Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 23:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 23:08:00 đến ngày 2021-02-27 23:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,295,230,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,400,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 117 | Mét |
| 2 | Thí nghiệm và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 42 | Mét |
| 3 | Dây AV 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 611 | Mét |
| 4 | Dây AV 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 8.024 | Mét |
| 5 | Dây AV 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4.290 | Mét |
| 6 | Dây AV 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2.372 | Mét |
| 7 | Thí nghiệm và lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 108 | Mét |
| 8 | Thí nghiệm và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 12 | Mét |
| 9 | Thí nghiệm và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 126 | Mét |
| 10 | Thí nghiệm và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 36 | Mét |
| 11 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 90 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 165 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 60 | Cái |
| 18 | Thí nghiệm và lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 234 | Mét |
| 19 | Dây ACSR 70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 16.009 | Mét |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế GN25-95 - 2 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 184 | Cái |
| 21 | Cặp cáp đa năng CCĐN 35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1.070 | Cái |
| 22 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 23 | Đai thép ĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 69 | Cái |
| 24 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 69 | Cái |
| 25 | Nắp chụp đầu cực CSV NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 27 | Cái |
| 26 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) NC-ZnO | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 54 | Cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 36 | Cái |
| 28 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 27 | Cái |
| 29 | Thí nghiệm và lắp đặt tủ PP hạ thế 300A, 3 lộ ra 3x125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 7 | Tủ |
| 30 | Thí nghiệm và lắp đặt tủ PP hạ thế 400A, 3 lộ ra 3x150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 31 | Thí nghiệm và lắp đặt CSV 35kV ZnO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 32 | Thí nghiệm và lắp đặt CSV 10kV ZnO-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Thí nghiệm và lắp đặt CDCL 35kV - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Thí nghiệm và lắp đặt CSV thông minh 35kV SAD035Z | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Quả |
| 35 | Thí nghiệm và lắp đặt cầu chì SI FCO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 36 | Thí nghiệm và lắp đặt máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 6 | Máy |
| 37 | Thí nghiệm và lắp đặt máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 38 | Thí nghiệm và lắp đặt máy biến áp 3 pha 35 (10)/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| B | Vật tư B cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| C | Phần ĐZ trung áp | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 234 | Quả |
| 2 | Cách điện néo 35kV CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 223 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện néo kép 35kV CNK-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 30 | Chuỗi |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 67 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Biển |
| 7 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 70 | Biển |
| 8 | Cột BLTL NPC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Cột BLTL NPC-I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 14 | Cột |
| 10 | Cột BLTL NPC-I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột BLTL NPC-I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 7 | Cột |
| 12 | Cột BLTL NPC-I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột BLTL NPC-I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 14 | Cột BLTL NPC-I-18-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 15 | Cột BLTL NPC-I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 62 | Cột |
| 16 | Cột BLTL NPC-I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 17 | Móng cột đơn BTLT MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 8 | Móng |
| 18 | Móng cột đơn BTLT MT-4A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 19 | Móng cột đơn BTLT MT-5A-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 20 | Móng |
| 20 | Móng cột đôi BTLT MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 21 | Móng cột đôi BTLT MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 22 | Móng cột đôi BTLT MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 23 | Móng cột đôi BTLT MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 25 | Móng |
| 24 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha dọc XĐ35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng XĐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XĐG35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 19 | Bộ |
| 28 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 30 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 18 | Bộ |
| 32 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 33 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch 2 tầng, ngang tuyến XNĐ35-4LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 37 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 39 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Ghế cách điện GCĐ1-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Ghế cách điện GCĐ1-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 42 | Thang trèo TT14-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Thang trèo TT18-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 45 | Chụp đầu cột CĐC-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Cổ dề néo dây dẫn CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 47 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 48 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 49 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 50 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| D | Phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 154 | Bộ |
| 2 | Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 108 | Mét |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 8 | Ghế thao tác GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 9 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Thang trèo TT12-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 16 | Thang trèo TT18-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 19 | Cách điện hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 36 | Bộ |
| 20 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa cột 18m DLTĐ-18N | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Cột bê tông ly tâm 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 14 | Cột |
| 25 | Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 26 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 14 | Móng |
| 27 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-5A-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 28 | Hệ thống tiếp địa TBA TĐT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 29 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 30 | Biển tên TBA BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| E | Phần ĐZ hạ áp | |||
| 1 | Cách điện đứng A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 824 | Quả |
| 2 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 15 | Bộ |
| 3 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 86 | Biển |
| 4 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 30 | Cột |
| 5 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 49 | Cột |
| 6 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 7 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 10 | Cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 9 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 30 | Móng |
| 13 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 19 | Móng |
| 14 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 15 | Móng |
| 15 | Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 16 | Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 17 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 18 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 19 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 20 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 21 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 22 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4V | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 37 | Bộ |
| 23 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4V | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 34 | Bộ |
| 24 | Xà néo trên cột vuông đôi 4 dây XNĐ-4DV | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 25 | Xà néo trên vuông tâm đôi 4 dây XNĐ-4NV | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ trên cột ly tâm 4 dây XĐ-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà néo trên cột ly tâm 4 dây XN-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 28 | Xà xuất tuyến hạ áp XXT-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 29 | Móc hãm MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi