Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp (Khu vực huyện Ba Bể, Ngân Sơn, TP Bắc Kạn)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp (Khu vực huyện Ba Bể, Ngân Sơn, TP Bắc Kạn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 15:44:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,962,926,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Lắp đặt máy cắt Recloser, máy cắt phân đoạn trong các tủ RMU trên đường dây 22kV | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ RMU 1 ngăn mở rộng về 2 phía (Gồm cả vỏ tủ) (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ RMU 5 ngăn mở rộng về bên phải (Gồm cả vỏ tủ) (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại Recloser-24kV, ≥ 630A, ≥ 12,5kA/1s (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 5 | Chống sét van 1 pha 24kV ngoài trời | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A loại 3 pha chém đứng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Hộp đầu cáp đấu vào tủ RMU 24kV 3 pha đồng T-Plug 3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Hộp đầu cáp đấu vào tủ RMU 24kV 3 pha đồng T-Plug 3x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Dây đồng nhiều sợi Cu/PVC1x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 54 | m |
| 10 | Đầu cos đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 54 | Cái |
| 11 | Móng tủ RMU số 3 lộ 471 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 12 | Móng tủ RMU số 6 lộ 471 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 13 | Móng tủ RMU số 5 lộ 472 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 14 | Móng tủ RMU số 12 lộ 472 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 15 | Móng tủ RMU số 2 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 16 | Móng tủ RMU số 16 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 17 | Móng tủ RMU số 7 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 18 | Móng tủ RMU số 8 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 19 | Móng tủ RMU số 21 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 20 | Biển báo an toàn, biển tên trạm cắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 3 lộ 471 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 6 lộ 471 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 5 lộ 472 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 12 lộ 472 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 2 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 16 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 7 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 28 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 8 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 29 | Tháo hạ Vỏ Tủ RMU số 21 lộ 474 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 30 | Tháo hạ Tủ RMU-24kV 4 ngăn NE-IIII | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 31 | Tháo hạ Tủ RMU-24kV 3 ngăn NE-IQI | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 32 | Tháo hạ Tủ RMU-24kV 4 ngăn NE-IIQI | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 33 | Tháo hạ Tủ RMU-24kV 5 ngăn NE-IIIQI | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 34 | Tháo hạ Đầu cáp T-Plug 3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Tháo hạ Đầu cáp T-Plug 3x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 36 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40 | M |
| 37 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 50 | M |
| 38 | Phá dỡ, hoàn trả lại vỉa hè gạch bloc phục vụ thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40 | m2 |
| 39 | Phá dỡ, hoàn trả lại vỉa hè láng bê tông phục vụ thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 17,3 | m2 |
| 40 | Đào, đắp đất phục vụ chuyển đổi đấu nối cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 61,84 | m3 |
| 41 | Cáp mạng lan cả đầu cos | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 42 | Bảng điện composit 200x200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 43 | Attomat 1 pha 20A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 44 | Ổ cắm 3-20A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 45 | Cáp cấp nguồn 220V cho RTU | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 211,546 | m |
| 46 | Ống nhựa luồn cáp HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 60,796 | m |
| 47 | Hòm 1 công tơ com posit | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 29 | Cái |
| 48 | Cáp muyle xuống hòm công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 174 | m |
| 49 | Gip đấu dây xuống hòm công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 58 | Cái |
| 50 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 90 | Cái |
| 51 | Hào cáp đơn hạ áp trên vỉa hè HC1-VH | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 60,796 | m |
| 52 | Hào cáp đơn nền đất HC1-NĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15,75 | m |
| 53 | Sứ đứng 24kV cả ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Quả |
| 54 | Chuỗi đỡ 24kV dây bọc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Chuỗi |
| 55 | Chuỗi néo đơn 24kV dây bọc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 56 | Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC120/19-XLPE2.5/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 57 | Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 58 | Dây đồng mềm bọc M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 59 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 60 | Đầu cos mạ niken AM-120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 61 | Đầu cos mạ niken AM-50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 62 | Đầu cos đồng M-50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 63 | Ghip xuyên thủng cách điện 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 37 | Cái |
| 64 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 65 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2206-C, đường kính cáp 31 ÷ 37,5mm (185-240mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 66 | Xà đỡ cầu dao XCD | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 67 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng XNĐ22-2N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 68 | Xà đỡ Recloser, BU XRE-BU-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 69 | Ghế cách điện GCĐ-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 70 | Thang trèo TS-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 71 | Thang trèo TS-16 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 72 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 74 | Giá bắt+thanh truyền động cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 75 | Thanh bắt chống sét van TCSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 76 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-16 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 77 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-16-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Biển tên trạm, biển an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 79 | Ống nhựa ruột gà Ø27 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 80 | Đai thép không ghỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 81 | Tiếp địa bổ sung RC-4 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 82 | Tháo hạ, căng lại dây dẫn AsXV120/19 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 570 | m |
| 83 | Tháo hạ Thu hồi xà néo lệch cột đúp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 84 | Thí nghiệm Sứ đứng 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Quả |
| 85 | Thí nghiệm Chuỗi néo kép 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Chuỗi |
| 86 | Thí nghiệm Chuỗi néo đơn 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 87 | Thí nghiệm Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC120/19-XLPE2.5/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Sợi |
| 88 | Thí nghiệm Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Sợi |
| 89 | Thí nghiệm Tiếp địa RC-4 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 90 | Thí nghiệm cáp lực 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 36 | Sợi |
| B | Công trình: Lắp đặt Recloser cho lưới điện trung áp, huyện Ngân Sơn | |||
| 1 | Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại 38,5 kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22 kV-100 VA (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Chống sét van 3 pha 35 kV ngoài trời | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Chuỗi néo đơn 35 kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo kép 35 kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 7 | Sứ đứng 35 kV cả ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Quả |
| 8 | Dây dẫn bọc cách điện (đấu nối từ RE đến đường dây) AC120/19-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 43 | m |
| 9 | Dây dẫn bọc cách điện (đấu nối CSV, đấu nối xuống Bu) AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 10 | Dây đồng mềm bọc cách điện M50 (nối đât chống sét van, RE, BU, tủ ĐK) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 29 | m |
| 11 | Cáp nguồn từ BU đến tủ điều khiển 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm² | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Đầu cos đồng mạ NiKen M-120 (2 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 13 | Đầu cos đồng mạ NiKen M-120 (1 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Đầu cos đồng mạ NiKen M-70 (2lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 15 | Đầu cos đồng mạ NiKen M-50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 56 | Cái |
| 16 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 17 | Giáp phi kim loại buộc cổ sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 18 | Ống co ngót nhiệt trung thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø25 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 20 | Đai thép không ghỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 21 | Biển tên trạm cắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Biển tên cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Biển cấm trèo | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | Xà néo XN35-2L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà cầu dao 35kV trên cột đúp XCD-CĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ REC, BU | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện GCĐ-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Ghế cách điện GCĐ-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Thang sắt TS-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Thang sắt TS-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Thang sắt TS-16 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Giằng cột GC-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Thanh bắt chống sét van TCSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 37 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-12-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-16 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Tiếp địa cột lắp Recloser RC-6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Tiếp địa cột cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 43 | Móng cột đúp MTK-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ vượt XĐV35-1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng 35 kV cả ty mạ kẽm SĐ-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Quả |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn AC70/11 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 47 | Tháo hạ, căng lại dây dẫn AC70/11 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 846 | m |
| 48 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép mua mới AC70/11 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 91,8 | m |
| 49 | Thí nghiệm Sứ đứng 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Quả |
| 50 | Thí nghiệm Chuỗi néo đơn 35 kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 51 | Thí nghiệm Chuỗi néo kép 35 kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 52 | Thí nghiệm Dây dẫn bọc cách điện AC120/19-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 53 | Thí nghiệm Dây dẫn bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 54 | Thí nghiệm Tiếp địa RC-4 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Thí nghiệm Tiếp địa RC-6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 56 | Cáp quang ADSS - 24 sợi khoảng vượt 150m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.400 | m |
| 57 | Cáp quang ADSS - 24 sợi khoảng vượt 300m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4.100 | m |
| 58 | Cáp quang ADSS - 24 sợi khoảng vượt 700m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4.500 | m |
| 59 | Hộp nối (măng xông) cáp quang ADSS 24 sợi, 5 cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Hộp nối cuối ODF cáp quang ADSS 24 sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 61 | Bộ đỡ cáp quang ADSS - 150m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 62 | Bộ đỡ cáp quang ADSS - 300m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 63 | Bộ đỡ cáp quang ADSS - 700m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 64 | Bộ néo 1 hướng cáp quang ADSS - 150m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 34 | bộ |
| 65 | Bộ néo 1 hướng cáp quang ADSS - 300m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 66 | Bộ néo 1 hướng cáp quang ADSS - 700m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 38 | bộ |
| 67 | Hàn nối cáp quang vào hộp nối có sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Vị trí |
| 68 | Dây Nhảy quang loại 5m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | dây |
| 69 | Gông treo néo cáp quang trên cột bê tông tròn đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 80 | bộ |
| 70 | Gông treo néo cáp quang trên cột thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 71 | Giá cuốn cáp quang dự phòng trên cột đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 72 | Biển báo cáp quang | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 73 | Biển báo độ cao (7m) (Vượt đường tỉnh lộ, quốc lộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| C | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực phường Sông Cầu, phường Phùng Chí Kiên, phường Huyền Tụng thành phố Bắc Kạn | |||
| 1 | Cách điện đứng 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Quả |
| 2 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo cách điện 22kV (Pôlyme) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo cách điện 22kV (Pôlyme) cho dây bọc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi néo cách điện kép 35kV (Pôlyme) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo cách điện kép 22kV (Pôlyme) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo cách điện kép 22kV (Pôlyme) cho dây bọc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 8 | Kẹp quai nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp hotline nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Gip xuyên thủng cách điện 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 12 | Dây nhôm lõi thép (độ võng 2%) mua mới AC50/8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4.032,48 | m |
| 13 | Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-24kV (độ võng 2%) AC50/8-XLPE2,5/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 550,08 | m |
| 14 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 15 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 14m NPC.I-14-190-9,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cột |
| 16 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 16m NPC.I-16-190-9,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 17 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 18m NPC.I-18-190-11 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Móng cột đơn MT3-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Móng |
| 19 | Móng cột đơn MT3-16 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 20 | Móng cột đơn MT3-18 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 21 | Móng cột đúp MTK-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 22 | Móng cột đúp MTK-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 23 | Móng néo MN15-5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Móng |
| 24 | Dây néo TK50-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Dây néo TK50-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 26 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | Bộ |
| 27 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha dọc XN35-3L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến XNÐ35-2N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột dọc tuyến XNÐ35-2D | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha dọc cột ngang tuyến XNÐ35-3N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha dọc XN22-3L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Xà néo cột hình II XNII-2,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Tấm bắt sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 36 | Cổ dề dây néo CDG-98 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Cổ dề dây néo CDT-98 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 38 | Cổ dề dây néo CDC-98 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Giằng cột đúp cột 14m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Quả |
| 41 | Thí nghiệm chuỗi néo | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 130 | Chuỗi |
| 42 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | HT |
| 43 | Tủ điện hạ áp 3 pha 300A - 3 lộ đi 125A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 44 | Tủ điện hạ áp 3 pha 500A - 3 lộ đi 200A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Tủ |
| 45 | Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Chống sét van 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 48 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 50 | Sứ đứng 35kV (cả ty) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Quả |
| 51 | Sứ đứng 22kV (cả ty) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 51 | Quả |
| 52 | Dây dẫn bọc cách điện 35kV AC50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 53 | Dây dẫn bọc cách điện 22kV AC50/8-XLPE2,5/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 54 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 55 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 96 | m |
| 56 | Dây đồng nhiều sợi Cu/PVC M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 57 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 108 | Cái |
| 58 | Đầu cốt đồng mạ Niken M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 59 | Đầu cốt đồng mạ Niken M240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 60 | Ống co ngót nhiệt (vàng, xanh đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 61 | Gip nhôm 3 bu lông GN25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 62 | Gip xuyên thủng cách điện 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 63 | Sứ đỡ cáp mặt máy (cả ty mạ kẽm) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | Quả |
| 64 | Giáp Composit buộc cổ sứ loại 1 sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 65 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV X2-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 66 | Xà lắp SI + chống sét van 35kV XSI&CSV-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 67 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV XTG-35B | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 68 | Giá đỡ máy biến áp 35kV GĐM-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 69 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV X2-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 70 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV XĐN-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 71 | Xà lắp SI + chống sét van 22kV XSI&CSV-22 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 72 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 73 | Giá đỡ máy biến áp 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 74 | Giá đỡ tủ hạ thê | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 75 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 76 | Khóa tủ hạ áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-7,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 78 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 14m NPC.I-14-190-9,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 79 | Móng cột trạm biến áp MT3-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Móng |
| 80 | Móng cột trạm biến áp MT3-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 81 | Dây leo tiếp địa trạm cột 12m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | HT |
| 82 | Dây leo tiếp địa trạm cột 14m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 83 | Tiếp địa trạm 2 cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | HT |
| 84 | Biển tên trạm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | quả |
| 87 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | quả |
| 88 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 69 | Quả |
| 89 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 90 | Thí nghiệm Aptomat <=500 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 91 | Thí nghiệm Aptomat <300 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 92 | Thí nghiệm chống sét van =< 1kV, 1 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 93 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 94 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 95 | Thí nghiệm Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V đơn pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Sợi |
| 96 | Thí nghiệm Cáp trung thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Sợi |
| 97 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | H.T |
| 98 | Cáp vặn xoắn (đã tính 2% độ võng) AL-XLPE4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.129,18 | m |
| 99 | Cáp vặn xoắn (đã tính 2% độ võng) AL-XLPE4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 142,8 | m |
| 100 | Cáp vặn xoắn (đã tính 2% độ võng) AL-XLPE4x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.705,44 | m |
| 101 | Dây dẫn tháo hạ lắp đặt lại AL-XLPE4x95td | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16,32 | m |
| 102 | Dây dẫn tháo hạ lắp đặt lại AL-XLPE4x70td | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 34,68 | m |
| 103 | Ðầu cốt đồng mạ ni ken M-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 44 | Cái |
| 104 | Ðầu cốt đồng mạ ni ken M-70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 105 | Ghíp đấu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 152 | Cái |
| 106 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 92 | Cái |
| 107 | Tiếp đất trên cột cao 6,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 108 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Cột |
| 109 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 42 | Cột |
| 110 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 10m NPC.I-10-190-4,3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cột |
| 111 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47 | Móng |
| 112 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Móng |
| 113 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MLT2-8,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 114 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MLT2-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 115 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm GT1-160 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 48 | Bộ |
| 116 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm GT2-160 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 117 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm GT2-160A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 118 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm GT1-190 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 27 | Bộ |
| 119 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm GT2-190 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 120 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm GT2-190A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 121 | Gông cột li tâm đơn (đi chung trung áp) GT-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 122 | Kẹp treo cáp KT4x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 123 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 138 | Bộ |
| 124 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| D | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực xã Cao Thượng, Thượng Giáo, Khang Ninh, huyện Ba Bể | |||
| 1 | Cách điện đứng 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Quả |
| 2 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 3 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 44 | Cái |
| 4 | Dây nhôm lõi thép (độ võng 2%) mua mới AC50/8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 380,76 | m |
| 5 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà rẽ 3 pha XR-3L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà phụ XP-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cổ dề néo dây dẫn CND-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Chụp cột CT-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Quả |
| 11 | Thí nghiệm chuỗi néo 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 12 | Chống sét van 35kV (Bộ 3 quả) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Tủ điện hạ thế 160A (3 lộ ra 75A-trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Tủ điện hạ thế 300A (3 lộ ra 125A-trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Tủ |
| 15 | Tủ điện hạ thế 400A (3 lộ ra 150A-trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 16 | Lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha 100kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 17 | Lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha 180kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 18 | Lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-35/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 19 | Cầu chì tự rơi 35kV (Bộ 3 quả) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Móng cột trạm, MT3-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 21 | Móng cột trạm, MT2-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 22 | Móng cột trạm, MT2-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 23 | Cột bê tông cốt thép li tâm NPC.I-10-190-4,3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 24 | Cột bê tông cốt thép li tâm NPC.I-12-190-9 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 25 | Cột bê tông cốt thép li tâm NPC.I-14-190-9,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 26 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV: XĐG35-1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 35kV: XĐD-2-N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-2-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-2-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-2-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Xà đỡ SI và CSV 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ SI và CSV 35kV: XSI-2-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Xà đỡ SI và CSV 35kV: XSI-2-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Xà đỡ thanh cái 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp 35kV: GĐM-2-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Giá đỡ máy biến áp 35kV: GĐM-2-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 40 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 41 | Sứ hạ áp A30 (cả ty) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | quả |
| 42 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Tiếp địa trạm biến áp: TĐT-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Bộ leo tiếp địa TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Bộ leo tiếp địa TBA: DLTD-2-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Bộ leo tiếp địa TBA: DLTD-2-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Sứ đứng 35kV (cả ty) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 66 | Quả |
| 48 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 49 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 96 | m |
| 50 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 51 | Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 66 | m |
| 52 | Dây buộc cổ sứ định hình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 53 | Ðầu cốt đồng mạ niken M-50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 120 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng mạ niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng mạ niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 56 | Đầu cốt đồng mạ niken M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 57 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông GN25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 84 | Cái |
| 58 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp (Bộ 3 cái) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 59 | Khoá tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 60 | Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 75 | m |
| 61 | Ống co ngót nhiệt trung thế (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7,5 | m |
| 62 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7,5 | m |
| 63 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV (Bộ 3 quả) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 64 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV (Bộ 3 quả) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 65 | Thí nghiệm áp tô mát 300A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Thí nghiệm áp tô mát 400A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Thí nghiệm áp tô mát 75A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | Thí nghiệm áp tô mát 125A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 69 | Thí nghiệm áp tô mát 150A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 70 | Thí nghiệm khóa chuyển mạch+ đồng hồ Vol | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Thí nghiệm đồng hồ Ampe | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 72 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 73 | Thí nghiệm máy biến dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 74 | Thí nghiệm cáp AC50/8-XLPE4.3/HDPE-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 75 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 66 | quả |
| 76 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | hệ thống |
| 77 | Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 78 | Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 79 | Thí nghiệm cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 80 | Cáp vặn xoắn (Đã tính 2% độ võng) AL-XLPE4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.783,8 | m |
| 81 | Cáp vặn xoắn (Đã tính 2% độ võng) AL-XLPE4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4.711,5 | m |
| 82 | Ðầu cốt đồng mạ Ni ken M-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 28 | Cái |
| 83 | Ðầu cốt đồng mạ Ni ken M-70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 84 | Ghíp đấu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 172 | Cái |
| 85 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 116 | Cái |
| 86 | Tiếp đất trên cột cao 8,5 m RLL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 87 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 41 | Cột |
| 88 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 81 | Cột |
| 89 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 10m NPC.I-10-190-4,3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | Cột |
| 90 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 118 | Móng |
| 91 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Móng |
| 92 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT2-8,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 93 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT2-10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 94 | Gông cột vuông đơn GV-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 95 | Gông cột vuông kép GV-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 96 | Gông cột vuông kép GV-2A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 97 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm GT1-160 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 123 | Bộ |
| 98 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm GT2-160 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 99 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 160mm GT2-160A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 100 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm GT1-190 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 101 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm GT2-190 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 102 | Gông cột li tâm kép ngọn cột 190mm GT2-190A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 103 | Gông cột li tâm đơn (đi chung trung áp) GT-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 104 | Kẹp treo cáp KT4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 105 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 29 | Bộ |
| 106 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 235 | Bộ |
| 107 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| E | Công trình: Cải tạo, CQT, giảm bán kính cấp điện khu vực phường Nguyễn Thị Minh Khai, thành phố Bắc Kạn | |||
| 1 | Cách điện đứng 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Quả |
| 2 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Chuỗi |
| 3 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Biển báo an toàn lắp trên cột (biển tôn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | biển |
| 5 | Dây nhôm lõi thép (độ võng 2%) mua mới AC50/8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 780,3 | m |
| 6 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | m |
| 7 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-7,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-9 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 9 | Móng cột đơn MT3-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 10 | Móng cột đúp MTK-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến XNÐ35-2N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Quả |
| 15 | Thí nghiệm chuỗi néo | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Chuỗi |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | HT |
| 17 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV (Vật tư A cấp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600A - 3 lộ đi 250A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 19 | Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Chống sét van 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Sứ đứng 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Quả |
| 24 | Sứ đứng 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | Quả |
| 25 | Sứ hạ thế A30 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Quả |
| 26 | Dây dẫn bọc cách điện 35kV AC50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 27 | Dây dẫn bọc cách điện 22kV AC50/8-XLPE2,5/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 28 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 29 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 144 | m |
| 30 | Dây đồng nhiều sợi Cu/PVC Cu/PVC-1x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 31 | Dây đồng nhiều sợi Cu/PVC Cu/PVC-1x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 32 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 36 | Cái |
| 36 | Ống co ngót nhiệt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 37 | Kẹp quai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 38 | Ghip hotline | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 39 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông GN25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 40 | Giáp Composit buộc cổ sứ loại 1 sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 41 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Xà phụ lệch 3 pha XPL-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 35kV XĐN-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-18 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Xà lắp SI + chống sét van XSI+CSV-18 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Xà lắp SI + chống sét van 35kV XSI+CSV-2-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV XTG-2-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV XTG-2-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Giá đỡ máy biến áp 35kV GĐM-2-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 50 | Giá đỡ máy biến áp 35kV GĐM-18 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 52 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 53 | Khóa tủ hạ áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 12m NPC.I-12-190-7,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 55 | Móng cột trạm biến áp MT3-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 56 | Dây leo tiếp địa trạm cột 12m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 57 | Dây leo tiếp địa trạm cột 18m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 58 | Ống HDPE D32/25 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 59 | Đai thép + Khóa Đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 60 | Tiếp địa trạm TĐT-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 61 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 62 | Biển tên trạm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 65 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | quả |
| 66 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 28 | Quả |
| 67 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 68 | Thí nghiệm Aptomat >500A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 69 | Thí nghiệm Aptomat <300A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 70 | Thí nghiệm chống sét van =< 1kV, 1 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 71 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 72 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 73 | Thí nghiệm Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V đơn pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Sợi |
| 74 | Thí nghiệm Cáp trung thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Sợi |
| 75 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | H.T |
| 76 | Cáp vặn xoắn (Đã tính 2% độ võng) AL-XLPE4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 158,64 | m |
| 77 | Cáp vặn xoắn (Đã tính 2% độ võng) AL-XLPE4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 65,28 | m |
| 78 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 79 | Ghíp 2 bu lông GN25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 80 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 81 | Tiếp đất RLL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 82 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 8,5m NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 83 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT1-8,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 84 | Gông cột li tâm đơn ngọn cột 160mm GT1-160 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 85 | Gông cột li tâm đơn ngon cột 190mm GT1-190 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 86 | Gông cột li tâm đơn (đi chung trung áp) GT-3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 87 | Kẹp hãm cáp KH50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 88 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi