Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210103854 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 07:55:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,388,816,193 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,5121 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,5121 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,5121 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5121 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 9,7619 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 108,466 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 10,8466 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 10,8466 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 10,8466 | 100m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 175,094 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,7509 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,7509 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,7509 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1324 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1916 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất đồi đắp K95 | 149,612 | m3 | |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,0177 | 100m3 | |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 5,3569 | 100m3 | |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 26,7844 | 100m2 | |
| 20 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | 1.381 | 1 lỗ khoan | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 3,8098 | tấn | |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | 428,5504 | m3 | |
| 23 | Bê tông nhựa (C19, R19) bù vênh | 411,425 | tấn | |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 78,6417 | 100m2 | |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 47,6284 | 100m2 | |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 74,4128 | 100m2 | |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | 14,347 | 10m | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,7509 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,7509 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,7509 | 100m3 | |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 101,339 | m3 | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 9,1205 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,6709 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 7,1158 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 7,1158 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 7,1158 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 208,3617 | 100m | |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 86,82 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 173,63 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng rãnh | 1,867 | 100m2 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 212 | m3 | |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 823,01 | m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 86,82 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn mũ rãnh | 6,7213 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | 4,0048 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 98,07 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 16,0368 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,4558 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | 467 | cái | |
| 24 | Hoàn trả CPDD rãnh qua đường | 0,2582 | 100m3 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 47,728 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,4773 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,4773 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,4773 | 100m3 | |
| 29 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công ( Theo ĐM 3598/QĐ-UBND ), chiều sâu tb H=0,4m | 60,8368 | m3 | |
| 30 | Tháo tấm đan cũ + hỏng | 115 | cái | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1035 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1035 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1035 | 100m3 | |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 10,35 | m3 | |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,7406 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,552 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen, tấm đan | 115 | cái | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,83 | m3 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,94 | m3 | |
| 40 | Thuê cọc cừ Larsen và Khấu hao cừ theo thời gian cho 1 tháng (1.17%*1+3.5%) | 5,3308 | tấn | |
| 41 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 15 | 100m | |
| 42 | Nhổ cọc cừ, trên cạn | 15 | 100m cọc | |
| 43 | Đào đất hố móng, thủ công 10 % | 30,69 | m3 | |
| 44 | Đào đất hố móng bằng máy đào 90% | 2,7621 | 100m3 | |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0181 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,3175 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 2,3175 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 2,3175 | 100m3 | |
| 49 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 14,2195 | 100m | |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 5,198 | m3 | |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | 19 | đoạn ống | |
| 52 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | 133 | cái | |
| 53 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | 17 | mối nối | |
| 54 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 5,5958 | 10 tấn/1km | |
| 55 | Cắt mặt đường BTXM đào rãnh | 17,985 | 10m | |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 29,05 | m3 | |
| 57 | Đào thủ công đất hố móng đất cấp III | 17,849 | m3 | |
| 58 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 1,6064 | 100m3 | |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,3666 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,7632 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,7632 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,7632 | 100m3 | |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 6,3 | m3 | |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 42 | đoạn ống | |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính D400 | 11 | đoạn ống | |
| 66 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính D400 | 28 | mối nối | |
| 67 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400 | 407 | cái | |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,2092 | 100m3 | |
| 69 | Đào thủ công đất hố móng đất cấp III | 12,293 | m3 | |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 1,1064 | 100m3 | |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7263 | 100m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,5684 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,5684 | 100m3 | |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5684 | 100m3 | |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 1,65 | m3 | |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 15,9 | m3 | |
| 77 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 1,8502 | 100m2 | |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 2,7682 | tấn | |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0744 | tấn | |
| 80 | Song chắc rác composite tải trọng 125 kN | 25 | cái | |
| 81 | Khung chắc rác | 40 | cái | |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp bộ song chắn rác | 40 | cái | |
| 83 | Đào thủ công 10% móng hố ga | 24,007 | m3 | |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 2,1606 | 100m3 | |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0818 | 100m3 | |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,3189 | 100m3 | |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,3189 | 100m3 | |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,3189 | 100m3 | |
| 89 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 22,992 | 100m | |
| 90 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 7,38 | m3 | |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 14,75 | m3 | |
| 92 | Ván khuôn đáy ga | 0,3552 | 100m2 | |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 23,73 | m3 | |
| 94 | Ván khuôn hố ga | 2,5605 | 100m2 | |
| 95 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,63 | m3 | |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,9063 | tấn | |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép <= 18mm | 4,5312 | tấn | |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép > 18mm | 0,1347 | tấn | |
| 99 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2435 | 100m2 | |
| 100 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 27 | cái | |
| 101 | Bộ nắp hố thu nước ( nắp composite KT 430x850x10, khung 530x960 tải trọng125KN) | 8 | cái | |
| 102 | Lắp dựng tấm composite | 8 | cái | |
| 103 | Cắt đường BTXM đào rãnh | 64,41 | 10m | |
| 104 | Đào thủ công đất hố móng đất cấp III | 53,863 | m3 | |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 4,8477 | 100m3 | |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1711 | 100m3 | |
| 107 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,5797 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 4,7632 | 100m3 | |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 4,7632 | 100m3 | |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 4,7632 | 100m3 | |
| 111 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 95,8421 | 100m | |
| 112 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 39,93 | m3 | |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 59,9 | m3 | |
| 114 | Ván khuôn móng rãnh | 0,9662 | 100m2 | |
| 115 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 113,93 | m3 | |
| 116 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 582,27 | m2 | |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 24,8 | m3 | |
| 118 | Ván khuôn mũ rãnh | 3,2205 | 100m2 | |
| 119 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 3,3884 | tấn | |
| 120 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 38,65 | m3 | |
| 121 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,7391 | 100m2 | |
| 122 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 4,4273 | tấn | |
| 123 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 323 | cái | |
| 124 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 14,9299 | 100m | |
| 125 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,73 | m3 | |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,46 | m3 | |
| 127 | Ván khuôn đáy rãnh | 0,2074 | 100m2 | |
| 128 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,93 | m3 | |
| 129 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 30,46 | m2 | |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 3,24 | m3 | |
| 131 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2682 | tấn | |
| 132 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,2357 | 100m2 | |
| 133 | Tấm composite KT 430x850x10 | 18 | cái | |
| 134 | Lắp dựng tấm composite | 18 | cái | |
| 135 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 0,8 | 10m | |
| 136 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,92 | m3 | |
| 137 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công ( Theo ĐM 3598/QĐ-UBND ) | 46,56 | m3 | |
| 138 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,0072 | 100m3 | |
| 139 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0907 | 100m3 | |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0907 | 100m3 | |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0907 | 100m3 | |
| 142 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 0,9984 | 100m | |
| 143 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,42 | m3 | |
| 144 | Đổ bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | 0,62 | m3 | |
| 145 | Ván khuôn móng rãnh | 0,012 | 100m2 | |
| 146 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 0,76 | m3 | |
| 147 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,27 | m2 | |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,62 | m3 | |
| 149 | Ván khuôn mũ rãnh | 0,04 | 100m2 | |
| 150 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0421 | tấn | |
| 151 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 7,92 | m3 | |
| 152 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4224 | 100m2 | |
| 153 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5675 | tấn | |
| 154 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 88 | cấu kiện | |
| 155 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 2,592 | 10m | |
| 156 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,18 | m3 | |
| 157 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,14 | m3 | |
| 158 | Đào thủ công 10% móng hố ga | 1,189 | m3 | |
| 159 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,107 | 100m3 | |
| 160 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0903 | 100m3 | |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 163 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 164 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 3,2262 | 100m | |
| 165 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,81 | m3 | |
| 166 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,64 | 100m3 | |
| 167 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,61 | m3 | |
| 168 | Ván khuôn đáy ga | 0,0422 | 100m2 | |
| 169 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,88 | m3 | |
| 170 | Trát tường trong ga, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 75 | 25,76 | m2 | |
| 171 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đầu ga thu, đá 1x2, mác 250 | 0,65 | m3 | |
| 172 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0138 | tấn | |
| 173 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0276 | tấn | |
| 174 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn đầu ga thu | 0,0653 | 100m2 | |
| 175 | Bộ nắp hố thu nước composite, khung vuông nổi, nắp tròn, đường kính nưps 700mm, KT khung 900x900mm, tải trọng125KN | 4 | cái | |
| 176 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 4 | cái | |
| 177 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 3,888 | 10m | |
| 178 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,78 | m3 | |
| 179 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,97 | m3 | |
| 180 | Đào thủ công 10% móng hố ga | 0,551 | m3 | |
| 181 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,0496 | 100m3 | |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1526 | 100m3 | |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1526 | 100m3 | |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1526 | 100m3 | |
| 185 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,0288 | 100m3 | |
| 186 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đầu ga thu, đá 1x2, mác 200 | 0,97 | m3 | |
| 187 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0208 | tấn | |
| 188 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0418 | tấn | |
| 189 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn đầu ga thu | 0,098 | 100m2 | |
| 190 | Bộ nắp hố thu nước composite, khung vuông nổi, nắp tròn, đường kính nưps 700mm, KT khung 900x900mm, tải trọng125KN | 6 | cái | |
| 191 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 6 | cái | |
| 192 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 60,56 | m3 | |
| 193 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 64,12 | m3 | |
| 194 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,2468 | 100m3 | |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,2468 | 100m3 | |
| 196 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,2468 | 100m3 | |
| 197 | Cắt mặt đường BTXM đào rãnh | 33 | 10m | |
| 198 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 58,08 | m3 | |
| 199 | Đào đất hố móng, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 4,383 | m3 | |
| 200 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,3945 | 100m3 | |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,0191 | 100m3 | |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,019 | 100m3 | |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,019 | 100m3 | |
| 204 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,17 | m3 | |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,36 | m3 | |
| 206 | Ván khuôn đáy rãnh | 1,7606 | 100m2 | |
| 207 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 16,33 | m3 | |
| 208 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,3256 | tấn | |
| 209 | Nắp hố thu composite, tải trọng 125 kN | 33 | cái | |
| 210 | Khung ga thu | 33 | cái | |
| 211 | Lắp dựng tấm composite | 3 | cái | |
| 212 | Cắt mặt đường BTXM | 20,468 | 10m | |
| 213 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 42,98 | m3 | |
| 214 | Đào thủ công 10% đất hố móng | 13,705 | m3 | |
| 215 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 1,2335 | 100m3 | |
| 216 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9857 | 100m3 | |
| 217 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,8146 | 100m3 | |
| 218 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,8146 | 100m3 | |
| 219 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,8146 | 100m3 | |
| 220 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,2115 | 100m3 | |
| 221 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 32,3049 | 100m | |
| 222 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 6,11 | m3 | |
| 223 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 18,34 | m3 | |
| 224 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,3526 | 100m2 | |
| 225 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 19,9 | m3 | |
| 226 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 113,95 | m2 | |
| 227 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 9,1 | m3 | |
| 228 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 1,1752 | 100m2 | |
| 229 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,2365 | tấn | |
| 230 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 11,94 | m3 | |
| 231 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,6368 | 100m2 | |
| 232 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,8555 | tấn | |
| 233 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 132,66 | cái | |
| 234 | Đào hố móng ga cấp III | 5,414 | m3 | |
| 235 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,4873 | 100m3 | |
| 236 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,65 | 100m3 | |
| 237 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,4149 | 100m3 | |
| 238 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,438 | 100m3 | |
| 239 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,438 | 100m3 | |
| 240 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 1,5336 | 100m | |
| 241 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 2,2 | m3 | |
| 242 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 11,28 | m3 | |
| 243 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3735 | 100m2 | |
| 244 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 5,49 | m3 | |
| 245 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0289 | 100m3 | |
| 246 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0068 | 100m3 | |
| 247 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,09 | m3 | |
| 248 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | 1 | đoạn ống | |
| 249 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | 2 | cái | |
| C | TƯỜNG CHẮN ĐÁ HỘC XÂY | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 84,619 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 7,6157 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,0062 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất sau tường (đất tận dụng) | 0,19 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,8502 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 4,8502 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 4,8502 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 71,75 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,32 | 100m | |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,2866 | 100m3 | |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,4777 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 28,66 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 262,85 | m3 | |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 182,5 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 14,33 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,5169 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2102 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,5369 | tấn | |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,99 | m3 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 31,26 | m3 | |
| 21 | Trát tường kè gạch, vữa XM mác 75 | 139,39 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 159,22 | m | |
| 23 | Tấm 3320X310X3mm x 9 lỗ SS400 | 2.009,22 | kg | |
| 24 | Cột U160x160x5x1500mm SS400 | 1.604,78 | kg | |
| 25 | Đệm U160x160x360x5mm SS400 | 420,02 | cái | |
| 26 | Tấm đầu cuối 700x9 lỗ | 2 | tấm | |
| 27 | Tiêu phản quang giấy 3M 3900 | 64 | cái | |
| 28 | Bulong M20x380 mạ điện phân | 118 | bộ | |
| 29 | Bulong M16x35 mạ điện phân | 688 | bộ | |
| 30 | BulongM16x50 chông xoay mạ điện phân | 236 | bộ | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 12,992 | m3 | |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | 1,6048 | tấn | |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 16,3296 | m3 | |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,205 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0544 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1089 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,049 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,049 | 100m3 | |
| D | DI DỜI ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Nhổ cọc tiếp địa để tận dụng | 4 | 1 Cọc | |
| 2 | Đào móng để di chuyển cột | 44,8 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II, đào thủ công 30cm còn lại | 28,35 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,2835 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,2835 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2835 | 100m3 | |
| 7 | Tháo cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | 4 | cột | |
| 8 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 (tổng 20, tận dụng 4, mới 16 ) | 20 | bộ | |
| 9 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | 20 | cột | |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m(tổng 20, tận dụng 4 cột, mới 16 cột) | 20 | cột | |
| 11 | Lắp đèn Chao cao áp | 20 | bộ | |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | 20 | 1 Cọc | |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | 20 | cái | |
| 14 | Luồn cáp ngầm cửa cột | 80 | đầu cáp | |
| 15 | Rải cáp ngầm (3x25+1x16) | 6,3541 | 100m | |
| 16 | Rải cáp ngầm (4x10) | 6,3541 | 100m | |
| 17 | Rải cáp ngầm | 6,3541 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm | 5,6501 | 100m | |
| 19 | Làm đầu cáp ngầm | 80 | 1 đầu cáp | |
| 20 | Đánh số cột thép | 2 | 10 cột | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | 11,59 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | 11 | cột | |
| 23 | Lắp dựng cột điện bằng máy loại cột bê tông chiều cao cột <=10m | 11 | cột | |
| 24 | Tháo hạ, lắp lại đường dây điện toàn tuyến | 11 | Trọn gói | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | 4,55 | m3 | |
| 26 | Đánh số cột BTLT | 1,1 | 10 cột | |
| 27 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | 53 | cây | |
| 28 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | 53 | gốc cây | |
| 29 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | 12 | cây | |
| 30 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | 12 | gốc cây | |
| 31 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | 24 | cây | |
| 32 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | 24 | gốc cây | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,4344 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,4344 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,4344 | 100m3 | |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 27,73 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | 129,5 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 4 | cái | |
| 4 | Biển báo tam giác | 4 | cái | |
| 5 | Cột đỡ biển báo đường kính 113.5mm, cao 3.5m | 4 | cái | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,26 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0075 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0151 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0151 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0151 | 100m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2 | m3 | |
| 12 | Nhân công điều khiển giao thông 3/7 | 480 | công | |
| 13 | Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm (KH 30%) | 4 | bộ | |
| F | VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 58,54 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,5854 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,5854 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5854 | 100m3 | |
| 5 | Lát gạch terrazzao kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | 390,28 | m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 31,22 | m3 | |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 3,9028 | 100m2 | |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | 200 | m | |
| 9 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 9,6 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 1,48 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 | 9,2 | m3 | |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | 200 | m | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 6,6 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 0,2 | 100m2 | |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | 200 | cấu kiện | |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 3,871 | 10 tấn/1km | |
| 17 | Đào hố trồng cây | 12,54 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,1254 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,1254 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,1254 | 100m3 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 2,42 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,151 | 100m2 | |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,98 | m3 | |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 45,31 | m2 | |
| 25 | Đắp đất màu trồng cây | 4,42 | m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 7,37 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,456 | 100m2 | |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 32,91 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi