Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 17:02:00 đến ngày 2021-02-09 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,248,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông: nền mặt đường | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường (đất cấp 1) | Theo BC KTKT | 0,778 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo BC KTKT | 2,777 | 100m3 |
| 3 | CPĐD 0x4 (loại 1) bù vênh, đầm chặt K>0.98 | Theo BC KTKT | 0,422 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường độ chặt K>0.98, cho 30cm trên cùng | Theo BC KTKT | 16,994 | 100m3 |
| 5 | CPĐD 0x4 (loại 1) dày tối thiểu 16cm, đầm chặt K>0.98 | Theo BC KTKT | 9,064 | 100m3 |
| 6 | Nhựa tái sinh (lót đệm bê tông) (Hệ số NC:0,5;Hệ số Máy TC:0,5) | Theo BC KTKT | 88,44 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường BTXM dày 18cm | Theo BC KTKT | 8,735 | 100m2 |
| 8 | BTXM mặt đường đá 1x2 M250 độ sụt (2-4)cm dày 18cm | Theo BC KTKT | 1.591,92 | m3 |
| 9 | Cắt khuôn mặt đường BTXM dày 18cm | Theo BC KTKT | 282,45 | 10m |
| 10 | Nhựa đường chèn khe | Theo BC KTKT | 1,13 | m2 |
| B | Đường giao thông: lề đường | |||
| 1 | Đắp đất tận dụng + đắp sỏi đỏ lề đường K>0.95 | Theo BC KTKT | 17,77 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối sỏi đỏ | Theo BC KTKT | 1.584,63 | m3 |
| 3 | Lề đường đá dăm trộn sỏi dày 15cm | Theo BC KTKT | 3,521 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm (50%) | Theo BC KTKT | 176,05 | m3 |
| 5 | Cấp phối sỏi đỏ (50%) | Theo BC KTKT | 176,05 | m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy, đóng 2 hàng mật độ 10cây/md, L=4,5m (ngập đất 4,0m) | Theo BC KTKT | 277,6 | 100m |
| 7 | Cung cấp cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8cm-10cm, ĐK ngọn 4cm-4,5cm. | Theo BC KTKT | 34.005,3 | m |
| 8 | Thép neo F6mm | Theo BC KTKT | 720,19 | kg |
| C | Hệ thống thoát nước: Cống ngang D100cm - KM0+443,90 | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo BC KTKT | 0,152 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4,5m;ĐK gốc 8cm-10cm, ĐK ngọn 4cm-4,5cm, đóng 25cây/m2 | Theo BC KTKT | 8,303 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo BC KTKT | 1,536 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo BC KTKT | 8,01 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo BC KTKT | 0,18 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông D100cm, đoạn ống dài 1,0m | Theo BC KTKT | 2 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D100cm | Theo BC KTKT | 2 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Theo BC KTKT | 0,096 | m3 |
| 9 | BTXM tường đầu đá 1x2 M200 (đs2-4)cm | Theo BC KTKT | 7,741 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu | Theo BC KTKT | 0,315 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất trả lưng cống bằng máy đầm 9T K=0,95 (50% khối lượng đắp bằng máy) | Theo BC KTKT | 0,076 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất trả lưng cống bằng đầm cóc K=0,95 (50% khối lượng đắp bằng nhân công) | Theo BC KTKT | 0,076 | 100m3 |
| D | Hệ thống thoát nước: Cống ngang D100cm - KM0+765,68 | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo BC KTKT | 0,221 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4,5m;ĐK gốc 8cm-10cm, ĐK ngọn 4cm-4,5cm, đóng 25cây/m2 | Theo BC KTKT | 11,475 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo BC KTKT | 2,1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo BC KTKT | 10,737 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo BC KTKT | 0,228 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông D100cm, đoạn ống dài 1,0m | Theo BC KTKT | 4 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D100cm | Theo BC KTKT | 4 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Theo BC KTKT | 0,766 | m3 |
| 9 | BTXM tường đầu đá 1x2 M200 (đs2-4)cm | Theo BC KTKT | 4,475 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu | Theo BC KTKT | 0,288 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất trả lưng cống bằng máy đầm 9T K=0,95 (50% khối lượng đắp bằng máy) | Theo BC KTKT | 0,111 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất trả lưng cống bằng đầm cóc K=0,95 (50% khối lượng đắp bằng nhân công) | Theo BC KTKT | 0,111 | 100m3 |
| E | Hệ thống thoát nước: Cống ngang D80cm - KM2+200,00 | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo BC KTKT | 0,065 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4,5m;ĐK gốc 8cm-10cm, ĐK ngọn 4cm-4,5cm, đóng 25cây/m2 | Theo BC KTKT | 6,93 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo BC KTKT | 1,272 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo BC KTKT | 3,51 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo BC KTKT | 0,112 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông D80cm, đoạn ống dài 1,0m | Theo BC KTKT | 2 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D80cm | Theo BC KTKT | 2 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Theo BC KTKT | 0,036 | m3 |
| 9 | BTXM tường đầu đá 1x2 M200 (đs2-4)cm | Theo BC KTKT | 1,241 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu | Theo BC KTKT | 0,094 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất trả lưng cống bằng máy đầm 9T K=0,95 (50% khối lượng đắp bằng máy) | Theo BC KTKT | 0,033 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất trả lưng cống bằng đầm cóc K=0,95 (50% khối lượng đắp bằng nhân công) | Theo BC KTKT | 0,033 | 100m3 |
| F | Hệ thống thoát nước: Phần vòng vây, L=14+16,50+11,00=41,50m | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây | Theo BC KTKT | 249 | m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây | Theo BC KTKT | 2,49 | 100m3 |
| G | Cải tạo hố ga hiện hữu (5 ga): khuôn hầm | |||
| 1 | Phá dỡ thành hố ga | Theo BC KTKT | 0,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép hầm ga d<=10mm | Theo BC KTKT | 0,141 | tấn |
| 3 | BTCT đúc sẵn đá 1x2 M250 (đs 6-8)cm | Theo BC KTKT | 1,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn khuôn hầm ga | Theo BC KTKT | 0,142 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo BC KTKT | 5,2 | cấu kiện |
| 6 | Vữa xi măng M100 | Theo BC KTKT | 0,2 | m3 |
| H | Cải tạo hố ga hiện hữu (5 ga): nắp đan | |||
| 1 | Cốt thép hầm ga d<=10mm | Theo BC KTKT | 0,06 | tấn |
| 2 | Cốt thép hầm ga d<=18mm | Theo BC KTKT | 0,025 | tấn |
| 3 | Thép hầm ga L90x90x7 | Theo BC KTKT | 0,289 | tấn |
| 4 | BTCT đúc sẵn nắp đan đá 1x2 M250 (đs 6-8)cm | Theo BC KTKT | 0,45 | m3 |
| 5 | Lắp đặt nắp đan hố ga | Theo BC KTKT | 10 | cấu kiện |
| I | An toàn giao thông: biển báo | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ biển báo, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Theo BC KTKT | 6,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đỡ biển báo đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 5,5 | m3 |
| 3 | Trồng trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 44 | trụ |
| 4 | Trụ đỡ biển báo L=2,85m | Theo BC KTKT | 36 | trụ |
| 5 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m | Theo BC KTKT | 8 | trụ |
| 6 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật 0,625*0,3m | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 38 | cái |
| J | An toàn giao thông: cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Theo BC KTKT | 28,856 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 25,65 | m3 |
| 3 | Cốt thép BT đúc sẵn cọc d<=10mm | Theo BC KTKT | 0,824 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 1,069 | 100m2 |
| 5 | BTCT cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 (đs 6-8)cm | Theo BC KTKT | 7,054 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo BC KTKT | 285 | cái |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 126,113 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi