Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161301-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210103854
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 07:55:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,388,816,193 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 0,5121 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,5121 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,5121 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,5121 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 9,7619 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 108,466 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 10,8466 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 10,8466 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 10,8466 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 175,094 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,7509 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,7509 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,7509 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1324 100m3
15 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,1916 100m3
16 Mua đất đồi đắp K95 149,612 m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 4,0177 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 5,3569 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly 26,7844 100m2
20 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm 1.381 1 lỗ khoan
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 3,8098 tấn
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 428,5504 m3
23 Bê tông nhựa (C19, R19) bù vênh 411,425 tấn
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 78,6417 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 47,6284 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 74,4128 100m2
B THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường BTXM 14,347 10m
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,7509 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,7509 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,7509 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 101,339 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 9,1205 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,6709 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 7,1158 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 7,1158 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 7,1158 100m3
11 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 208,3617 100m
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 86,82 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 173,63 m3
14 Ván khuôn móng rãnh 1,867 100m2
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 212 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 823,01 m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 86,82 m3
18 Ván khuôn mũ rãnh 6,7213 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm 4,0048 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 98,07 m3
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 16,0368 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 3,4558 100m2
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan 467 cái
24 Hoàn trả CPDD rãnh qua đường 0,2582 100m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 47,728 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,4773 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,4773 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,4773 100m3
29 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công ( Theo ĐM 3598/QĐ-UBND ), chiều sâu tb H=0,4m 60,8368 m3
30 Tháo tấm đan cũ + hỏng 115 cái
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1035 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1035 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1035 100m3
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 10,35 m3
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,7406 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,552 100m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen, tấm đan 115 cái
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,83 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,94 m3
40 Thuê cọc cừ Larsen và Khấu hao cừ theo thời gian cho 1 tháng (1.17%*1+3.5%) 5,3308 tấn
41 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II 15 100m
42 Nhổ cọc cừ, trên cạn 15 100m cọc
43 Đào đất hố móng, thủ công 10 % 30,69 m3
44 Đào đất hố móng bằng máy đào 90% 2,7621 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0181 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 2,3175 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 2,3175 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,3175 100m3
49 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 14,2195 100m
50 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 5,198 m3
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm 19 đoạn ống
52 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm 133 cái
53 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm 17 mối nối
54 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 5,5958 10 tấn/1km
55 Cắt mặt đường BTXM đào rãnh 17,985 10m
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 29,05 m3
57 Đào thủ công đất hố móng đất cấp III 17,849 m3
58 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 1,6064 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,3666 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,7632 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,7632 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,7632 100m3
63 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 6,3 m3
64 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm 42 đoạn ống
65 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính D400 11 đoạn ống
66 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính D400 28 mối nối
67 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400 407 cái
68 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,2092 100m3
69 Đào thủ công đất hố móng đất cấp III 12,293 m3
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 1,1064 100m3
71 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7263 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,5684 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,5684 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,5684 100m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 1,65 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 15,9 m3
77 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 1,8502 100m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 2,7682 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0744 tấn
80 Song chắc rác composite tải trọng 125 kN 25 cái
81 Khung chắc rác 40 cái
82 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp bộ song chắn rác 40 cái
83 Đào thủ công 10% móng hố ga 24,007 m3
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 2,1606 100m3
85 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0818 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,3189 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,3189 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,3189 100m3
89 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 22,992 100m
90 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 7,38 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 14,75 m3
92 Ván khuôn đáy ga 0,3552 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 23,73 m3
94 Ván khuôn hố ga 2,5605 100m2
95 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2,63 m3
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm 0,9063 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép <= 18mm 4,5312 tấn
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép > 18mm 0,1347 tấn
99 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2435 100m2
100 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 27 cái
101 Bộ nắp hố thu nước ( nắp composite KT 430x850x10, khung 530x960 tải trọng125KN) 8 cái
102 Lắp dựng tấm composite 8 cái
103 Cắt đường BTXM đào rãnh 64,41 10m
104 Đào thủ công đất hố móng đất cấp III 53,863 m3
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 4,8477 100m3
106 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,1711 100m3
107 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,5797 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 4,7632 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 4,7632 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 4,7632 100m3
111 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 95,8421 100m
112 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 39,93 m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 59,9 m3
114 Ván khuôn móng rãnh 0,9662 100m2
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 113,93 m3
116 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 582,27 m2
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 24,8 m3
118 Ván khuôn mũ rãnh 3,2205 100m2
119 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 3,3884 tấn
120 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 38,65 m3
121 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,7391 100m2
122 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 4,4273 tấn
123 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 323 cái
124 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 14,9299 100m
125 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 3,73 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 7,46 m3
127 Ván khuôn đáy rãnh 0,2074 100m2
128 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 10,93 m3
129 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 30,46 m2
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 3,24 m3
131 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2682 tấn
132 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,2357 100m2
133 Tấm composite KT 430x850x10 18 cái
134 Lắp dựng tấm composite 18 cái
135 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 0,8 10m
136 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,92 m3
137 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công ( Theo ĐM 3598/QĐ-UBND ) 46,56 m3
138 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0072 100m3
139 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0907 100m3
140 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0907 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0907 100m3
142 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 0,9984 100m
143 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,42 m3
144 Đổ bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 0,62 m3
145 Ván khuôn móng rãnh 0,012 100m2
146 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 0,76 m3
147 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 4,27 m2
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,62 m3
149 Ván khuôn mũ rãnh 0,04 100m2
150 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0421 tấn
151 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 7,92 m3
152 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,4224 100m2
153 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5675 tấn
154 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 88 cấu kiện
155 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 2,592 10m
156 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,18 m3
157 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,14 m3
158 Đào thủ công 10% móng hố ga 1,189 m3
159 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,107 100m3
160 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0903 100m3
161 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,125 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,125 100m3
163 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,125 100m3
164 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 3,2262 100m
165 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,81 m3
166 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,64 100m3
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,61 m3
168 Ván khuôn đáy ga 0,0422 100m2
169 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,88 m3
170 Trát tường trong ga, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 75 25,76 m2
171 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đầu ga thu, đá 1x2, mác 250 0,65 m3
172 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0138 tấn
173 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép <= 18mm 0,0276 tấn
174 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn đầu ga thu 0,0653 100m2
175 Bộ nắp hố thu nước composite, khung vuông nổi, nắp tròn, đường kính nưps 700mm, KT khung 900x900mm, tải trọng125KN 4 cái
176 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 4 cái
177 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 3,888 10m
178 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,78 m3
179 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,97 m3
180 Đào thủ công 10% móng hố ga 0,551 m3
181 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,0496 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1526 100m3
183 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1526 100m3
184 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1526 100m3
185 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0288 100m3
186 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đầu ga thu, đá 1x2, mác 200 0,97 m3
187 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0208 tấn
188 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép <= 18mm 0,0418 tấn
189 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn đầu ga thu 0,098 100m2
190 Bộ nắp hố thu nước composite, khung vuông nổi, nắp tròn, đường kính nưps 700mm, KT khung 900x900mm, tải trọng125KN 6 cái
191 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 6 cái
192 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 60,56 m3
193 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 64,12 m3
194 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,2468 100m3
195 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,2468 100m3
196 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,2468 100m3
197 Cắt mặt đường BTXM đào rãnh 33 10m
198 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 58,08 m3
199 Đào đất hố móng, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 4,383 m3
200 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,3945 100m3
201 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,0191 100m3
202 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,019 100m3
203 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,019 100m3
204 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 4,17 m3
205 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,36 m3
206 Ván khuôn đáy rãnh 1,7606 100m2
207 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 16,33 m3
208 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,3256 tấn
209 Nắp hố thu composite, tải trọng 125 kN 33 cái
210 Khung ga thu 33 cái
211 Lắp dựng tấm composite 3 cái
212 Cắt mặt đường BTXM 20,468 10m
213 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 42,98 m3
214 Đào thủ công 10% đất hố móng 13,705 m3
215 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 1,2335 100m3
216 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9857 100m3
217 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,8146 100m3
218 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,8146 100m3
219 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,8146 100m3
220 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,2115 100m3
221 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 32,3049 100m
222 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 6,11 m3
223 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 18,34 m3
224 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,3526 100m2
225 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 19,9 m3
226 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 113,95 m2
227 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 9,1 m3
228 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 1,1752 100m2
229 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,2365 tấn
230 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 11,94 m3
231 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,6368 100m2
232 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,8555 tấn
233 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 132,66 cái
234 Đào hố móng ga cấp III 5,414 m3
235 Đào đất hố móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,4873 100m3
236 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,65 100m3
237 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,4149 100m3
238 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,438 100m3
239 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,438 100m3
240 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 1,5336 100m
241 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,2 m3
242 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 11,28 m3
243 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3735 100m2
244 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 5,49 m3
245 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0289 100m3
246 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0068 100m3
247 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,09 m3
248 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm 1 đoạn ống
249 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm 2 cái
C TƯỜNG CHẮN ĐÁ HỘC XÂY
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 84,619 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 7,6157 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,0062 100m3
4 Đắp đất sau tường (đất tận dụng) 0,19 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 4,8502 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 4,8502 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 4,8502 100m3
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 71,75 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,32 100m
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,2866 100m3
11 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,4777 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 28,66 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 262,85 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 182,5 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 14,33 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,5169 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2102 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,5369 tấn
19 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 4,99 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 31,26 m3
21 Trát tường kè gạch, vữa XM mác 75 139,39 m2
22 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng 159,22 m
23 Tấm 3320X310X3mm x 9 lỗ SS400 2.009,22 kg
24 Cột U160x160x5x1500mm SS400 1.604,78 kg
25 Đệm U160x160x360x5mm SS400 420,02 cái
26 Tấm đầu cuối 700x9 lỗ 2 tấm
27 Tiêu phản quang giấy 3M 3900 64 cái
28 Bulong M20x380 mạ điện phân 118 bộ
29 Bulong M16x35 mạ điện phân 688 bộ
30 BulongM16x50 chông xoay mạ điện phân 236 bộ
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 12,992 m3
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg 1,6048 tấn
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 16,3296 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,205 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0544 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1089 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,049 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,049 100m3
D DI DỜI ĐÈN CHIẾU SÁNG
1 Nhổ cọc tiếp địa để tận dụng 4 1 Cọc
2 Đào móng để di chuyển cột 44,8 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II, đào thủ công 30cm còn lại 28,35 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,2835 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,2835 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2835 100m3
7 Tháo cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 4 cột
8 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 (tổng 20, tận dụng 4, mới 16 ) 20 bộ
9 Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m 20 cột
10 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m(tổng 20, tận dụng 4 cột, mới 16 cột) 20 cột
11 Lắp đèn Chao cao áp 20 bộ
12 Làm tiếp địa cho cột điện 20 1 Cọc
13 Lắp bảng điện cửa cột 20 cái
14 Luồn cáp ngầm cửa cột 80 đầu cáp
15 Rải cáp ngầm (3x25+1x16) 6,3541 100m
16 Rải cáp ngầm (4x10) 6,3541 100m
17 Rải cáp ngầm 6,3541 100m
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm 5,6501 100m
19 Làm đầu cáp ngầm 80 1 đầu cáp
20 Đánh số cột thép 2 10 cột
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV 11,59 m3
22 Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m 11 cột
23 Lắp dựng cột điện bằng máy loại cột bê tông chiều cao cột <=10m 11 cột
24 Tháo hạ, lắp lại đường dây điện toàn tuyến 11 Trọn gói
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 4,55 m3
26 Đánh số cột BTLT 1,1 10 cột
27 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm 53 cây
28 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm 53 gốc cây
29 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm 12 cây
30 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm 12 gốc cây
31 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm 24 cây
32 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm 24 gốc cây
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,4344 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,4344 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,4344 100m3
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm 27,73 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm 129,5 m2
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 4 cái
4 Biển báo tam giác 4 cái
5 Cột đỡ biển báo đường kính 113.5mm, cao 3.5m 4 cái
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 2,26 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0075 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0151 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0151 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0151 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2 m3
12 Nhân công điều khiển giao thông 3/7 480 công
13 Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm (KH 30%) 4 bộ
F VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 58,54 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,5854 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,5854 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,5854 100m3
5 Lát gạch terrazzao kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 390,28 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 31,22 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 3,9028 100m2
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 200 m
9 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 9,6 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột 1,48 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 9,2 m3
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm 200 m
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 6,6 m3
14 Ván khuôn móng dài 0,2 100m2
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) 200 cấu kiện
16 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 3,871 10 tấn/1km
17 Đào hố trồng cây 12,54 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1254 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,1254 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,1254 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 2,42 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,151 100m2
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 4,98 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 45,31 m2
25 Đắp đất màu trồng cây 4,42 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 7,37 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,456 100m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 32,91 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->