Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208052-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210207860
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội vùng (Nay là nguồn ngân sách trung ương trong nước bổ sung có mục tiêu cho địa phương theo ngành, lĩnh vực)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 800 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 17:10:00 đến ngày 2021-03-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 210,979,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,300,000,000 VNĐ ((Sáu tỷ ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp III 159.356,87 m3
2 Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 80.582,86 m3
3 Đào rãnh, đất cấp III 5.616,55 m3
4 Đào khuôn, lề đường, đất cấp III 52.893,93 m3
5 Đào nền đường, đất cấp I 92.089,47 m3
6 Đắp cấp phối sỏi sạn sông xử lý nền đất yếu, độ chặt K = 0,95 85.851,3764 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường 88.116,9294 m3
8 Lu lèn tăng cường đáy khuôn đường 78.324,9447 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi - đất cấp I 92.089,47 m3
10 Vận chuyển đất để đắp (tận dụng đất đào để đắp), đất cấp III 91.058,6318 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III 130.298,3782 m3
12 Đắp nền đường, độ chặt K98 40.295,3746 m3
13 Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III 46.742,6345 m3
14 Đào xúc đất để đắp, đất cấp III 40.295,3746 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm 24.177,2248 m3
2 Ván khuôn mặt đường 8.109,068 m2
3 Bê tông mặt đường dày 22cm, bê tông M300, đá 1x2 30.919,96 m3
4 Thi công khe co có thanh truyền lực 17.292,77 m
5 Thi công khe co không có thanh truyền lực 14.436,31 m
6 Thi công khe giãn 2.874,41 m
7 Thi công khe dọc 20.272,67 m
8 Rải giấy dầu lớp cách ly 140.545,2903 m2
C CỐNG HỘP 2(360x360)cm
1 Làm lớp đá đệm móng 22,86 m3
2 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK <= 18 mm 13,1044 tấn
3 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK > 18 mm 15,9754 tấn
4 Bê tông thân cống, M250, PC40, đá 1x2 254,75 m3
5 Bê tông móng M150, PC40, đá 2x4 60,64 m3
6 Ván khuôn cống hộp 846,22 m2
7 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 49,03 m3
8 Bê tông móng sân cống + chân khay M150, đá 2x4 228 m3
9 Bê tông tường M150, đá 2x4 141,38 m3
10 Ván khuôn tường bằng thép 614,96 m2
11 Ván khuôn móng 249,48 m2
12 Đào móng, đất cấp III 1.129,85 m3
13 Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,95 541,21 m3
14 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m 16 rọ
D ĐƯỜNG TRÁNH THI CÔNG CỐNG HỘP
1 Đào nền đường, đất cấp III 741,1453 m3
2 Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 968,287 m3
3 Đào rãnh, đất cấp III 73,4192 m3
4 Ống cống BTLT D150, H30 28 md
5 Thi công lớp đá đệm móng 10,608 m3
6 Lắp đặt ống bê tông 26 Ống
7 Đào hoàn trả mặt bằng 968,287 m3
E CỐNG TRÒN D150CM VÀ 2D150CM
1 Thi công lớp đá đệm móng 140,43 m3
2 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 820,47 m3
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 503,45 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm 46,6055 tấn
5 Lắp đặt ống bê tông 698 Ống
6 Bê tông mối nối cống M200 đá 1x2 PC40 11,574 m3
7 Bao tải tẩm nhựa đường mối nối ống cống 623,71 m2
8 Ván khuôn thân cống 7.192,5 m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, 471,04 m3
10 Bê tông móng TĐ, TC, chân khay đá 2x4 M150 1.128,36 m3
11 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 412,14 m3
12 Bê tông sân cống, sân gia cố M150, đá 2x4 305,84 m3
13 Ván khuôn móng bằng thép 2.491,44 m2
14 Ván khuôn tường bằng thép 1.553,58 m2
15 Đào móng, đất cấp III 8.716,78 m3
16 Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,95 5.258,19 m3
17 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m 131 rọ
F CỐNG TRÒN D100CM
1 Thi công lớp đá đệm móng 10,83 m3
2 Bê tông móng thân cống, M150, đá 2x4 43,17 m3
3 Bê tông ống cống, M200, đá 1x2 26,26 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm 2,8021 tấn
5 Lắp đặt ống bê tông 76 Ống
6 Bê tông mối nối cống M200 đá 1x2 PC40 0,828 m3
7 Bao tải tẩm nhựa đường mối nối ống cống 33,81 m2
8 Ván khuôn thân cống 525,27 m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 23,04 m3
10 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay đá 2x4 M150 122,06 m3
11 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 33,12 m3
12 Bê tông sân cống, sân gia cố M150, đá 2x4 27,36 m3
13 Ván khuôn móng 293,86 m2
14 Ván khuôn tường bằng thép 144,86 m2
15 Đào móng, đất cấp III 764,37 m3
16 Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,95 466,58 m3
17 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m 14 rọ
G CỐNG BẢN KT(60X80)CM
1 Đào móng, đất cấp III 1.399,1914 m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,95 950,1004 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 53,053 m3
4 Bê tông sân + móng hố thu cống bản M150, đá 2x4 265,888 m3
5 Bê tông tường cống bản, M150, đá 2x4 20,176 m3
6 Bê tông đà kiềng cống bản, bê tông M200, đá 1x2 36,0171 m3
7 Bê tông tấm đan cống bản M200, đá 1x2 41,8714 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm 4,7005 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm 4,5777 tấn
10 Lắp đặt tấm đan cống bản 304 cái
11 Ván khuôn tấm đan 191,44 m2
12 Ván khuôn các loại bằng thép 1.623,06 m2
H GIA CỐ MÁI TA LUY
1 Đào móng, đất cấp III 6.428,06 m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,95 4.654,808 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III 1.168,127 m3
4 Bê tông chân khay M150, đá 2x4 1.576,224 m3
5 Bê tông mái ta luy M150, đá 1x2 2.325,7115 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng 197,028 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 24.601,3283 m2
8 Ván khuôn móng 7.912,48 m3
I GIA CỐ RÃNH
1 Đào rãnh, đất cấp III 2.106,468 m3
2 Bê tông rãnh nước M150, đá 1x2 2.106,468 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly 23.711,268 m2
4 Ván khuôn 1.053,234 m2
J AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào móng cọc tiêu, đất cấp III 107,84 m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,95 12,132 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm 7,1573 tấn
4 Bê tông móng cọc tiêu M150, đá 2x4 95,708 m3
5 Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 33,9696 m3
6 Ván khuôn cọc tiêu 905,86 m2
7 Lắp đặt cọc tiêu 1.348 cái
8 Sơn cọc tiêu 1.811,712 1m2
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác 143 cái
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 2 cái
11 Trụ đỡ biển báo 485,1 m
12 Đào móng biển báo, đất cấp III 233,6805 m3
13 Đắp đất, độ chặt K = 0,95 214,8645 m3
14 Bê tông móng biển báo M150, đá 2x4 18,816 m3
15 Tấm sóng giữa (2320x310x3)mm 256 cái
16 Tấm sóng đầu + cuối (700x310x3)mm 16 cái
17 Cột thép tròn (2000x141x 4.5)mm 264 cái
18 Hộp đệm U (150 x 150 x 360 x 5)mm 264 cái
19 Mắt phản quang tam giác 264 cái
20 Bu lông D20 L=380mm 264 cái
21 Bu lông D16 L=36mm 1.056 cái
22 Đào đất chân cột, đất cấp III 71,28 m3
23 Bê tông đá 2x4 chân cột M150 45,64 m3
24 Ván khuôn 396 m2
25 Thép ĐK 16 0,3333 tấn
26 Lắp đặt tường hộ lan 272 m
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->