Gói thầu: Gói thầu 09 2021-XL-SCL: “Đại tu hệ thống hòm công tơ Thị trấn Phú Minh”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207250-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 09 2021-XL-SCL: “Đại tu hệ thống hòm công tơ Thị trấn Phú Minh” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 15:01:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 636,172,799 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A cấp B thực hiện | |||
| 1 | Hộp 1 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | hòm |
| 2 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | hòm |
| 3 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | hộp |
| 4 | Đầu cốt xử lý AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608 | cái |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377,5 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 (Cầu đấu công tơ 1 pha ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 962 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 (Cầu đấu công tơ 3 pha ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | m |
| 10 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760 | cái |
| B | B cấp B thực hiện | |||
| C | Vật liệu B cấp | |||
| 1 | Sứ quả bàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825 | quả |
| 2 | Dây thép bọc nhựa 1,7mm (44m/kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,375 | kg |
| 3 | Thít nhựa 5x250mm (250 cái/túi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | túi |
| 4 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cuộn |
| 5 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 581,9 | kg |
| 6 | Xà gánh 2 hòm công tơ H4 1 pha 1 phía (15.29kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 932,69 | kg |
| 7 | Xà gánh 4 hòm công tơ H4 1 pha 2 phía (20.99kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.301,38 | kg |
| 8 | Xà gánh 2 hòm công tơ H3F 3 pha 1 phía (12.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,6 | kg |
| 9 | Xà gánh 4 hòm công tơ H3F 3 pha 2 phía (15.8kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,4 | kg |
| D | Nhân công | |||
| E | Công tác tháo dỡ | |||
| 1 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | hộp |
| 2 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | hộp |
| 3 | Thay hộp 6 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | hộp |
| 4 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.105 | m |
| 5 | Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 697 | cái |
| 6 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | cái |
| F | Công tác lắp đặt | |||
| 1 | Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | hộp |
| 2 | Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | hộp |
| 3 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | hộp |
| 4 | Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.704 | m |
| 5 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8 | 10 đầu |
| 6 | Thay cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3775 | km |
| 7 | Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 687 | cái |
| 8 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | cái |
| 9 | Thay sứ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825 | sứ |
| 10 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | bộ |
| 11 | Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | bộ |
| G | Phần Máy thi công | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi