Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp Các hạng mục SCL lưới điện 110kV thuộc Kế hoạch SCL năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162275-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 18:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện Lực Hà giang
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp Các hạng mục SCL lưới điện 110kV thuộc Kế hoạch SCL năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210162099
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch chi phí SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 18:39:00 đến ngày 2021-02-09 18:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,198,656,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục SCL: Dao cách ly, cáp nhị thứ trạm 110kV Yên Minh
B Vật liệu Phần điện
1 Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR 185mm2 và dây ACSR 185mm2 Phương án KT SCL 12 Cái
2 Kẹp dây ACSR185 (lèo phụ từ thanh cái xuống DCL) Phương án KT SCL 6 Cái
3 Dây ACSR 185/29 mm2 Phương án KT SCL 75 m
4 Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 Phương án KT SCL 50 m
5 Đầu cos đồng M120 Phương án KT SCL 40 cái
6 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Phương án KT SCL 10 m
7 Đai inox, l=500mm Phương án KT SCL 18 cái
8 Bulong, đai ốc, vòng đệm M12x40 Phương án KT SCL 40 bộ
9 Biển tên thiết bị Phương án KT SCL 8 cái
10 Keo bọt chống côn trùng Phương án KT SCL 3 bình
11 Ống nhựa xoắn HDPE130/100 Phương án KT SCL 2 m
12 Keo bọt chống cháy Phương án KT SCL 2 bình
C Phần nhị thứ
D Cải tạo tủ điều khiển ngăn CP1, CP2
1 Khóa điều khiển DCL 8 Cái
2 Rơ le trung gian lặp trạng thái +chân đế Phương án KT SCL 2 Cái
3 Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển Phương án KT SCL 40 Cái
4 Dây đơn Cu/PVC-1x1,5 mm2 Phương án KT SCL 50 m
5 Đầu cos 1,5mm2 Phương án KT SCL 1 Túi
6 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 ht
E Cáp nhị thứ và vật liệu phụ
1 Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 Phương án KT SCL 222 m
2 Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 25x1.5mm2 Phương án KT SCL 63 m
3 Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 10x1.5mm2 Phương án KT SCL 127 m
4 Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 Phương án KT SCL 477 m
5 Đầu cos Phương án KT SCL 2 Túi
6 Dây thít dài 20 cm Phương án KT SCL 2 Túi
7 Nhãn mác cáp Nhôm (Dài x Rộng x Dầy: 30mmx 10mmx1mm) Phương án KT SCL 50 cái
F Vật liệu Scada
1 Rơ le trung gian điều khiển + chân đế Phương án KT SCL 10 cái
2 Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x1,5mm2 Phương án KT SCL 50 m
3 Đầu cos 1,5mm2 Phương án KT SCL 1 túi
4 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 HT
G Tháo dỡ, thu hồi
1 Thu hồi Dao cách ly 110kV 1 tiếp đất Phương án KT SCL 1 bộ 3 pha
2 Thu hồi Dao cách ly 110kV 2 tiếp đất Phương án KT SCL 2 bộ 3 pha
H Lắp đặt mới
1 Lắp mới Dao cách ly 110kV 1 tiếp đất Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 1 bộ 3 pha
2 Lắp mới Dao cách ly 110kV 2 tiếp đất Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 2 bộ 3 pha
I Vật liệu
J Tháo dỡ, thu hồi
1 Thu hồi trụ dao cách ly 110kV Phương án KT SCL 3 trụ
2 Thu hồi Dây ACSR 185mm2 Phương án KT SCL 75 m
3 Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/PVC-0,6/1kV 2x4mm2 Phương án KT SCL 1,5 100m
4 Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 25x1.5mm2 Phương án KT SCL 0,55 100m
5 Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 10x1.5mm2 Phương án KT SCL 0,55 100m
6 Thu hồi Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 Phương án KT SCL 0,8 100m
K Tháo lắp đặt lại
1 Tháo lắp đặt lại kẹp cáp các loại Phương án KT SCL 12 cái
L Lắp đặt mới
M Phần điện
1 Lắp đặt trụ dao cách ly 110kV Phương án KT SCL 3 trụ
2 Lắp đặt kẹp cáp các loại Phương án KT SCL 36 cái
3 Lắp mới Dây ACSR 185mm2 Phương án KT SCL 75 m
4 Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 Phương án KT SCL 50 m
5 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Phương án KT SCL 4 10 đầu cốt
N Phần nhị thứ
1 Lắp đặt Khóa điều khiển Dao cách ly, dao tiếp địa Phương án KT SCL 8 cái
2 Lắp đặt Rơ le trung gian lặp trạng thái + chân đế Phương án KT SCL 2 cái
3 Lắp đặt Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển Phương án KT SCL 4 10 cái
4 Lắp đặt Dây đấu nội bộ tủ Cu/PVC-1x1,5 Phương án KT SCL 0,5 100m
5 Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 Phương án KT SCL 2,22 100m
6 Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 25x1.5mm2 Phương án KT SCL 0,63 100m
7 Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 10x1.5mm2 Phương án KT SCL 1,27 100m
8 Lắp đặt Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 Phương án KT SCL 4,77 100m
9 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Phương án KT SCL 0,1 100m
10 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE130/100 Phương án KT SCL 0,02 100m
O Phần Thí Nghiệm
1 Dao cách ly 3 pha, 1 tiếp đất, 123kV, 1250A, 31,5 kA/3 Phương án KT SCL 1 1bộ (3pha)
2 Dao cách ly 3 pha, 2 tiếp đất, 123kV, 1250A, 31,5 kA/3s Phương án KT SCL 2 1bộ (3pha)
3 Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển Phương án KT SCL 3 hệ thống
4 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 3 hệ thống
5 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) Phương án KT SCL 3 hệ thống
P Phần nhị thứ:
1 Role trung gian Phương án KT SCL 2 bộ
Q Phần SCADA (NC+MTC+Hiệu chỉnh)
R Lắp mới
1 Rơ le trung gian điều khiển + chân đế Phương án KT SCL 10 cái
2 Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x1,5mm2 Phương án KT SCL 0,5 100m
S Thí nghiệm rơ le trung gian
1 Rơ le trung gian lặp trạng thái + chân đế Phương án KT SCL 10 cái
T Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End (Danh sách datalist ghép nối vơi A1 bao gồm:)
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Phương án KT SCL 1 TH
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Phương án KT SCL 15 TH
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Phương án KT SCL 1 TH
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) Phương án KT SCL 7 TH
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Phương án KT SCL 1 TH
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) Phương án KT SCL 7 TH
U Danh sách datalist cấu hình tại trạm và ghép nối tại trạm
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Phương án KT SCL 1 TH
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Phương án KT SCL 15 TH
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Phương án KT SCL 1 TH
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) Phương án KT SCL 7 TH
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Phương án KT SCL 1 TH
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) Phương án KT SCL 7 TH
V Khai báo bổ sung cấu hình RTU
1 TNHC cấu hình RTU Phương án KT SCL 1 bộ
W Xác định địa chỉ hàng kẹp và đấu nối tại tủ RTU hiện có với tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ cho mạch SCADA
1 Thử nghiệm, hiệu chỉnh hàng kẹp -HT điều khiển xa Phương án KT SCL 1 hàng
X Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV và tủ hợp bộ trạm 110kV Bắc Quang
Y Vật liệu Phần điện
1 Tủ MK ngoài trời Phương án KT SCL 6 cái
2 Dây ACSR 240mm2 Phương án KT SCL 264 m
3 Dây ACSR 300mm2 Phương án KT SCL 186 m
4 Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR300 và dây ACSR300 Phương án KT SCL 24 Cái
5 Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR300 và dây ACSR240 Phương án KT SCL 30 Cái
6 Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR240 và dây ACSR240 Phương án KT SCL 12 Cái
7 Kẹp dây ACSR240 (lèo phụ từ thanh cái xuống) Phương án KT SCL 21 Cái
8 Kẹp dây ACSR300 (lèo phụ từ thanh cái xuống) Phương án KT SCL 12 Cái
9 Khóa néo ép cho dây ACSR240 Phương án KT SCL 6 Cái
10 Khóa néo ép cho dây ACSR300 Phương án KT SCL 6 Cái
11 Ống nhựa xoắn HDPE130/100 Phương án KT SCL 2 m
12 Keo bọt chống cháy Phương án KT SCL 3 bình
13 Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 Phương án KT SCL 215 m
14 Đầu cos đồng M120 Phương án KT SCL 180 cái
15 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Phương án KT SCL 45 m
16 Đai inox, l=500mm Phương án KT SCL 80 cái
17 Bulong, đai ốc, vòng đệm M12x40 Phương án KT SCL 180 bộ
18 Biển tên thiết bị Phương án KT SCL 33 cái
19 Keo bọt chống côn trùng Phương án KT SCL 3 bình
20 Máng cáp treo trần Phương án KT SCL 1 HT
21 Tấm đan mương cáp NĐK Phương án KT SCL 1 HT
Z Phần nhị thứ
1 Khóa điều khiển máy cắt Phương án KT SCL 3 Cái
2 Khóa điều khiển DCL Phương án KT SCL 27 Cái
3 Rơ le trung gian lặp trạng thái Phương án KT SCL 6 Cái
4 Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển Phương án KT SCL 130 Cái
5 Dây đơn Cu/PVC-1x1,5 mm2 Phương án KT SCL 100 m
6 Đồng hồ đo lường đa chức năng Phương án KT SCL 3 cái
7 Đầu cos 1,5mm2 Phương án KT SCL 2 Túi
8 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 ht
9 Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 Phương án KT SCL 826 m
10 Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 4x4mm2 Phương án KT SCL 560 m
11 Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 4x2.5mm2 Phương án KT SCL 200 m
12 Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 14x1.5mm2 Phương án KT SCL 860 m
13 Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 7x1.5mm2 Phương án KT SCL 1.130 m
14 Dây thít Phương án KT SCL 4 Túi
15 Nhãn mác cáp Nhôm (Dài x Rộng x Dầy: 30mmx 10mmx1mm) Phương án KT SCL 366 cái
16 Đầu cos Phương án KT SCL 2 Túi
AA Phần scada
1 Rơ le trung gian điều khiển Phương án KT SCL 38 cái
2 Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x2,5mm2 Phương án KT SCL 200 m
3 Đầu cos 2,5mm2 Phương án KT SCL 1 túi
4 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 HT
5 Vận chuyển vật tư, thiết bị Phương án KT SCL 1 công trình
AB Tháo dỡ, thu hồi
1 Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV Phương án KT SCL 2 1 máy 3 pha
2 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 1 đầu Phương án KT SCL 3 1 bộ 3 pha
3 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 1 đầu Phương án KT SCL 2 1 bộ 3 pha
4 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 2 đầu Phương án KT SCL 3 1 bộ 3 pha
5 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 2 đầu Phương án KT SCL 4 1 bộ 3 pha
6 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 Phương án KT SCL 264 m
7 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 Phương án KT SCL 186 m
8 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL 1 1 tủ
9 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL 3 1 tủ
10 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL 1 1 tủ
11 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL 1 1 tủ
12 Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Phương án KT SCL 6 1 tủ
13 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 5 100m
14 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 4,5 100m
15 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 1,5 100m
16 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 6,8 100m
17 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 0,255 tấn
18 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 1,98 tấn
19 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 0,23 tấn
AC Lắp đặt mới
1 Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 2 1 máy 3 pha
2 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 1 đầu Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 5 1 bộ 3 pha
3 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly <= 110kV, tiếp đất 2 đầu Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 7 1 bộ 3 pha
4 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 1 1 tủ
5 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 3 1 tủ
6 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 1 1 tủ
7 Thay tủ điện cao áp, loại tủ cáp điện <= 35kV (Tủ máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường) Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 1 1 tủ
8 Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Phương án KT SCL 6 1 tủ
9 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 Phương án KT SCL 264 m
10 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 Phương án KT SCL 186 m
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 100mm Phương án KT SCL 0,02 100m
12 Thay dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây <=150mm2 Phương án KT SCL 215 m
13 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 Phương án KT SCL 18 10 đầu cốt
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 67mm Phương án KT SCL 0,45 100m
15 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp - Đường kính ống ≤ 50mm Phương án KT SCL 0,6 100m
16 Thay khóa điều khiển Phương án KT SCL 3 1 cái
17 Thay khóa điều khiển Phương án KT SCL 27 1 cái
18 Thay rơ le các loại, bảng mạch Phương án KT SCL 6 1 cái
19 Thay đèn báo hiệu, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây dẫn Phương án KT SCL 13 10 cái
20 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 1 100m
21 Thay đo đếm các loại Phương án KT SCL 3 1 cái
22 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 8,26 100m
23 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 5,6 100m
24 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 2 100m
25 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 8,6 100m
26 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 11,3 100m
27 Thay rơ le các loại, bảng mạch Phương án KT SCL 38 1 cái
28 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 2 100m
29 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 1,0054 tấn
30 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 0,8737 tấn
31 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 5,3875 tấn
32 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 3,5917 tấn
33 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 1,1752 tấn
AD Phần xây dựng
1 Bệ đỡ tủ đấu dây ngoài trời MK Phương án KT SCL 6 bệ
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Phương án KT SCL 0,8505 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Phương án KT SCL 0,0083 tấn
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Phương án KT SCL 1,26 m3
5 Bệ thao tác máy cắt Phương án KT SCL 2 bệ
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Phương án KT SCL 0,36 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Phương án KT SCL 0,2337 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Phương án KT SCL 0,36 m3
AE Thí nghiệm
AF Phía 110kV
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp 66 - 110kv, 3 pha Phương án KT SCL 5 bộ
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp 66 - 110kv, 3 pha Phương án KT SCL 7 bộ
3 Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển Phương án KT SCL 12 hệ thống
4 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 12 hệ thống
5 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 12 hệ thống
6 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp 66 - 110kv, 3 pha Phương án KT SCL 2 bộ
7 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 2 hệ thống
8 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv Phương án KT SCL 2 hệ thống
9 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 2 hệ thống
10 Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) Phương án KT SCL 2 hệ thống
11 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 2 hệ thống
AG Phía 24kV
AH Tủ lộ tổng
1 Thí nghiệm máy ngắt chân không, điện áp 35kv, 3 pha Phương án KT SCL 1 bộ
AI Hợp bộ rơle quá dòng bao gồm các chức năng:
1 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
2 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
3 Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
4 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
5 Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
6 Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng Phương án KT SCL 1 bộ
7 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Phương án KT SCL 1 hệ thống
8 Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp Phương án KT SCL 1 hệ thống
9 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 1 hệ thống
10 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 1 hệ thống
11 Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 1 hệ thống
12 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv Phương án KT SCL 1 hệ thống
13 Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn Phương án KT SCL 1 hệ thống
14 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 1 hệ thống
15 Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử Phương án KT SCL 1 hệ thống
AJ Tủ xuất tuyến
1 Thí nghiệm máy ngắt chân không, điện áp 35kv, 3 pha Phương án KT SCL 3 bộ
AK Hợp bộ rơle quá dòng bao gồm các chức năng:
1 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
2 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
3 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
4 Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
5 Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
6 Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
7 Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
8 Thí nghiệm Rơle tần số kỹ thuật số Phương án KT SCL 3 bộ
9 Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng Phương án KT SCL 3 bộ
10 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Phương án KT SCL 3 hệ thống
11 Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp Phương án KT SCL 3 hệ thống
12 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 3 hệ thống
13 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 3 hệ thống
14 Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 3 hệ thống
15 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv Phương án KT SCL 3 hệ thống
16 Thí nghiệm hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt Phương án KT SCL 3 hệ thống
17 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 3 hệ thống
18 Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử Phương án KT SCL 3 hệ thống
19 Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn Phương án KT SCL 3 hệ thống
AL Tủ tự dùng
1 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 1 hệ thống
2 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 1 hệ thống
3 Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử Phương án KT SCL 1 hệ thống
AM Tủ đo lường
AN Hợp bộ rơle điện áp - tần số bao gồm các chức năng:
1 Thí nghiệm Rơle tần số kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
2 Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
3 Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
4 Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) Phương án KT SCL 1 bộ
5 Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng Phương án KT SCL 1 bộ
6 Thí nghiệm Rơle cắt ( đầu ra) kỹ thuật số Phương án KT SCL 1 bộ
7 Thí nghiệm Vonmet loại AC Phương án KT SCL 1 cái
8 Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử Phương án KT SCL 1 cái
9 Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp Phương án KT SCL 1 hệ thống
10 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 1 hệ thống
11 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 1 hệ thống
12 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 1 hệ thống
13 Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử Phương án KT SCL 1 hệ thống
14 Tủ đấu dây ngoài trời MK Phương án KT SCL 6 cái
15 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 6 hệ thống
16 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Phương án KT SCL 6 hệ thống
17 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 6 hệ thống
18 Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp Phương án KT SCL 6 hệ thống
19 Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển Phương án KT SCL 6 hệ thống
20 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv Phương án KT SCL 6 hệ thống
21 Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử Phương án KT SCL 6 hệ thống
22 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 6 hệ thống
AO Hiệu chỉnh tín hiệu scada
AP Danh sách datalist ghép nối vơi A1 bao gồm:
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) Phương án KT SCL 5 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) Phương án KT SCL 81 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) Phương án KT SCL 67 tín hiệu
AQ Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point (Tại TBA)
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) Phương án KT SCL 5 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) Phương án KT SCL 81 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) Phương án KT SCL 73 tín hiệu
7 TNHC cấu hình RTU Phương án KT SCL 1 bộ
8 Thử nghiệm, hiệu chỉnh hàng kẹp - Hệ thống điều khiển xa Phương án KT SCL 1 bộ
AR Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV và Rơ le bảo vệ trạm 110kV Hà Giang
AS Vật liệu Phần điện
AT Phần nhị thứ
1 Tủ MK ngoài trời Phương án KT SCL 5 cái
AU Phần điện
1 Dây ACSR 240mm2 Phương án KT SCL 33 m
2 Dây ACSR 300mm2 Phương án KT SCL 33 m
3 Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 Phương án KT SCL 32 m
4 Đầu cos đồng M120 Phương án KT SCL 24 cái
5 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Phương án KT SCL 12 m
6 Đai inox, l=500mm Phương án KT SCL 16 cái
7 Bulong, đai ốc, vòng đệm M12x40 Phương án KT SCL 24 bộ
8 Biển tên thiết bị Phương án KT SCL 4 cái
9 Keo bọt chống côn trùng Phương án KT SCL 2 bình
10 Ống nhựa xoắn HDPE130/100 Phương án KT SCL 2 m
11 Keo bọt chống cháy Phương án KT SCL 2 bình
12 Máng cáp treo trần Phương án KT SCL 1 HT
AV Phần nhị thứ
1 Thép mạ kẽm nhúng nóng bệ đỡ tủ đấu dây ngoài trời MK Phương án KT SCL 128 Kg
AW Cải tạo phần điều khiển
1 Khóa điều khiển máy cắt Phương án KT SCL 4 Cái
2 Hàng kẹp mạch tín hiệu, điều khiển Phương án KT SCL 30 Cái
3 Hàng kẹp mạch điện áp Phương án KT SCL 10 Cái
4 Dây đơn Cu/PVC-1x2,5 mm2 Phương án KT SCL 50 m
5 Đồng hồ đo lường đa chức năng Phương án KT SCL 4 cái
6 Đầu cos 1,5mm2 Phương án KT SCL 2 Túi
7 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 ht
8 Aptomat MCB-2P-20A, có tiếp điểm phụ Phương án KT SCL 2 cái
9 Cáp nhị thứ Cu/PVC/Fr-PVC-0,6/1kV 2x4mm2 Phương án KT SCL 155 m
10 Cu/PVC/Fr-PVC-S-0,6/1kV 14x1.5mm2 Phương án KT SCL 150 m
11 Đầu cos Phương án KT SCL 2 Túi
12 Dây thít dài 20 cm Phương án KT SCL 2 Túi
13 Nhãn mác cáp Nhôm (Dài x Rộng x Dầy: 30mmx 10mmx1mm) Phương án KT SCL 44 cái
AX Vật liệu scada
1 Dây đấu nội bộ Cu/PVC 1x2,5mm2 Phương án KT SCL 100 m
2 Đầu cos 1,5mm2 Phương án KT SCL 2 túi
3 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 HT
4 Vận chuyển vật tư, thiết bị Phương án KT SCL 1 công trình
AY Tháo dỡ, thu hồi
1 Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV Phương án KT SCL 2 1 máy 3 pha
2 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 0,5027 tấn
3 Thay máy cắt dùng khí, điện áp <= 35kV Phương án KT SCL 2 1 máy 3 pha
4 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 0,3147 tấn
5 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 Phương án KT SCL 33 m
6 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 Phương án KT SCL 33 m
7 Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Phương án KT SCL 5 1 tủ
8 Thay rơ le kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 1 cái
9 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 0,9 100m
10 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 1,2 100m
AZ Lắp đặt mới
1 Thay máy cắt dùng khí, điện áp 66-110kV Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 2 1 máy 3 pha
2 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 0,5027 tấn
3 Thay máy cắt dùng khí, điện áp <= 35kV Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 2 1 máy 3 pha
4 Lắp đặt trụ đỡ thép (TBA) Phương án KT SCL 0,3147 tấn
5 Thay tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Phương án KT SCL 5 1 tủ
6 Thay rơ le kỹ thuật số Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) 2 1 cái
7 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=240mm2 Phương án KT SCL 33 m
8 Thay dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị, tiết diện dây <=400mm2 Phương án KT SCL 33 m
9 Thay dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây <=150mm2 Phương án KT SCL 32 m
10 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 Phương án KT SCL 2,4 10 đầu cốt
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 89mm Phương án KT SCL 0,12 100m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp - Đường kính ≤ 110mm Phương án KT SCL 0,02 100m
13 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp - Đường kính ống ≤ 50mm Phương án KT SCL 0,25 100m
14 Thay khóa điều khiển Phương án KT SCL 4 1 cái
15 Thay đèn báo hiệu, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây dẫn Phương án KT SCL 3 10 cái
16 Thay đèn báo hiệu, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây dẫn Phương án KT SCL 1 10 cái
17 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 0,5 100m
18 Thay đo đếm các loại Phương án KT SCL 4 1 cái
19 Thay Aptomat-khởi động từ <= 50A Phương án KT SCL 2 1 cái
20 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 1,55 100m
21 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 1,5 100m
22 Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng cáp <= 1 kg/m Phương án KT SCL 1 100m
BA Phần xây dựng
1 Bệ đỡ tủ đấu dây ngoài trời MK Phương án KT SCL 5 bệ
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Phương án KT SCL 0,2 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Phương án KT SCL 0,3966 m3
4 Giá đỡ tủ MK Phương án KT SCL 5 giá
5 Cải tạo móng máy cắt 35kV Phương án KT SCL 2 móng
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Phương án KT SCL 0,0099 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Phương án KT SCL 0,4032 m3
8 Bệ thao tác máy cắt Phương án KT SCL 4 bệ
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Phương án KT SCL 0,72 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Phương án KT SCL 0,4675 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Phương án KT SCL 0,72 m3
BB Thí nghiệm
BC Phía 110kV
1 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp 66 - 110kv, 3 pha Phương án KT SCL 2 bộ
2 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 2 hệ thống
3 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv Phương án KT SCL 2 hệ thống
4 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 2 hệ thống
5 Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) Phương án KT SCL 2 hệ thống
6 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 2 hệ thống
BD Phía 35kV
1 Thí nghiệm máy ngắt chân không, điện áp 35kv, 3 pha Phương án KT SCL 2 bộ
2 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 2 hệ thống
3 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 3 - 35kv Phương án KT SCL 2 hệ thống
4 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 2 hệ thống
5 Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) Phương án KT SCL 2 hệ thống
6 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 2 hệ thống
7 Thí nghiệm rơ le bảo vệ so lệch dọc đường dây bao gồm các chức năng Phương án KT SCL 2 bộ
8 Thí nghiệm Rơle so lệch, dọc đường dây Phương án KT SCL 2 bộ
9 Thí nghiệm Rơle khoảng cách, kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
10 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
11 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
12 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
13 Thí nghiệm Rơle tự động đóng lại kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
14 Thí nghiệm Rơle kiểm tra đồng bộ kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
15 Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
16 Thí nghiệm Rơle điện áp- kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
17 Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
18 Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) Phương án KT SCL 2 bộ
19 Thí nghiệm Rơle ghi sự cố ( Kỹ thuật số) Phương án KT SCL 2 bộ
20 Thí nghiệm hộp bộ đo lường đa chức năng Phương án KT SCL 2 bộ
21 Thí nghiệm Rơle cắt ( đầu ra) kỹ thuật số Phương án KT SCL 2 bộ
BE Tủ đấu dây ngoài trời MK
1 Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) Phương án KT SCL 5 hệ thống
2 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Phương án KT SCL 5 hệ thống
3 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Phương án KT SCL 5 hệ thống
4 Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp Phương án KT SCL 5 hệ thống
5 Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly có điều khiển Phương án KT SCL 5 hệ thống
6 Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp 66 - 110kv Phương án KT SCL 5 hệ thống
7 Thí nghiệm sấy chiếu sáng tử Phương án KT SCL 5 hệ thống
8 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Phương án KT SCL 5 hệ thống
BF Hiệu chỉnh tín hiệu scada
BG Danh sách datalist ghép nối vơi A1 bao gồm:
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (End to end) Phương án KT SCL 70 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End to end) Phương án KT SCL 34 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End to end) Phương án KT SCL 33 tín hiệu
BH Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point (Tại TBA)
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Point to point) Phương án KT SCL 70 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Point to point) Phương án KT SCL 34 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) Phương án KT SCL 1 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Point to point) Phương án KT SCL 33 tín hiệu
7 TNHC cấu hình RTU Phương án KT SCL 1 bộ
8 Thử nghiệm, hiệu chỉnh hàng kẹp - Hệ thống điều khiển xa Phương án KT SCL 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->