Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp (Khu vực huyện Chợ Mới, Chợ Đồn)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp (Khu vực huyện Chợ Mới, Chợ Đồn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 14:49:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,546,754,451 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Bằng Phúc, Đồng Thắng, Ngọc Phái, huyện Chợ Đồn | |||
| 1 | Lắp máy biến áp lực 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | máy |
| 2 | Chống sét van 35kV (bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 160A (3 lộ ra 75A-trọn bộ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | tủ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Móng cột trạm, MT-3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 6 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ SI và CSV 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thanh cái 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế (cả sứ A30+ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 14 | Bộ leo tiếp địa TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Sứ đứng 35kV (cả ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | quả |
| 16 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | m |
| 17 | Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 18 | Dây buộc cổ sứ định hình | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 19 | Ðầu cốt đồng mạ niken M50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng mạ niken M70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 22 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Khoá tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cuộn |
| 25 | Dây đồng mềm M35 (lắp CSV, vỏ tủ hạ thế) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | m |
| 26 | Dây đồng mềm M50 (lắp đặt trung tính MBA) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng mạ niken M50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng mạ niken M35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 29 | Ống HDPE D25/32 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 30 | Đai thép + Khóa Đai | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 31 | Ống co ngót nhiệt trung thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | m |
| 32 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 33 | Thí nghiệm CSV 35kV (bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 34 | Thí nghiệm SI 35kV (bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 35 | Thí nghiệm áp tô mát 160A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 36 | Thí nghiệm áp tô mát 75A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 37 | Thí nghiệm khóa chuyển mạch+ đồng hồ Vol | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 38 | Thí nghiệm đồng hồ Ampe | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 39 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 40 | Thí nghiệm máy biến dòng điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 41 | Thí nghiệm cáp AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 42 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | quả |
| 43 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hệ thống |
| 44 | Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 45 | Chống sét van 35kV - ZnO-35 (bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 46 | Cách điện đứng 35kV (cả ty) - SÐ-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Quả |
| 47 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) - CN-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Chuỗi |
| 48 | Chuỗi néo cách điện kép 35kV (Pôlyme) CNK-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Chuỗi |
| 49 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông - GN16-70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 93 | Cái |
| 50 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 (đã tính 2% độ võng) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.093 | m |
| 51 | Dây nhôm buộc cổ sứ A25 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | m |
| 52 | Dây nối chống sét van M35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 53 | Đầu cos đồng chống sét van Cu-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 54 | Cột bê tông li tâm dài 12m NPC.I-12-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 55 | Cột bê tông li tâm dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 56 | Cột bê tông li tâm dài 14m NPC.I-14-190-9,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 57 | Cột bê tông li tâm dài 16m NPC.I-16-190-9,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 58 | Móng cột đơn MT2-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 59 | Móng cột đơn MT2-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 60 | Móng cột đơn MT3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Móng |
| 61 | Móng cột đơn MT3-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 62 | Móng cột đúp MTK-16 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 63 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 64 | Xà đỡ chống sét van XCSV-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 65 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XÐ35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 66 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng XÐV35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 67 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 68 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến XNÐ35-2N | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 69 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 70 | Xà rẽ 3 pha XR-3L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 71 | Xà phụ XP-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 72 | Giằng cột đúp cột 16m GC-16 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 73 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Quả |
| 74 | Thí nghiệm chuỗi néo 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | Chuỗi |
| 75 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | HT |
| 76 | Thí nghiệm cáp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | mẫu |
| 77 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (đã tính 2% độ võng) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.482 | m |
| 78 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | Cái |
| 79 | Ghíp đấu GN4-70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | Bộ |
| 80 | Ghíp đấu GN4-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 81 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn - SRE2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 82 | Tiếp đất trên cột cao 8,5 m - RLL | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 83 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m - NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Cột |
| 84 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m - NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Cột |
| 85 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 10m - NPC.I-10-190-5,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cột |
| 86 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | Móng |
| 87 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-10 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 88 | Gông cột vuông kép GV-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 89 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm - GT1-160 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | Bộ |
| 90 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm - GT2-160 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 91 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm - GT1-190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 92 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm - GT2-190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 93 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm - GT2-190A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 94 | Gông cột li tâm đơn (đi chung trung áp) - GT-3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 95 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | Bộ |
| 96 | Kẹp treo cáp KT4x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 97 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | Bộ |
| 98 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | Bộ |
| 99 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| B | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Quảng Chu, huyện Chợ Mới | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV -DN35/630A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9.795 | m |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A25 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 4 | Cách điện đứng 35kV (cả ty) - SÐ-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | Quả |
| 5 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) - CN-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 134 | Chuỗi |
| 6 | Cột bê tông li tâm dài 12m NPC.I-12-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm dài 14m NPC.I-14-190-9,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm dài 16m NPC.I-16-190-9,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm dài 16m NPC.I-16-190-11 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cột |
| 11 | Móng cột đơn MT2-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Móng |
| 12 | Móng cột đơn MT3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Móng |
| 13 | Móng cột đơn MT3-16 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Móng |
| 14 | Móng cột đúp MTK-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Móng |
| 15 | Móng cột đúp MTK-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 16 | Xà cầu dao 35kV trên cột đúp -XCD-CĐ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác cầu dao - GCÐ-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng -XÐ35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng -XÐV35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc - XÐG35-3L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng - XN35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha dọc - XN35-3L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến -XNÐ35-2N | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 24 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột dọc tuyến - XNÐ35-2D | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ 2 pha - XR-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Xà phụ -XP-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ cột đúp - XRĐ-2N | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Dây leo tiếp địa | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp cột 14m - GC-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 30 | Bộ truyền động cầu dao - T-CD | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Thang sắt cột 14m - TS-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm - Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 33 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông - GN25-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | Cái |
| 34 | Biển báo tên cầu dao | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | biển |
| 35 | Tiếp địa đường dây - RC-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Bộ |
| 36 | Tiếp địa cột cầu dao - RC-4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 37 | Thí nghiệm cầu dao 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | Quả |
| 39 | Thí nghiệm chuỗi néo 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 134 | Chuỗi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | HT |
| 41 | Lắp Máy biến áp lực 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | máy |
| 42 | Chống sét van 35kV (bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 43 | Tủ điện hạ thế 160A (3 lộ ra 75A-trọn bộ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | tủ |
| 44 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 cái) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 45 | Móng cột trạm, MT-3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 46 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 47 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 48 | Xà đỡ SI và CSV 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 49 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 50 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 51 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế (đã có sứ A30+ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 52 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 53 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 54 | Bộ leo tiếp địa TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 55 | Sứ đứng 35kV (cả ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Quả |
| 56 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | mét |
| 57 | Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | mét |
| 58 | Dây buộc cổ sứ định hình | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 59 | Ðầu cốt đồng mạ niken Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Cái |
| 60 | Đầu cốt đồng M70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 61 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 62 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 63 | Khoá tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 64 | Băng dính cách điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cuộn |
| 65 | Dây đồng mềm M35 (lắp CSV, vỏ tủ hạ thế) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | m |
| 66 | Dây đồng mềm M50 (lắp đặt trung tính MBA) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 67 | Đầu cốt đồng M50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 68 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 69 | Ống HDPE D25/32 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 70 | Đai thép + Khóa Đai | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 71 | Ống co ngót nhiệt trung thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m |
| 72 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 73 | Thí nghiệm CSV 35kV (Bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 74 | Thí nghiệm SI 35kV (Bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 75 | Thí nghiệm áp tô mát 160A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 76 | Thí nghiệm áp tô mát 75A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 77 | Thí nghiệm khóa chuyển mạch + đồng hồ Vol | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Thí nghiệm đồng hồ Ampe | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 79 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 80 | Thí nghiệm máy biến dòng điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 81 | Thí nghiệm cáp AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 82 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | quả |
| 83 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hệ thống |
| 84 | Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 85 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hệ thống |
| 86 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.495 | m |
| 87 | Gông cột vuông đơn - GV-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 88 | Gông cột vuông kép - GV-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 89 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm - GT1-160 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 152 | Bộ |
| 90 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm - GT2-160 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 91 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm - GT2-160A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 92 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm - GT1-190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 93 | Gông cột li tâm đơn (đi chung trung áp) - GT-3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 94 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | Bộ |
| 95 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 177 | Bộ |
| 96 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 94 | Cột |
| 97 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | Cột |
| 98 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 134 | Móng |
| 99 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MLT2-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Móng |
| 100 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 101 | Ghíp đấu GN25-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 248 | Bộ |
| 102 | Ghíp đấu GN2-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 103 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 208 | Cái |
| 104 | Tiếp địa lặp lại -RLL | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 105 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại -RLL | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | VT |
| 106 | Tháo hạ và thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn -AL-XLPE2x35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 795 | m |
| 107 | Tháo hạ và thu hồi Cột bê tông LT7,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 108 | Tháo hạ và thu hồi Kẹp treo cáp KT2x35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 109 | Tháo hạ và thu hồi Kẹp hãm cáp KH2x35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | Bộ |
| C | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Thanh Thịnh, Nông Hạ, huyện Chợ Mới | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 (độ võng 2%) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.618 | m |
| 2 | Dây nhôm buộc cổ sứ A25 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 3 | Cách điện đứng 35kV (cả ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | Quả |
| 4 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | Chuỗi |
| 5 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cột |
| 6 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 7 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-14-190-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 8 | Móng cột đơn MT2-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Móng |
| 9 | Móng cột đơn MT3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột đúp MTK-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 11 | Móng cột đúp MTK-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 12 | Móng néo MN15-5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 13 | Dây néo TK50-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng 35kV - XÐ35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng -XN35-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến XNÐ35-2N | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 17 | Xà rẽ 2 pha - XR-2L | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 18 | Xà phụ -XP-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Cổ dề néo dây dẫn - CND-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Cổ dề dây néo - CDG-98 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 21 | Giằng cột đúp cột 14m - GC-14 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa đường dây - RC-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 23 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông - GN25-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | Cái |
| 24 | Ống nối - ÔN-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 25 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | Quả |
| 26 | Thí nghiệm chuỗi néo 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | Chuỗi |
| 27 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | HT |
| 28 | Lắp Máy biến áp lực 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 29 | Chống sét van 35kV (bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 30 | Tủ điện hạ thế 160A (3 lộ ra 75A-trọn bộ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | tủ |
| 31 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 cái) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 32 | Móng cột trạm, MT-3-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 33 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 34 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 35 | Xà đỡ SI và CSV 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 36 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 39 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 40 | Tiếp địa trạm biến áp -RC-BA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 41 | Bộ leo tiếp địa TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 42 | Sứ đứng 35kV (cả ty) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | quả |
| 43 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | m |
| 44 | Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 45 | Dây buộc cổ sứ định hình | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | sợi |
| 46 | Ðầu cốt đồng nhôm, Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng M70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 48 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 49 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 50 | Khoá tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 51 | Băng dính cách điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cuộn |
| 52 | Dây nối chống sét van M35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 53 | Dây nối trung tính máy biến áp M50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 54 | Đầu cốt đồng M50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 56 | Ống HDPE D25/32 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 57 | Đai thép + Khóa Đai | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cái |
| 58 | Thí nghiệm CSV 35kV (Bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 59 | Thí nghiệm SI 35kV (Bộ 3 quả) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 60 | Thí nghiệm áp tô mát 160A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 61 | Thí nghiệm áp tô mát 75A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 62 | Thí nghiệm khóa chuyển mạch+ đồng hồ Vol | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 63 | Thí nghiệm đồng hồ Ampe | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 64 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 65 | Thí nghiệm máy biến dòng điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 66 | Thí nghiệm cáp lực | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 67 | Thí nhiệm cáp trung thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | sợi |
| 68 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | quả |
| 69 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hệ thống |
| 70 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.631 | m |
| 71 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.577 | m |
| 72 | Gông cột vuông đơn - GV-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | Bộ |
| 73 | Gông cột vuông kép - GV-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 74 | Gông cột vuông kép GV-2A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 75 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm - GT1-160 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | Bộ |
| 76 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm -GT2-160 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 77 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm -GT2-160A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 78 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm - GT1-190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 79 | Kẹp treo cáp KT4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Bộ |
| 80 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 81 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 131 | Bộ |
| 82 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | Cột |
| 83 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | Cột |
| 84 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 10m - NPC.I-10-190-5,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 85 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Móng |
| 86 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-10 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 87 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MLT2-8,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Móng |
| 88 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 89 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 90 | Ghíp đấu GN25-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | Bộ |
| 91 | Ghíp đấu GN2-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | Bộ |
| 92 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 92 | Cái |
| 93 | Tiếp đất trên cột cao 8,5 m - RLL | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 94 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 95 | Tháo hạ và thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn -AL-XLPE2x35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.042 | m |
| 96 | Tháo hạ và thu hồi Cột bê tông H7,5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 97 | Tháo hạ và thu hồi Kẹp treo cáp KT4x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 98 | Tháo hạ và thu hồi Kẹp hãm cáp KH4x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi