Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201322-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 14:15:00 đến ngày 2021-02-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,311,883,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,670,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu sáu trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 3 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 3x200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 3x250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 5 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 10 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 11 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 12 | Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng - 50 mm (M50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng - 150 mm (M150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng - 185 mm (M185) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm (AM70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 19 | Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 20 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 21 | Kẹp hotline 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 22 | Đai thép (ĐTKG-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 23 | Khóa đai (KĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 25 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 26 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP KIOS (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 320 kVA-22/0,4 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ áp 600 V-500 A-45 kA/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tủ RMU3-24kV-3 ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC-12/20(24) kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 5 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV-1x185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 6 | Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 7 | Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC-1x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Đầu cáp T-plug 24 kV đấu vào tủ RMU (T-plug 24 kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Đầu cáp Elbow 24 kV-3x50 đấu vào máy biến áp (Elbow 24 kV-3x50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Khóa néo cho dây AC (KN-AC120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV (kèm đầy đủ phụ kiện thao tác) (CDPT-22-630A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Dây ACSR-70/11 (đã tính hao hụt) - kéo thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| 4 | Dây ACSR-120/19 (đã tính hao hụt) - kéo thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.908 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm (AM70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm (AM120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 8 | Ống nối chịu lực cho dây 120 (ÔN-120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Kẹp hotline 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM TRUNG ÁP (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Tủ RMU4-24kV-4 ngăn ( 01 ngăn cầu dao phụ tải-cầu chì 24kV-200A; 03 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 3x240-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 3x50-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện đấu lèo XLPE/HDPE-2,5-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 6 | Dây đồng mềm bắt chống sét (M35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 7 | Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV (ĐCO-24/50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Đầu cáp ngầm 24kV đấu nối cho tủ MC, RMU (Tplug24-240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Đầu cáp ngầm 24kV đấu nối cho tủ MC, RMU (Tplug24-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Hộp nối cáp 24kV (HN-24/240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng (M240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng (M50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng (M35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm (AM50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Ðai thép không gỉ (ĐTKG-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Khóa đai (KĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV120 (đã tính hao hụt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.353 | m |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV95 (đã tính hao hụt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.057 | m |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 (đã tính hao hụt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.366 | m |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 (đã tính hao hụt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(đã tính hao hụt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(đã tính hao hụt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | m |
| 7 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-150 (CC-AM(25-150)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Kẹp cáp đa năng 3 bu lông CCĐN35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 734 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm (AM120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm (AM95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm (AM70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong (GN2-(25-120)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Móc treo cáp (MT-D16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Móc hãm (MH-D20) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 15 | Ðai thép không gỉ cột đơn (ĐTKG-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Ðai thép không gỉ cột đúp (ĐTKG-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Khóa đai (KĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 (KT4x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 (KH4x95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 (KH4x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 21 | Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 1 bulong (GN4-(25-120)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406 | cái |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ ÁP (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp Cu XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1 kV-4x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ áp (ĐC-M240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 3 | Ðai thép không gỉ (ĐTKG-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Khóa đai (KĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| G | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (SĐ-35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (SĐ-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | quả |
| 3 | Ống luồn dây trung tính và tiếp địa (HDPE-Ø30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến (XR22-3L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van (XCC&CSV-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian (XTG-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp (GĐM-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác (GCĐ-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà lắp chống sét van mặt máy (X-CSV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà phụ (XP-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ lèo rẽ nhánh (XĐLRN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột (XĐD-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột (XCC&CSV-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột (XTG-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột (GĐM-18) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1,5 cột (GĐM-1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Ghế thao tác trạm 1 cột (GCĐ-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Thang sắt : TS-3 (TS-3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ điện hạ thế (GĐ-TĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp lực (GĐ-CL1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp dầm máy biến áp (GT-N) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp xuất tuyến dọc cột (GT-DC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Cách điện hạ thế (A30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 24 | Dây leo tiếp địa cột 12m (DLTĐ-12D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Dây leo tiếp địa cột 12m (DLTĐ-12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Dây leo tiếp địa cột 18m (DLTĐ-18) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Cột bê tông ly tâm 12m (NPC.I-12-190-10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 28 | Gốc cột bê tông ly tâm 16m (GNPC.I-16-190-11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 29 | Móng cột đơn bê tông ly tâm (MT-4-12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 30 | Móng cột đôi bê tông ly tâm (MTK-TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 31 | Hệ thống tiếp địa TBA (TĐT-K4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Hệ thống tiếp địa TBA (TĐT-12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Biển báo nguy hiểm (BB-NN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 34 | Biển tên TBA (BB-TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| H | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP KIOS (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| 1 | Ống nhựa gân xoắn (HDPE-Ø30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 2 | Vỏ trạm kios cho máy biến áp 320 kVA (VTKS-320) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Móng trạm kios (MT-kios) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Biển báo nguy hiểm (BB-NN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Biển tên TBA (BB-TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Hệ thống tiếp địa TBA Kios (TĐT-KIOS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| I | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (SĐ-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | quả |
| 2 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (CĐ-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi sứ đỡ kép polymer 22kV 100kN (CĐK-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 4 | Cách điện néo 22kV (CN-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | chuỗi |
| 5 | Cách điện néo kép 22kV (CNK-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 6 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 7 | Tiếp địa (RC-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 8 | Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 (loại 2 đầu) (MS-24) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Bộ treo Cáp quang ADSS-24 KV300 (Đ-ADSS/300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Bộ néo Cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 (N-ADSS/300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 11 | Cột BLTL NPC-I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 12 | Cột BLTL NPC-I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 13 | Cột BLTL NPC-I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 14 | Cột BLTL NPC-I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 15 | Cột BLTL NPC-I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm 18m dự ứng lực (PC.I-18-230-24) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 17 | Móng cột đơn BTLT (MT-5A-16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 18 | Móng cột đơn BTLT (MT-6A-16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 19 | Móng cột đơn dự ứng lực (MT-18-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 20 | Móng cột đôi BTLT (MTK-14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 21 | Móng cột đôi BTLT (MTK-16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 22 | Móng cột đôi BTLT (MTK-18) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 23 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha tam giác (XĐ22-1LC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 24 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha tam giác cột xuyên tâm (XĐ22-1LC(BLX)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng (XN22-2L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 26 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha lệch 2 tầng (XNL22-4L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 27 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha tam giác dọc tuyến cột xuyên tâm (XNĐ22-1LD(BLX)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, ngang tuyến (XNĐ22-2LN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, ngang tuyến cột xuyên tâm (XNĐ22-2LN(BLX)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, dọc tuyến (XNĐ22-2LD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 31 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, dọc tuyến cột xuyên tâm (XNĐ22-2LD(BLX)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 32 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, ngang tuyến (XNĐ22-3LN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, dọc tuyến (XNĐ22-3LD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha lệch 2 tầng, ngang tuyến (XNĐL22-4LN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha lệch 2 tầng, dọc tuyến (XNĐL22-4LD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Xà néo cột đơn 22KV lệch 3 pha tam giác vuông cột đặc biệt (XNL22-4L-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Xà néo góc cột hình II (XNII-2.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Xà néo góc cột hình II (XNII-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Xà néo góc cột hình II (XNII-2.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Xà đỡ sứ trung gian cột hình II (XTG-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Xà đỡ sứ trung gian cột hình II (XTG-2.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha (XR22-3L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Xà phụ (XP-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 44 | Xà phụ 1 pha cột dự ứng lực ngọn 230 (XP-1-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Xà phụ 3 pha cột dự ứng lực ngọn 230 (XP-3-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Xà phụ lệch 3 pha cột dự ứng lực ngọn 230 (XPL-3-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Xà đỡ lèo rẽ nhánh (XĐLRN-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Xà cầu dao cột đơn 22kV cột dự ứng lực ngọn 230 (XCD22-1-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Xà cầu dao đỉnh cột đúp (XCDĐC22-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Ghế cách điện (GCĐ-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Ghế cách điện cột đơn cột dự ứng lực ngọn 230 (GCĐ-1-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Thang trèo (TS-3.0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 53 | Thang sắt cột dự ứng lực ngọn 230 (TS-3.0-ĐB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 54 | Tay thao tác cầu dao (TTT-CD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Chụp đầu cột (CT-2.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 56 | Chụp đầu cột (CT-3.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 57 | Cổ dề néo dây dẫn (CDN-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 58 | Cổ dề néo dây néo (CDG-98) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 59 | Giằng cột đúp (GC-14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 60 | Giằng cột đúp (GC-16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 61 | Giằng cột đúp (GC-18) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 62 | Giằng cột đơn (GC-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 63 | Móng néo (MN15-5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 64 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 65 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 66 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| J | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM TRUNG ÁP (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| 1 | Hào cáp Đơn-Nền đất (HC-1Đ-22KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 2 | Hào cáp Đơn-Vỉa hè lát gạch Block (HC-1VHG-22KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 3 | Hào cáp Đơn-Qua đường nhựa (HC-1N-22KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 4 | Khoan qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 5 | Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE-Ø160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 6 | Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE-Ø160/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 7 | Ống thép bảo vệ cáp (OT-Ø90) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 8 | Mốc sứ báo hiệu cáp (MBH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Trụ báo hiệu cáp (TBHC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Giá đỡ hộp đầu cáp và chống sét van cột đơn (XĐC;CSV-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dề đỡ cáp cột 12m (CD-ĐC-12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tay giữ cáp (TGC-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Hoàn trả đường nhựa asphal | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 14 | Tiếp địa tủ RMU (TĐ-RMU) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn (VT-RMU4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Móng tủ RMU 4 ngăn (MT-RMU4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 17 | Biển báo an toàn và tên tủ RMU (BB-RMU) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Biển tên cáp ngầm (BCN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| K | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| 1 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cột |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT-2-8.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT-3-8.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MĐLT-2-8.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MĐLT-3-8.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông ly tâm đơn (MLT-3-10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi (MĐLT-3-10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 11 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây (XĐ-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ trên cột tròn 4 dây (XĐT-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 13 | Xà néo trên cột vuông 4 dây (XN-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 14 | Xà néo trên cột tròn 4 dây (XNT-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 15 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây (XNĐ-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây (XNĐ-4a) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây (XNĐT-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 18 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây (XNĐT-4a) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 19 | Xà xuất tuyến hạ thế (XXT-0.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Cách điện đứng A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | quả |
| 21 | Biển báo (đánh số cột) cột H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 22 | Biển báo (đánh số cột) cột LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| L | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ ÁP (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| 1 | Mốc báo hiệu cáp (MBH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Ống bảo vệ cáp (HDPE Ø105/80) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | m |
| 3 | Hào cáp 3 đi dưới vỉa hè bê tông (HC3-VHBT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m |
| M | PHẦN THÁO HẠ, ĐẤU TRẢ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tháo hạ đấu trả lại chuỗi néo (CN-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 2 | Tháo hạ đấu trả lại chuỗi néo kép (CNK-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 3 | Tháo hạ đấu trả lại chống sét van (CSV-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo hạ đấu trả lại cầu dao phụ tải (CDPT-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ đấu trả lại bộ năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo hạ đấu trả lại bộ cảnh báo sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tháo hạ đấu trả lại hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 8 | Tháo hạ đấu trả lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| N | PHẦN THÁO HẠ, ĐẤU TRẢ ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Đấu trả lại hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Đấu trả lại hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Đấu trả lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | bộ |
| 4 | Đấu trả lại hòm công tơ H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| O | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.431 | m |
| 2 | Cột bê tông li tâm 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 5 | Xà XCD-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà XĐG-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà XĐN-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà XĐV-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 9 | Xà XN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 10 | Xà XN22-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà XNĐ22-1D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà XNII-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà XR22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà XR-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Xà XRĐ22-3LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Chụp cột CT-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Dây néo thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 19 | Thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364 | quả |
| 21 | Chuỗi néo thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 22 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| P | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (Alus4x95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (Alus4x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.642 | m |
| 4 | Cột H6,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 5 | Xà XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà XL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà XN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà XR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cách điện đứng A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | quả |
| 11 | Kẹp treo cáp KT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 12 | Kẹp hãm cáp KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 13 | Kẹp hãm cáp KH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi