Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161257-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tiến Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn thu tiền sử dụng đất của mặt bằng quy hoạch. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 09:42:00 đến ngày 2021-02-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,598,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6572 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải- Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,564 | 1m3 |
| 3 | Đào khuôn, đánh cấp - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3527 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn, đánh cấp - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,2245 | 1m3 |
| 5 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9577 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2319 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0122 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đá thải để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.547,5833 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0886 | 100m3 |
| 10 | Nilong lót đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.044,29 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 727,97 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 2,273 | 100m2 | |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8027 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đá thải để đắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 858,297 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC, ĐAN RÃNH, BÓ VỈA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,85 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3364 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,85 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 42,92 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,1 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3455 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,77 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5887 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5456 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6403 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | 1cấu kiện |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,66 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7739 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,66 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,45 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456,58 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0954 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,09 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3543 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5598 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,11 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387 | 1cấu kiện |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,54 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1518 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,54 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,77 | m3 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,05 | m2 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4326 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2324 | tấn |
| 30 | Bê tông mũ mố, mũ trụ M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1061 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3861 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | 1cấu kiện |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m2 |
| 37 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | m3 |
| 38 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | tấn |
| 40 | Bê tông mũ mố, mũ trụ M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1418 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5565 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,34 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1cấu kiện |
| 46 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,14 | m3 |
| 47 | Vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,44 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8196 | 100m2 |
| 49 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,83 | m3 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.082 | 1cấu kiện |
| 51 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 52 | Vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1638 | 100m2 |
| 54 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép bó vỉa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0274 | tấn |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1cấu kiện |
| 57 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,88 | m3 |
| 58 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,95 | m3 |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,05 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7636 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,05 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m3 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549,81 | m2 |
| 64 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1019 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,15 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,079 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,79 | m3 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0754 | 100m2 |
| 70 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4718 | tấn |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m3 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: XÂY LẮP ĐƯỜNG ĐIỆN HẠ HẾ 0.4KV VÀ DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông chữ H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 469,36 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4694 | km/dây |
| 5 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0816 | kg |
| 6 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | kg |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Ghíp đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Ống nhựa bọc dây tiếp địa HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 10 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1912 | 100kg |
| 11 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 cọc |
| 12 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,52 | kg |
| 13 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | kg |
| 14 | Lắp cổ đề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bộ |
| 15 | Kẹp hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 16 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,16 | 0.0 |
| 17 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,26 | 0.0 |
| 18 | Lắp cổ đề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 19 | Kẹp hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 20 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m3 |
| 22 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 24 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3444 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2783 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 27 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 28 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3456 | 100m2 |
| 30 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3744 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2959 | 100m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | 1m3 |
| 33 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m3 |
| 34 | Cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 35 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 36 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,9 | kg |
| 37 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | kg |
| 38 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2073 | tấn/km |
| 39 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2073 | tấn |
| 40 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,639 | 100kg |
| 41 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | 10 cọc |
| 42 | Xà đỡ cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3 | kg |
| 43 | Bu lông mạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Vận chuyển bộ bình quân gia quyền 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | tấn/km |
| 46 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | tấn |
| 47 | Xà néo lệch 3 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,28 | kg |
| 48 | Bu lông mạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | kg |
| 49 | Lắp đặt xà, loại cột néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Vận chuyển bộ bình quân gia quyền 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2013 | tấn/km |
| 51 | Bốc dỡ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2013 | tấn |
| 52 | Xà néo bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,37 | kg |
| 53 | Bu lông mạ M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Bu lông mạ M20x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Bu lông mạ M16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt xà, loại cột néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 57 | Vận chuyển bộ bình quân gia quyền 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0894 | tấn/km |
| 58 | Bốc dỡ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0894 | tấn |
| 59 | Xà néo bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,55 | kg |
| 60 | Bu lông mạ M20x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Bu lông mạ M20x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Bu lông mạ M16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt xà, loại cột néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Vận chuyển bộ bình quân gia quyền 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | tấn/km |
| 65 | Bốc dỡ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | tấn |
| 66 | Sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 67 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 sứ |
| 68 | Vận chuyển bộ bình quân gia quyền 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn/km |
| 69 | Bốc dỡ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 70 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | chuỗi |
| 71 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 72 | Vận chuyển bộ bình quân gia quyền 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | tấn/km |
| 73 | Bốc dỡ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | tấn |
| 74 | Dây nhôm lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,57 | kg |
| 75 | Rải căng dây lấy độ võng dây ACSR70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 1km/1 dây |
| 76 | Vận chuyển bộ bình quân gia quyền 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1136 | tấn/km |
| 77 | Bốc dỡ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1136 | tấn |
| 78 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 79 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 80 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | m3 |
| 81 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | tấn |
| 83 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0636 | 100m2 |
| 84 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2301 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2078 | 100m3 |
| 86 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 87 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,68 | m3 |
| 88 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0346 | tấn |
| 90 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 91 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5552 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4846 | 100m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | 1m3 |
| 94 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 95 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 vị trí |
| 96 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 99 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha U<=1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 102 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | chuỗi |
| 103 | Vận chuyển cột bê tông ly tâm, dây điện và các thiết bị điện hạ thế từ TP Thanh Hóa đến chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 104 | Thu hồi xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 105 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 106 | Hạ cột H8.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 107 | Hạ 2 cột ly tâm 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi