| 90 | Móng cột đúp MTĐ-1-16 | 9 | Móng | |
| 91 | Móng cột đúp MTĐ-2-16 | 1 | Móng | |
| 92 | Móng cột đúp MTĐ-2-18 | 1 | Móng | |
| 93 | Tháo ra, lắp lại cầu dao phụ tải 3 pha 22kV | 1 | bộ | |
| 94 | Tháo ra, lắp lại cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây | 3 | bộ 1 pha | |
| 95 | Tháo ra, lắp lại cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | 3 | bộ 1 pha | |
| 96 | Tháo ra, lắp lại máy cắt ngoài trời 35kV | 1 | bộ | |
| 97 | Tháo ra, lắp lại biến dòng điện ngoài trời 1 pha 35kV | 3 | bộ | |
| 98 | Tháo ra, lắp lại biến điện áp ngoài trời 1 pha 35kV | 4 | bộ | |
| 99 | Tháo ra, lắp lại chống sét van 22kV | 6 | quả | |
| 100 | Tháo ra, lắp lại chống sét van 35kV | 9 | quả | |
| 101 | Tháo ra, lắp lại chống sét thông minh 35kV | 21 | quả | |
| 102 | Tháo ra, lắp lại bộ tụ bù 22kV | 2 | bộ | |
| 103 | Tháo ra, lắp lại xà néo sứ đứng cột đơn 22kV XNSĐ-22. | 6 | Bộ | |
| 104 | Tháo ra, lắp lại xà đấu điện cân 22kV XĐC-22. | 1 | Bộ | |
| 105 | Tháo ra, lắp lại xà cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-CSV. | 1 | Bộ | |
| 106 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ thiết bị GTB. | 2 | Bộ | |
| 107 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ lèo XL-1. | 4 | Bộ | |
| 108 | Tháo ra, lắp lại xà rẽ nhánh cột đơn 22kV XRN-22. | 2 | Bộ | |
| 109 | Tháo ra, lắp lại xà rẽ nhánh cột đơn 35kV XRN-35. | 2 | Bộ | |
| 110 | Tháo ra, lắp lại xà néo sứ đứng cột đơn 35kV XNSĐ-35. | 4 | Bộ | |
| 111 | Tháo ra lắp lại Cổ dề néo dây CDN-2. | 3 | Bộ | |
| 112 | Tháo ra lắp lại Ghế thao tác GTT. | 3 | Bộ | |
| 113 | Tháo ra lắp lại Thang trèo | 2 | Bộ | |
| 114 | Tháo ra lắp lại cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) | 6 | Bộ 1 pha | |
| 115 | Tháo ra lắp lại cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) | 2 | Bộ 1 pha | |
| 116 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22kV | 3,6 | 10 cách điện | |
| 117 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV | 2,6 | 10 cách điện | |
| 118 | Tháo ra, lắp lại chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV | 45 | Bộ | |
| 119 | Tháo ra, lắp lại chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV | 75 | Bộ | |
| 120 | Tháo ra, lắp lại chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV | 21 | Bộ | |
| 121 | Tháo ra, lắp lại chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV | 93 | Bộ | |
| 122 | Tháo thu hồi Cách điện đứng SĐ-22 | 28,3 | 10 quả | |
| 123 | Tháo thu hồi Cách điện đứng SĐ-35 | 12 | 10 quả | |
| 124 | Tháo thu hồi Cách điện chuổi néo Polimer 22kV | 9 | chuỗi | |
| 125 | Tháo thu hồi Cách điện chuổi néo thủy tinh | 37 | chuỗi | |
| 126 | Tháo thu hồi Cách điện chuổi néo Polimer CN-35P | 18 | chuỗi | |
| 127 | Tháo thu hồi Cách điện chuổi néo thủy tinh CN-35T | 89 | chuỗi | |
| 128 | Tháo thu hồi Cầu dao cách ly 35kV | 2 | bộ | |
| 129 | Tháo thu hồi Cầu chì tự rơi 1 pha 35kV | 3 | bộ | |
| 130 | Tháo thu hồi Xà đỡ lèo 1 XL-1 | 4 | bộ | |
| 131 | Tháo thu hồi Xà đỡ lèo 2 XL-2 | 2 | bộ | |
| 132 | Tháo thu hồi Xà phụ 1 XP-1 | 1 | bộ | |
| 133 | Tháo thu hồi Xà đỡ lèo 3 XL-3 | 1 | bộ | |
| 134 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng XNSĐ-22 | 30 | bộ | |
| 135 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng ngang tuyến XNSĐ-22N | 1 | bộ | |
| 136 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng dọc tuyến XNSĐ-22D | 1 | bộ | |
| 137 | Tháo thu hồi Xà cầu dao XCD-35 | 2 | bộ | |
| 138 | Tháo thu hồi Ghế thao tác GTT | 3 | bộ | |
| 139 | Tháo thu hồi Thang trèo | 3 | bộ | |
| 140 | Tháo thu hồi Xà đón dây đầu trạm XĐD-22 | 1 | bộ | |
| 141 | Tháo thu hồi Xà đấu điện cân XĐC-22 | 1 | bộ | |
| 142 | Tháo thu hồi Xà đấu điện cân XĐC-35 | 3 | bộ | |
| 143 | Tháo thu hồi Xà rẽ XRN-22 | 4 | bộ | |
| 144 | Tháo thu hồi Xà rẽ XRN-35 | 2 | bộ | |
| 145 | Tháo thu hồi Xà rẽ nhánh cột đôi ngang tuyến XRN-22N | 1 | bộ | |
| 146 | Tháo thu hồi Xà rẽ nhánh cột đôi dọc tuyến XRN-22D | 1 | bộ | |
| 147 | Tháo thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-CSV | 1 | bộ | |
| 148 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng 3 pha lệch XNLSĐ-22 | 1 | bộ | |
| 149 | Tháo thu hồi Xà néo sứ chuỗi cột đơn XN-22 | 2 | bộ | |
| 150 | Tháo thu hồi Xà néo lệch dọc tuyến XNL-22D | 1 | bộ | |
| 151 | Tháo thu hồi Xà néo cột đúp ngang tuyến XNK-22N | 1 | bộ | |
| 152 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng lệch XNSĐL-22 | 4 | bộ | |
| 153 | Tháo thu hồi Xà néo sứ chuỗi cột đôi dọc tuyến XN-22D | 3 | bộ | |
| 154 | Tháo thu hồi Xà đỡ thẳng Z XĐTZ-35 | 11 | bộ | |
| 155 | Tháo thu hồi Xà đỡ thẳng tam giác XĐTΔ-35 | 15 | bộ | |
| 156 | Tháo thu hồi Xà đỡ 2 sứ đứng XNSĐ-35 | 1 | bộ | |
| 157 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng Z XNSĐZ-35 | 1 | bộ | |
| 158 | Tháo thu hồi Xà néo bằng cột tròn XN-35 | 5 | bộ | |
| 159 | Tháo thu hồi Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV XN-35N | 4 | bộ | |
| 160 | Tháo thu hồi Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV XN-35D | 1 | bộ | |
| 161 | Tháo thu hồi Xà néo Z trên cột đôi tròn ngang tuyến XNZ-35N | 8 | bộ | |
| 162 | Tháo thu hồi Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XN-22N | 5 | bộ | |
| 163 | Tháo thu hồi Xà néo cột cổng hình II XNII-35B | 3 | bộ | |
| 164 | Tháo thu hồi Xà néo cột cổng hình II XNII-35C | 1 | bộ | |
| 165 | Tháo thu hồi Xà néo cột cổng hình II XNII-35-3,6 | 1 | bộ | |
| 166 | Tháo thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi XCC-35 | 1 | bộ | |
| 167 | Tháo thu hồi Xà đỡ BI | 2 | bộ | |
| 168 | Tháo thu hồi Xà đỡ BU | 2 | bộ | |
| 169 | Tháo thu hồi Xà đỡ SI | 1 | bộ | |
| 170 | Tháo thu hồi Chụp đầu cột | 29 | bộ | |
| 171 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-50 | 11.508 | m | |
| 172 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-95 | 24.171 | m | |
| 173 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-120 | 7.524 | m | |
| 174 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc ASCR/XLPE/PVC-120 | 1.110 | m | |
| 175 | Tháo thu hồi Dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120-35kV | 30 | m | |
| 176 | Tháo thu hồi Cột bê tông kiểu H: H-8,5 | 25 | bộ | |
| 177 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 | 45 | bộ | |
| 178 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-14 | 5 | bộ | |
| 179 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-16 | 5 | bộ | |
| 180 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-20 | 1 | bộ | |
| 181 | Tháo thu hồi Cổ dề néo | 3 | bộ | |
| 182 | Tháo thu hồi Dây néo | 4 | bộ | |
| 183 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên | 14,78 | m | |
| 184 | Ống nhựa gân xoắn chịu lực luồn cáp HDPE Փ 80/105 | Chương V | 106 | m |
| 185 | Nâng lật và lắp đặt tấm đan mương cáp hiện có kéo cáp (1m = 1 tấm) | 30 | tấm | |
| 186 | Mốc báo hiệu cáp | 3 | mốc | |
| F | KHU VỰC THÀNH PHỐ SÔNG CÔNG + THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN | |||
| G | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Dây AC 185/29 XLPE2.5/HDPE | 108 | m | |
| 2 | Dây AC 150/24 XLPE2.5/HDPE | 7.016 | m | |
| 3 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | Bộ | |
| 4 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 150 | Quả | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | 123 | Chuỗi | |
| 6 | Ống nối chịu lực cho dây 150 | 7 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | 18 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm | 3 | Cái | |
| 9 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 95 | 3 | Cái | |
| 10 | Mắc nối trung gian | 45 | Cái | |
| 11 | Móc treo chữ U | 480 | Cái | |
| 12 | Khánh cho chuỗi kép 120kN | 60 | bộ | |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 | 66 | Cái | |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 185 | 6 | Cái | |
| 15 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x150 | 135 | bộ | |
| 16 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x185 | 6 | Cái | |
| H | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 8 | Cột |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V | 3 | Cột |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 1 | Cột |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-16-230-18 | Chương V | 3 | Cột |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 1 | Cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-18-230-18 | Chương V | 1 | Cột |
| 9 | Cột BTLT NPC-I-18-230-24 | Chương V | 1 | Cột |
| 10 | Tiếp địa, RC-2 | 20 | Bộ | |
| 11 | Tiếp địa, RC-4 | 2 | Bộ | |
| 12 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22 | 2 | Bộ | |
| 13 | Xà néo lệch cột đơn 22KV XNL-22 | 2 | Bộ | |
| 14 | Xà néo 1 pha trên 2 pha dưới cột đơn 22kV XNL-22-1/2 | 6 | Bộ | |
| 15 | Xà néo cột đúp 1 pha trên 2 pha dưới dọc tuyến 22kV XNL-22D-1/2 | 1 | Bộ | |
| 16 | Xà néo cột cổng hình II 22kV XNII3-22 | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà cầu dao cột đơn 22kV XCD-22 | 1 | Bộ | |
| 18 | Xà cầu dao cột đơn lệch 22kV XCDL-22 | 1 | Bộ | |
| 19 | Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N | 1 | Bộ | |
| 20 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến đường dây 22kV XNL-22D | 1 | Bộ | |
| 21 | Xà néo 1 pha trên 2 pha dưới sứ đứng cột đơn 22kV XNSĐ-22-1/2 | 12 | Bộ | |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 | 1 | Bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo 1 pha XL-1 | 2 | Bộ | |
| 24 | Xà đỡ lèo XL-3 | 1 | Bộ | |
| 25 | Xà néo sứ đứng 3 pha bằng cột đơn 22kV XNSĐ-22 | 5 | Bộ | |
| 26 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XN-22N | 1 | Bộ | |
| 27 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến 22kV XNĐ-22N | 2 | Bộ | |
| 28 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến 22kV XNĐ-22D | 2 | Bộ | |
| 29 | Chụp đầu cột CĐC-3 | 13 | Bộ | |
| 30 | Ghế thao tác cột đơn 22kV | 2 | Bộ | |
| 31 | Xà néo sứ đứng lệch cột đơn 22kV XNSĐL-22 | 1 | Bộ | |
| 32 | Thang trèo TT | 2 | Bộ | |
| 33 | Kéo dây vượt đường giao thông | 8 | Vị trí | |
| 34 | Móng cột MT-3-14 | 1 | Móng | |
| 35 | Móng cột MT-4-14 | 2 | Móng | |
| 36 | Móng cột MT-5-14 | 3 | Móng | |
| 37 | Móng cột MT-5-16 | 8 | Móng | |
| 38 | Móng cột MT-7-16 | 3 | Móng | |
| 39 | Móng cột MT-7-18 | 2 | Móng | |
| 40 | Móng cột MT-6-16 | 1 | Móng | |
| 41 | Móng cột MT-6-18 | 1 | Móng | |
| 42 | Tháo, lắp cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây | 3 | bộ 1 pha | |
| 43 | Tháo ra, lắp lại xà néo sứ đứng cột đơn 22kV | 5 | Bộ | |
| 44 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22kV | 1,9 | 10 cách điện | |
| 45 | Tháo ra, lắp lại chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV | 48 | Bộ | |
| 46 | Tháo ra, lắp lại chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV | 6 | Bộ | |
| 47 | Tháo thu hồi Cách điện đứng SĐ-22 | 10,7 | 10 quả | |
| 48 | Tháo thu hồi Cách điện chuổi néo Polimer 22kV | 19 | chuỗi | |
| 49 | Tháo thu hồi Cầu dao cách ly 1 pha căng dây | 3 | bộ | |
| 50 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng XNSĐ-22 | 4 | bộ | |
| 51 | Tháo thu hồi Xà đón dây đầu trạm XĐD-22 | 1 | bộ | |
| 52 | Tháo thu hồi Xà rẽ XRN-22 | 1 | bộ | |
| 53 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng 3 pha lệch XNLSĐ-22 | 3 | bộ | |
| 54 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng 3 pha lệch dọc tuyến XNLSĐ-22D | 1 | bộ | |
| 55 | Tháo thu hồi Xà néo sứ chuỗi cột đơn XN-22 | 1 | bộ | |
| 56 | Tháo thu hồi Xà đỡ vượt XĐV-22 | 1 | bộ | |
| 57 | Tháo thu hồi Xà néo lệch ngang tuyến XNL-22N | 1 | bộ | |
| 58 | Tháo thu hồi Xà néo sứ đứng lệch XNSĐL-22 | 4 | bộ | |
| 59 | Tháo thu hồi Xà néo sứ chuỗi cột đôi dọc tuyến XN-22D | 3 | bộ | |
| 60 | Tháo thu hồi Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XN-22N | 4 | bộ | |
| 61 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-50 | 2.034 | m | |
| 62 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | 990 | m | |
| 63 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-120 | 486 | m | |
| 64 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc ASCR/XLPE/PVC-70 | 1.413 | m | |
| 65 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc ASCR/XLPE/PVC-185 | 108 | m | |
| 66 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 | 3 | bộ | |
| 67 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-14 | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi