Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 15:24:00 đến ngày 2021-02-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,999,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Theo BC KTKT | 0,083 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo BC KTKT | 8,218 | 100m3 |
| B | Đường giao thông: nền mặt đường | |||
| 1 | Lu lèn nền đường 30cm trên cùng K=0,95 | Theo BC KTKT | 10,364 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 20cm | Theo BC KTKT | 17,076 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm (nút giao) | Theo BC KTKT | 0,112 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm (nút giao) | Theo BC KTKT | 0,112 | 100m3 |
| 5 | Nhựa tái sinh (lót đệm bê tông) | Theo BC KTKT | 73,241 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Theo BC KTKT | 6,482 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày16cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BC KTKT | 1.171,85 | m3 |
| 8 | Cắt khe mặt đường BTXM | Theo BC KTKT | 235,9 | 10m |
| 9 | Nhựa chèn khe | Theo BC KTKT | 0,944 | m3 |
| C | Đường giao thông: lề đường | |||
| 1 | Đắp đất tận dụng + sỏi đỏ lề đường và taluy bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 39,038 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối sỏi đỏ (taluy) | Theo BC KTKT | 4.207,075 | m3 |
| 3 | Thi công lề đường đá dăm trộn sỏi, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo BC KTKT | 30,629 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm gia cố lề và nút giao (50%) | Theo BC KTKT | 229,716 | m3 |
| 5 | Cấp phối sỏi đỏ gia cố lề và nút giao (50%) | Theo BC KTKT | 229,716 | m3 |
| D | Đường giao thông: đóng cừ gia cố | |||
| 1 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo BC KTKT | 19,72 | 100m |
| 2 | Cừ tràm L=4m, D gốc= 8-10cm | Theo BC KTKT | 2.389,6 | m |
| 3 | Thép neo D6 | Theo BC KTKT | 62,804 | kg |
| E | CỐNG NGANG (Km0 + 35,97) | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo BC KTKT | 0,153 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4m, đóng mật độ 25cây/m2 | Theo BC KTKT | 12,06 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo BC KTKT | 2,675 | m3 |
| 4 | BT móng cống, bệ tường đầu đá 1x2 M200 (đs 2-4) | Theo BC KTKT | 7,458 | m3 |
| 5 | BT chèn cống đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 0,38 | m3 |
| 6 | BT tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 (đs 2-4) | Theo BC KTKT | 5,933 | m3 |
| 7 | BT chèn mối nối đá 1x2 M200 | Theo BC KTKT | 0,528 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Theo BC KTKT | 0,158 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo BC KTKT | 0,262 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo BC KTKT | 0,504 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2,5m (H30-XB80) | Theo BC KTKT | 2 | đoạn ống |
| F | CỐNG NGANG (Km0 + 35,97): bờ bao thi công | |||
| 1 | Đắp đất bờ bao vòng vây | Theo BC KTKT | 0,405 | 100m3 |
| 2 | Phá vòng vây bờ bao | Theo BC KTKT | 0,433 | 100m3 |
| G | CỐNG NGANG (Km 1+ 281,71) | |||
| 1 | Đào đất móng cống cấp I | Theo BC KTKT | 0,489 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4m, mật độ 25cây/m2 | Theo BC KTKT | 16,56 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo BC KTKT | 3,845 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, bệ tường đầu đá 1x2, M200 | Theo BC KTKT | 8,808 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn cống đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 0,77 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Theo BC KTKT | 5,108 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Theo BC KTKT | 0,176 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo BC KTKT | 0,243 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D100cm | Theo BC KTKT | 3 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D100cm | Theo BC KTKT | 2 | mối nối |
| 11 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Theo BC KTKT | 0,028 | m3 |
| 12 | Đắp đất trả lưng cống bằng máy đầm 9T K=0,95 (50% máy) | Theo BC KTKT | 0,233 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất trả lưng cống bằng đầm cóc K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo BC KTKT | 0,233 | 100m3 |
| 14 | Đắp sỏi đỏ nền đường tại vị trí cống ngang bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BC KTKT | 0,024 | 100m3 |
| H | CỐNG NGANG (Km 1+ 281,71): bờ bao thi công | |||
| 1 | Đắp đất bờ bao vòng vây | Theo BC KTKT | 0,316 | 100m3 |
| 2 | Phá vòng vây bờ bao | Theo BC KTKT | 0,338 | 100m3 |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG - Gờ chắn BTCT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 10cm | Theo BC KTKT | 0,02 | 100m3 |
| 2 | Nhựa tái sinh (lót đệm bê tông) | Theo BC KTKT | 0,2 | 100m2 |
| 3 | BTCT Gờ chắn B20 (M250), đá 1x2 độ sụt (2-4)cm | Theo BC KTKT | 6,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gờ chắn | Theo BC KTKT | 0,515 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép gờ chắn BTCT d<=10 | Theo BC KTKT | 0,12 | tấn |
| J | AN TOÀN GIAO THÔNG - Biển báo | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ đất cấp I | Theo BC KTKT | 3,15 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 2,625 | m3 |
| 3 | Trồng trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 21 | trụ |
| 4 | Trụ đỡ L=2,8m | Theo BC KTKT | 11 | trụ |
| 5 | Trụ đỡ L=3,5m | Theo BC KTKT | 10 | trụ |
| 6 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật 0,625*0,375m | Theo BC KTKT | 10 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 20 | cái |
| K | AN TOÀN GIAO THÔNG - Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ đất cấp I | Theo BC KTKT | 19,238 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 17,528 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu d<= 10mm | Theo BC KTKT | 0,549 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 0,713 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 250(BTđộ sụt: 6-8 cm) | Theo BC KTKT | 4,703 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo BC KTKT | 190 | cấu kiện |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 84,075 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi