Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp (Khu vực huyện Na Rì)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210152843-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp (Khu vực huyện Na Rì)
Số hiệu KHLCNT 20210152731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 16:47:00 đến ngày 2021-02-09 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,135,014,179 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình: Cải tạo ĐZ 0,4kV sau các TBA UB Lạng San, Lạng San 3, Dương Sơn 2, huyện Na Rì
1 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7.814,2 m
2 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.715,46 m
3 Dây treo cáp vặn xoắn TK50 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 308 m
4 Kẹp treo cáp KT 4x95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85 bộ
5 Kẹp treo cáp KT 4x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123 bộ
6 Kẹp hãm cáp KH50-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270 bộ
7 Phụ kiện néo cáp TK (PK-NC) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
8 Phụ kiện treo cáp (PK-TC) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 bộ
9 Ðầu cốt đồng nhôm (AM-95) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
10 Ghíp đấu (GN25-95) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
11 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn (SER2) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
12 Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ 1 bu lông (GN25-95) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 454 cái
13 Gông cột vuông đơn (GV-1) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
14 Gông cột vuông kép (GV-2A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
15 Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 bộ
16 Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
17 Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
18 Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
19 Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Chụp cột đơn 2 m (CT1-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
21 Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-3,0 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76 cột
22 Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-4,3 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cột
23 Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-10-190-4,3 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cột
24 Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-8,5) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57 móng
25 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-8,5) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 móng
26 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-10) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cột
27 Tiếp đất trên cột cao 8,5 m (RLL) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Vị trí
28 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 268 m
29 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8.012 m
30 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.309 m
31 Dây nhôm bọc AV70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.038 m
32 Dây nhôm bọc AV50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.795 m
33 Dây nhôm bọc AV35 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.243 m
34 Cột bê tông LT7,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
35 Cột bê tông LT7 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58 cột
36 Cột bê tông LT6,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cột
37 Cột bê tông H7,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cột
38 Kẹp treo cáp KT4x95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
39 Kẹp treo cáp KT4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79 bộ
40 Kẹp treo cáp KT4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43 bộ
41 Kẹp hãm cáp KH4x95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
42 Kẹp hãm cáp KH4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 201 bộ
43 Kẹp hãm cáp KH4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
44 Gông cột vuông đơn GV-1 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
45 Gông cột tròn đơn GT-1 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 bộ
46 Gông cột vuông đôi GV-2 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
47 Gông cột tròn đôi GT-2 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
48 Sứ hạ áp A20 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 quả
49 Xà đỡ X1-2 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
50 Xà néo X2-2 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
51 Xà đỡ X1-4 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
52 Xà néo X2-4 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
53 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
B Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Côn Minh, Cư Lễ, Liêm Thủy, huyện Na Rì
1 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.591,24 m
2 Dây nhôm buộc cổ sứ (A25) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 m
3 Cách điện đứng 35kV (SÐ-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 quả
4 Chuỗi néo cách điện Pôlyme 35kV (CN-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92 chuỗi
5 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cột
6 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9,0 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cột
7 Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-9,2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cột
8 Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-9,2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
9 Móng cột MT2-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 móng
10 Móng cột MT3-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
11 Móng cột MTK-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
12 Móng cột MTK-14 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
13 Móng cột MTK-16 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
14 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng (XÐ35-2L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
15 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng (XN35-2L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
16 Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến (XNÐ35-2N) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
17 Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột dọc tuyến (XNÐ35-2D) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Xà rẽ 2 pha (XR-2L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
19 Xà rẽ 3 pha (XR-3L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
20 Xà phụ (XP-1) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
21 Giằng cột đúp cột 14m (GC-14) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
22 Giằng cột đúp cột 16m (GC-16) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông (GN25-95) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
24 Tiếp địa RC-2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 Vị trí
25 Thí nghiệm sứ đứng 35kV (TN-SD-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 quả
26 Thí nghiệm chuỗi néo 35kV (TN-CN-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92 chuỗi
27 Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 HT
28 Lắp máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 máy
29 Tủ điện trọn bộ 500V - 160A (3 lộ ra 75A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 tủ
30 Chống sét van 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
31 Cầu chì tự rơi SI-35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
32 Sứ đứng 35kV (cả ty) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 quả
33 Sứ hạ áp A30 (cả ty) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
34 Cáp Cu/XLPE/PVC- 1x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
35 Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
36 Dây đồng mềm M35 (lắp CSV, vỏ tủ hạ thế) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
37 Dây đồng mềm M50 (nối trung tính MBA) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
38 Móng cột trạm, MT-3-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
39 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cột
40 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
41 Xà đỡ SI và CSV 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
42 Xà đỡ thanh cái 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
43 Giá đỡ máy biến áp 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
44 Giá đỡ cáp tổng hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
45 Giá đỡ tủ hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
46 Tiếp địa trạm biến áp Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Vị trí
47 Bộ leo tiếp địa TBA Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
48 Ống co ngót nhiệt trung thế (vàng, xanh, đỏ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
49 Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
50 Ðầu cốt đồng mạ niken Cu/Al-50 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95 cái
51 Đầu cốt đồng M35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
52 Đầu cốt đồng M70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
53 Kẹp cáp nhôm CC-50 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
54 Dây buộc cổ sứ định hình Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 sợi
55 Ống HDPE D25/32 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
56 Đai thép + Khóa Đai Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
57 Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
58 Khoá tủ hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
59 Băng dính cách điện Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuộn
60 Thí nghiệm CSV 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
61 Thí nghiệm SI 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
62 Thí nghiệm áp tô mát 160A Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
63 Thí nghiệm áp tô mát 75A Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
64 Thí nghiệm khóa chuyển mạch+ đồng hồ Vol Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
65 Thí nghiệm đồng hồ Ampe Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
66 Thí nghiệm chống sét van hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
67 Thí nghiệm máy biến dòng điện Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
68 Thí nghiệm cáp AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 sợi
69 Thí nghiệm sứ đứng 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 quả
70 Thí nghiệm tiếp địa trạm Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 HT
71 Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Sợi
72 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.877 m
73 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.226 m
74 Kẹp treo cáp KT-4x95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 bộ
75 Kẹp treo cáp KT-4x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 bộ
76 Kẹp hãm cáp KH50-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187 bộ
77 Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-3,0) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 cột
78 Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-4,3) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cột
79 Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 10m (NPC.I-10-190-4,3) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
80 Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-8,5) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 móng
81 Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-10) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
82 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-8,5) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
83 Gông cột vuông đơn (GV-1) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
84 Gông cột vuông kép (GV-2) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
85 Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 bộ
86 Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
87 Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
88 Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm (GT1-190) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
89 Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
90 Chụp cột đơn 2 m (CT1-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
91 Ðầu cốt đồng nhôm Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
92 Ghíp đấu Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 cái
93 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108 cái
94 Tiếp đất trên cột cao 8,5 m Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 Vị trí
95 Ghíp đấu (GN25-95) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280 cái
96 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 m
97 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.081 m
98 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.756 m
99 Cột bê tông LT8,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
100 Cột bê tông H6,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
101 Kẹp treo cáp KT4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74 cái
102 Kẹp treo cáp KT4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
103 Kẹp hãm cáp KH4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
104 Kẹp hãm cáp KH4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Gông cột đơn GC-1 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123 bộ
106 Gông cột đôi GC-2 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
107 Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
C Công trình: Cải tạo ĐZ 0,4kV sau các TBA Quang Phong 2, Quang Phong 3, Lương Thượng 2, Bản Giang, huyện Na Rì
1 Cáp vặn xoắn (AL-XLPE4x95) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.071 m
2 Cáp vặn xoắn (AL-XLPE4x70) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7.213 m
3 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
4 Kẹp treo cáp KT4x95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125 bộ
5 Kẹp treo cáp KT4x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102 bộ
6 Kẹp hãm cáp KH50-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230 bộ
7 Phụ kiện néo cáp TK (PK-NC) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Phụ kiện treo cáp (PK-TC) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
9 Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-3,0 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 137 cột
10 Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-4,3 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cột
11 Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-10-190-5,0 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
12 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 146 móng
13 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-10 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
14 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT2-8,5 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 móng
15 Gông cột vuông đơn (GV-1) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
16 Gông cột vuông kép (GV-2) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
17 Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 252 bộ
18 Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
19 Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 bộ
20 Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm (GT1-190) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
21 Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ (1 bu lông) GN25-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 334 cái
23 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.450 m
24 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.983 m
25 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.881 cột
26 Cột bê tông LT7,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cột
27 Cột bê tông LT7 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cột
28 Cột bê tông LT8 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
29 Cột bê tông H6,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cột
30 Cột bê tông H7,5 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
31 Kẹp treo cáp KT4x95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
32 Kẹp treo cáp KT4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128 bộ
33 Kẹp treo cáp KT4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
34 Kẹp hãm cáp KH4x95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
35 Kẹp hãm cáp KH4x70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76 bộ
36 Kẹp hãm cáp KH4x50 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
37 Bịt đầu cáp SRE2 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
38 Ghíp đấu GN25-95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76 bộ
39 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
40 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
41 Gông cột đơn GC-1 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185 bộ
42 Gông cột đôi GC-2 (Tháo hạ thu hồi) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 bộ
43 Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
D Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Cường Lợi, Lương Thượng, Kim Hỷ, huyện Na Rì
1 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.809 m
2 Dây nhôm buộc cổ sứ (A25) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 m
3 Cách điện đứng 35kV (SÐ-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 quả
4 Chuỗi néo cách điện Pôlyme 35kV (CN-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 chuỗi
5 Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-7,2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cột
6 Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-9,0 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
7 Cột bê tông ly tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
8 Móng cột MT2-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
9 Móng cột MT3-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
10 Móng cột MT3-14 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
11 Móng cột MTK-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
12 Móng cột MTK-14 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
13 Móng néo MN15-5 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
14 Dây néo TK50-14 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng (XÐ35-2L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng (XN35-2L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
17 Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến (XNÐ35-2N) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Xà rẽ 2 pha (XR-2L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Xà rẽ 3 pha (XR-3L) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Xà phụ (XP-1) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Xà phụ (XP-2) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Cổ dề néo dây dẫn CND-2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Cổ dề dây néo CDG-98 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
24 Giằng cột đúp cột 14m (GC-14) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Ghip nhôm đa năng 3 bu lông GN25-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
26 Tiếp địa đường dây RC-2 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
27 Thí nghiệm sứ đứng 35kV (TN-SD-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 quả
28 Thí nghiệm chuỗi néo 35kV (TN-CN-35) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 chuỗi
29 Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
30 Lắp máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 máy
31 Tủ điện trọn bộ 500V - 160A (3 lộ ra 75A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
32 Chống sét van 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
33 Cầu chì tự rơi SI-35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
34 Sứ đứng 35kV (cả ty) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
35 Cáp Cu/XLPE/PVC- 1x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 m
36 Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
37 Dây đồng mềm M35 (lắp CSV, vỏ tủ hạ thế) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 m
38 Dây đồng mềm M50 (nối trung tính MBA) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
39 Móng cột trạm, MT-3-12 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
40 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
41 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
42 Xà đỡ SI và CSV 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
43 Xà đỡ thanh cái 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
44 Giá đỡ máy biến áp 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
45 Giá đỡ cáp tổng hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
46 Giá đỡ tủ hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
47 Tiếp địa trạm biến áp Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
48 Bộ leo tiếp địa TBA Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
49 Dây buộc cổ sứ định hình Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 sợi
50 Ðầu cốt đồng mạ niken Cu/Al-50 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57 cái
51 Đầu cốt đồng M70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
52 Kẹp cáp nhôm CC-50 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
53 Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
54 Khoá tủ hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
55 Băng dính cách điện Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cuộn
56 Đầu cốt đồng M35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
57 Ống HDPE D25/32 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
58 Đai thép + Khóa Đai Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
59 Ống co ngót nhiệt trung thế (vàng, xanh, đỏ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m
60 Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
61 Thí nghiệm CSV 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
62 Thí nghiệm SI 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
63 Thí nghiệm áp tô mát 160A Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
64 Thí nghiệm áp tô mát 75A Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
65 Thí nghiệm khóa chuyển mạch+ đồng hồ Vol Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
66 Thí nghiệm đồng hồ Ampe Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
67 Thí nghiệm chống sét van hạ thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
68 Thí nghiệm máy biến dòng điện Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
69 Thí nghiệm cáp AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 sợi
70 Thí nhiệm cáp trung thế Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 sợi
71 Thí nghiệm sứ đứng 35kV Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 quả
72 Thí nghiệm tiếp địa trạm Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
73 Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 sợi
74 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 497 m
75 Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 438 m
76 Kẹp treo cáp KT-4x95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Kẹp treo cáp KT-4x70 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
78 Kẹp hãm cáp KH50-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
79 Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-3,0) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cột
80 Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-4,3) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cột
81 Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-8,5) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 móng
82 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-8,5) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
83 Gông cột vuông kép (GV-2) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
84 Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
85 Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
86 Gông cột li tâm đơn (đi chung trung áp) GT-3 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
87 Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
88 Ghíp đấu GN25-95 Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
89 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn (SER2) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
90 Tiếp đất trên cột cao 8,5 m (RLL) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
91 Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->