Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201322-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm
Số hiệu KHLCNT 20210201288
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 14:15:00 đến ngày 2021-02-18 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,311,883,980 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,670,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu sáu trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP (VẬT TƯ A CẤP)
1 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
3 Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 3x200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
4 Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 3x250A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
5 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Cáp Cu/PVC 1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
10 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
11 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
12 Dây ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 m
15 Đầu cốt đồng - 50 mm (M50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
16 Đầu cốt đồng - 150 mm (M150) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
17 Đầu cốt đồng - 185 mm (M185) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
18 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm (AM70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
19 Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
20 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
21 Kẹp hotline 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
22 Đai thép (ĐTKG-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
23 Khóa đai (KĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
24 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
25 Nắp chụp đầu cực CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
26 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
27 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
B PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP KIOS (VẬT TƯ A CẤP)
1 Máy biến áp 3 pha 320 kVA-22/0,4 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Tủ hạ áp 600 V-500 A-45 kA/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Tủ RMU3-24kV-3 ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
4 Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC-12/20(24) kV-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
5 Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV-1x185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
6 Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
7 Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC-1x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
8 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Đầu cốt đồng M185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
11 Đầu cáp T-plug 24 kV đấu vào tủ RMU (T-plug 24 kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Đầu cáp Elbow 24 kV-3x50 đấu vào máy biến áp (Elbow 24 kV-3x50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
C PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (VẬT TƯ A CẤP)
1 Khóa néo cho dây AC (KN-AC120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
2 Cầu dao phụ tải 22kV (kèm đầy đủ phụ kiện thao tác) (CDPT-22-630A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Dây ACSR-70/11 (đã tính hao hụt) - kéo thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 440 m
4 Dây ACSR-120/19 (đã tính hao hụt) - kéo thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.908 m
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm (AM70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm (AM120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
7 Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
8 Ống nối chịu lực cho dây 120 (ÔN-120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
9 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Kẹp hotline 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
D PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM TRUNG ÁP (VẬT TƯ A CẤP)
1 Tủ RMU4-24kV-4 ngăn ( 01 ngăn cầu dao phụ tải-cầu chì 24kV-200A; 03 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 3x240-24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 3x50-24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
5 Dây nhôm bọc cách điện đấu lèo XLPE/HDPE-2,5-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
6 Dây đồng mềm bắt chống sét (M35) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
7 Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV (ĐCO-24/50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Đầu cáp ngầm 24kV đấu nối cho tủ MC, RMU (Tplug24-240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Đầu cáp ngầm 24kV đấu nối cho tủ MC, RMU (Tplug24-50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Hộp nối cáp 24kV (HN-24/240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Đầu cốt đồng (M240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
13 Đầu cốt đồng (M50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Đầu cốt đồng (M35) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm (AM50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
16 Ðai thép không gỉ (ĐTKG-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
17 Khóa đai (KĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (VẬT TƯ A CẤP)
1 Dây dẫn nhôm bọc AV120 (đã tính hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.353 m
2 Dây dẫn nhôm bọc AV95 (đã tính hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.057 m
3 Dây dẫn nhôm bọc AV70 (đã tính hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.366 m
4 Dây dẫn nhôm bọc AV50 (đã tính hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 536 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(đã tính hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(đã tính hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 238 m
7 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-150 (CC-AM(25-150)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
8 Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 734 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm (AM120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm (AM95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm (AM70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong (GN2-(25-120)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Móc treo cáp (MT-D16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
14 Móc hãm (MH-D20) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
15 Ðai thép không gỉ cột đơn (ĐTKG-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
16 Ðai thép không gỉ cột đúp (ĐTKG-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 Khóa đai (KĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
18 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 (KT4x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 (KH4x95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 (KH4x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
21 Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 1 bulong (GN4-(25-120)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 406 cái
F PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ ÁP (VẬT TƯ A CẤP)
1 Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp Cu XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1 kV-4x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 m
2 Đầu cáp hạ áp (ĐC-M240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
3 Ðai thép không gỉ (ĐTKG-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
4 Khóa đai (KĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
G PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP (VẬT TƯ B CẤP)
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty (SĐ-35) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 quả
2 Sứ đứng gốm 22kV cả ty (SĐ-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 quả
3 Ống luồn dây trung tính và tiếp địa (HDPE-Ø30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
4 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến (XR22-3L) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van (XCC&CSV-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian (XTG-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Giá đỡ máy biến áp (GĐM-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Ghế thao tác (GCĐ-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Xà lắp chống sét van mặt máy (X-CSV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Xà phụ (XP-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Xà đỡ lèo rẽ nhánh (XĐLRN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Xà đón dây đầu trạm 1 cột (XĐD-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột (XCC&CSV-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
14 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột (XTG-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
15 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột (GĐM-18) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Giá đỡ máy biến áp trạm 1,5 cột (GĐM-1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Ghế thao tác trạm 1 cột (GCĐ-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
18 Thang sắt : TS-3 (TS-3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
19 Giá đỡ tủ điện hạ thế (GĐ-TĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
20 Giá đỡ cáp lực (GĐ-CL1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
21 Giá đỡ cáp dầm máy biến áp (GT-N) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
22 Giá đỡ cáp xuất tuyến dọc cột (GT-DC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
23 Cách điện hạ thế (A30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 quả
24 Dây leo tiếp địa cột 12m (DLTĐ-12D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Dây leo tiếp địa cột 12m (DLTĐ-12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Dây leo tiếp địa cột 18m (DLTĐ-18) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Cột bê tông ly tâm 12m (NPC.I-12-190-10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
28 Gốc cột bê tông ly tâm 16m (GNPC.I-16-190-11) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
29 Móng cột đơn bê tông ly tâm (MT-4-12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
30 Móng cột đôi bê tông ly tâm (MTK-TBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
31 Hệ thống tiếp địa TBA (TĐT-K4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Hệ thống tiếp địa TBA (TĐT-12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
33 Biển báo nguy hiểm (BB-NN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
34 Biển tên TBA (BB-TBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
H PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP KIOS (VẬT TƯ B CẤP)
1 Ống nhựa gân xoắn (HDPE-Ø30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
2 Vỏ trạm kios cho máy biến áp 320 kVA (VTKS-320) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Móng trạm kios (MT-kios) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Biển báo nguy hiểm (BB-NN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Biển tên TBA (BB-TBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Hệ thống tiếp địa TBA Kios (TĐT-KIOS) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
I PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (VẬT TƯ B CẤP)
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty (SĐ-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 quả
2 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (CĐ-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 chuỗi
3 Chuỗi sứ đỡ kép polymer 22kV 100kN (CĐK-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
4 Cách điện néo 22kV (CN-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 243 chuỗi
5 Cách điện néo kép 22kV (CNK-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 chuỗi
6 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 quả
7 Tiếp địa (RC-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
8 Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 (loại 2 đầu) (MS-24) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Bộ treo Cáp quang ADSS-24 KV300 (Đ-ADSS/300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Bộ néo Cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 (N-ADSS/300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
11 Cột BLTL NPC-I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
12 Cột BLTL NPC-I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
13 Cột BLTL NPC-I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
14 Cột BLTL NPC-I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
15 Cột BLTL NPC-I-18-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
16 Cột bê tông li tâm 18m dự ứng lực (PC.I-18-230-24) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
17 Móng cột đơn BTLT (MT-5A-16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
18 Móng cột đơn BTLT (MT-6A-16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
19 Móng cột đơn dự ứng lực (MT-18-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
20 Móng cột đôi BTLT (MTK-14) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
21 Móng cột đôi BTLT (MTK-16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
22 Móng cột đôi BTLT (MTK-18) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
23 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha tam giác (XĐ22-1LC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
24 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha tam giác cột xuyên tâm (XĐ22-1LC(BLX)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng (XN22-2L) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
26 Xà néo cột đơn 22kV 3 pha lệch 2 tầng (XNL22-4L) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
27 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha tam giác dọc tuyến cột xuyên tâm (XNĐ22-1LD(BLX)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
28 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, ngang tuyến (XNĐ22-2LN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
29 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, ngang tuyến cột xuyên tâm (XNĐ22-2LN(BLX)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, dọc tuyến (XNĐ22-2LD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
31 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, dọc tuyến cột xuyên tâm (XNĐ22-2LD(BLX)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
32 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, ngang tuyến (XNĐ22-3LN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, dọc tuyến (XNĐ22-3LD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha lệch 2 tầng, ngang tuyến (XNĐL22-4LN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha lệch 2 tầng, dọc tuyến (XNĐL22-4LD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Xà néo cột đơn 22KV lệch 3 pha tam giác vuông cột đặc biệt (XNL22-4L-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Xà néo góc cột hình II (XNII-2.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Xà néo góc cột hình II (XNII-2.6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Xà néo góc cột hình II (XNII-2.9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Xà đỡ sứ trung gian cột hình II (XTG-2.6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
41 Xà đỡ sứ trung gian cột hình II (XTG-2.9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha (XR22-3L) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Xà phụ (XP-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
44 Xà phụ 1 pha cột dự ứng lực ngọn 230 (XP-1-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
45 Xà phụ 3 pha cột dự ứng lực ngọn 230 (XP-3-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Xà phụ lệch 3 pha cột dự ứng lực ngọn 230 (XPL-3-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Xà đỡ lèo rẽ nhánh (XĐLRN-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Xà cầu dao cột đơn 22kV cột dự ứng lực ngọn 230 (XCD22-1-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Xà cầu dao đỉnh cột đúp (XCDĐC22-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Ghế cách điện (GCĐ-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Ghế cách điện cột đơn cột dự ứng lực ngọn 230 (GCĐ-1-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
52 Thang trèo (TS-3.0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
53 Thang sắt cột dự ứng lực ngọn 230 (TS-3.0-ĐB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
54 Tay thao tác cầu dao (TTT-CD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
55 Chụp đầu cột (CT-2.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
56 Chụp đầu cột (CT-3.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
57 Cổ dề néo dây dẫn (CDN-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
58 Cổ dề néo dây néo (CDG-98) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
59 Giằng cột đúp (GC-14) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
60 Giằng cột đúp (GC-16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
61 Giằng cột đúp (GC-18) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
62 Giằng cột đơn (GC-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
63 Móng néo (MN15-5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
64 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
65 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
66 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
J PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM TRUNG ÁP (VẬT TƯ B CẤP)
1 Hào cáp Đơn-Nền đất (HC-1Đ-22KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
2 Hào cáp Đơn-Vỉa hè lát gạch Block (HC-1VHG-22KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
3 Hào cáp Đơn-Qua đường nhựa (HC-1N-22KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
4 Khoan qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
5 Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE-Ø160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
6 Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE-Ø160/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
7 Ống thép bảo vệ cáp (OT-Ø90) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
8 Mốc sứ báo hiệu cáp (MBH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Trụ báo hiệu cáp (TBHC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
10 Giá đỡ hộp đầu cáp và chống sét van cột đơn (XĐC;CSV-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Cổ dề đỡ cáp cột 12m (CD-ĐC-12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Tay giữ cáp (TGC-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Hoàn trả đường nhựa asphal Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
14 Tiếp địa tủ RMU (TĐ-RMU) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Vỏ tủ RMU 4 ngăn (VT-RMU4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Móng tủ RMU 4 ngăn (MT-RMU4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
17 Biển báo an toàn và tên tủ RMU (BB-RMU) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Biển tên cáp ngầm (BCN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
K PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (VẬT TƯ B CẤP)
1 Tiếp địa RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
2 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cột
3 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cột
4 Cột BTLT NPC-I-10-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
5 Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT-2-8.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 móng
6 Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT-3-8.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 móng
7 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MĐLT-2-8.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 móng
8 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MĐLT-3-8.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
9 Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT-3-10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
10 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MĐLT-3-10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
11 Xà đỡ trên cột vuông 4 dây (XĐ-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Xà đỡ trên cột tròn 4 dây (XĐT-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
13 Xà néo trên cột vuông 4 dây (XN-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
14 Xà néo trên cột tròn 4 dây (XNT-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 bộ
15 Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây (XNĐ-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây (XNĐ-4a) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây (XNĐT-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
18 Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây (XNĐT-4a) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
19 Xà xuất tuyến hạ thế (XXT-0.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
20 Cách điện đứng A30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 960 quả
21 Biển báo (đánh số cột) cột H Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cái
22 Biển báo (đánh số cột) cột LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
L PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ ÁP (VẬT TƯ B CẤP)
1 Mốc báo hiệu cáp (MBH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
2 Ống bảo vệ cáp (HDPE Ø105/80) Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 m
3 Hào cáp 3 đi dưới vỉa hè bê tông (HC3-VHBT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
M PHẦN THÁO HẠ, ĐẤU TRẢ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Tháo hạ đấu trả lại chuỗi néo (CN-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
2 Tháo hạ đấu trả lại chuỗi néo kép (CNK-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
3 Tháo hạ đấu trả lại chống sét van (CSV-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Tháo hạ đấu trả lại cầu dao phụ tải (CDPT-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Tháo hạ đấu trả lại bộ năng lượng mặt trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Tháo hạ đấu trả lại bộ cảnh báo sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Tháo hạ đấu trả lại hòm công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hòm
8 Tháo hạ đấu trả lại hòm công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hòm
N PHẦN THÁO HẠ, ĐẤU TRẢ ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Đấu trả lại hòm công tơ H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
2 Đấu trả lại hòm công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
3 Đấu trả lại hòm công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89 bộ
4 Đấu trả lại hòm công tơ H3F Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
O PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Dây nhôm lõi thép AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.431 m
2 Cột bê tông li tâm 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
3 Cột bê tông li tâm 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Cột bê tông li tâm 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
5 Xà XCD-2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Xà XĐG-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Xà XĐN-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Xà XĐV-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
9 Xà XN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
10 Xà XN22-1L Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Xà XNĐ22-1D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Xà XNII-2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Xà XNT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Xà XR22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
15 Xà XR-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Xà XRĐ22-3LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Chụp cột CT-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
18 Dây néo thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
19 Thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Sứ đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 364 quả
21 Chuỗi néo thủy tinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 chuỗi
22 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 quả
P PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Dây dẫn nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (Alus4x95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 407 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (Alus4x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.642 m
4 Cột H6,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
5 Xà XĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Xà XL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Xà XN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Xà XN-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Xà XR Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cách điện đứng A30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 quả
11 Kẹp treo cáp KT Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
12 Kẹp hãm cáp KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
13 Kẹp hãm cáp KH Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->