Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp Các hạng mục SCL lưới điện 110kV thuộc Kế hoạch SCL năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 18:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp Các hạng mục SCL lưới điện 110kV thuộc Kế hoạch SCL năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 18:39:00 đến ngày 2021-02-09 18:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,198,656,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Dao cách ly, cáp nhị thứ trạm 110kV Yên Minh | |||
| B | Vật liệu Phần điện | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR 185mm2 và dây ACSR 185mm2 | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 2 | Kẹp dây ACSR185 (lèo phụ từ thanh cái xuống DCL) | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 3 | Dây ACSR 185/29 mm2 | Phương án KT SCL | 75 | m |
| 4 | Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 5 | Đầu cos đồng M120 | Phương án KT SCL | 40 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Phương án KT SCL | 10 | m |
| 7 | Đai inox, l=500mm | Phương án KT SCL | 18 | cái |
| 8 | Bulong, đai ốc, vòng đệm M12x40 | Phương án KT SCL | 40 | bộ |
| 9 | Biển tên thiết bị | Phương án KT SCL | 8 | cái |
| 10 | Keo bọt chống côn trùng | Phương án KT SCL | 3 | bình |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE130/100 | Phương án KT SCL | 2 | m |
| 12 | Keo bọt chống cháy | Phương án KT SCL | 2 | bình |
| C | Phần nhị thứ | |||
| D | Cải tạo tủ điều khiển ngăn CP1, CP2 | |||
| 1 | Khóa điều khiển DCL | 8 | Cái | |
| 2 | Rơ le trung gian lặp trạng thái +chân đế | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 3 | Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển | Phương án KT SCL | 40 | Cái |
| 4 | Dây đơn Cu/PVC-1x1,5 mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 5 | Đầu cos 1,5mm2 | Phương án KT SCL | 1 | Túi |
| 6 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| E | Cáp nhị thứ và vật liệu phụ | |||
| 1 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 222 | m |
| 2 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 25x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 63 | m |
| 3 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 10x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 127 | m |
| 4 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 477 | m |
| 5 | Đầu cos | Phương án KT SCL | 2 | Túi |
| 6 | Dây thít dài 20 cm | Phương án KT SCL | 2 | Túi |
| 7 | Nhãn mác cáp Nhôm (Dài x Rộng x Dầy: 30mmx 10mmx1mm) | Phương án KT SCL | 50 | cái |
| F | Vật liệu Scada | |||
| 1 | Rơ le trung gian điều khiển + chân đế | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 2 | Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x1,5mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 3 | Đầu cos 1,5mm2 | Phương án KT SCL | 1 | túi |
| 4 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| G | Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Dao cách ly 110kV 1 tiếp đất | Phương án KT SCL | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thu hồi Dao cách ly 110kV 2 tiếp đất | Phương án KT SCL | 2 | bộ 3 pha |
| H | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp mới Dao cách ly 110kV 1 tiếp đất | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Lắp mới Dao cách ly 110kV 2 tiếp đất | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | bộ 3 pha |
| I | Vật liệu | |||
| J | Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi trụ dao cách ly 110kV | Phương án KT SCL | 3 | trụ |
| 2 | Thu hồi Dây ACSR 185mm2 | Phương án KT SCL | 75 | m |
| 3 | Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/PVC-0,6/1kV 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 1,5 | 100m |
| 4 | Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 25x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 0,55 | 100m |
| 5 | Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 10x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 0,55 | 100m |
| 6 | Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 0,8 | 100m |
| K | Tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại kẹp cáp các loại | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| L | Lắp đặt mới | |||
| M | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt trụ dao cách ly 110kV | Phương án KT SCL | 3 | trụ |
| 2 | Lắp đặt kẹp cáp các loại | Phương án KT SCL | 36 | cái |
| 3 | Lắp mới Dây ACSR 185mm2 | Phương án KT SCL | 75 | m |
| 4 | Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Phương án KT SCL | 4 | 10 đầu cốt |
| N | Phần nhị thứ | |||
| 1 | Lắp đặt Khóa điều khiển Dao cách ly, dao tiếp địa | Phương án KT SCL | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt Rơ le trung gian lặp trạng thái + chân đế | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển | Phương án KT SCL | 4 | 10 cái |
| 4 | Lắp đặt Dây đấu nội bộ tủ Cu/PVC-1x1,5 | Phương án KT SCL | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 2,22 | 100m |
| 6 | Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 25x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 0,63 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 10x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 1,27 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 4,77 | 100m |
| 9 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Phương án KT SCL | 0,1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE130/100 | Phương án KT SCL | 0,02 | 100m |
| O | Phần Thí Nghiệm | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha, 1 tiếp đất, 123kV, 1250A, 31,5 kA/3 | Phương án KT SCL | 1 | 1bộ (3pha) |
| 2 | Dao cách ly 3 pha, 2 tiếp đất, 123kV, 1250A, 31,5 kA/3s | Phương án KT SCL | 2 | 1bộ (3pha) |
| 3 | Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| P | Phần nhị thứ: | |||
| 1 | Role trung gian | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| Q | Phần SCADA (NC+MTC+Hiệu chỉnh) | |||
| R | Lắp mới | |||
| 1 | Rơ le trung gian điều khiển + chân đế | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 2 | Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x1,5mm2 | Phương án KT SCL | 0,5 | 100m |
| S | Thí nghiệm rơ le trung gian | |||
| 1 | Rơ le trung gian lặp trạng thái + chân đế | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| T | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End (Danh sách datalist ghép nối vơi A1 bao gồm:) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Phương án KT SCL | 1 | TH |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Phương án KT SCL | 15 | TH |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Phương án KT SCL | 1 | TH |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Phương án KT SCL | 7 | TH |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Phương án KT SCL | 1 | TH |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Phương án KT SCL | 7 | TH |
| U | Danh sách datalist cấu hình tại trạm và ghép nối tại trạm | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Phương án KT SCL | 1 | TH |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Phương án KT SCL | 15 | TH |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Phương án KT SCL | 1 | TH |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Phương án KT SCL | 7 | TH |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Phương án KT SCL | 1 | TH |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Phương án KT SCL | 7 | TH |
| V | Khai báo bổ sung cấu hình RTU | |||
| 1 | TNHC cấu hình RTU | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| W | Xác định địa chỉ hàng kẹp và đấu nối tại tủ RTU hiện có với tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ cho mạch SCADA | |||
| 1 | Thử nghiệm, hiệu chỉnh hàng kẹp -HT điều khiển xa | Phương án KT SCL | 1 | hàng |
| X | Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV và tủ hợp bộ trạm 110kV Bắc Quang | |||
| Y | Vật liệu Phần điện | |||
| 1 | Tủ MK ngoài trời | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 2 | Dây ACSR 240mm2 | Phương án KT SCL | 264 | m |
| 3 | Dây ACSR 300mm2 | Phương án KT SCL | 186 | m |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR300 và dây ACSR300 | Phương án KT SCL | 24 | Cái |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR300 và dây ACSR240 | Phương án KT SCL | 30 | Cái |
| 6 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR240 và dây ACSR240 | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 7 | Kẹp dây ACSR240 (lèo phụ từ thanh cái xuống) | Phương án KT SCL | 21 | Cái |
| 8 | Kẹp dây ACSR300 (lèo phụ từ thanh cái xuống) | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 9 | Khóa néo ép cho dây ACSR240 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 10 | Khóa néo ép cho dây ACSR300 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE130/100 | Phương án KT SCL | 2 | m |
| 12 | Keo bọt chống cháy | Phương án KT SCL | 3 | bình |
| 13 | Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 | Phương án KT SCL | 215 | m |
| 14 | Đầu cos đồng M120 | Phương án KT SCL | 180 | cái |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Phương án KT SCL | 45 | m |
| 16 | Đai inox, l=500mm | Phương án KT SCL | 80 | cái |
| 17 | Bulong, đai ốc, vòng đệm M12x40 | Phương án KT SCL | 180 | bộ |
| 18 | Biển tên thiết bị | Phương án KT SCL | 33 | cái |
| 19 | Keo bọt chống côn trùng | Phương án KT SCL | 3 | bình |
| 20 | Máng cáp treo trần | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 21 | Tấm đan mương cáp NĐK | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| Z | Phần nhị thứ | |||
| 1 | Khóa điều khiển máy cắt | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 2 | Khóa điều khiển DCL | Phương án KT SCL | 27 | Cái |
| 3 | Rơ le trung gian lặp trạng thái | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 4 | Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển | Phương án KT SCL | 130 | Cái |
| 5 | Dây đơn Cu/PVC-1x1,5 mm2 | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 6 | Đồng hồ đo lường đa chức năng | Phương án KT SCL | 3 | cái |
| 7 | Đầu cos 1,5mm2 | Phương án KT SCL | 2 | Túi |
| 8 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| 9 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 826 | m |
| 10 | Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 4x4mm2 | Phương án KT SCL | 560 | m |
| 11 | Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 4x2.5mm2 | Phương án KT SCL | 200 | m |
| 12 | Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 14x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 860 | m |
| 13 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 1.130 | m |
| 14 | Dây thít | Phương án KT SCL | 4 | Túi |
| 15 | Nhãn mác cáp Nhôm (Dài x Rộng x Dầy: 30mmx 10mmx1mm) | Phương án KT SCL | 366 | cái |
| 16 | Đầu cos | Phương án KT SCL | 2 | Túi |
| AA | Phần scada | |||
| 1 | Rơ le trung gian điều khiển | Phương án KT SCL | 38 | cái |
| 2 | Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x2,5mm2 | Phương án KT SCL | 200 | m |
| 3 | Đầu cos 2,5mm2 | Phương án KT SCL | 1 | túi |
| 4 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 5 | Vận chuyển vật tư, thiết bị | Phương án KT SCL | 1 | công trình |
| AB | Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV | Phương án KT SCL | 2 | 1 máy 3 pha |
| 2 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 1 đầu | Phương án KT SCL | 3 | 1 bộ 3 pha |
| 3 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 1 đầu | Phương án KT SCL | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 4 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 2 đầu | Phương án KT SCL | 3 | 1 bộ 3 pha |
| 5 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 2 đầu | Phương án KT SCL | 4 | 1 bộ 3 pha |
| 6 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 | Phương án KT SCL | 264 | m |
| 7 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 | Phương án KT SCL | 186 | m |
| 8 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL | 1 | 1 tủ |
| 9 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL | 3 | 1 tủ |
| 10 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL | 1 | 1 tủ |
| 11 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL | 1 | 1 tủ |
| 12 | Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Phương án KT SCL | 6 | 1 tủ |
| 13 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 5 | 100m |
| 14 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 4,5 | 100m |
| 15 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 1,5 | 100m |
| 16 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 6,8 | 100m |
| 17 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 0,255 | tấn |
| 18 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 1,98 | tấn |
| 19 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 0,23 | tấn |
| AC | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | 1 máy 3 pha |
| 2 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 1 đầu | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 5 | 1 bộ 3 pha |
| 3 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 2 đầu | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7 | 1 bộ 3 pha |
| 4 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | 1 tủ |
| 5 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3 | 1 tủ |
| 6 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | 1 tủ |
| 7 | Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | 1 tủ |
| 8 | Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Phương án KT SCL | 6 | 1 tủ |
| 9 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 | Phương án KT SCL | 264 | m |
| 10 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 | Phương án KT SCL | 186 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 100mm | Phương án KT SCL | 0,02 | 100m |
| 12 | Thay dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây <=150mm2 | Phương án KT SCL | 215 | m |
| 13 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 | Phương án KT SCL | 18 | 10 đầu cốt |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 67mm | Phương án KT SCL | 0,45 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp - Đường kính ống ≤ 50mm | Phương án KT SCL | 0,6 | 100m |
| 16 | Thay khóa điều khiển | Phương án KT SCL | 3 | 1 cái |
| 17 | Thay khóa điều khiển | Phương án KT SCL | 27 | 1 cái |
| 18 | Thay rơ le các loại, bảng mạch | Phương án KT SCL | 6 | 1 cái |
| 19 | Thay đèn báo hiệu, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây dẫn | Phương án KT SCL | 13 | 10 cái |
| 20 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 1 | 100m |
| 21 | Thay đo đếm các loại | Phương án KT SCL | 3 | 1 cái |
| 22 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 8,26 | 100m |
| 23 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 5,6 | 100m |
| 24 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 2 | 100m |
| 25 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 8,6 | 100m |
| 26 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 11,3 | 100m |
| 27 | Thay rơ le các loại, bảng mạch | Phương án KT SCL | 38 | 1 cái |
| 28 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 1,0054 | tấn |
| 30 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 0,8737 | tấn |
| 31 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 5,3875 | tấn |
| 32 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 3,5917 | tấn |
| 33 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 1,1752 | tấn |
| AD | Phần xây dựng | |||
| 1 | Bệ đỡ tủ đấu dây ngoài trời MK | Phương án KT SCL | 6 | bệ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Phương án KT SCL | 0,8505 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Phương án KT SCL | 0,0083 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Phương án KT SCL | 1,26 | m3 |
| 5 | Bệ thao tác máy cắt | Phương án KT SCL | 2 | bệ |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Phương án KT SCL | 0,36 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Phương án KT SCL | 0,2337 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Phương án KT SCL | 0,36 | m3 |
| AE | Thí nghiệm | |||
| AF | Phía 110kV | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp 66 - 110kv, 3 pha | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp 66 - 110kv, 3 pha | Phương án KT SCL | 7 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển | Phương án KT SCL | 12 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 12 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 12 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp 66 - 110kv, 3 pha | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| AG | Phía 24kV | |||
| AH | Tủ lộ tổng | |||
| 1 | Thí nghiệm máy ngắt chân không, điện áp 35kv, 3 pha | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| AI | Hợp bộ rơle quá dòng bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 13 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 14 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 15 | Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| AJ | Tủ xuất tuyến | |||
| 1 | Thí nghiệm máy ngắt chân không, điện áp 35kv, 3 pha | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| AK | Hợp bộ rơle quá dòng bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Rơle tần số kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 13 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 14 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 15 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 16 | Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 17 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 18 | Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| 19 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Phương án KT SCL | 3 | hệ thống |
| AL | Tủ tự dùng | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| AM | Tủ đo lường | |||
| AN | Hợp bộ rơle điện áp - tần số bao gồm các chức năng: | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle tần số kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Rơle cắt ( đầu ra) kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 13 | Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử | Phương án KT SCL | 1 | hệ thống |
| 14 | Tủ đấu dây ngoài trời MK | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 15 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| 16 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| 17 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| 18 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| 19 | Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| 20 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| 21 | Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| 22 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 6 | hệ thống |
| AO | Hiệu chỉnh tín hiệu scada | |||
| AP | Danh sách datalist ghép nối vơi A1 bao gồm: | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) | Phương án KT SCL | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) | Phương án KT SCL | 81 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) | Phương án KT SCL | 67 | tín hiệu |
| AQ | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point (Tại TBA) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 81 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) | Phương án KT SCL | 73 | tín hiệu |
| 7 | TNHC cấu hình RTU | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 8 | Thử nghiệm, hiệu chỉnh hàng kẹp - Hệ thống điều khiển xa | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| AR | Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV và Rơ le bảo vệ trạm 110kV Hà Giang | |||
| AS | Vật liệu Phần điện | |||
| AT | Phần nhị thứ | |||
| 1 | Tủ MK ngoài trời | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| AU | Phần điện | |||
| 1 | Dây ACSR 240mm2 | Phương án KT SCL | 33 | m |
| 2 | Dây ACSR 300mm2 | Phương án KT SCL | 33 | m |
| 3 | Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 | Phương án KT SCL | 32 | m |
| 4 | Đầu cos đồng M120 | Phương án KT SCL | 24 | cái |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Phương án KT SCL | 12 | m |
| 6 | Đai inox, l=500mm | Phương án KT SCL | 16 | cái |
| 7 | Bulong, đai ốc, vòng đệm M12x40 | Phương án KT SCL | 24 | bộ |
| 8 | Biển tên thiết bị | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 9 | Keo bọt chống côn trùng | Phương án KT SCL | 2 | bình |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE130/100 | Phương án KT SCL | 2 | m |
| 11 | Keo bọt chống cháy | Phương án KT SCL | 2 | bình |
| 12 | Máng cáp treo trần | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| AV | Phần nhị thứ | |||
| 1 | Thép mạ kẽm nhúng nóng bệ đỡ tủ đấu dây ngoài trời MK | Phương án KT SCL | 128 | Kg |
| AW | Cải tạo phần điều khiển | |||
| 1 | Khóa điều khiển máy cắt | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 2 | Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển | Phương án KT SCL | 30 | Cái |
| 3 | Hàng kẹp mạch điện áp | Phương án KT SCL | 10 | Cái |
| 4 | Dây đơn Cu/PVC-1x2,5 mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 5 | Đồng hồ đo lường đa chức năng | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 6 | Đầu cos 1,5mm2 | Phương án KT SCL | 2 | Túi |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| 8 | Aptomat MCB-2P-20A, có tiếp điểm phụ | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 9 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 155 | m |
| 10 | Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 14x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 150 | m |
| 11 | Đầu cos | Phương án KT SCL | 2 | Túi |
| 12 | Dây thít dài 20 cm | Phương án KT SCL | 2 | Túi |
| 13 | Nhãn mác cáp Nhôm (Dài x Rộng x Dầy: 30mmx 10mmx1mm) | Phương án KT SCL | 44 | cái |
| AX | Vật liệu scada | |||
| 1 | Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x2,5mm2 | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 2 | Đầu cos 1,5mm2 | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 3 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 4 | Vận chuyển vật tư, thiết bị | Phương án KT SCL | 1 | công trình |
| AY | Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV | Phương án KT SCL | 2 | 1 máy 3 pha |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 0,5027 | tấn |
| 3 | Thay máy cắt dùng khí, điện áp <= 35kV | Phương án KT SCL | 2 | 1 máy 3 pha |
| 4 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 0,3147 | tấn |
| 5 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 | Phương án KT SCL | 33 | m |
| 6 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 | Phương án KT SCL | 33 | m |
| 7 | Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Phương án KT SCL | 5 | 1 tủ |
| 8 | Thay rơ le kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | 1 cái |
| 9 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 0,9 | 100m |
| 10 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 1,2 | 100m |
| AZ | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | 1 máy 3 pha |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 0,5027 | tấn |
| 3 | Thay máy cắt dùng khí, điện áp <= 35kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | 1 máy 3 pha |
| 4 | Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) | Phương án KT SCL | 0,3147 | tấn |
| 5 | Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Phương án KT SCL | 5 | 1 tủ |
| 6 | Thay rơ le kỹ thuật số | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | 1 cái |
| 7 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 | Phương án KT SCL | 33 | m |
| 8 | Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 | Phương án KT SCL | 33 | m |
| 9 | Thay dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây <=150mm2 | Phương án KT SCL | 32 | m |
| 10 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 | Phương án KT SCL | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 89mm | Phương án KT SCL | 0,12 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 110mm | Phương án KT SCL | 0,02 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp - Đường kính ống ≤ 50mm | Phương án KT SCL | 0,25 | 100m |
| 14 | Thay khóa điều khiển | Phương án KT SCL | 4 | 1 cái |
| 15 | Thay đèn báo hiệu, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây dẫn | Phương án KT SCL | 3 | 10 cái |
| 16 | Thay đèn báo hiệu, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây dẫn | Phương án KT SCL | 1 | 10 cái |
| 17 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 0,5 | 100m |
| 18 | Thay đo đếm các loại | Phương án KT SCL | 4 | 1 cái |
| 19 | Thay Aptomat-khởi động từ <= 50A | Phương án KT SCL | 2 | 1 cái |
| 20 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 1,55 | 100m |
| 21 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 1,5 | 100m |
| 22 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m | Phương án KT SCL | 1 | 100m |
| BA | Phần xây dựng | |||
| 1 | Bệ đỡ tủ đấu dây ngoài trời MK | Phương án KT SCL | 5 | bệ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Phương án KT SCL | 0,2 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 0,3966 | m3 |
| 4 | Giá đỡ tủ MK | Phương án KT SCL | 5 | giá |
| 5 | Cải tạo móng máy cắt 35kV | Phương án KT SCL | 2 | móng |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Phương án KT SCL | 0,0099 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Phương án KT SCL | 0,4032 | m3 |
| 8 | Bệ thao tác máy cắt | Phương án KT SCL | 4 | bệ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Phương án KT SCL | 0,72 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Phương án KT SCL | 0,4675 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Phương án KT SCL | 0,72 | m3 |
| BB | Thí nghiệm | |||
| BC | Phía 110kV | |||
| 1 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp 66 - 110kv, 3 pha | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| BD | Phía 35kV | |||
| 1 | Thí nghiệm máy ngắt chân không, điện áp 35kv, 3 pha | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 2 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ so lệch dọc đường dây bao gồm các chức năng | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Rơle so lệch, dọc đường dây | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm Rơle khoảng cách, kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm Rơle kiểm tra đồng bộ kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 17 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 19 | Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 20 | Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 21 | Thí nghiệm Rơle cắt ( đầu ra) kỹ thuật số | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| BE | Tủ đấu dây ngoài trời MK | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Phương án KT SCL | 5 | hệ thống |
| BF | Hiệu chỉnh tín hiệu scada | |||
| BG | Danh sách datalist ghép nối vơi A1 bao gồm: | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) | Phương án KT SCL | 70 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) | Phương án KT SCL | 34 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) | Phương án KT SCL | 33 | tín hiệu |
| BH | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point (Tại TBA) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 70 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) | Phương án KT SCL | 34 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) | Phương án KT SCL | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) | Phương án KT SCL | 33 | tín hiệu |
| 7 | TNHC cấu hình RTU | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 8 | Thử nghiệm, hiệu chỉnh hàng kẹp - Hệ thống điều khiển xa | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi