Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162323-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc.
Tên gói thầu Thi công xây dựng đường giao thông
Số hiệu KHLCNT 20210159274
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 16:47:00 đến ngày 2021-02-09 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,231,136,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đánh cấp Theo BC KTKT 3,199 100m3
2 Vét bùn Theo BC KTKT 0,162 100m3
3 Đào nền Theo BC KTKT 14,401 100m3
4 Đắp đất K=0,95 Theo BC KTKT 15,26 100m3
5 Đắp cát K=0,95 Theo BC KTKT 0,895 100m3
6 Đắp sỏi K=0,98 Theo BC KTKT 5,605 100m3
7 Đắp sỏi gia cố lề K=0,95 Theo BC KTKT 2,368 100m3
8 Đất sỏi đỏ Theo BC KTKT 1.108,247 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo BC KTKT 4,671 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo BC KTKT 4,671 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo BC KTKT 37,364 100m2
12 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Theo BC KTKT 37,364 100m2
13 Đóng cừ tràm gia cố taluy (chỉ tính vật tư cừ tràm L=4,0m) Theo BC KTKT 188,8 100m
14 Đóng cừ tràm gia cố taluy (chỉ tính nhân công, ca máy) Theo BC KTKT 165,2 100m
B An toàn giao thông: cọc tiêu
1 Đào móng trồng cọc tiêu Theo BC KTKT 4,248 m3
2 Bê tông đế cọc đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo BC KTKT 3,428 m3
3 BT cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo BC KTKT 1,222 m3
4 Ván khuôn cọc tiêu Theo BC KTKT 0,187 100m2
5 Cốt thép cọc tiêu D<=10mm Theo BC KTKT 0,156 tấn
6 Lắp dựng cọc tiêu Theo BC KTKT 59 cấu kiện
7 Sơn cọc tiêu Theo BC KTKT 26,108 m2
C An toàn giao thông: biển báo
1 Đào móng trồng trụ đỡ biển báo Theo BC KTKT 0,813 m3
2 BT đế cột đá 1x2 M150 Theo BC KTKT 0,813 m3
3 Lắp đặt trụ biển báo Theo BC KTKT 8 cái
4 Trụ đỡ biển báo 3,2m Theo BC KTKT 4 trụ
5 Trụ đỡ biển báo 4,1m Theo BC KTKT 4 trụ
6 Biển báo tam giác Theo BC KTKT 6 cái
7 Biển báo tròn Theo BC KTKT 2 cái
8 Biển báo chữ nhật 0,375x0,625 Theo BC KTKT 2 cái
9 Biển báo vuông Theo BC KTKT 2 cái
D Cống ngang D60
1 Đào đất cống ngang D60cm Theo BC KTKT 0,284 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố Theo BC KTKT 6,3 100m
3 Đắp cát đệm móng cống Theo BC KTKT 1,386 m3
4 Bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo BC KTKT 1,638 m3
5 Ván khuôn móng cống Theo BC KTKT 0,025 100m2
6 Lắp đặt cống D60 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn Theo BC KTKT 3 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo BC KTKT 2 mối nối
8 Vữa XM M100 Theo BC KTKT 0,013 m3
9 Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) Theo BC KTKT 0,127 100m3
10 Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) Theo BC KTKT 0,127 100m3
E CỬA XẢ D60 (2 CÁI)
1 Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả Theo BC KTKT 4,4 100m
2 Đắp cát đệm móng cửa xả Theo BC KTKT 0,88 m3
3 Bê tông chân khay đá 1x2, M200 Theo BC KTKT 2,354 m3
4 Ván khuôn chân khay Theo BC KTKT 0,001 100m2
5 Bê tông tường đầu đá 1x2, M200 Theo BC KTKT 1,636 m3
6 Ván khuôn tường đầu Theo BC KTKT 0,001 100m2
F CỐNG NGANG D100
1 Đào đất cống ngang D100 Theo BC KTKT 0,652 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố Theo BC KTKT 30,88 100m
3 Đắp cát đệm móng cống Theo BC KTKT 6,562 m3
4 Bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo BC KTKT 8,067 m3
5 Ván khuôn móng cống Theo BC KTKT 0,077 100m2
6 Lắp đặt cống D100 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn Theo BC KTKT 8 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo BC KTKT 7 mối nối
8 Vữa XM M100 Theo BC KTKT 0,154 m3
9 BTXM mối nối M200 Theo BC KTKT 0,022 m3
10 Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) Theo BC KTKT 0,253 100m3
11 Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) Theo BC KTKT 0,253 100m3
G CỬA XẢ D100 (2 CÁI)
1 Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả Theo BC KTKT 5,325 100m
2 Đắp cát đệm móng cửa xả Theo BC KTKT 1,065 m3
3 Bê tông chân khay đá 1x2, M200 Theo BC KTKT 3,818 m3
4 Ván khuôn chân khay Theo BC KTKT 0,126 100m2
5 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, M200 Theo BC KTKT 1,453 m3
6 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Theo BC KTKT 0,126 100m2
H VÒNG VÂY THI CÔNG CỐNG
1 Phá đất vòng vây Theo BC KTKT 0,665 100m3
2 Đắp đất vòng vây thi công Theo BC KTKT 66,5 m3
3 Đóng cừ tràm vòng vây Theo BC KTKT 3,12 100m
4 Hao hụt cừ tràm Theo BC KTKT 156 m
5 Ráp gỗ vòng vây Theo BC KTKT 4,56 m3 cấu kiện
6 Tháo gỗ vòng vây Theo BC KTKT 4,56 m3
7 Hao hụt gỗ vòng vây Theo BC KTKT 0,228 m3
8 Đinh đóng vòng vây Theo BC KTKT 15,6 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->