Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210152955-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hà Phát Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210152942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN 2021 nguồn vượt thu năm 2019 theo NGhị quyết số 144/NQ-HĐND ngày 22/12/2020 HĐND thành phố Đà Lạt
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 14:22:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,565,260,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ móng bê tông bằng thủ công, móng bê tông có cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,656 m3
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,731 m3
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,198 m3
4 Phá dỡ sàn, cầu thang bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,489 m3
5 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 125,679 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 29,733 m3
7 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24,12 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,039 m2
9 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công 10m khởi điểm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 45,058 m3
10 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công 10m tiếp theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 45,058 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 45,058 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 135,174 m3
13 Đào móng đơn bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 36,994 m3 đất nguyên thổ
14 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,225 m3
15 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,409 m3
16 GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,125 100 m2
17 GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,016 tấn
18 GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,24 tấn
19 GCLD cốt thép móng, đường kính > 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,343 tấn
20 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,377 m3
21 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,812 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,04 100 m2
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,024 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,485 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,033 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,384 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,558 m3
28 GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,263 100 m2
29 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,19 tấn
30 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,196 tấn
31 Khoan cấy thép vào dầm, sàn bằng hoá chất chuyên dụng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 200 lổ
32 Bê tông sàn vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,512 m3
33 GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,05 100 m2
34 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,04 tấn
35 Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,086 m3
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,143 100 m2
37 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,047 tấn
38 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,218 tấn
39 Bê tông lanh tô, giằng tường, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,971 m3
40 GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,185 100 m2
41 GCLD cốt thép lanh tô, giằng tường, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,08 tấn
42 GCLD cốt thép lanh tô, giằng tường, đường kính > 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,135 tấn
43 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,295 100 m3
44 Đắp cát nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,192 100 m3
45 Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,338 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,338 tấn
47 Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤ 22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,1 m2
48 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, cửa nhôm kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 42,18 m2
49 Xây tường bằng gạch không nung (7,5x11,5x17,5) cm, chiều dày <=30cm, vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 41,331 m3
50 Xây tường bằng gạch không nung (7,5x11,5x17,5) cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,695 m3
51 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,871 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 401,671 m2
53 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 149,114 m2
54 Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 53,467 m2
55 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40,592 m2
56 Trát trần vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 111,32 m2
57 Trát cạnh cửa, đắp gờ chỉ vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 189,65 m
58 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà (tính 50%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 217,724 m2
59 Bả bằng ma tít, vào tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.010,284 m2
60 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 160,877 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.171,161 m2
62 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà (tính 50%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 509,168 m2
63 Bả bằng ma tít, vào tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.231,831 m2
64 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.231,831 m2
65 Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,143 m3
66 Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,99 m2
67 Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16,974 m2
68 Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24,495 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,02 m2
70 Lát nền, sàn, gạch kt 400x400mm, vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 180,51 m2
71 Lát nền, sàn, gạch nhám kt 400x400 vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 26,621 m2
72 Ốp chân tường bằng gạch kt 100x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,605 m2
73 Ốp gạch tường, cột gạch kt 250x400mm, vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 66,704 m2
74 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 23,4 m2
75 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ, vách, khung nhôm kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,42 m2
76 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,5 m
77 Lắp dựng lan can sắt vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,56 m2
78 Sản xuất, gia công lan can sắt cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,56 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,56 m2
80 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,731 m2
81 Đánh vecni vào gỗ dạng tấm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 33,5 m2
82 Đánh vecni vào gỗ dạng thanh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,47 m2
83 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 183,2 m2
84 Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600mm khung xương nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 274,87 m2
85 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 206,245 m2
86 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 260,493 m2
87 Láng nền, sàn có đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 232,543 m2
88 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤ 4m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,241 100 m2
89 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,731 100 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,093 100 m2
91 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
92 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
93 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
94 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (gương soi, vòi rửa, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
95 Nhân công lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
96 Nhân công lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
97 Nhân công lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
98 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 130 m
99 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 220 m
100 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
101 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 46 m
102 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 hộp
104 Lắp đặt hộp đựng automat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 hộp
105 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 22 bộ
106 Lắp đặt đèn Led ống dài 0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
107 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
108 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
109 Lắp đặt ống PVC D114mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,5 100 m
110 Lắp đặt ống PVC D90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100 m
111 Lắp đặt ống PVC D60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,04 100 m
112 Lắp đặt ống PVC D34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,04 100 m
113 Lắp đặt ống PVC D27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,16 100 m
114 Lắp đặt ống PVC D21mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,24 100 m
115 Lắp đặt CO, TÊ, CÚT D114mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 70 cái
116 Lắp đặt CO, TÊ, CÚT D90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 cái
117 Lắp đặt CO, TÊ, CÚT D60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27 cái
118 Lắp đặt CO, TÊ, CÚT D34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
119 Lắp đặt CO, TÊ, CÚT D27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
120 Lắp đặt CO, TÊ, CÚT D21mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40 cái
121 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
122 Lắp đặt van nhựa PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt van 1 chiều Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
125 Lắp nút bịt nhựa D21mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
126 Lắp đặt gương soi (bộ 7 món) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
B BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 46,609 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 (tính 20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 46,609 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 233,045 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 233,045 m2
5 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 233,045 m2
6 Phá lớp vữa trát sê nô mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 64,14 m2
7 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 58,9 m2
8 Láng nền, sàn có đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 m2
9 Trát xà dầm sê nô mái vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40,14 m2
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,244 100 m2
C THÁO DỠ NHÀ TÔN
1 Tháo dỡ hệ khung sắt, mái tôn bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 168,58 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,26 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->