Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210157866-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210157846
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 21:25:00 đến ngày 2021-02-08 21:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,906,493,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỐNG ĐỒNG CÓI
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 27,5625 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,3288 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,2091 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,6417 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,6264 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,4845 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,4845 tấn
8 Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 4,32 100m
9 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,6875 m3
10 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 20 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 200 m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 8,3931 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 42,786 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 44,264 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 7,5885 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,64 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,297 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,504 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,296 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,06 m3
21 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,869 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,3784 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,9177 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,8497 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,0103 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,0909 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,0105 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,0988 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,0158 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,3662 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,0967 100m2
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,4505 100m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,0976 100m2
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,0384 100m2
35 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 6,64 m2
36 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 7,4 m
37 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu II Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,8 m
38 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 30,158 m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 6,22 m3
40 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 53,77 m3
41 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 18,6824 m3
42 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,6183 tấn
43 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,6183 tấn
44 Mua và lắp đặt vít chìm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 40 cái
45 Mua và lắp đặt cao su tấm dày 14 mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,3 m2
46 Mua và lắp đặt cao su củ tỏi P 45 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 5,8 m
47 Mua và lắp đặt bu lông M250 x 40 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1 bộ
48 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,4677 tấn
49 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,4677 tấn
50 Gia công lan can Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,1058 tấn
51 ống thép ĐK 50mm mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 105,84 kg
52 Bu lông M16 x 150 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 16 cái
53 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 7,52 m2
54 Gia công thang sắt Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,1614 tấn
55 Lắp sàn thao tác Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,1614 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 37,57 m2
57 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 9,06 100m
58 Phên nứa Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 60,4 m2
59 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,0048 100m
60 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,8029 100m
61 Nhổ cừ larsen bằng búa rung 170kW, dưới nước Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,0048 100m cọc
62 Vật liệu cừ Larsen Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 28.846,1538 m
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,188 100m3
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 11,3202 100m3
65 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 5,925 100m3
66 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,8 100m3
67 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 9,725 100m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 10,0301 100m3
69 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,375 100m3
70 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 849,445 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,188 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,188 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,264 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,264 100m3
75 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,452 100m3
B HẠNG MỤC: KÈ CHỐNG SẠT SỞ MÁI PHÍA SÔNG (L = 74.00M)
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 5,8598 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,9185 100m3
3 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 6,6184 100m3
4 Mua đất đồi để đắp (đất mỏ Trại Vòng) Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 844,967 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 60,92 m3
6 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 80 m3
7 Thả đá hộc vào thân kè Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 959,1 m3
8 Mua đá hộc Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1.192,092 0.0
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 5,246 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 30,079 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,331 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,646 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,736 100m2
14 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,821 100m2
15 Đá lót 2x4 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 30,532 m3
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 10,2 m2
17 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20 kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 755,4375 cấu kiện
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 17,936 m3
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 2,6344 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,1771 tấn
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1.650 cái
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,71 m3
23 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 490 rọ
24 Vải địa bọc tấm đan Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,9934 100m2
25 Xà lan phục vụ thi công thả rọ đá Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 8,82 ca
26 Mua rọ đá bọc nhựa PVC Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 490 rọ
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,8189 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,8189 100m3
29 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,8189 100m3
30 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,1333 100m3
31 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,1333 100m3
32 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,1333 100m3
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 24,7396 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,9875 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,1785 tấn
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 3,468 tấn
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,497 tấn
38 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,37 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,37 tấn
40 Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 4 100m
41 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1,5625 m3
42 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 126,8571 cấu kiện
43 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 4,3005 m3
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,2275 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 0,4125 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 126 cái
C Thiết bị
1 Thiết bị vít nâng V1 Theo yêu cầu Chương V, E-HSMT 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->