Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155487-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giao thông năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 11:04:00 đến ngày 2021-02-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,437,972,933 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG YÊN PHÚ - YÊN PHONG | |||
| 1 | Tuần đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Km |
| 2 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhập số liệu cầu đường và tình hình bão lũ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy 90% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,305 | Km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng thủ công 10% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | Km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 449,4 | 10m |
| 6 | Thông cống, thanh thải dòng chảy D≤1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 214,5 | md |
| 7 | Nắn chỉnh cột Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 8 | Hót sụt nhỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m3 |
| 9 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,7 | 10m2 |
| 10 | Sơn cọc Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m2 |
| 11 | Sơn cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,5875 | m2 |
| 12 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m3 |
| B | ĐƯỜNG THẨM NÀNG - TẮN KHÂU | |||
| 1 | Tuần đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Km |
| 2 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhập số liệu cầu đường và tình hình bão lũ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | Km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy 90% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,553 | Km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng thủ công 10% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,617 | Km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 346,8 | 10m |
| 6 | Thông cống, thanh thải dòng chảy D≤1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 169 | md |
| 7 | Nắn chỉnh cột Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 8 | Hót sụt nhỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,5 | m3 |
| 9 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | 10m2 |
| 10 | Sơn cọc Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | m2 |
| 11 | Sơn cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 179,7225 | m2 |
| 12 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m3 |
| C | ĐƯỜNG HUYỆN MỚI - GIÁP TRUNG | |||
| 1 | Tuần đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Km |
| 2 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhập số liệu cầu đường và tình hình bão lũ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy 90% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,091 | Km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng thủ công 10% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,899 | Km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 281,4 | 10m |
| 6 | Vét rãnh xây hình thang bằng thủ công 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 231,6 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy D≤1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 188,5 | md |
| 8 | Nắn chỉnh cột Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 9 | Hót sụt nhỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m3 |
| 10 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,5 | 10m2 |
| 11 | Sơn cọc Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | m2 |
| 12 | Sơn cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,62 | m2 |
| 13 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m3 |
| D | ĐƯỜNG YÊN CƯỜNG - PHIÊNG LUÔNG | |||
| 1 | Tuần đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | Km |
| 2 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhập số liệu cầu đường và tình hình bão lũ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | Km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy 90% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,129 | Km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng thủ công 10% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,681 | Km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 743,4 | 10m |
| 6 | Vét rãnh xây hình thang bằng thủ công 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 283,2 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy D≤1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 422,5 | md |
| 8 | Nắn chỉnh cột Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 9 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 136 | m2 |
| 10 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | 10m2 |
| 11 | Sơn cọc Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,98 | m2 |
| 12 | Sơn cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 79,2825 | m2 |
| 13 | Sơn hộ lan cứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | m2 |
| 14 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m3 |
| 15 | Kiểm tra cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cầu |
| 16 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cầu |
| 17 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cầu |
| 18 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | 10m2 |
| 19 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,2 | m2 |
| 20 | Sơn lan can cầu ( chất liệu lan can bằng bê tông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,892 | m2 |
| 21 | Phát quang cây cỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 100m2 |
| E | ĐƯỜNG NÀ PHIÊNG - ĐƯỜNG HỒNG | |||
| 1 | Tuần đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Km |
| 2 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhập số liệu cầu đường và tình hình bão lũ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | Km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy 90% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,555 | Km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng thủ công 10% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,395 | Km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 311,4 | 10m |
| 6 | Vét rãnh xây hình thang bằng thủ công 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy D≤1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,5 | md |
| 8 | Nắn chỉnh cột Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 9 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67 | Km |
| 10 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5 | 10m2 |
| 11 | Sơn cọc Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | m2 |
| 12 | Sơn cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,3225 | m2 |
| 13 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m3 |
| F | ĐƯỜNG YÊN CƯỜNG - THƯỢNG TÂN | |||
| 1 | Tuần đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Km |
| 2 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhập số liệu cầu đường và tình hình bão lũ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy 90% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,245 | Km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng thủ công 10% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,805 | Km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 429,6 | 10m |
| 6 | Vét rãnh xây hình thang bằng thủ công 60% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 114 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy D≤1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 247 | md |
| 8 | Nắn chỉnh cột Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 9 | Hót sụt nhỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | m3 |
| 10 | Sơn hộ lan cứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,6 | m2 |
| 11 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | m3 |
| 12 | Kiểm tra cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cầu |
| 13 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cầu |
| 14 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cầu |
| 15 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,2 | 10m2 |
| 16 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,2 | m2 |
| 17 | Sơn lan can cầu ( chất liệu lan can bằng bê tông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,1716 | m2 |
| 18 | Phát quang cây cỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 100m2 |
| G | ĐƯỜNG MINH NGỌC - THƯỢNG TÂN | |||
| 1 | Tuần đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Km |
| 2 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhập số liệu cầu đường và tình hình bão lũ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Km/lần |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy 90% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,4325 | Km/lần |
| 4 | Cắt cỏ bằng thủ công 10% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4925 | Km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy 50% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 440,75 | 10m |
| 6 | Vét rãnh xây hình thang bằng thủ công 50% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | 10m |
| 7 | Vét rãnh kín bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | 10m |
| 8 | Thông cống, thanh thải dòng chảy D≤1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | md |
| 9 | Nắn chỉnh cột Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 10 | Hót sụt nhỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m3 |
| 11 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | 10m2 |
| 12 | Sơn cọc Km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m2 |
| 13 | Sơn cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 114,39 | m2 |
| 14 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi