Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp (Khu vực huyện Na Rì)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210152843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp (Khu vực huyện Na Rì) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 16:47:00 đến ngày 2021-02-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,135,014,179 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Cải tạo ĐZ 0,4kV sau các TBA UB Lạng San, Lạng San 3, Dương Sơn 2, huyện Na Rì | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7.814,2 | m |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.715,46 | m |
| 3 | Dây treo cáp vặn xoắn TK50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 308 | m |
| 4 | Kẹp treo cáp KT 4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | bộ |
| 5 | Kẹp treo cáp KT 4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 123 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 270 | bộ |
| 7 | Phụ kiện néo cáp TK (PK-NC) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 8 | Phụ kiện treo cáp (PK-TC) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | bộ |
| 9 | Ðầu cốt đồng nhôm (AM-95) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 10 | Ghíp đấu (GN25-95) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | bộ |
| 11 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn (SER2) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | cái |
| 12 | Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ 1 bu lông (GN25-95) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 454 | cái |
| 13 | Gông cột vuông đơn (GV-1) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 14 | Gông cột vuông kép (GV-2A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 15 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | bộ |
| 16 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 17 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 18 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Chụp cột đơn 2 m (CT1-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 21 | Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | cột |
| 22 | Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cột |
| 23 | Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cột |
| 24 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-8,5) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | móng |
| 25 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-8,5) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | móng |
| 26 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-10) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 27 | Tiếp đất trên cột cao 8,5 m (RLL) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 28 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 268 | m |
| 29 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8.012 | m |
| 30 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.309 | m |
| 31 | Dây nhôm bọc AV70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.038 | m |
| 32 | Dây nhôm bọc AV50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.795 | m |
| 33 | Dây nhôm bọc AV35 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.243 | m |
| 34 | Cột bê tông LT7,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 35 | Cột bê tông LT7 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | cột |
| 36 | Cột bê tông LT6,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cột |
| 37 | Cột bê tông H7,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cột |
| 38 | Kẹp treo cáp KT4x95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 39 | Kẹp treo cáp KT4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 79 | bộ |
| 40 | Kẹp treo cáp KT4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | bộ |
| 41 | Kẹp hãm cáp KH4x95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Kẹp hãm cáp KH4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 201 | bộ |
| 43 | Kẹp hãm cáp KH4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 44 | Gông cột vuông đơn GV-1 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 45 | Gông cột tròn đơn GT-1 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | bộ |
| 46 | Gông cột vuông đôi GV-2 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 47 | Gông cột tròn đôi GT-2 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 48 | Sứ hạ áp A20 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | quả |
| 49 | Xà đỡ X1-2 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 50 | Xà néo X2-2 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 51 | Xà đỡ X1-4 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 52 | Xà néo X2-4 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 53 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| B | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Côn Minh, Cư Lễ, Liêm Thủy, huyện Na Rì | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.591,24 | m |
| 2 | Dây nhôm buộc cổ sứ (A25) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | m |
| 3 | Cách điện đứng 35kV (SÐ-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | quả |
| 4 | Chuỗi néo cách điện Pôlyme 35kV (CN-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 92 | chuỗi |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-9,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-9,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 9 | Móng cột MT2-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | móng |
| 10 | Móng cột MT3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 11 | Móng cột MTK-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 12 | Móng cột MTK-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 13 | Móng cột MTK-16 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 14 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng (XÐ35-2L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 15 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng (XN35-2L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến (XNÐ35-2N) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 17 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột dọc tuyến (XNÐ35-2D) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 18 | Xà rẽ 2 pha (XR-2L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Xà rẽ 3 pha (XR-3L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 20 | Xà phụ (XP-1) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Giằng cột đúp cột 14m (GC-14) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Giằng cột đúp cột 16m (GC-16) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông (GN25-95) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | cái |
| 24 | Tiếp địa RC-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | Vị trí |
| 25 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV (TN-SD-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | quả |
| 26 | Thí nghiệm chuỗi néo 35kV (TN-CN-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 92 | chuỗi |
| 27 | Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | HT |
| 28 | Lắp máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | máy |
| 29 | Tủ điện trọn bộ 500V - 160A (3 lộ ra 75A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | tủ |
| 30 | Chống sét van 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 31 | Cầu chì tự rơi SI-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 32 | Sứ đứng 35kV (cả ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | quả |
| 33 | Sứ hạ áp A30 (cả ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 34 | Cáp Cu/XLPE/PVC- 1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 35 | Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | m |
| 36 | Dây đồng mềm M35 (lắp CSV, vỏ tủ hạ thế) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 37 | Dây đồng mềm M50 (nối trung tính MBA) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 38 | Móng cột trạm, MT-3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | móng |
| 39 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 40 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 41 | Xà đỡ SI và CSV 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 42 | Xà đỡ thanh cái 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 43 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 44 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 45 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 46 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Vị trí |
| 47 | Bộ leo tiếp địa TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 48 | Ống co ngót nhiệt trung thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| 49 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 50 | Ðầu cốt đồng mạ niken Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng M70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 53 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 54 | Dây buộc cổ sứ định hình | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | sợi |
| 55 | Ống HDPE D25/32 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 56 | Đai thép + Khóa Đai | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 57 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 58 | Khoá tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 59 | Băng dính cách điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cuộn |
| 60 | Thí nghiệm CSV 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm SI 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 62 | Thí nghiệm áp tô mát 160A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 63 | Thí nghiệm áp tô mát 75A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 64 | Thí nghiệm khóa chuyển mạch+ đồng hồ Vol | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 65 | Thí nghiệm đồng hồ Ampe | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 66 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 67 | Thí nghiệm máy biến dòng điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 68 | Thí nghiệm cáp AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 69 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | quả |
| 70 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | HT |
| 71 | Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 72 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.877 | m |
| 73 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.226 | m |
| 74 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | bộ |
| 75 | Kẹp treo cáp KT-4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | bộ |
| 76 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187 | bộ |
| 77 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-3,0) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cột |
| 78 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-4,3) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cột |
| 79 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 10m (NPC.I-10-190-4,3) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 80 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-8,5) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 63 | móng |
| 81 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-10) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 82 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-8,5) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 83 | Gông cột vuông đơn (GV-1) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 84 | Gông cột vuông kép (GV-2) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 85 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 170 | bộ |
| 86 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 87 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 88 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm (GT1-190) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 89 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 90 | Chụp cột đơn 2 m (CT1-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 91 | Ðầu cốt đồng nhôm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 92 | Ghíp đấu | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | cái |
| 93 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | cái |
| 94 | Tiếp đất trên cột cao 8,5 m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Vị trí |
| 95 | Ghíp đấu (GN25-95) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | cái |
| 96 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 97 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.081 | m |
| 98 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.756 | m |
| 99 | Cột bê tông LT8,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 100 | Cột bê tông H6,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 101 | Kẹp treo cáp KT4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | cái |
| 102 | Kẹp treo cáp KT4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 103 | Kẹp hãm cáp KH4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 104 | Kẹp hãm cáp KH4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 105 | Gông cột đơn GC-1 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 123 | bộ |
| 106 | Gông cột đôi GC-2 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 107 | Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| C | Công trình: Cải tạo ĐZ 0,4kV sau các TBA Quang Phong 2, Quang Phong 3, Lương Thượng 2, Bản Giang, huyện Na Rì | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn (AL-XLPE4x95) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.071 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn (AL-XLPE4x70) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7.213 | m |
| 3 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 4 | Kẹp treo cáp KT4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | bộ |
| 5 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 230 | bộ |
| 7 | Phụ kiện néo cáp TK (PK-NC) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Phụ kiện treo cáp (PK-TC) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 9 | Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 137 | cột |
| 10 | Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cột |
| 11 | Cột bê tông cốt thép ly tâm NPC.I-10-190-5,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 146 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-10 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT2-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | móng |
| 15 | Gông cột vuông đơn (GV-1) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | Gông cột vuông kép (GV-2) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 17 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 252 | bộ |
| 18 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 19 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | bộ |
| 20 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm (GT1-190) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 21 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm (GT2-190) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ (1 bu lông) GN25-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 334 | cái |
| 23 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.450 | m |
| 24 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.983 | m |
| 25 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.881 | cột |
| 26 | Cột bê tông LT7,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cột |
| 27 | Cột bê tông LT7 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cột |
| 28 | Cột bê tông LT8 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 29 | Cột bê tông H6,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cột |
| 30 | Cột bê tông H7,5 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 31 | Kẹp treo cáp KT4x95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 32 | Kẹp treo cáp KT4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | bộ |
| 33 | Kẹp treo cáp KT4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | bộ |
| 34 | Kẹp hãm cáp KH4x95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 35 | Kẹp hãm cáp KH4x70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | bộ |
| 36 | Kẹp hãm cáp KH4x50 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 37 | Bịt đầu cáp SRE2 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | cái |
| 38 | Ghíp đấu GN25-95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | bộ |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 41 | Gông cột đơn GC-1 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 185 | bộ |
| 42 | Gông cột đôi GC-2 (Tháo hạ thu hồi) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | bộ |
| 43 | Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| D | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Cường Lợi, Lương Thượng, Kim Hỷ, huyện Na Rì | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.809 | m |
| 2 | Dây nhôm buộc cổ sứ (A25) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | m |
| 3 | Cách điện đứng 35kV (SÐ-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | quả |
| 4 | Chuỗi néo cách điện Pôlyme 35kV (CN-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | chuỗi |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-9,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 8 | Móng cột MT2-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 9 | Móng cột MT3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 10 | Móng cột MT3-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 11 | Móng cột MTK-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 12 | Móng cột MTK-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 13 | Móng néo MN15-5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 14 | Dây néo TK50-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng (XÐ35-2L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng (XN35-2L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 17 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến (XNÐ35-2N) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 18 | Xà rẽ 2 pha (XR-2L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xà rẽ 3 pha (XR-3L) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà phụ (XP-1) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xà phụ (XP-2) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Cổ dề néo dây dẫn CND-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Cổ dề dây néo CDG-98 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Giằng cột đúp cột 14m (GC-14) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Ghip nhôm đa năng 3 bu lông GN25-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 26 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 27 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV (TN-SD-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | quả |
| 28 | Thí nghiệm chuỗi néo 35kV (TN-CN-35) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | chuỗi |
| 29 | Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 30 | Lắp máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 31 | Tủ điện trọn bộ 500V - 160A (3 lộ ra 75A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | tủ |
| 32 | Chống sét van 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 33 | Cầu chì tự rơi SI-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 34 | Sứ đứng 35kV (cả ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC- 1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | m |
| 36 | Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 37 | Dây đồng mềm M35 (lắp CSV, vỏ tủ hạ thế) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m |
| 38 | Dây đồng mềm M50 (nối trung tính MBA) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 39 | Móng cột trạm, MT-3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 40 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 41 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 42 | Xà đỡ SI và CSV 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 43 | Xà đỡ thanh cái 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 44 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 45 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 46 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 47 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 48 | Bộ leo tiếp địa TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 49 | Dây buộc cổ sứ định hình | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | sợi |
| 50 | Ðầu cốt đồng mạ niken Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng M70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 52 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 53 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 54 | Khoá tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 55 | Băng dính cách điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cuộn |
| 56 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 57 | Ống HDPE D25/32 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 58 | Đai thép + Khóa Đai | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 59 | Ống co ngót nhiệt trung thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m |
| 60 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| 61 | Thí nghiệm CSV 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 62 | Thí nghiệm SI 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 63 | Thí nghiệm áp tô mát 160A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 64 | Thí nghiệm áp tô mát 75A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 65 | Thí nghiệm khóa chuyển mạch+ đồng hồ Vol | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 66 | Thí nghiệm đồng hồ Ampe | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 67 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 68 | Thí nghiệm máy biến dòng điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 69 | Thí nghiệm cáp AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 70 | Thí nhiệm cáp trung thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | sợi |
| 71 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | quả |
| 72 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 73 | Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 74 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 497 | m |
| 75 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 438 | m |
| 76 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Kẹp treo cáp KT-4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 78 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 79 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-3,0) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cột |
| 80 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m (NPC.I-8,5-160-4,3) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cột |
| 81 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT1-8,5) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | móng |
| 82 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MLT2-8,5) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 83 | Gông cột vuông kép (GV-2) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 84 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm (GT1-160) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 85 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm (GT2-160A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 86 | Gông cột li tâm đơn (đi chung trung áp) GT-3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 87 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 88 | Ghíp đấu GN25-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
| 89 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn (SER2) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 90 | Tiếp đất trên cột cao 8,5 m (RLL) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 91 | Thí nghiệm tiếp địa (TN-TĐ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi