Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 18:45:00 đến ngày 2021-02-09 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,446,274,477 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,500,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.412 | m |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | Cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.465 | m |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.472 | m |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.212 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524 | m |
| 6 | Kẹp cáp Ðồng - Nhôm CC-AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 7 | Kẹp cáp Ðồng - Nhôm CC-AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế 2 bulong GN2(25-95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Bộ |
| 12 | Ðai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 13 | Ðai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 14 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | Bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 16 | Móc hãm MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Bộ |
| D | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 3 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 3x125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Tủ |
| 4 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 3x150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Tủ |
| 5 | Chống sét van cho đường dây 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 7 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 8 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng - 185 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 18 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | Cái |
| 19 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Cái |
| 21 | Nắp chụp đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| E | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| F | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Quả |
| 2 | Cách điện néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | Chuỗi |
| 3 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Biển |
| 6 | Cột BLTL NPC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 7 | Cột BLTL NPC-I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cột |
| 8 | Cột BLTL NPC-I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 9 | Móng cột đơn BTLT MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 10 | Móng cột đơn BTLT MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 11 | Móng cột đôi BTLT MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 12 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột xuyên tâm XĐ35-2L(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng cột xuyên tâm XĐG35-2L(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng cột xuyên tâm XĐV35-2L(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng cột xuyên tâm XN35-2L(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến cột xuyên tâm XNĐ35-2LN(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến cột xuyên tâm XNĐ35-2LD(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 22 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 23 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Chụp đầu cột CT-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo dây dẫn CND-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| G | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cách điện đứng A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.304 | Quả |
| 2 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BĐC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 3 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BĐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 4 | Tiếp đất RLL-H7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cột |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 9 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 10 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Móng |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Móng |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-2-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Móng |
| 14 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 15 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 16 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 17 | Xà néo trên cột vuông đôi 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ trên cột ly tâm 4 dây XĐT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Bộ |
| 19 | Xà néo trên cột ly tâm 4 dây XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Bộ |
| 20 | Xà néo trên cột ly tâm đôi 4 dây XNĐT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 21 | Xà néo trên ly tâm tâm đôi 4 dây XNĐT-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 22 | Xà xuất tuyến hạ áp XXT-0.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 23 | Móc treo cáp MT-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| H | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | Bộ |
| 2 | Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 3 | Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 6 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Ghế thao tác GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Thang trèo TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp dầm máy biến áp GT-N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp xuất tuyến dọc cột GT-DC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 21 | Cách điện hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 22 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Cột bê tông ly tâm 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 26 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 27 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Móng |
| 28 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 29 | Hệ thống tiếp địa TBA TĐT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 30 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 31 | Biển tên TBA BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi